Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201110478-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/11/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Khánh Thủy |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201110461 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-04 17:35:00 đến ngày 2020-11-14 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,852,277,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG NHÀ 2 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 1,46 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 5,07 | m3 |
| 3 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn cọc, cột | Theo yêu cầu của HSTK | 5,2632 | 100m2 |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7105 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6,809 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9505 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 51,944 | m3 |
| 8 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 12,9 | 100m |
| 9 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 20x20cm | Theo yêu cầu của HSTK | 172 | mối nối |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 1,72 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100, bê tông thương phẩm | Theo yêu cầu của HSTK | 13,6776 | m3 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,6328 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4,1721 | tấn |
| 14 | Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7161 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0553 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2182 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200, bê tông thương phẩm | Theo yêu cầu của HSTK | 48,5536 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3552 | m3 |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 41,2812 | m3 |
| 20 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9454 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5553 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6003 | 100m3 |
| 23 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100, bê tông thương phẩm | Theo yêu cầu của HSTK | 16,3475 | m3 |
| B | PHẦN THÂN NHÀ 2 TẦNG | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 49,0133 | m3 |
| 2 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7813 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,5131 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,866 | m3 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1418 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2416 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9469 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200, bê tông thương phẩm | Theo yêu cầu của HSTK | 8,0272 | m3 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,435 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5925 | tấn |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,951 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200, bê tông thương phẩm | Theo yêu cầu của HSTK | 21,9526 | m3 |
| 13 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7767 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 3,0936 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3847 | m3 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2484 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0508 | tấn |
| 18 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2461 | 100m2 |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7031 | m3 |
| 20 | Mua, lắp dựng lan can cầu thang inox | Theo yêu cầu của HSTK | 7,68 | md |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1047 | m3 |
| 22 | Mua ống tiện XM | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | cái |
| 23 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,2143 | m3 |
| 24 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2313 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0816 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3317 | tấn |
| 27 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 49,5413 | m3 |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,1834 | m3 |
| 29 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,5131 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,866 | m3 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1418 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1327 | tấn |
| 33 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9469 | 100m2 |
| 34 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200, bê tông thương phẩm | Theo yêu cầu của HSTK | 8,6898 | m3 |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5009 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5122 | tấn |
| 37 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0098 | 100m2 |
| 38 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200, bê tông thương phẩm | Theo yêu cầu của HSTK | 28,0126 | m3 |
| 39 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 2,3799 | 100m2 |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 3,266 | tấn |
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6981 | m3 |
| 42 | Mua ống tiện XM | Theo yêu cầu của HSTK | 119 | cái |
| 43 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,6007 | m3 |
| 44 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2651 | 100m2 |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0921 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4041 | tấn |
| 47 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9378 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9378 | tấn |
| 49 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 2,2627 | 100m2 |
| 50 | Tôn úp nóc + máng khổ rộng 0.6 | Theo yêu cầu của HSTK | 36,62 | md |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo yêu cầu của HSTK | 5,0076 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng dàn giáo trong | Theo yêu cầu của HSTK | 3,724 | 100m2 |
| C | PHẦN HOÀN THIỆN NHÀ 2 TẦNG | |||
| 1 | Láng granitô cầu thang | Theo yêu cầu của HSTK | 88,3716 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 569,021 | m2 |
| 3 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 125 | Theo yêu cầu của HSTK | 34,2412 | m2 |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 775,0488 | m2 |
| 5 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 113,904 | m2 |
| 6 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 180,0554 | m2 |
| 7 | Công đắp đầu cột, chân cột | Theo yêu cầu của HSTK | 44 | cái |
| 8 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 382,1364 | m2 |
| 9 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 70,76 | m |
| 10 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 140,92 | m |
| 11 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 94,6826 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 569,021 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.431,9232 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 287,1457 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 25,6088 | m2 |
| 16 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 6,237 | m3 |
| 17 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | m |
| 18 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 27 | m |
| 19 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cọc |
| 20 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 21 | Mua xiên hoa sắt cửa thép vuông 14x14 tính cho cả 02 tầng | Theo yêu cầu của HSTK | 40,012 | m2 |
| 22 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 40,012 | m2 |
| 23 | Mua cửa đi nhôm kính hệ xingfa hoàn chỉnh, kính dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 37,736 | m2 |
| 24 | Mua cửa sổ nhôm kính hệ xingfa hoàn chỉnh, kính dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 32,592 | m2 |
| 25 | Vách khung nhôm kính hệ xingfa hoàn chỉnh, kính dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,91 | m2 |
| 26 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 73,238 | m2 cấu kiện |
| 27 | Mua cửa kính cường lực hoàn chỉnh, kính dày 12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 7,5338 | bộ |
| 28 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo yêu cầu của HSTK | 7,5338 | m2 |
| 29 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | bộ |
| 30 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | bộ |
| 31 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 32 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 20Ampe | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 200Ampe | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 44 | cái |
| 36 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | cái |
| 37 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 38 | Cung cấp điều hòa Panasonic 1 chiều 12000 BTU CU/CS-Z12VKH-8 ( inverter ) (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | máy |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 280 | m |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1.5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 270 | m |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | m |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | m |
| 44 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 500cm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | hộp |
| 45 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 46 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 47 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 48 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 49 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt giá treo | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 53 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bể |
| 54 | Mua máy bơm nước | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,25 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,25 | 100m |
| 58 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 59 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 60 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 64 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 65 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | cái |
| 66 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,15 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 125mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | 100m |
| 77 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 78 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 80mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 79 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 125mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 81 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 65mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 125mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 83 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 84 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 65mm | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | cái |
| D | BỂ PHỐT + RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 9,9 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,425 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,576 | m3 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0969 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,012 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,43 | m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0198 | tấn |
| 8 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0513 | 100m2 |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,4 | m2 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,236 | m2 |
| 11 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 125 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,236 | m2 |
| 12 | Đào móng công trình, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1581 | 100m3 |
| 13 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,9669 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3233 | m3 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,056 | tấn |
| 16 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0836 | 100m2 |
| 17 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 54 | cái |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,3923 | m3 |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 36,21 | m2 |
| 20 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,76 | m2 |
| E | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 3,4944 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,384 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,008 | m3 |
| 4 | Mua và lắp đặt bu lông D14 | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | cái |
| 5 | Gia công cột bằng thép hình | Theo yêu cầu của HSTK | 0,112 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 0,112 | tấn |
| 7 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,066 | tấn |
| 8 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,066 | tấn |
| 9 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1051 | tấn |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1051 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 10,44 | m2 |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2066 | 100m2 |
| F | CỔNG PHỤ + SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra-đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 3,9197 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2163 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2964 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0141 | 100m2 |
| 5 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3485 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0576 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0062 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0403 | tấn |
| 9 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,141 | m3 |
| 10 | Trát trụ cổng, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,9522 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 11,9522 | m2 |
| 12 | Gia công cổng sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0814 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 8,733 | m2 |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 8,733 | m2 |
| 15 | Mua mũi giáo sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | cái |
| 16 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 9,36 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 31,2 | m3 |
| 18 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 312 | m2 |
| 19 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Theo yêu cầu của HSTK | 8,6 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi