Gói thầu: gói thầu số 4: xây lắp toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201066208-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Dự án đầu tư xây dựng huyện Tuy Phong |
| Tên gói thầu | gói thầu số 4: xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201042248 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | nguồn kinh phí sự nghiệp kiến thiết thị chính |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-27 15:41:00 đến ngày 2020-11-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,174,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,800,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đắp đất bồi nền công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Tại Chương V | 381,756 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Tại Chương V | 3,8176 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Tại Chương V | 19,0878 | 100m3 |
| 4 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | Tại Chương V | 3,939 | 100m3 |
| 5 | San đầm đất bằng máy lu 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Tại Chương V | 3,939 | 100m3 |
| B | XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Tại Chương V | 65,6351 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tại Chương V | 19,7499 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Tại Chương V | 22,9559 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch KN4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Tại Chương V | 82,1517 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, giằng tường mác 200 | Tại Chương V | 7,6419 | m3 |
| 6 | Ván khuôn giằng tường | Tại Chương V | 0,5095 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Tại Chương V | 0,3552 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Tại Chương V | 0,0552 | tấn |
| 9 | Bê tông đá 1x2 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa bê tông mác 200 | Tại Chương V | 246,4005 | m3 |
| 10 | Lát gạch Terrazzo 400x400 | Tại Chương V | 1.642,67 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | Tại Chương V | 384,7181 | m2 |
| 12 | Ốp gạch chỉ 5,5x20cm | Tại Chương V | 159,6308 | m2 |
| 13 | Quét sơn hoàn thiện 3 nước | Tại Chương V | 199,6143 | m2 |
| C | PHẦN TRỒNG CÂY XANH: | |||
| 1 | Đào hố trồng cây rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Tại Chương V | 12,144 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Tại Chương V | 0,1214 | 100m3 |
| 3 | Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,8x0,8x0,8m | Tại Chương V | 34 | cây |
| 4 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa - kích thước bầu 80x80cm | Tại Chương V | 6 | cây |
| 5 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa - kích thước bầu 60x60cm | Tại Chương V | 12 | cây |
| 6 | Trồng cỏ lá gừng | Tại Chương V | 16,3438 | 100 m2 |
| 7 | Trồng cỏ lông heo | Tại Chương V | 0,3852 | 100 m2 |
| 8 | Trồng ắc ó tạo hình ngôi sao | Tại Chương V | 0,2173 | 100m2 |
| 9 | Trồng viền chuỗi ngọc | Tại Chương V | 0,086 | 100m2 |
| 10 | Đắp đất màu trồng cỏ, đường viền, ắc ó ...vv | Tại Chương V | 255,4845 | m3 |
| 11 | Cung cấp và vận chuyển đất màu trồng cây | Tại Chương V | 223,1165 | m3 |
| 12 | Cung cấp xơ dừa | Tại Chương V | 35,0182 | m3 |
| 13 | Cung cấp tro trấu | Tại Chương V | 35,0182 | m3 |
| 14 | Cung cấp phân DAP | Tại Chương V | 536,969 | kg |
| 15 | Cung cấp phân vi sinh (bảo dưỡng) | Tại Chương V | 536,969 | kg |
| 16 | Cung cấp thuốc kích thích ra chồi | Tại Chương V | 52 | chai |
| 17 | Cung cấp thuốc kích thích ra rể | Tại Chương V | 52 | chai |
| 18 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - nước máy | Tại Chương V | 52 | 1cây/90 ngày |
| 19 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy từ máy nước | Tại Chương V | 17,0323 | 100m2/tháng |
| D | HỆ THỐNG TƯỚI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Tại Chương V | 0,048 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Tại Chương V | 0,048 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 4x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Tại Chương V | 0,08 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Tại Chương V | 1,6 | m2 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công tấm đan, vữa bê tông mác 200 | Tại Chương V | 0,21 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Tại Chương V | 1,44 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan, đường kính <= 10mm | Tại Chương V | 0,0014 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Tại Chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt, đấu nối hệ thống tưới vào đồng hồ nước | Tại Chương V | 1 | bộ |
| 10 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Tại Chương V | 22,8912 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tại Chương V | 22,8912 | m3 |
| 12 | Lắp đặt ống uPVC D42 | Tại Chương V | 1,9076 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống uPVC D34 | Tại Chương V | 0,075 | 100m |
| 14 | Lắp đặt co uPVC D34 | Tại Chương V | 10 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê rút uPVC D42/34 | Tại Chương V | 10 | cái |
| 16 | Lắp đặt van khóa PVC D34 | Tại Chương V | 10 | cái |
| 17 | Cung cấp ống nhựa mềm 3 lớp D34 | Tại Chương V | 50 | |
| E | HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Tại Chương V | 4,788 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Tại Chương V | 3,96 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tại Chương V | 0,264 | 100m2 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Tại Chương V | 0,0119 | 100m3 |
| 5 | Khung móng trụ KT 400x400x1100, gia công sẳn | Tại Chương V | 10 | khung |
| 6 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m | Tại Chương V | 10 | cột |
| 7 | Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, cao <= 8m | Tại Chương V | 10 | cột |
| 8 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m | Tại Chương V | 10 | cần đèn |
| 9 | Lắp choá đèn ở độ cao <=12m | Tại Chương V | 20 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi