Gói thầu: Gói thầu số 2: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201106903-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH đầu tư xây dựng và công nghệ TECHCONS |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201106505 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-04 15:55:00 đến ngày 2020-11-14 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,365,856,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ***Cải tạo tường trong và ngoài nhà | |||
| 1 | Đục nhám vệ sinh sê nô | TKBVTC | 131,8664 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | TKBVTC | 611,193 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | TKBVTC | 611,193 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | TKBVTC | 926,3935 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | TKBVTC | 926,3935 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát trần | TKBVTC | 384,363 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | TKBVTC | 896,847 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát dầm không tường | TKBVTC | 148,4109 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt | TKBVTC | 346,2921 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát trụ cột | TKBVTC | 154,04 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | TKBVTC | 154,04 | m2 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | TKBVTC | 81,3435 | m3 |
| 13 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | TKBVTC | 131,866 | m2 |
| 14 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 131,866 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 611,193 | m2 |
| 16 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 170,4 | m |
| 17 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 858,4425 | m2 |
| 18 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x600mm | TKBVTC | 67,9512 | m2 |
| 19 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 384,363 | m2 |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 148,4109 | m2 |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 154,04 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 3.868,829 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 1.222,386 | m2 |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | TKBVTC | 13,7462 | 100m2 |
| 25 | kẻ mạch trụ cột | TKBVTC | 75,82 | m |
| 26 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ hoa sắt cầu thang | TKBVTC | 25,87 | m2 |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 25,87 | 1m2 |
| B | ***Phần cửa đi, cửa sổ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | TKBVTC | 273,1704 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | TKBVTC | 879,9 | m |
| 3 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 158,2284 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 158,228 | m2 |
| 5 | Sản xuất cửa đi PVC lõi thép | TKBVTC | 119,25 | m2 |
| 6 | Phụ kiện cửa đi PVC lõi thép cửa 2 cánh | TKBVTC | 30 | bộ |
| 7 | Phụ kiện cửa đi PVC lõi thép cửa 1 cánh | TKBVTC | 12 | bộ |
| 8 | Sản xuất cửa sổ PVC lõi thep | TKBVTC | 195,0054 | m2 |
| 9 | Phụ kiện cửa sổ PVC lõi thép | TKBVTC | 102 | bộ |
| 10 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | TKBVTC | 314,255 | m2 |
| 11 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm | TKBVTC | 3,3117 | tấn |
| 12 | Lắp dựng hoa sắt cửa | TKBVTC | 195,0054 | m2 |
| C | ***PHẦN NỀN | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | TKBVTC | 1.263,0472 | m2 |
| 2 | bù vênh bằng vữa XM mác 75 | TKBVTC | 1.263,047 | m2 |
| 3 | Lát nền, sàn gạch granit 600x600mm | TKBVTC | 1.263,047 | m2 |
| D | **CẦU THANG | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | TKBVTC | 5,4768 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | TKBVTC | 95,4 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | TKBVTC | 30,807 | m2 |
| 4 | Đục nhám mặt bê tông | TKBVTC | 105,694 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 95,4 | m2 |
| 6 | Sơn lai tay vin cầu thang | TKBVTC | 5,477 | m2 |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 30,807 | 1m2 |
| 8 | Láng granitô cầu thang | TKBVTC | 105,694 | m2 |
| 9 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | TKBVTC | 164,12 | m |
| E | ***LAN CAN | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | TKBVTC | 67,6308 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | TKBVTC | 157,8052 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | TKBVTC | 103,0746 | m2 |
| 4 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 67,6308 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 225,436 | m2 |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 103,075 | 1m2 |
| F | ***KHU VỆ SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | TKBVTC | 71,6337 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lá nem | TKBVTC | 72,6347 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | TKBVTC | 171,3036 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | TKBVTC | 219,906 | m2 |
| 5 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450mm | TKBVTC | 219,906 | m2 |
| 6 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | TKBVTC | 71,634 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 171,304 | m2 |
| 8 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | TKBVTC | 72,635 | m2 |
| 9 | Vách ngăn bằng tấm Compossite | TKBVTC | 23,4 | m2 |
| G | ***Tam cấp, sân khấu | |||
| 1 | Đục nhám vệ sinh mặt tam cấp | TKBVTC | 91,0904 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lá nem | TKBVTC | 53,55 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | TKBVTC | 29,5754 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | TKBVTC | 7,1274 | m2 |
| 5 | Láng granitô cầu thang | TKBVTC | 91,09 | m2 |
| 6 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | TKBVTC | 210,5 | m |
| 7 | Lát nền, sàn bằng gạch granit 600x600mm | TKBVTC | 53,55 | m2 |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 7,127 | 1m2 |
| 9 | ốp gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB30 | TKBVTC | 9,1955 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 20,3799 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 20,38 | m2 |
| H | ***Nhà để xe | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | TKBVTC | 5,4 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 0,5 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 1,2475 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TKBVTC | 1,8 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | TKBVTC | 0,036 | 100m3 |
| 6 | Gia công cột bằng thép hình | TKBVTC | 0,1839 | tấn |
| 7 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | TKBVTC | 0,1667 | tấn |
| 8 | Gia công xà gồ thép | TKBVTC | 0,332 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 27,0974 | 1m2 |
| 10 | Lắp cột thép các loại | TKBVTC | 0,184 | tấn |
| 11 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | TKBVTC | 0,167 | tấn |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | TKBVTC | 0,332 | tấn |
| 13 | Bu lông neo D25 | TKBVTC | 20 | bộ |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | TKBVTC | 0,6123 | 100m2 |
| 15 | Tôn úp sườn | TKBVTC | 8,024 | md |
| 16 | Máng tôn thu nước | TKBVTC | 14,2 | md |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 0,2625 | 100m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 10,4988 | m3 |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 106 | m2 |
| I | Phần lắp đặt | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện + thiết bị vệ sinh | TKBVTC | 20 | công |
| 2 | Đục tường đi lại đường dây điện | TKBVTC | 1.250 | m |
| 3 | Lắp đặt đèn led đôi | TKBVTC | 60 | bộ |
| 4 | Lắp đặt các loại đèn led ốp trần | TKBVTC | 49 | bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt trần | TKBVTC | 60 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | TKBVTC | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | TKBVTC | 51 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 2 chiều cầu thang | TKBVTC | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt ô cắm đôi | TKBVTC | 55 | cái |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 | TKBVTC | 1.250 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 | TKBVTC | 515 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 | TKBVTC | 210 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 | TKBVTC | 30 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2x16mm2 | TKBVTC | 50 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | TKBVTC | 1.250 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | TKBVTC | 700 | m |
| 17 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤150A | TKBVTC | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤200 Ampe | TKBVTC | 1 | bộ |
| 19 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | TKBVTC | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | TKBVTC | 18 | cái |
| 21 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | TKBVTC | 3 | cái |
| 22 | Tủ điện tổng 300x450x170 | TKBVTC | 1 | cái |
| 23 | Tủ điện nhánh 250x200x150 | TKBVTC | 3 | cái |
| 24 | Bình cứu hoả bình bọt | TKBVTC | 9 | bình |
| 25 | Bình cứu hoả bình khí: | TKBVTC | 9 | bình |
| 26 | Bảng tiêu lệnh , bảng chỉ dẫn PCCC | TKBVTC | 12 | bảng |
| 27 | Tủ đựng bình cứu hỏa | TKBVTC | 6 | tủ |
| 28 | Lắp đặt xí bệt | TKBVTC | 6 | bộ |
| 29 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | TKBVTC | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | TKBVTC | 12 | bộ |
| 31 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | TKBVTC | 12 | bộ |
| 32 | Lắp đặt gương soi | TKBVTC | 12 | cái |
| 33 | Lắp đặt kệ kính | TKBVTC | 12 | cái |
| 34 | Lắp đặt giá treo | TKBVTC | 12 | cái |
| 35 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | TKBVTC | 12 | cái |
| 36 | Lắp đặt chậu tiểu nam | TKBVTC | 15 | bộ |
| 37 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | TKBVTC | 15 | bộ |
| 38 | Vòi tiểu nữ | TKBVTC | 15 | bộ |
| 39 | Máy bơm nước | TKBVTC | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | TKBVTC | 1 | bể |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | TKBVTC | 0,2 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | TKBVTC | 0,48 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | TKBVTC | 0,2 | 100m |
| 44 | Lắp đặt van ren - Đường kính40mm | TKBVTC | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | TKBVTC | 6 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | TKBVTC | 48 | cái |
| 47 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | TKBVTC | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt tê PPR ĐK32 | TKBVTC | 42 | cái |
| 49 | cút nhựa ren đồng ĐK25 | TKBVTC | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | TKBVTC | 2 | cái |
| 51 | Van phao | TKBVTC | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | TKBVTC | 0,45 | 100m |
| 53 | Lắp đặt tê ĐK 110 | TKBVTC | 30 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút ĐK 110 | TKBVTC | 36 | cái |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm | TKBVTC | 0,36 | 100m |
| 56 | Lắp đặt cút, ĐK 76mm | TKBVTC | 18 | cái |
| 57 | Lắp đặt tê, ĐK 76mm | TKBVTC | 12 | cái |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | TKBVTC | 0,1 | 100m |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | TKBVTC | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | TKBVTC | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi