Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201112403-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đôn Nhân, huyện Sông Lô |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201063813 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn hợp pháp khác do chủ đầu tư huy động |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-05 12:11:00 đến ngày 2020-11-16 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,519,387,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.946,55 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ bỏ, đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.946,55 | m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3.407,39 | m3 |
| 4 | Đánh cấp, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 205,59 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 992,67 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ bỏ, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4.605,65 | m3 |
| 7 | Mua đất đắp nền K95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 65,231 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đắp nền K98 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16,2204 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đắp nền | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 673,1519 | 10m3/1km |
| 10 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 47,7079 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,5563 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,8524 | 100m3 |
| 2 | Vải bạt xác rắn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 39,0165 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,4368 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 780,33 | m3 |
| C | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16,522 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ bỏ, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16,522 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,52 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy rãnh, đá 1x2, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,28 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,76 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16 | m2 |
| 7 | Ván khuôn mũ tường rãnh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,195 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mũ tường rãnh, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,305 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,078 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2124 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,65 | m3 |
| 12 | Lắp đặt tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi