Gói thầu: Thi công công trình Nhà xưởng No.01 – Hạng mục: Bể nước phòng cháy chữa cháy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201079645-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Cơ điện Trần Phú |
| Tên gói thầu | Thi công công trình Nhà xưởng No.01 – Hạng mục: Bể nước phòng cháy chữa cháy |
| Số hiệu KHLCNT | 20201016925 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có và vốn vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 16:46:00 đến ngày 2020-11-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,492,960,689 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Bể nước PCCC | |||
| 1 | Đào bể nước, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chương V, Phần II | 10,6371 | 100m3 |
| 2 | Đào sửa bằng thủ công, đất cấp II | Chương V, Phần II | 118,1895 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V, Phần II | 4,9761 | 100m3 |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V, Phần II | 47,8008 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Chương V, Phần II | 30,428 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 300 | Chương V, Phần II | 12,5512 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 300 | Chương V, Phần II | 59,84 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V, Phần II | 1,4871 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V, Phần II | 0,844 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V, Phần II | 8,734 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | Chương V, Phần II | 46,376 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | Chương V, Phần II | 10,6008 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Chương V, Phần II | 44,6685 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật; vách | Chương V, Phần II | 6,0106 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V, Phần II | 1,4579 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V, Phần II | 1,95 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V, Phần II | 2,8537 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V, Phần II | 3,401 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V, Phần II | 0,3531 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V, Phần II | 2,9228 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V, Phần II | 1,6056 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V, Phần II | 2,1787 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V, Phần II | 4,934 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V, Phần II | 0,138 | tấn |
| 25 | Lắp đặt băng cản nước v20 | Chương V, Phần II | 73 | m |
| 26 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75, lớp 1 | Chương V, Phần II | 224,91 | m2 |
| 27 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75, lớp 2 | Chương V, Phần II | 224,91 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V, Phần II | 240,9 | m2 |
| 29 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V, Phần II | 414,35 | m2 |
| 30 | Ngâm nước ximăng chống thấm và thử tải bể (ĐM 5kgXM/m3) | Chương V, Phần II | 596,736 | m3 |
| 31 | Quét dung dịch chống thấm thành bể bằng Masterseal 540 (hoặc tương đương) | Chương V, Phần II | 465,81 | m2 |
| 32 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, Phần II | 6,164 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V, Phần II | 6,7178 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Chương V, Phần II | 6,7178 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 8 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Chương V, Phần II | 6,7178 | 100m3 |
| 36 | Nắp bể | Chương V, Phần II | 1 | Cái |
| 37 | Vệ sinh, bàn giao | Chương V, Phần II | 1 | Bộ |
| 38 | Lắp đặt thang inox 304 | Chương V, Phần II | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi