Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201106621-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201106254 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-04 11:52:00 đến ngày 2020-11-14 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,210,883,394 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Chương V HSMT | 1 | Công trình |
| B | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| C | Phần thiết bị trạm biến áp | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 180kVA | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 4 | Cái |
| 2 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 100kVA | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 2 | Cái |
| 3 | Lắp đặt Tủ PP hạ thế - 250A, 3 lộ ra | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 2 | Cái |
| 4 | Lắp đặt Tủ PP hạ thế - 400A, 3 lộ ra | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 4 | Cái |
| 5 | Chống sét van 35kV: LGA34/30 (Ur=42kV) (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| D | Phần xây dựng trạm biến áp | |||
| 1 | Móng cột MT - 5 (đào máy) | Chương V HSMT | 5 | Móng |
| 2 | Cột BTLT PC.I-12-190-10 | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 3 | Cột BTLT PC.I-14-190-13 | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 4 | Tiếp điạ trạm TĐ.TBA (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 5 | Xà đón dây đầu trạm: X-ĐT-1 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 6 | Xà trung gian: X-TG-1 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 7 | Xà cầu chì tự rơi và chống sét van: X-SI-CS-1 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 8 | Xà trung gian: X-TG-2 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ máy biến áp: X-MBA-1 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 10 | Ghế thao tác: GTT-1 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 11 | Thang sắt: TT-1 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 12 | Giá đỡ tủ phân phối: GĐTPP | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 13 | Giá đỡ cáp tổng hạ thế: KGO-1 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 14 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XP-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Lắp đặt Thanh dẫn xuống MBA AC70/XLPE4.3/HDPE | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 162 | m |
| 16 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 66 | m |
| 17 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 53 | m |
| 18 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 10 | m |
| 19 | Lắp đặt Dây đồng mềm nhiều sợi M50 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 54 | m |
| 20 | Sứ gốm 35KV cả ty (Bao gồm: CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 61 | Quả |
| 21 | Chuỗi sứ néo thủy tinh 35KV cả PK (Bao gồm: Phụ kiện, CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 15 | Chuỗi |
| 22 | Cầu chì tự rơi FCO-35kV(Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 23 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V HSMT | 60 | Cái |
| 24 | Đầu cốt đồng M95 | Chương V HSMT | 20 | Cái |
| 25 | Đầu cốt đồng M150 | Chương V HSMT | 24 | Cái |
| 26 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Chương V HSMT | 90 | Cái |
| 27 | Kẹp quai | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 28 | Kẹp Hotline | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 29 | Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 30 | Nắp chụp đầu cực CSV | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 31 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 32 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Chương V HSMT | 24 | Cái |
| 33 | Biển tên trạm biến áp | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 34 | Biển báo an toàn | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 35 | Ống nhựa HDPE 85/65 | Chương V HSMT | 18 | m |
| 36 | Ống nhựa HDPE 65/60 | Chương V HSMT | 54 | m |
| 37 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 38 | Khóa đai thép | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 39 | Giáp buộc cổ sứ đơn | Chương V HSMT | 36 | Cái |
| E | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35KV | |||
| F | Phần thiết bị đường dây 35kV | |||
| 1 | Dao cách ly 1 pha 35kV-630A (loại pha rời, lắp trên xà, thao tác bằng sào móc) (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 4 | Bộ 1 pha |
| 2 | Chống sét van thông minh 35kV (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 15 | Bộ 1 pha |
| G | Phần xây dựng đường dây 35kV | |||
| 1 | Móng cột MT - 3 (đào máy) | Chương V HSMT | 16 | Móng |
| 2 | Móng cột MT - 4 (đào máy) | Chương V HSMT | 21 | Móng |
| 3 | Móng cột MTK-1 (đào máy) | Chương V HSMT | 16 | Móng |
| 4 | Móng cột MTK- 2 (đào máy) | Chương V HSMT | 12 | Móng |
| 5 | Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12-190-9,0(M) dựng bằng máy | Chương V HSMT | 5 | Cột |
| 6 | Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12-190-10,0(M) dựng bằng máy | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 7 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-9,2(M) dựng bằng máy | Chương V HSMT | 8 | Cột |
| 8 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-11,0(M) dựng bằng máy | Chương V HSMT | 21 | Cột |
| 9 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-13,0(M) dựng bằng máy | Chương V HSMT | 12 | Cột |
| 10 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-11,0(M) dựng bằng máy | Chương V HSMT | 22 | Cột |
| 11 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-13,0(M) dựng bằng máy | Chương V HSMT | 23 | Cột |
| 12 | Tiếp địa đường dây : RC-4 (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 65 | Bộ |
| 13 | Xà cầu dao cách ly 1 pha trên cột đơn: XCD-1 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 14 | Xà đỡ 3 pha bằng cột đơn 35kV | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 15 | Xà néo 3 pha bằng kép dọc 35kV | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Xà néo 3 pha tam giác cột đôi dọc tuyến 35kV: XN∆35-2TD | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 17 | Xà néo 3 pha tam giác cột đôi dọc tuyến 35kV: XN∆35-2TN | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 18 | Xà đỡ 3 pha tam giác cột đơn 35kV: XĐ∆35-1T | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 19 | Xà néo 3 pha tam giác cột đơn 35kV: XN∆35-1T | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 20 | Xà khóa 3 pha tam giác 35kV | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 21 | Xà Rẽ lệch 3 pha cột đơn: XRL35-1T | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 22 | Xà néo 3 pha bằng cột đôi dọc tuyến: XN35-2TD | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 23 | Xà néo 3 pha bằng cột đôi ngang tuyến: XN35-2TN | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 24 | Xà néo lệch 3 pha tam giác kép ngang 35kV | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 25 | Xà khóa lệch 3 pha tam giác cột đơn 35kV | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 26 | Xà néo lệch 3 pha tam giác cột đơn 35kV | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 27 | Xà néo lệch 3 pha tam giác kép dọc 35kV | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 28 | Xà néo bằng 3 pha trên cột đơn 35kV | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 29 | Xà néo lệch 3 pha thẳng đứng kép ngang 35kV | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 30 | Xà néo lệch 3 pha thẳng đứng, 1 cột tròn 35kV | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 31 | Xà khóa lệch 3 pha thẳng đứng 35kV | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 32 | Xà gông cột 14 | Chương V HSMT | 14 | Bộ |
| 33 | Xà gông cột 16 | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 34 | Lắp đặt dây AC70/11 XLPE4.3/HDPE | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 6.295,1 | m |
| 35 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép ACKP-70/11 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 6.149,7 | m |
| 36 | Sứ gốm 35KV cả ty (Bao gồm: CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 176 | Quả |
| 37 | Chuỗi sứ néo thủy tinh 35KV cả PK (Bao gồm: Phụ kiện, CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 129 | Chuỗi |
| 38 | Chuỗi néo thủy tinh 35KV cả PK - Dây bọc (Bao gồm: Phụ kiện, CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 114 | Chuỗi |
| 39 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Chương V HSMT | 48 | Cái |
| 40 | Ghíp nhôm 3BL A70 | Chương V HSMT | 132 | Bộ |
| 41 | Giáp buộc cổ sứ đơn | Chương V HSMT | 70 | Cái |
| H | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| I | Phần thi công tận dụng lại | |||
| 1 | Đấu nối lại hòm công tơ | Chương V HSMT | 166 | Hòm |
| 2 | Di chuyển hòm hộp công tơ 1 pha: H1-DC | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 3 | Di chuyển hòm hộp công tơ 1 pha: H2-DC | Chương V HSMT | 25 | Cái |
| 4 | Di chuyển hòm hộp công tơ 3 pha: H3fa-DC | Chương V HSMT | 7 | Cái |
| 5 | Di chuyển hòm hộp công tơ 1 pha: H4-DC | Chương V HSMT | 40 | Cái |
| 6 | Tháo, lắp đặt lại cáp vặn xoắn 4x95mm2 (tại chỗ) | Chương V HSMT | 435 | m |
| J | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Hạ cột vuông H5,5m | Chương V HSMT | 8 | Cột |
| 2 | Hạ cột vuông H6,5m | Chương V HSMT | 34 | Cột |
| 3 | Hạ cột vuông H7,5m | Chương V HSMT | 27 | Cột |
| 4 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 2x25mm2 | Chương V HSMT | 411 | m |
| 5 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 2x35mm2 | Chương V HSMT | 521 | m |
| 6 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 4x35mm2 | Chương V HSMT | 2.220 | m |
| 7 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 4x50mm2 | Chương V HSMT | 3.611 | m |
| K | Phần xây dựng đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MH-3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 98 | Móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn MH-3 (đào máy) | Chương V HSMT | 46 | Móng |
| 3 | Móng cột vuông đúp MĐH-3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 19 | Móng |
| 4 | Móng cột vuông đúp MĐH-3 (đào máy) | Chương V HSMT | 11 | Móng |
| 5 | Phá dỡ bê tông mặt đường | Chương V HSMT | 168 | Vị trí |
| 6 | Cột bê tông H-7,5B dựng thủ công | Chương V HSMT | 124 | Cột |
| 7 | Cột bê tông H-7,5B dựng thủ công kết hợp máy | Chương V HSMT | 68 | Cột |
| 8 | Cột bê tông H-8,5B dựng thủ công | Chương V HSMT | 12 | Cột |
| 9 | Cổ dề ôm cột: CDT-Đ | Chương V HSMT | 29 | Bộ |
| 10 | Cổ dề ôm cột: CDT-KD | Chương V HSMT | 10 | Bộ |
| 11 | Cổ dề ôm cột: CDT-KN | Chương V HSMT | 17 | Bộ |
| 12 | Cổ dề ôm cột: CDV-Đ | Chương V HSMT | 286 | Bộ |
| 13 | Cổ dề ôm cột: CDV-KN | Chương V HSMT | 26 | Bộ |
| 14 | Cổ dề ôm cột: CDV-KD | Chương V HSMT | 24 | Bộ |
| 15 | Tiếp địa lặp lại RLL-LT (Bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 50 | Bộ |
| 16 | Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x50m2 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 1.720 | m |
| 17 | Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x70mm2 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 2.711 | m |
| 18 | Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x95mm2 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 7.709 | m |
| 19 | Lắp đặt cáp nhôm ABC - 2x25 đấu nối lại hòm công tơ 1 pha | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 363 | m |
| 20 | Lắp đặt cáp nhôm ABC - 4x25 đấu nối lại hòm công tơ 3 pha | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 38,5 | m |
| 21 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Chương V HSMT | 24 | Cái |
| 22 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Chương V HSMT | 40 | Cái |
| 23 | Nắp bịt đầu cáp | Chương V HSMT | 84 | Cái |
| 24 | Ghíp nối hạ áp IPC 25-120 (Ghíp bọc đôi 25-120 2BL 6 cầu răng dày 2mm) | Chương V HSMT | 356 | Bộ |
| 25 | Ghíp nhôm 3BL 25-150 | Chương V HSMT | 96 | Bộ |
| 26 | Kẹp siết loại 4x50-95 (mạ kẽm nhúng nóng) | Chương V HSMT | 747 | Bộ |
| 27 | Đai thép hòm công tơ cột đơn | Chương V HSMT | 146 | Cái |
| 28 | Khóa đai | Chương V HSMT | 146 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi