Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng (Xây dựng và thiết bị)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201110242-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phủ Lý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng (Xây dựng và thiết bị) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201045280 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-04 16:51:00 đến ngày 2020-11-12 17:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,325,840,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Giao thông | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Theo HSTK được duyệt | 2 | cây |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Như trên | 1 | cây |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm | Như trên | 2 | gốc |
| 4 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Như trên | 1 | gốc |
| 5 | Đào hố trồng cây | Như trên | 6,804 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 6 | Trồng cây Viết, ĐK 10 - 12cm | Như trên | 0,12 | 100cây |
| 7 | Đổ đất trồng màu vào bồn cây | Như trên | 6,804 | m3 |
| 8 | Bê tông lót viên vỉa bồn cây, M150, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,388 | m3 |
| 9 | Ván khuôn BT lót viên vỉa bồn cây | Như trên | 0,1388 | 100m2 |
| 10 | Bê tông viên vỉa bồn cây, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,34 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn viên vỉa bồn cây | Như trên | 0,4618 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt viên vỉa bồn cây | Như trên | 138,84 | m |
| 13 | Đào nền hè, đất cấp IV (Tính 10% KL đào) | Như trên | 18,104 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 14 | Đào nền hè bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp IV (Tính 90% KL đào) | Như trên | 1,6294 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 15 | Đào khuôn hè, đất cấp II (Tính 10% KL đào) | Như trên | 10,653 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 16 | Đào khuôn hè, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp II (Tính 90% KL đào) | Như trên | 0,9588 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 0,2807 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót bó vỉa, đan rãnh, M150, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 31,434 | m3 |
| 19 | Ván khuôn BT lót bó vỉa, đan rãnh | Như trên | 1,0698 | 100m2 |
| 20 | Bê tông bó vỉa, đan rãnh bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 28,699 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bó vỉa, đan rãnh | Như trên | 4,2215 | 100m2 |
| 22 | Lắp đặt bó vỉa | Như trên | 512,9 | m |
| 23 | Lớp vữa lót bó vỉa, dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | Như trên | 153,87 | m2 |
| 24 | Lắp đặt đan rãnh thu nước | Như trên | 160,47 | m2 |
| 25 | Bê tông nền hè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 45,741 | m3 |
| 26 | Lát gạch Tezzazo 300x300x35 | Như trên | 1.288,41 | m2 |
| 27 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | Như trên | 68,285 | tấn |
| 28 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Như trên | 6,8285 | 10 tấn/1km |
| 29 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Như trên | 68,285 | tấn |
| 30 | Đào khuôn đường, đất cấp II (Tính 10% KL đào) | Như trên | 12,158 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 31 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II (Tính 90% KL đào) | Như trên | 1,0942 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 32 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Như trên | 1,0436 | 100m3 |
| 33 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Như trên | 5,7947 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn 80T/h | Như trên | 0,963 | 100tấn |
| 35 | Mua vật liệu đá dăm đen | Như trên | 0,963 | 100tấn |
| 36 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Như trên | 5,7947 | 100m2 |
| 37 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Như trên | 0,963 | 100tấn |
| 38 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 6km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | Như trên | 0,963 | 100tấn |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 2,0684 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 40 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Như trên | 2,0684 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Như trên | 1,8104 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 42 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Như trên | 1,8104 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 43 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Như trên | 26,2 | m2 |
| 44 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm | Như trên | 19 | m2 |
| B | Hạng mục: Thoát nước | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II (Tính 10% KL đào) | Như trên | 7,4568 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp II (Tính 90% KL đào) | Như trên | 0,6711 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 0,6453 | 100m3 |
| 4 | Mua vât liệu đá lẫn đất | Như trên | 41,7568 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ tấm đan | Như trên | 126,8 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Như trên | 64,342 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Như trên | 11,16 | m3 |
| 8 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | Như trên | 38,05 | m3 |
| 9 | Vận chuyển bùn bằng xe ô tô tự đổ 4 tấn | Như trên | 38,05 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,3728 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 11 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Như trên | 0,3728 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Như trên | 0,745 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 13 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Như trên | 0,745 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 14 | Đá dăm 4x6cm lót móng | Như trên | 9,136 | m3 |
| 15 | Ván khuôn mũ mố rãnh - VK gỗ | Như trên | 1,0147 | 100m2 |
| 16 | Bê tông mũ mố rãnh, đá 1x2, mác 200 | Như trên | 11,415 | m3 |
| 17 | Cốt thép mũ mố rãnh | Như trên | 0,6342 | tấn |
| 18 | Ván khuôn rãnh - VK kim loại | Như trên | 5,3654 | 100m2 |
| 19 | Bê tông rãnh U - BTCT, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Như trên | 26,14 | m3 |
| 20 | Cốt thép rãnh, ĐK <=10mm | Như trên | 2,0992 | tấn |
| 21 | Cốt thép rãnh, ĐK >10mm | Như trên | 0,1842 | tấn |
| 22 | Trét mối nối rãnh, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 35,44 | m2 |
| 23 | Lắp đặt rãnh U - BTCT | Như trên | 134 | cái |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Như trên | 0,6711 | 100m2 |
| 25 | Bê tông tấm đan,, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 12,06 | m3 |
| 26 | Cốt thép tấm đan | Như trên | 1,0784 | tấn |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Như trên | 451 | 1cấu kiện |
| 28 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | Như trên | 95,5 | tấn |
| 29 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Như trên | 9,55 | 10 tấn/1km |
| 30 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Như trên | 95,5 | tấn |
| 31 | Đào móng hố ga, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II (Tính 10% KL đào) | Như trên | 8,236 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 32 | Đào hố ga, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp II (Tính 90% KL đào) | Như trên | 0,7412 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 33 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 0,2006 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,623 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 35 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Như trên | 0,623 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 36 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Như trên | 2,39 | m3 |
| 37 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Như trên | 0,88 | m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Như trên | 0,0327 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 39 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Như trên | 0,0327 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 40 | Đá dăm 4x6cm lót đáy hố ga | Như trên | 4,87 | m3 |
| 41 | Bê tông đáy hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 7,83 | m3 |
| 42 | Ván khuôn BT đáy hố ga | Như trên | 0,2135 | 100m2 |
| 43 | Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 19,33 | m3 |
| 44 | Trát tường hố ga dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | Như trên | 82,02 | m2 |
| 45 | Ván khuôn mũ mố hố ga - VK gỗ | Như trên | 0,1947 | 100m2 |
| 46 | Bê tông mũ mố hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,14 | m3 |
| 47 | Cốt thép mũ mố hố ga | Như trên | 0,1217 | tấn |
| 48 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Như trên | 0,4127 | 100m2 |
| 49 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 4,59 | m3 |
| 50 | Cốt thép tấm đan | Như trên | 0,3416 | tấn |
| 51 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cửa thu | Như trên | 0,6006 | 100m2 |
| 52 | Bê tông cửa thu, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Như trên | 3,85 | m3 |
| 53 | Cốt thép cửa thu, ĐK <=10mm | Như trên | 0,2244 | tấn |
| 54 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Như trên | 86 | 1cấu kiện |
| 55 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cửa thu bằng máy | Như trên | 22 | cái |
| 56 | Lắp đặt viên vỉa cửa thu | Như trên | 22 | m |
| 57 | Lớp vữa lót cửa thu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 18 | m2 |
| 58 | Gia công lưới chắn rác | Như trên | 251,37 | kg |
| 59 | Lắp dựng lưới chắn rác | Như trên | 4,7652 | m2 |
| 60 | Bộ nắp gang Composite , B12.5 | Như trên | 25 | cái |
| 61 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | Như trên | 21,08 | tấn |
| 62 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Như trên | 2,108 | 10 tấn/1km |
| 63 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Như trên | 21,08 | tấn |
| C | Hạng mục: Đảm bảo ATGT | |||
| 1 | Cọc tiêu bằng tre D6-8cm, L=1,2m | Như trên | 27,6 | m |
| 2 | Sơn trắng đỏ cọc tiêu | Như trên | 5,055 | m2 |
| 3 | Đế cọc tiêu bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,29 | m3 |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Như trên | 6 | cái |
| 5 | Mua biển phản quang - Biển tam giác cạnh 70cm | Như trên | 6 | cái |
| 6 | Khung đỡ biển báo | Như trên | 6 | cái |
| 7 | Dây nhựa PVC phản quang | Như trên | 110 | m |
| 8 | Áo phản quang | Như trên | 2 | cái |
| 9 | Đèn tín hiệu cảnh báo giao thông | Như trên | 2 | cái |
| 10 | Nhân công điều hành giao thông | Như trên | 120 | công |
| D | Hạng mục: Thi công đường dây 22KV cấp điện cho TBA xây dựng mới | |||
| 1 | Xà XĐL1 | Như trên | 1 | bộ |
| 2 | Xà XĐL2 | Như trên | 1 | bộ |
| 3 | Xà XĐL - 3F-1T | Như trên | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ CSV ( X-CSV) | Như trên | 1 | bộ |
| 5 | Giá đỡ cáp (GĐC) | Như trên | 2 | bộ |
| 6 | Sứ đứng polime 22kV+ phụ kiện | Như trên | 6 | cái |
| 7 | Cáp đồng ngầm 3x50mm2 - 22kV | Như trên | 53 | m |
| 8 | ống nhựa xoắn chịu lực 130/110 | Như trên | 48 | m |
| 9 | ống thép F110 dày 3mm | Như trên | 15 | m |
| 10 | Chống sét van 22kV | Như trên | 1 | bộ |
| 11 | Đầu cáp ngầm 3 pha 24kV/50 - 3M ngoài trời | Như trên | 1 | đầu |
| 12 | Đầu cáp ngầm 3 pha Tplug 24kV/50 - 3M | Như trên | 1 | đầu |
| 13 | Rãnh cáp ngầm trên hè | Như trên | 20 | m |
| 14 | Rãnh cáp ngầm qua đường | Như trên | 15 | m |
| 15 | Rãnh cáp ngầm trên hè | Như trên | 20 | m |
| 16 | Rãnh cáp ngầm qua đường | Như trên | 15 | m |
| 17 | Mốc báo cáp | Như trên | 5 | cái |
| 18 | Ghíp nhôm | Như trên | 12 | cái |
| 19 | Ca xe vận chuyển vật tư | Như trên | 1 | ca |
| 20 | Công bậc 2/7 thu dọn | Như trên | 1 | công |
| 21 | Cách điện Polyme 22kV | Như trên | 6 | cái |
| 22 | Cáp lực điện áp 1-35kV, cáp từ 2 ruột trở lên | Như trên | 2 | sợi |
| E | Hạng mục: Thi công xây lắp TBA 250KVA-22/0,4KV | |||
| 1 | Hộp cáp cao áp | Như trên | 1 | bộ |
| 2 | Hộp cáp hạ áp | Như trên | 1 | bộ |
| 3 | Giá đỡ MBA | Như trên | 1 | bộ |
| 4 | Mặt bích trụ đỡ MBA | Như trên | 1 | bộ |
| 5 | Gốc cột PC 14 -13 (G4) | Như trên | 1 | cột |
| 6 | Giá treo tủ hạ thế và hộp cáp cao thế | Như trên | 1 | bộ |
| 7 | Lắp MBA 250kVA | Như trên | 1 | máy |
| 8 | Lắp tủ trung thế | Như trên | 1 | tủ |
| 9 | Tiếp địa trạm biến áp | Như trên | 1 | bộ |
| 10 | Tủ điện hạ thế 0,4kV | Như trên | 1 | tủ |
| 11 | Cáp đồng ngầm 22kV 1x50mm2 | Như trên | 15 | m |
| 12 | Đầu cáp 24kV/50 Elbow mặt máy | Như trên | 1 | đầu |
| 13 | Cáp tổng Cu/XLPE/PVC 3x150+1x120mm2 | Như trên | 5 | m |
| 14 | ốp gạch bệ máy | Như trên | 1 | bệ |
| 15 | Đầu cốt đồng | Như trên | 12 | cái |
| 16 | Tiếp địa trạm biến áp | Như trên | 1 | bộ |
| 17 | Móng trụ TBA | Như trên | 1 | móng |
| 18 | Biển báo an toàn | Như trên | 2 | cái |
| 19 | Ca xe vận chuyển vật tư | Như trên | 1 | ca |
| 20 | Công bậc 2/7 thu dọn | Như trên | 1 | công |
| 21 | TN MBA 3 pha 22-35kV<=1MVA | Như trên | 1 | Máy |
| 22 | TN Dao cách ly <=35kV 3 pha | Như trên | 1 | Bộ |
| 23 | TN Cầu chì SI 24-35kV : 35kV | Như trên | 1 | Bộ |
| 24 | TN Thanh cái điện áp <=35kV | Như trên | 2 | P/đoạn |
| 25 | TN Cách điện , điện áp 3-35kV | Như trên | 23 | Cái |
| 26 | TN Aptomat dòng điện < 500A | Như trên | 12 | Cái |
| 27 | TN CSV <=1kV, 1 pha : GZ500 | Như trên | 2 | Quả |
| 28 | TN CSV <=1kV, 1 pha ( bộ 2+3) | Như trên | 4 | Quả |
| 29 | TN CSV 22 - 35KV, 1 pha : 35kV | Như trên | 2 | Quả |
| 30 | TN CSV 22 - 35KV, 1 pha(bộ 2 +3) | Như trên | 4 | Quả |
| 31 | TN Tiếp đất TBA | Như trên | 2 | HT |
| 32 | TN AMPEMET, loại AC | Như trên | 6 | Cái |
| 33 | TN VONMET, loại AC | Như trên | 2 | Cái |
| 34 | Máy biến áp 250kVA - 22/0,4kV | Như trên | 1 | máy |
| 35 | Tủ điện trung thế RMU 1 ngăn 24kV (CD+CC) | Như trên | 1 | tủ |
| F | Hạng mục: Thi công xây lắp phần điện hạ thế 0,4KV | |||
| 1 | Tấm móc F20 | Như trên | 35 | cái |
| 2 | Kẹp néo | Như trên | 35 | cái |
| 3 | Kẹp đỡ | Như trên | 6 | cái |
| 4 | Đai thép + khóa | Như trên | 82 | cái |
| 5 | Ghíp các loại | Như trên | 24 | cái |
| 6 | Chụp đầu cáp | Như trên | 20 | cái |
| 7 | Tiếp địa lặp lại Rll | Như trên | 5 | bộ |
| 8 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x120mm2 | Như trên | 525 | m |
| 9 | Cáp đồng ngầm 4x120mm2 | Như trên | 46 | m |
| 10 | Rãnh cáp ngầm trên hè | Như trên | 28 | m |
| 11 | Rãnh cáp ngầm trên hè | Như trên | 28 | m |
| 12 | ống nhựa xoắn 105/80 | Như trên | 43,212 | m |
| 13 | Băng dính | Như trên | 5 | cái |
| 14 | Mốc báo cáp | Như trên | 5 | cái |
| 15 | Ca xe 5 tấn vận chuyển vật tư về CT | Như trên | 1 | ca |
| 16 | Thu dọn sau thi công | Như trên | 1 | công |
| 17 | Thí nghiệm Tiếp địa LL | Như trên | 5 | bộ |
| G | Hạng mục: Thi công xây lắp phần chiếu sáng | |||
| 1 | Tấm móc F16 | Như trên | 31 | cái |
| 2 | Tăng đơ | Như trên | 31 | cái |
| 3 | Đai thép + khóa | Như trên | 62 | cái |
| 4 | Dây cáp lụa F4 | Như trên | 324 | m |
| 5 | Dây đồng 1x4 ghim cáp | Như trên | 7 | kg |
| 6 | Ghíp đồng các loại | Như trên | 40 | cái |
| 7 | Băng dính | Như trên | 50 | cuộn |
| 8 | Chụp cần đèn trên cột BTLT | Như trên | 16 | cần |
| 9 | Bộ đèn cao áp LED 80W | Như trên | 16 | bộ |
| 10 | Tủ điện điều khiển chiếu sáng | Như trên | 1 | tủ |
| 11 | Giá bắt tủ chiếu sáng | Như trên | 1 | bộ |
| 12 | Tiếp địa đèn | Như trên | 17 | bộ |
| 13 | Cáp đồng treo Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | Như trên | 324 | m |
| 14 | Cáp đồng 2x2.5mm2 lên đèn | Như trên | 80 | m |
| 15 | Đánh số cột đèn | Như trên | 16 | cột |
| 16 | Ca xe vận chuyển vật tư | Như trên | 1 | ca |
| 17 | Công bậc 2/7 thu dọn | Như trên | 1 | công |
| 18 | Thí nghiệm Tiếp địa | Như trên | 17 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi