Gói thầu: Thi công công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201108086-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Dịch vụ việc làm Phú Thọ
Tên gói thầu Thi công công trình
Số hiệu KHLCNT 20201015310
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí hỗ trợ mua sắm, sửa chữa tài sản và quỹ phát triển sự nghiệp của đơn vị
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-04 14:59:00 đến ngày 2020-11-11 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 193,308,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2,000,000 VNĐ ((Hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH NGOÀI TRỜI
1 Đào hố bể tự hoại, đất C3 Theo chương V 20,638 m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo chương V 0,9321 m3
3 Ván khuôn gỗ móng Theo chương V 0,0352 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo chương V 0,0932 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo chương V 0,0681 tấn
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2 Theo chương V 1,215 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo chương V 3,8634 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo chương V 0,7999 m3
9 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo chương V 24,026 m2
10 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75 Theo chương V 36,612 m2
11 Đào móng băng, đất cấp III Theo chương V 12,144 m3
12 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo chương V 1,3662 m3
13 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Theo chương V 4,4528 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo chương V 0,0759 100m2
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo chương V 0,0449 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo chương V 0,0076 tấn
17 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Theo chương V 0,8349 m3
18 Đắp nền móng công trình Theo chương V 5,4901 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo chương V 3,9723 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo chương V 4,561 m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo chương V 0,0506 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo chương V 0,0469 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V 0,0056 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 Theo chương V 0,3788 m3
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo chương V 61,275 m2
26 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo chương V 91,452 m2
27 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Theo chương V 23,388 m2
28 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 Theo chương V 41,28 m2
29 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V 61,275 m2
30 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V 50,172 m2
31 Gia công xà gồ thép Theo chương V 0,114 tấn
32 Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V 0,114 tấn
33 Lợp mái che tường bằng tôn múi Theo chương V 0,306 100m2
34 Tôn úp nóc Theo chương V 20,7 md
35 Gia công xà gồ thép Theo chương V 0,0503 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V 0,0503 tấn
37 Trần bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo chương V 0,2045 100m2
38 Lắp dựng vách Composite khung nhôm trong nhà Theo chương V 18,72 m2
39 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo chương V 7,266 m2
40 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm Theo chương V 0,45 100m
41 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm Theo chương V 10 cái
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Theo chương V 0,45 100m
43 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 25mm Theo chương V 8 cái
44 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Theo chương V 0,35 100m
45 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Theo chương V 12 cái
46 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm Theo chương V 8 cái
47 Lắp đặt xí bệt Theo chương V 6 bộ
48 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo chương V 2 bộ
49 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo chương V 2 bộ
50 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo chương V 2 cái
B HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG
1 Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90<br/> Theo chương V<br/> 0,3875 100m3
2 Đắp cát bằng máy đầm đất, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Theo chương V 0,0775 100m3
3 Bê tông nền, M250, đá 2x4 Theo chương V 27,9 m3
4 Đào móng băng-đất cấp III Theo chương V 0,3518 m3
5 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo chương V 0,0985 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo chương V 0,1548 m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo chương V 1,7822 m2
8 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V 1,7822 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->