Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201106554-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/11/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201105936 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-04 10:13:00 đến ngày 2020-11-14 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,269,457,507 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Chương V HSMT | 1 | Công trình |
| B | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| C | Phần thiết bị đường dây trung thế | |||
| 1 | Dao cách ly 1 pha 35kV (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 2 | Bộ 1 pha |
| 2 | Cầu dao cách ly 1 pha 22kV (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 1 | Bộ 1 pha |
| 3 | Chống sét thông minh 35 kV (Bao gồm: Thí nghiệm) | Chương V HSMT | 12 | Bộ 1 pha |
| 4 | Chống sét thông minh 22kV (Bao gồm: Thí nghiệm) | Chương V HSMT | 3 | Bộ 1 pha |
| D | Phần xây dựng đường dây trung thế | |||
| 1 | Móng cột MT - 3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 5 | Móng |
| 2 | Móng cột MT - 5 (đào máy) | Chương V HSMT | 18 | Móng |
| 3 | Móng cột MT - 6 (đào máy) | Chương V HSMT | 9 | Móng |
| 4 | Móng cột MTK-1 (đào máy) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 5 | Móng cột MTK- 2 (đào máy) | Chương V HSMT | 20 | Móng |
| 6 | Tiếp địa đường dây : RC-4 (Bao gồm: Thí nghiệm) | Chương V HSMT | 55 | Bộ |
| 7 | Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12-190-9,0 dựng thủ công | Chương V HSMT | 5 | Cột |
| 8 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-11(M) dựng bằng máy | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 9 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-11(M) dựng bằng máy | Chương V HSMT | 40 | Cột |
| 10 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-13(M) dựng bằng máy | Chương V HSMT | 27 | Cột |
| 11 | Xà phụ 1: XP-1 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 12 | Xà bắt chống sét van thông minh | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 13 | Xà cầu dao cách ly 1 pha trên cột đơn: XCD-1 35 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 14 | Xà rẽ lệch 22kV , 2 cột tròn ngang tuyến | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Xà néo 22kV,3 pha bằng 1 cột tròn | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Xà néo lệch 22kV, 1 cột tròn | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 17 | Xà néo lệch 3 pha thẳng đứng kép ngang 22kV | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 18 | Xà néo lệch 3 pha thẳng đứng kép dọc 22kV | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ lêch cột đơn 3 pha thẳng đứng 22kV xuyên tâm | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 20 | Xà rẽ lệch kép ngang 35kV | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 21 | Xà néo cột đơn 3 pha bằng 35kV | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ 3 pha tam giác cột đơn 35kV: XĐ∆35-1T | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 23 | Xà néo lệch 3 pha thẳng đứng 35kv | Chương V HSMT | 13 | Bộ |
| 24 | Xà néo lệch kép ngang 3 pha thẳng đứng 35kv | Chương V HSMT | 10 | Bộ |
| 25 | Xà Rẽ lệch 3 pha cột đơn: XRL35-1T | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 26 | Xà néo lệch kép dọc 3 pha thẳng đứng 35kV | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 27 | Xà rẽ lệch cột đơn 35kV dùng chuỗi | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 28 | Xà đỡ lêch cột đơn 3 pha thẳng đứng 35kV xuyên tâm | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 29 | Xà néo 3 pha tam giác kép dọc 22kV | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 30 | Xà đỡ cột đơn 3 pha tam giác 1 cột tròn sứ chuối | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 31 | Xà néo 3 pha bằng cột đôi dọc tuyến: XN22-2TD | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 32 | Xà néo 3 pha tam giác kép dọc 22kV | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 33 | Xà gông cột 14 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 34 | Xà gông cột 16 | Chương V HSMT | 20 | Bộ |
| 35 | Chụp cột: CH-2,5m | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 36 | Lắp đặt dây AC70/11 XLPE4.3/HDPE | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 9.105 | m |
| 37 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép ACSR-70/11 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 1.490 | m |
| 38 | Sứ đỡ gốm 22kV cả ty (Bao gồm: Chi phí thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 18 | Quả |
| 39 | Sứ đỡ gốm 35kV cả ty (Bao gồm: Chi phí thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 42 | Quả |
| 40 | Chuỗi sứ néo thủy tinh 35KV cả PK (Bao gồm: Phụ kiện,Chi phí thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 15 | Chuỗi |
| 41 | Chuỗi néo thủy tinh 35KV cả PK - Dây bọc (Bao gồm: Phụ kiện,Chi phí thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 174 | Chuỗi |
| 42 | Chuỗi néo thủy tinh 22KV cả PK - Dây bọc (Bao gồm: Phụ kiện,Chi phí thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 63 | Chuỗi |
| 43 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Chương V HSMT | 51 | Đầu |
| 44 | Ghíp nhôm 3BL A70 | Chương V HSMT | 114 | Bộ |
| 45 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 35kV 3x70 (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 46 | Cầu chì cắt tải LBFCO - 35kV (1 pha) (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 47 | Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 35kV-1x70 | Chương V HSMT | 34 | Cái |
| 48 | Ống nối dây OL-ACSR 70mm2 | Chương V HSMT | 9 | Cái |
| E | PHẦN CÁP NGẦM | |||
| F | Phần thiết bị cáp ngầm | |||
| 1 | Chống sét van 35 kV (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| G | Phần xây dựng cáp ngầm | |||
| 1 | Hào cáp ngầm loại 1 cáp đi dưới đường bê tông xi măng | Chương V HSMT | 418 | m |
| 2 | Lắp cáp ngầm 35kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 3x70mm2 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 447,5882 | m |
| 3 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 35kV 3x70 (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 4 | Cầu chì cắt tải LBFCO - 35kV (bộ 1 pha) (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ cầu chì phụ tải | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ cáp và chống sét van | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 7 | Ghế thao tác trên 1 cột | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Xà phụ 1: XP-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Xà phụ 2 pha | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Thang sắt 1 cột thường: TS-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Giá đỡ cáp lên cột | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 12 | Sứ đỡ gốm 35kV cả ty (bao gồm: Chi phí thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 3 | Quả |
| 13 | Ống nhựa luồn cáp HDPE 105/80 | Chương V HSMT | 424 | m |
| 14 | Mốc báo hiệu cáp | Chương V HSMT | 25 | Cái |
| 15 | Lắp dây AC70/11 XLPE4.3/HDPE | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 18 | m |
| 16 | Lắp dây đồng Cu/PVC 50mm2 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 18 | m |
| 17 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V HSMT | 24 | Cái |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Chương V HSMT | 9 | Cái |
| H | Phần phá dỡ, hoàn trả | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông mặt đường | Chương V HSMT | 17,8 | m3 |
| 2 | Hoàn trả bê tông mặt đường | Chương V HSMT | 17,8 | m3 |
| I | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| J | Phần xây thiết bị biến áp | |||
| 1 | Lắp máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 180kVA | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 4 | Máy |
| 2 | Lắp máy biến áp lực 100kVA-22/0,4KV | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 1 | Máy |
| 3 | Lắp máy biến áp lực 100kVA-35/0,4KV | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 1 | Máy |
| 4 | Lắp tủ PP hạ thế - 250A, 3 lộ ra | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 2 | Cái |
| 5 | Lắp tủ PP hạ thế - 400A, 3 lộ ra | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 4 | Cái |
| 6 | Chống sét van 22kV (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Chống sét van 35kV (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| K | Phần xây dựng trạm biến áp | |||
| 1 | Móng cột MT - 4 (đào máy) | Chương V HSMT | 5 | Móng |
| 2 | Móng cột MT - 5 (đào máy) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 3 | Tiếp điạ trạm TĐ.TBA (đào máy) (Bao gồm: Thí nghiệm) | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 4 | Kè móng | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Dựng cột BTLT PC.I-12-190-10 | Chương V HSMT | 5 | Cột |
| 6 | Dựng cột BTLT PC.I-14-190-13 | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 7 | Xà đón dây đầu trạm: X-ĐT-1 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 8 | Xà trung gian: X-TG-1 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 9 | Xà cầu chì tự rơi và chống sét van: X-SI-CS-1 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 10 | Xà trung gian: X-TG-2 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 11 | Giá đỡ máy biến áp: X-MBA-1 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 12 | Ghế thao tác: GTT-1 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 13 | Thang sắt: TT-1 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 14 | Giá đỡ tủ phân phối: GĐTPP | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 15 | Giá đỡ cáp tổng hạ thế: KGO-1 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 16 | Lắp thanh dẫn xuống MBA AC70/XLPE2.5/HDPE | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 27 | m |
| 17 | Lắp thanh dẫn xuống MBA AC70/XLPE4.3/HDPE | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 135 | m |
| 18 | Lắp cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 48 | m |
| 19 | Lắp cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x95 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 36 | m |
| 20 | Lắp cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x50 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 6 | m |
| 21 | Lắp dây đồng mềm nhiều sợi M50 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 54 | m |
| 22 | Lắp cáp đồng bọc nhiều sợi M50 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 18 | m |
| 23 | Sứ gốm 22KV cả ty (Bao gồm: Chi phí thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 10 | Quả |
| 24 | Sứ gốm 35KV cả ty (Bao gồm: Chi phí thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 50 | Quả |
| 25 | Chuỗi néo thủy tinh 35KV cả PK - (Bao gồm: Phụ kiện,Chi phí thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 15 | Chuỗi |
| 26 | Chuỗi néo thủy tinh 22KV cả PK - Dây bọc (Bao gồm: Phụ kiện,Chi phí thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 3 | Chuỗi |
| 27 | Cầu chì tự rơi 22KV (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 28 | Cầu chì tự rơi 35KV (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 29 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V HSMT | 60 | Cái |
| 30 | Đầu cốt đồng M95 | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 31 | Đầu cốt đồng M150 | Chương V HSMT | 24 | Cái |
| 32 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Chương V HSMT | 90 | Cái |
| 33 | Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 34 | Nắp chụp đầu cực CSV | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 35 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 36 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Chương V HSMT | 24 | Cái |
| 37 | Biển tên trạm biến áp | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 38 | Biển báo an toàn | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 39 | Ống nhựa HDPE 85/65 | Chương V HSMT | 18 | m |
| 40 | Ống nhựa HDPE 65/60 | Chương V HSMT | 54 | m |
| 41 | Ghíp nhôm 3 bulông A70 | Chương V HSMT | 36 | Cái |
| 42 | Kẹp hotline 35-120 | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 43 | Kẹp quai 35-120 | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 44 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 45 | Khóa đai thép | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 46 | Giáp buộc cổ sứ đơn thẳng composite PST2203-C, đường kính cáp 23,4 ± 27,9mm ( 70-95mm2) | Chương V HSMT | 36 | Cái |
| L | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| M | Phần thi công tận dụng lại | |||
| 1 | Đấu nối lại hòm công tơ | Chương V HSMT | 166 | Hòm |
| 2 | Di chuyển hòm hộp công tơ 1 pha: H2-DC | Chương V HSMT | 17 | Cái |
| 3 | Di chuyển hòm hộp công tơ 3 pha: H3fa-DC | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 4 | Di chuyển hòm hộp công tơ 1 pha: H4-DC | Chương V HSMT | 39 | Cái |
| 5 | Tháo, lắp đặt lại cáp vặn xoắn 4x50mm2 (tại chỗ) | Chương V HSMT | 127 | m |
| 6 | Tháo, lắp đặt lại cáp vặn xoắn 4x95mm2 (tại chỗ) | Chương V HSMT | 904 | m |
| N | Phần xây dựng đường dây hạ thế | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MH-3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 90 | Móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn MH-3 (đào máy) | Chương V HSMT | 51 | Móng |
| 3 | Móng cột vuông đúp MĐH-3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 31 | Móng |
| 4 | Móng cột vuông đúp MĐH-3 (đào máy) | Chương V HSMT | 19 | Móng |
| 5 | Móng cột li tâm đơn MLT-3 (đào máy) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 6 | Móng cột li tâm đơn MĐLT-2 (đào máy) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 7 | Tiếp địa lặp lại RLL (Bao gồm: Thí nghiệm) | Chương V HSMT | 33 | Bộ |
| 8 | Phá dỡ bê tông mặt đường | Chương V HSMT | 43 | Vị trí |
| 9 | Cột bê tông H-7,5B dựng thủ công | Chương V HSMT | 142 | Cột |
| 10 | Cột bê tông H-7,5B dựng thủ công kết hợp máy | Chương V HSMT | 83 | Cột |
| 11 | Cột bê tông H-8,5B dựng thủ công | Chương V HSMT | 10 | Cột |
| 12 | Cột bê tông H-8,5B dựng thủ công kết hợp máy | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 13 | Cột BTLT PC.I-10-190-4,3 dựng thủ công kết hợp máy | Chương V HSMT | 7 | Cột |
| 14 | Cổ dề ôm cột: CDT-Đ | Chương V HSMT | 35 | Bộ |
| 15 | Cổ dề ôm cột: CDT-KN | Chương V HSMT | 18 | Bộ |
| 16 | Cổ dề ôm cột: CDV-Đ | Chương V HSMT | 305 | Bộ |
| 17 | Cổ dề ôm cột: CDV-KN | Chương V HSMT | 65 | Bộ |
| 18 | Cổ dề ôm cột: CDV-KD | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 19 | Lắp cáp vặn xoắn 4x50m2 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 3.162 | m |
| 20 | Lắp cáp vặn xoắn 4x70mm2 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 2.788 | m |
| 21 | Lắp cáp vặn xoắn 4x95mm2 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 5.008 | m |
| 22 | Lắp đặt cáp nhôm ABC - 2x25 đấu nối lại hòm công tơ 1 pha | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 308 | m |
| 23 | Lắp đặt cáp nhôm ABC - 4x25 đấu nối lại hòm công tơ 3 pha | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 11 | m |
| 24 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 25 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Chương V HSMT | 56 | Cái |
| 26 | Nắp bịt đầu cáp | Chương V HSMT | 144 | Cái |
| 27 | Ghíp nối hạ áp IPC 25-120 (Ghíp bọc đôi 25-120 2BL 6 cầu răng dày 2mm) | Chương V HSMT | 346 | Bộ |
| 28 | Ghíp nhôm 3BL 25-150 | Chương V HSMT | 296 | Bộ |
| 29 | Kẹp siết loại 4x50-95 (mạ kẽm nhúng nóng) | Chương V HSMT | 783 | Bộ |
| 30 | Đai thép hòm công tơ cột đơn | Chương V HSMT | 116 | Cái |
| 31 | Khóa đai | Chương V HSMT | 116 | Cái |
| O | PHẦN NÂNG CÔNG SUẤT | |||
| P | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 1800kVA | Chương V HSMT | 1 | Máy |
| 2 | Tủ điện phân phối 0,4 kV | Chương V HSMT | 1 | Tủ |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC-3x120+1x95 | Chương V HSMT | 5 | m |
| Q | Phần thiết bị TBA nâng công suất | |||
| 1 | Lắp máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 400kVA | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 1 | Máy |
| 2 | Lắp tủ PP hạ thế - 600A, 3 lộ ra | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 1 | Cái |
| R | Phần xây dựng TBA nâng công suất | |||
| 1 | Lắp cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 38 | m |
| 2 | Lắp cáp đồng Cu/XLPE/PVC 95 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 3 | m |
| 3 | Lắp cáp đồng Cu/PVC 50 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 9 | m |
| 4 | Đầu cốt đồng M185 | Chương V HSMT | 14 | Cái |
| 5 | Đầu cốt đồng M150 | Chương V HSMT | 14 | Cái |
| 6 | Đầu cốt đồng M95 | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 7 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V HSMT | 10 | Cái |
| 8 | Chụp đầu cực MBA (phía cao thế) | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 9 | Chụp đầu cực MBA (phía hạ thế) | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 10 | Ống nhựa HDPE 85/65 | Chương V HSMT | 5 | m |
| 11 | Ống nhựa HDPE 65/60 | Chương V HSMT | 9 | m |
| 12 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 13 | Khóa đai thép | Chương V HSMT | 2 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi