Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 01 xây dựng mới tuyến điện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201109277-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Cao Lãnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp số 01 xây dựng mới tuyến điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20201001533 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Huyện quản lý và phân bổ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-04 15:26:00 đến ngày 2020-11-11 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,352,533,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng mới | |||
| 1 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (Đà cản 1,2m), móng trụ M8-a | Theo Mục II Chương V HSMT | 49 | 1cấu kiện |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo Mục II Chương V HSMT | 44,59 | 1m3 |
| 3 | Đắp móng trụ bằng thủ công | Theo Mục II Chương V HSMT | 44,59 | m3 |
| 4 | Công tác vận chuyển dây cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, cự ly V/c <=100m | Theo Mục II Chương V HSMT | 4,116 | tấn |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (Đà cản 1,2m), móng trụ M8-aa | Theo Mục II Chương V HSMT | 70 | 1cấu kiện |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | Theo Mục II Chương V HSMT | 72,8 | 1m3 |
| 7 | Đắp móng trụ bằng thủ công | Theo Mục II Chương V HSMT | 72,8 | m3 |
| 8 | Công tác vận chuyển dây cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, cự ly V/c <=100m | Theo Mục II Chương V HSMT | 5,88 | tấn |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất I, móng trụ M8-2bt | Theo Mục II Chương V HSMT | 13,44 | 1m3 |
| 10 | Đắp móng trụ bằng thủ công | Theo Mục II Chương V HSMT | 1,47 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0867 | tấn |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Mục II Chương V HSMT | 9,03 | m3 |
| 13 | Boulon ghép trụ 8,5m | Theo Mục II Chương V HSMT | 21 | bộ |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (Đà cản 1,2m), móng trụ M12-a | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | 1cấu kiện |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo Mục II Chương V HSMT | 1,64 | 1m3 |
| 16 | Đắp móng trụ bằng thủ công | Theo Mục II Chương V HSMT | 1,64 | m3 |
| 17 | Công tác vận chuyển dây cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, cự ly V/c <=100m | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,168 | tấn |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (Đà cản 1,2m), móng trụ M12-aa | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | 1cấu kiện |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | Theo Mục II Chương V HSMT | 2,25 | 1m3 |
| 20 | Đắp móng trụ bằng thủ công | Theo Mục II Chương V HSMT | 2,25 | m3 |
| 21 | Công tác vận chuyển dây cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, cự ly V/c <=100m | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,168 | tấn |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất I, móng trụ M12-2bt | Theo Mục II Chương V HSMT | 11,2 | 1m3 |
| 23 | Đắp móng trụ bằng thủ công | Theo Mục II Chương V HSMT | 2,48 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,1335 | tấn |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Mục II Chương V HSMT | 6,4 | m3 |
| 26 | Boulon ghép trụ 12 m | Theo Mục II Chương V HSMT | 8 | bộ |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (MN2 0,2x1,2m)+ty 22x2400, móng neo chằng CL | Theo Mục II Chương V HSMT | 16 | 1cấu kiện |
| 28 | Đào móng neo bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | Theo Mục II Chương V HSMT | 83,2 | 1m3 |
| 29 | Đắp móng neo bằng thủ công | Theo Mục II Chương V HSMT | 83,2 | m3 |
| 30 | Công tác vận chuyển dây cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, cự ly V/c <=100m | Theo Mục II Chương V HSMT | 1,428 | tấn |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (MN2 0,2x1,2m)+ty 22x2400, móng neo chằng CX | Theo Mục II Chương V HSMT | 20 | 1cấu kiện |
| 32 | Đào móng neo bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | Theo Mục II Chương V HSMT | 64 | 1m3 |
| 33 | Đắp móng neo bằng thủ công | Theo Mục II Chương V HSMT | 64 | m3 |
| 34 | Công tác vận chuyển dây cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, cự ly V/c <=100m | Theo Mục II Chương V HSMT | 1,68 | tấn |
| 35 | Dựng cột bê tông BTLL 10,5m, hoàn toàn bằng thủ công | Theo Mục II Chương V HSMT | 19 | cột |
| 36 | Công tác vận chuyển cột bê tông bằng thủ công, cự ly V/c <=100m | Theo Mục II Chương V HSMT | 17,841 | tấn |
| 37 | Dựng cột bê tông BTLT 8,5m, bằng thủ công | Theo Mục II Chương V HSMT | 126 | cột |
| 38 | Công tác vận chuyển cột bê tông bằng thủ công, cự ly V/c <=100m | Theo Mục II Chương V HSMT | 70,182 | tấn |
| 39 | Lắp chằng xuống trụ 8,5m | Theo Mục II Chương V HSMT | 19 | công/01 bộ |
| 40 | Lắp chằng lệch trụ 8,5m | Theo Mục II Chương V HSMT | 16 | công/01 bộ |
| 41 | Lắp chằng xuống trụ 10,5m | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | công/01 bộ |
| 42 | Rải dây tiếp địa (tiếp đại lặp lại) | Theo Mục II Chương V HSMT | 5 | 10 m |
| 43 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất, cấp đất I | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,5 | 10 cọc |
| 44 | Kẹp IPC | Theo Mục II Chương V HSMT | 10 | cái |
| 45 | Rải dây tiếp địa | Theo Mục II Chương V HSMT | 17,6 | 10 m |
| 46 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất, cấp đất I | Theo Mục II Chương V HSMT | 2,2 | 10 cọc |
| 47 | Kẹp IPC (bộ cách điện hạ thế) | Theo Mục II Chương V HSMT | 44 | cái |
| 48 | Kẹp treo cáp | Theo Mục II Chương V HSMT | 84 | cái |
| 49 | Kẹp treo cáp | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | cái |
| 50 | Kẹp treo cáp | Theo Mục II Chương V HSMT | 8 | cái |
| 51 | Kẹp dừng cáp | Theo Mục II Chương V HSMT | 17 | cái |
| 52 | Kẹp dừng cáp | Theo Mục II Chương V HSMT | 10 | cái |
| 53 | Kẹp dừng cáp | Theo Mục II Chương V HSMT | 21 | cái |
| 54 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ABC 3x70mm2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,305 | km/dây |
| 55 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ABC 3x50mm2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 3,984 | km/dây |
| 56 | Vận chuyển dây điện, dây cáp các loại, cự ly <=100m, bằng thủ công | Theo Mục II Chương V HSMT | 2,3222 | tấn |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 bảo vệ cáp | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,12 | 100m |
| 58 | Lắp cổ dê | Theo Mục II Chương V HSMT | 6 | công/bộ |
| 59 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=50mm2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,4 | 10 đầu cốt |
| 60 | Kẹp IPC 95/95 | Theo Mục II Chương V HSMT | 94 | cái |
| 61 | Móc chữ A | Theo Mục II Chương V HSMT | 5 | cái |
| 62 | Nít bịt đầu cáp | Theo Mục II Chương V HSMT | 75 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi