Gói thầu: Gia cố máy taluy đường công vụ cho Trạm ra đa thời tiết Việt Trì
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201034941-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án khí tượng thủy văn |
| Tên gói thầu | Gia cố máy taluy đường công vụ cho Trạm ra đa thời tiết Việt Trì |
| Số hiệu KHLCNT | 20201032060 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-04 14:30:00 đến ngày 2020-11-14 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,502,611,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo Hồ sơ TK BVTC | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo Hồ sơ TK BVTC | 1 | Khoản |
| B | GIA CỐ MÁI TALUY ĐƯỜNG CHÍNH - Neo | |||
| 1 | Đào bạt, tạo phẳng mái taluy bằng thủ công (Chiều dày trung bình 10cm) | Theo Hồ sơ TK BVTC | 185,73 | m3 |
| 2 | Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái taluy | Theo Hồ sơ TK BVTC | 483 | m |
| 3 | Lắp đặt thanh neo thép gia cố mái taluy | Theo Hồ sơ TK BVTC | 2,058 | tấn |
| 4 | Bơm vữa chèn thép neo gia cố mái taluy | Theo Hồ sơ TK BVTC | 2,428 | m3 |
| 5 | Bu lông D25 | Theo Hồ sơ TK BVTC | 130 | bộ |
| 6 | Đệm neo D25 | Theo Hồ sơ TK BVTC | 130 | bộ |
| 7 | Bê tông bảo vệ đầu neo, đá 0,5x1, M200 | Theo Hồ sơ TK BVTC | 0,845 | m3 |
| C | GIA CỐ MÁI TALUY ĐƯỜNG CHÍNH - Khung Bê tông | |||
| 1 | Đào móng khung | Theo Hồ sơ TK BVTC | 16,555 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép khung, đường kính <=10mm | Theo Hồ sơ TK BVTC | 2,505 | tấn |
| 3 | Ván khuôn khung | Theo Hồ sơ TK BVTC | 1,656 | 100m2 |
| 4 | Bê tông khung bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 200 | Theo Hồ sơ TK BVTC | 33,11 | m3 |
| D | GIA CỐ MÁI TALUY ĐƯỜNG CHÍNH - Mái taluy | |||
| 1 | Vệ sinh bề mặt mái taluy | Theo Hồ sơ TK BVTC | 1.857,3 | m2 |
| 2 | Lắp dựng lưới thép fi 4mm gia cố mái | Theo Hồ sơ TK BVTC | 1.857,3 | m2 |
| 3 | Bê tông mái taluybằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 200 | Theo Hồ sơ TK BVTC | 169,175 | m3 |
| 4 | Bấc thấm ngang | Theo Hồ sơ TK BVTC | 9,287 | 100m |
| E | GIA CỐ MÁI TALUY ĐƯỜNG CHÍNH - Ống thoát nước (16m2 bố trí 3 ống = 348 ống) | |||
| 1 | Đào móng | Theo Hồ sơ TK BVTC | 6,264 | m3 |
| 2 | Vải địa kỹ thuật | Theo Hồ sơ TK BVTC | 1,739 | 100m2 |
| 3 | Vận chuyển bằng thủ công đá dăm | Theo Hồ sơ TK BVTC | 6,264 | m3 |
| 4 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | Theo Hồ sơ TK BVTC | 0,063 | 100m3 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 76mm | Theo Hồ sơ TK BVTC | 0,87 | 100m |
| F | GIA CỐ MÁI TALUY ĐƯỜNG CHÍNH - Thang kiểm tra - Rãnh bậc thu nước | |||
| 1 | Đào móng | Theo Hồ sơ TK BVTC | 21,3 | m3 |
| 2 | Đệm vữa dày 5cm, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TK BVTC | 70 | m2 |
| 3 | Ván khuôn gỗ bậc thang | Theo Hồ sơ TK BVTC | 0,775 | 100m2 |
| 4 | Bê tông bậc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo Hồ sơ TK BVTC | 9,8 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công lưới thép | Theo Hồ sơ TK BVTC | 7,634 | tấn |
| 6 | Vận chuyển bằng thủ công đất đổ thải | Theo Hồ sơ TK BVTC | 229,849 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 7 tấn. | Theo Hồ sơ TK BVTC | 2,298 | 100m3 |
| G | GIA CỐ MÁI TALUY ĐƯỜNG CHÍNH - Hệ sàn đạo phục vụ thi công Khoan neo tuyến chính | |||
| 1 | Gia công hệ sàn đạo | Theo Hồ sơ TK BVTC | 2,924 | tấn |
| 2 | Lắp dựng kết cấu thép hệ sàn đạo | Theo Hồ sơ TK BVTC | 40,943 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ sàn đạo | Theo Hồ sơ TK BVTC | 40,943 | tấn |
| 4 | Lắp dựng hệ giàn giáo phục vụ thi công phun bê tông | Theo Hồ sơ TK BVTC | 18,573 | 100m2 |
| H | GIA CỐ MÁI TALUY ĐƯỜNG ĐI BỘ - Neo | |||
| 1 | Đào bạt, tạo phẳng mái taluy bằng thủ công (chiều dày trung bình 10cm) | Theo Hồ sơ TK BVTC | 452,254 | m3 |
| 2 | Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái taluy | Theo Hồ sơ TK BVTC | 739 | m |
| 3 | Lắp đặt thanh neo thép gia cố mái taluy | Theo Hồ sơ TK BVTC | 3,24 | tấn |
| 4 | Bơm vữa chèn thép neo gia cố mái taluy | Theo Hồ sơ TK BVTC | 3,715 | m3 |
| 5 | Bu lông D25 | Theo Hồ sơ TK BVTC | 284 | bộ |
| 6 | Đệm neo D25 | Theo Hồ sơ TK BVTC | 284 | bộ |
| 7 | Bê tông bảo vệ đầu neo, đá 0,5x1, M200 | Theo Hồ sơ TK BVTC | 1,846 | m3 |
| I | GIA CỐ MÁI TALUY ĐƯỜNG ĐI BỘ - Khung Bê tông | |||
| 1 | Đào móng khung | Theo Hồ sơ TK BVTC | 40,385 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép khung, đường kính <=10mm | Theo Hồ sơ TK BVTC | 6,156 | tấn |
| 3 | Ván khuôn khung | Theo Hồ sơ TK BVTC | 4,039 | 100m2 |
| 4 | Bê tông khung bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 200 | Theo Hồ sơ TK BVTC | 80,77 | m3 |
| J | GIA CỐ MÁI TALUY ĐƯỜNG ĐI BỘ - Mái taluy | |||
| 1 | Vệ sinh bề mặt mái taluy | Theo Hồ sơ TK BVTC | 4.522,54 | m2 |
| 2 | Lắp dựng lưới thép fi 4mm gia cố mái | Theo Hồ sơ TK BVTC | 4.522,54 | m2 |
| 3 | Bê tông mái taluy bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 200 | Theo Hồ sơ TK BVTC | 417,869 | m3 |
| 4 | Bấc thấm ngang | Theo Hồ sơ TK BVTC | 22,613 | 100m |
| K | GIA CỐ MÁI TALUY ĐƯỜNG ĐI BỘ - Ống thoát nước (16m2 bố trí 3 ống = 632 ống) | |||
| 1 | Đào móng | Theo Hồ sơ TK BVTC | 11,376 | m3 |
| 2 | Vải địa kỹ thuật | Theo Hồ sơ TK BVTC | 3,158 | 100m2 |
| 3 | Vận chuyển bằng thủ công, đá dăm | Theo Hồ sơ TK BVTC | 11,376 | m3 |
| 4 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | Theo Hồ sơ TK BVTC | 0,114 | 100m3 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 76mm | Theo Hồ sơ TK BVTC | 1,58 | 100m |
| L | GIA CỐ MÁI TALUY ĐƯỜNG ĐI BỘ - Thang kiểm tra | |||
| 1 | Đào móng | Theo Hồ sơ TK BVTC | 12,78 | m3 |
| 2 | Đệm vữa dày 5cm, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TK BVTC | 42 | m2 |
| 3 | Ván khuôn gỗ thang kiểm tra | Theo Hồ sơ TK BVTC | 0,465 | 100m2 |
| 4 | Bê tông bậc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo Hồ sơ TK BVTC | 5,88 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công lưới thép | Theo Hồ sơ TK BVTC | 18,588 | tấn |
| 6 | Vận chuyển bằng thủ công đất đổ thải | Theo Hồ sơ TK BVTC | 504,015 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 7 tấn. | Theo Hồ sơ TK BVTC | 5,04 | 100m3 |
| M | GIA CỐ MÁI TALUY ĐƯỜNG ĐI BỘ - Hệ sàn đạo phục vụ thi công Khoan neo tuyến đường đi bộ trái tuyến | |||
| 1 | Gia công hệ sàn đạo | Theo Hồ sơ TK BVTC | 2,507 | tấn |
| 2 | Lắp dựng kết cấu thép hệ sàn đạo | Theo Hồ sơ TK BVTC | 35,094 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ sàn đạo | Theo Hồ sơ TK BVTC | 35,094 | tấn |
| N | GIA CỐ MÁI TALUY ĐƯỜNG ĐI BỘ - Hệ sàn đạo phục vụ thi công Khoan neo tuyến đường đi bộ phải tuyến | |||
| 1 | Gia công hệ sàn đạo | Theo Hồ sơ TK BVTC | 3,76 | tấn |
| 2 | Lắp dựng kết cấu thép hệ sàn đạo | Theo Hồ sơ TK BVTC | 52,64 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ sàn đạo | Theo Hồ sơ TK BVTC | 52,64 | tấn |
| O | GIA CỐ MÁI TALUY ĐƯỜNG ĐI BỘ - Hệ giàn giáo phục vụ thi công phun bê tông đường đi bộ | |||
| 1 | Lắp dựng hệ giàn giáo phục vụ thi công phun bê tông | Theo Hồ sơ TK BVTC | 45,225 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi