Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201106802-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201106024 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-04 11:58:00 đến ngày 2020-11-14 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,298,578,634 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Chương V HSMT | 1 | Công trình |
| B | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| C | Phần thiết bị trạm biến áp | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=180KVA | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 3 | Máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=320KVA | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 2 | Máy |
| 3 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=560KVA | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 6 | Máy |
| 4 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 11 | tủ |
| 5 | Chống sét van Ur=18 (chưa gồm đếm sét) (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 5 | Bộ 3 quả |
| D | Phần xây dựng mới trạm biến áp | |||
| 1 | Móng cột MT-4 | Chương V HSMT | 8 | Móng |
| 2 | Móng cột MTK-1 | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 3 | Cột BTLT PC-I-12-190-10 | Chương V HSMT | 10 | Cột |
| 4 | Tiếp địa trạm cột 12m (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 5 | Vị trí |
| 5 | Xà đón dây đầu trạm cột đôi dọc tuyến XNB-22D | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 1 trạm cột đơn X-TG-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét trạm cột đơn X-SI&CSV-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 2 trạm cột đơn X-TG-2 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ máy biến áp trạm cột đơn X-MBA-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Ghế thao tác trạm cột đơn GTT-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Kẹp giữ ống luồn cáp mặt máy trạm cột đơn KGO-1 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 12 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến trạm 2 cột tim 2,6m XĐD-N | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến trạm 2 cột tim 2,6m XĐD-D | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 14 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,6 m XTG-2 | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét trạm 2 cột tim 2,6m XSI&CSV-2 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 16 | Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột tim 2,6 m GĐMBA-2 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 17 | Ghế thao tác trạm 2 cột tim 2,6 m GTT-2 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 18 | Giá đỡ ống nhựa luồn cáp mặt máy biến áp GĐO | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 19 | Giá đỡ tủ phân phối GĐTPP | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 20 | Thang trèo trạm cột 12m TT-12 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 21 | Lắp đặt dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 150 | m |
| 22 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 147 | m |
| 23 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 147 | m |
| 24 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 10 | m |
| 25 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 56,5 | m |
| 26 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 8 | m |
| 27 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 1x50 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 90 | m |
| 28 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 5 | Bộ 3 pha |
| 29 | Sứ đứng gốm 22KV cả ty (Bao gồm chi phí thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 90 | Quả |
| 30 | Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 22kV 70kN - khoá néo (Bao gồm phụ kiện, chi phí thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 6 | Chuỗi |
| 31 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V HSMT | 68 | Cái |
| 32 | Đầu cốt đồng M95 | Chương V HSMT | 30 | Cái |
| 33 | Đầu cốt đồng M120 | Chương V HSMT | 4 | Cái |
| 34 | Đầu cốt đồng M150 | Chương V HSMT | 54 | Cái |
| 35 | Đầu cốt đồng M185 | Chương V HSMT | 54 | Cái |
| 36 | Đầu cốt đồng M70 | Chương V HSMT | 99 | Cái |
| 37 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-Ø85/65 | Chương V HSMT | 50 | m |
| 38 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-Ø65/60 | Chương V HSMT | 60 | m |
| 39 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | Chương V HSMT | 15 | Cái |
| 40 | Kẹp hotline 35-120 | Chương V HSMT | 15 | Cái |
| 41 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | Chương V HSMT | 75 | Cái |
| 42 | Khóa đai thép | Chương V HSMT | 75 | Cái |
| 43 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | Chương V HSMT | 33 | Cái |
| 44 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Chương V HSMT | 44 | Cái |
| 45 | Nắp chụp đầu cực CSV | Chương V HSMT | 15 | Cái |
| 46 | Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) | Chương V HSMT | 30 | Cái |
| 47 | Biển báo tên trạm | Chương V HSMT | 5 | Cái |
| 48 | Biển báo nguy hiểm | Chương V HSMT | 5 | Cái |
| 49 | Dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 70-95mm2 | Chương V HSMT | 30 | Cái |
| 50 | Dây chảy cầu chì các loại | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 51 | Dây chảy cầu chì các loại | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| E | Phần thi công tận dụng TBA | |||
| 1 | Tháo hạ lắp lại chống sét van 22kV | Chương V HSMT | 4 | Bộ 3 quả |
| 2 | Tháo hạ lắp lại giá đỡ cáp mặt máy | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| F | Phần thu hồi TBA | |||
| 1 | Tháo hạ Máy biến áp phân phối 22/0,4kV-250kVA | Chương V HSMT | 3 | Máy |
| 2 | Tháo hạ Máy biến áp phân phối 22/0,4kV-320kVA | Chương V HSMT | 2 | Máy |
| 3 | Tháo hạ Máy biến áp phân phối 22/0,4kV-400kVA | Chương V HSMT | 1 | Máy |
| 4 | Tháo hạ Tủ điện phân phối hợp bộ 450V-400A | Chương V HSMT | 1 | tủ |
| 5 | Tháo hạ Tủ điện phân phối hợp bộ 450V-500A | Chương V HSMT | 4 | tủ |
| 6 | Tháo hạ Tủ điện phân phối hợp bộ 450V-600A | Chương V HSMT | 1 | tủ |
| 7 | Tháo hạ Cáp 0,6-1kV Cu/XLPE/PVC-1x240 mm2 | Chương V HSMT | 54 | m |
| 8 | Tháo hạ Cáp 0,6-1kV Cu/XLPE/PVC-1x150 mm2 | Chương V HSMT | 36 | m |
| 9 | Tháo hạ Cáp 0,6-1kV Cu/XLPE/PVC-1x95 mm2 | Chương V HSMT | 54 | m |
| 10 | Tháo hạ Giá đỡ tủ phân phối | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| G | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| H | Phần thiết bị đường dây trung áp | |||
| 1 | Cầu dao một pha 22kV (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 4 | Bộ 3 pha |
| 2 | Chống sét thông minh 22kV (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 15 | Bộ 1 pha |
| I | Phần xây dựng đường dây trung áp | |||
| 1 | Móng cột MT-3 (cơ giới) | Chương V HSMT | 11 | Móng |
| 2 | Móng cột MT-4 (cơ giới) | Chương V HSMT | 16 | Móng |
| 3 | Móng cột kép MTK-1 (cơ giới) | Chương V HSMT | 9 | Móng |
| 4 | Cột bê tông li tâm PC-I-12-190-7,2 (thủ công) | Chương V HSMT | 7 | Cột |
| 5 | Cột bê tông li tâm PC-I-12-190-7,2 (cơ giới) | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 6 | Cột bê tông li tâm PC-I-12-190-10 (thủ công) | Chương V HSMT | 8 | Cột |
| 7 | Cột bê tông li tâm PC-I-12-190-10 (cơ giới) | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 8 | Cột bê tông li tâm PC-I-14-190-9,2 (thủ công) | Chương V HSMT | 5 | Cột |
| 9 | Cột bê tông li tâm PC-I-14-190-9,2 (cơ giới) | Chương V HSMT | 9 | Cột |
| 10 | Cột bê tông li tâm PC-I-14-190-11 (thủ công) | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 11 | Cột bê tông li tâm PC-I-14-190-13 (thủ công) | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 12 | Cột bê tông li tâm PC-I-14-190-13 (cơ giới) | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 13 | Tiếp địa RC-4 (cơ giới) (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 36 | Bộ |
| 14 | Xà phụ đỡ lèo XP-1 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 15 | Xà rẽ 3 pha trên cột đơn XR-3 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Xà cầu dao cách ly 1 pha trên cột đơn XCD-1 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 17 | Móc sứ chuỗi MSC | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 18 | Giằng cột đúp G-1 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 19 | Giằng cột đúp G-2 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 20 | Giằng cột đúp G-3 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 21 | Xà khoá 3 pha bằng 22kV XKB-22 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Xà néo 3 pha bằng 22kV trên cột đơn | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 23 | Xà néo 3 pha bằng 22kV trên cột đôi ngang tuyến XNB-22N | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 24 | Xà néo 3 pha bằng 22kV trên cột đôi dọc tuyến XNB-22D | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 25 | Xà đỡ 3 pha tam giác 22kV XĐΔ-22 | Chương V HSMT | 16 | Bộ |
| 26 | Xà khoá 3 pha tam giác 22kV XKΔ-22 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 27 | Xà néo 3 pha tam giác 22kV trên cột đơn XNΔ-22 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 28 | Xà néo 3 pha tam giác 22kV trên cột đôi ngang tuyến XNΔ-22N | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 29 | Xà néo 3 pha tam giác 22kV trên cột đôi dọc tuyến XNΔ-22D | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 30 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V HSMT | 427 | Bộ |
| 31 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Chương V HSMT | 198 | Cái |
| 32 | Ống nối không chịu lực cho dây 70 | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 33 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty (Bao gồm chi phí Thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 107 | Quả |
| 34 | Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 22kV 70kN (Bao gồm phụ kiện, chi phí Thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 96 | Chuỗi |
| 35 | Đầu cốt đồng nhôm - AM 70 | Chương V HSMT | 45 | Cái |
| 36 | Lắp đặt Dây ACSR-70/11 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 8.316 | m |
| 37 | Đấu nối hotline | Chương V HSMT | 2 | Vị trí |
| J | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| K | Phần thi công tận dụng lại | |||
| 1 | Chuyển hòm 1 công tơ | Chương V HSMT | 2 | Hòm |
| 2 | Chuyển hòm 2 công tơ | Chương V HSMT | 11 | Hòm |
| 3 | Chuyển hòm công tơ 3 pha | Chương V HSMT | 9 | Hòm |
| 4 | Chuyển hộp phân dây | Chương V HSMT | 3 | Hộp |
| 5 | Chuyển hòm 4 công tơ | Chương V HSMT | 20 | Hòm |
| 6 | Tháo hạ và căng lại Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Chương V HSMT | 87 | m |
| L | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ Sứ hạ thế | Chương V HSMT | 4 | Quả |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H-6,5 | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 3 | Hạ cột bê tông vuông H-7,5 | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 4 | Hạ cột bê tông vuông H-5,5 | Chương V HSMT | 28 | Cột |
| 5 | Hạ cột bê tông ly tâm LT-7,5 | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 6 | Tháo hạ Xà đỡ trên cột ly tâm đơn XĐ-4 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| M | Phần Xây dựng mới đường dây hạ áp | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MH-2 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 26 | Móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn MH-3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 35 | Móng |
| 3 | Móng cột vuông đúp MĐH-1 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 4 | Móng cột vuông đúp MĐH-2 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 12 | Móng |
| 5 | Móng cột vuông đúp MĐH-3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 6 | Móng cột li tâm đơn MLT-3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 8 | Móng |
| 7 | Móng cột li tâm đơn MĐLT-2 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 8 | Cột bê tông H-6,5B (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 16 | Cột |
| 9 | Cột bê tông H-6,5C (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 12 | Cột |
| 10 | Cột bê tông H-7,5B (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 56 | Cột |
| 11 | Cột bê tông H-7,5C (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 12 | Cột bê tông H-8,5B dựng thủ công | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 13 | Cột BTLT PC-I-8,5-190-4,3 (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 9 | Cột |
| 14 | Cột BTLT PC-I-10-190-4,3 dựng thủ công | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 15 | Cột BTLT PC-I-10-190-5,0 dựng thủ công | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 16 | Xà néo trên cột vuông đôi XNĐ-4V | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 17 | Cổ dề giữ cáp trên cột vuông đơn CDV-1 | Chương V HSMT | 168 | Bộ |
| 18 | Cổ dề giữ cáp trên cột vuông đôi CDV-2 | Chương V HSMT | 39 | Bộ |
| 19 | Cổ dề giữ cáp trên cột trung áp đơn CDLT-1A | Chương V HSMT | 16 | Bộ |
| 20 | Cổ dề giữ cáp trên cột ly tâm đơn CDLT-1 | Chương V HSMT | 11 | Bộ |
| 21 | Cổ dề giữ cáp trên cột ly tâm đôi CDLT-2 | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 22 | Tiếp địa lặp lại RLL (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 5 | Vị trí |
| 23 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 2.780 | m |
| 24 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 275 | m |
| 25 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 3.128 | m |
| 26 | Sứ hạ áp A30 + Ty | Chương V HSMT | 16 | Quả |
| 27 | Đầu cốt đồng nhôm AM 70 | Chương V HSMT | 4 | Cái |
| 28 | Đầu cốt đồng nhôm AM 95 | Chương V HSMT | 48 | Cái |
| 29 | Bịt đầu cáp | Chương V HSMT | 184 | Cái |
| 30 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Chương V HSMT | 256 | Cái |
| N | Phần Công tơ | |||
| 1 | Hộp phân dây | Chương V HSMT | 14 | Hộp |
| 2 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 68 | m |
| 3 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1x35 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 15 | m |
| 4 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x25 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 167 | m |
| 5 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x25 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 39 | m |
| 6 | Đầu cốt đồng nhôm AM35 | Chương V HSMT | 56 | Cái |
| 7 | Đầu cốt đồng M35 | Chương V HSMT | 84 | Cái |
| 8 | Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong | Chương V HSMT | 356 | Cái |
| 9 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | Chương V HSMT | 100 | Cái |
| 10 | Đai thép cột đôi (0,25kg/1đai) | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 11 | Kẹp đai | Chương V HSMT | 118 | Cái |
| 12 | Bịt đầu cáp. | Chương V HSMT | 72 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi