Gói thầu: Gói thầu 6: Cây xanh và chiếu sáng (bao gồm hệ thống tưới tự động)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201086778-01
Thời điểm đóng mở thầu 11/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình giao thông
Tên gói thầu Gói thầu 6: Cây xanh và chiếu sáng (bao gồm hệ thống tưới tự động)
Số hiệu KHLCNT 20190668644
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-31 18:24:00 đến ngày 2020-11-11 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 18,271,898,111 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 186,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Bảo lãnh thực hiện hợp đồng Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1 Khoản
2 Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1 Khoản
3 Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1 Khoản
4 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1 Khoản
5 Chi phí bảo trì Công trình Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 12 Tháng
6 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1 Khoản
7 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1 Khoản
8 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1 Khoản
9 Chi phí khác Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1 Khoản
B Hạng mục 2: Hạng mục chiếu sáng
1 Cung cấp, lắp đèn chiếu sáng đường Led 140W - 220V Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 26 Bộ
2 Cung cấp, lắp đèn chiếu sáng đường Led 75W - 220V Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 96 Bộ
3 Cung cấp, lắp đèn chiếu sáng đường Led 36W - 220V Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 122 Bộ
4 Cung cấp, lắp dựng cột đèn thép cao 7m Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 96 Trụ
5 Cung cấp, lắp dựng cột đèn thép cao 10m Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 26 Trụ
6 Cung cấp, lắp đặt cần đèn đơn cao 2,0m (bao gồm đoạn nối vào trụ), vươn 1,5m ɸ 90/60 dày 4mm, sơn tĩnh điện Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 122 Cần
7 Cung cấp, lắp đặt Đế gang trang trí cao 1,53m ɸđáy 520 sơn tĩnh điện Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 122 cái
8 Đóng cọc chống sét D16 L=2,4m Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 124 Cọc
9 Cung cấp & lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng 01 cấp công suất - 75A (PLC) Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 2 tủ
10 Cung cấp, kéo rải dây Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC điện loại dây 4x10mm2 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 42,158 100m
11 Cung cấp, kéo rải dây cáp đồng trần loại dây 1x25mm2 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 45,258 100M
12 Cung cấp, kéo rải dây dẫn Cu/XLPE/PVC loại dây 3x2,5mm2 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 17,86 100m
13 Cung cấp, kéo rải cáp ngầm cấp nguồn CXV/DSTA 4x16mm² - 0.6/1KV Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 3,62 100m
14 Cung cấp, hàn hóa nhiệt dây tiếp địa hiện hữu với cáp điện C25mm2 bằng khuôn hàn HPZ Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 124 Cọc
15 Làm đầu cáp khô (chỉ tính NC, không tính VT) Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 610 Đầu cáp
16 Cung cấp đầu Cose đồng 2.5mm² Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 732 Cái
17 Cung cấp đầu Cose đồng 10mm² Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1.220 Cái
18 Cung cấp đầu Cose đồng 25mm² Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 20 Cái
19 Cung cấp, lắp đặt Ống HDPE Þ65/50 x 1,7 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 47,018 100m
20 Cung cấp, lắp đặt Ống HDPE Þ32/25 luồn cáp tiếp địa Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1,22 100m
21 Cung cấp, lắp đặt Ống STK D90 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 3,438 100m
22 Cung cấp, lắp đặt Manchon nối ống STK Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 57 cái
23 CC, lắp đặt hộp kín nước IP68 cho cần đôi Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 122 cái
24 Bê tông lót M150 đá 1x2 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 12,272
25 Bê tông móng M200 đá 1x2 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 101,845
26 Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 4,734 100m2
27 Cung cấp, lắp đặt Boulon móng trụ Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 122 bộ
28 Cung cấp khung boulon móng tủ ĐKCS Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 2 bộ
29 Băng cảnh báo cáp ngầm: Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 3.546,1 m
30 Băng cảnh báo cáp ngầm: Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 343,8 m
31 Cung cấp, lắp đèn chiếu sáng đường Led 140W - 220V Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 26 Bộ
32 Cung cấp, lắp đèn chiếu sáng đường Led 75W - 220V Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 96 Bộ
33 Cung cấp, lắp đèn chiếu sáng đường Led 36W - 220V Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 122 Bộ
34 Trụ đèn THGT cao 2,6m (trụ loại 2) Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 4 Cột
35 Trụ đèn THGT cao 6,2m, tay vươn 3,5m (trụ loại 1) Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 2 Cột
36 Trụ đèn THGT cao 6,2m, tay vươn 9m (trụ loại 3) Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 2 Cột
37 Cung cấp, lắp đặt tủ điều khiển tín hiệu giao thông PLC Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1 tủ
38 Cáp CXV/DSTA (2x10) mm2 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 0,2 100m
39 Cung cấp, kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x1,5mm2 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1,1 100m
40 Cung cấp, kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây 12x1,5mm2 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 3,745 100m
41 Kéo rải dây cáp đồng trần, loại dây 1x25mm2 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 4,015 100m
42 Đèn đếm lùi 520x620 - X-V-Đ - 24VDC Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 6 bộ
43 Cung cấp, lắp đặt đèn THGT 3xD300 (Đỏ - vàng - xanh) Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 10 bộ
44 Cung cấp, lắp đặt đèn đếm ngược D300 (Đỏ - vàng - xanh) Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 6 bộ
45 Cung cấp, lắp đặt đèn chữ thập D300 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 12 bộ
46 Cung cấp, lắp đặt đèn đi bộ D300 ( xanh, đỏ) Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 8 bộ
47 Đèn 3 màu mũi tên X-V-Đ Ø300 - 24VDC Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 2 bộ
48 Đèn xe 2 bánh được rẽ phải Ø300 - 24VDC Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 4 bộ
49 Cung cấp, lắp Bảng điện Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 8 bộ
50 Gia công, đóng cọc tiếp đất D16 L=2,4m Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 9 Cọc
51 Làm đầu cáp khô Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 34 Đ.cáp
52 Cung cấp đầu Cose đồng 1,5mm² Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 256 cái
53 Cung cấp đầu Cose đồng 10mm² Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 4 cái
54 Cung cấp đầu Cose đồng 25mm² Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1 cái
55 Dán đề can số trụ Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 8 cái
56 Trụ đèn THGT cao 2,6m (trụ loại 2) Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 4 Cột
57 Trụ đèn THGT cao 6,2m, tay vươn 3,5m (trụ loại 1) Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 2 Cột
58 Trụ đèn THGT cao 6,2m, tay vươn 9m (trụ loại 3) Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 2 Cột
59 Cung cấp, lắp đặt tủ điều khiển tín hiệu giao thông PLC Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1 tủ
60 Cáp CXV/DSTA (2x10) mm2 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1,2 100m
61 Kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x1,5mm2 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1,1 100m
62 Kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây 12x1,5mm2 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 3,467 100m
63 Kéo rải dây cáp đồng trần, loại dây 1x25mm2 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 3,737 100m
64 Đèn đếm lùi 520x620 - X-V-Đ - 24VDC Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 6 bộ
65 Đèn THGT 3xD300 (Đỏ - vàng - xanh) Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 10 bộ
66 Đèn đếm ngược D300 (Đỏ - vàng - xanh) Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 6 bộ
67 Đèn chữ thập D300 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 12 bộ
68 Đèn đi bộ D300 ( xanh, đỏ) Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 8 bộ
69 Đèn 3 màu mũi tên X-V-Đ Ø300 - 24VDC Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 2 bộ
70 Đèn xe 2 bánh được rẽ phải Ø300 - 24VDC Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 4 bộ
71 Bảng điện Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 8 bộ
72 Gia công, đóng cọc tiếp đất D16 L=2,4m Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 9 Cọc
73 Làm đầu cáp khô Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 34 Đ.cáp
74 Cung cấp đầu Cose đồng 1,5mm² Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 256 cái
75 Cung cấp đầu Cose đồng 10mm² Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 4 cái
76 Cung cấp đầu Cose đồng 25mm² Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 9 cái
77 Dán đề can số trụ Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 8 cái
78 Ống HDPE Ø65/50 x 1,7 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 4,183 100m
79 Cung cấp Manchon nối ống HDPE Ø65/50 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 69 cái
80 Ống HDPE Ø20 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 0,27 100m
81 Ống STK D90 bảo vệ cáp băng đường nhựa Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 2,732 100m
82 Bê tông lót móng M150 (C12) đá 1x2 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1,486 m3
83 Bê tông móng M200 (C16) đá 1x2 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 28,022 m3
84 Boulon móng trụ M24x2200 (8 cây/ bộ) Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 4 bộ
85 Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1,114 100m2
86 Boulon móng trụ M24x1100 (4 cây/ bộ) Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 8 bộ
87 Boulon móng trụ M24x2550 (8 cây/ bộ) Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 4 bộ
88 Boulon móng tủ THGT M24x500 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 2 bộ
89 CC băng cảnh báo cáp ngầm Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 301,91 m
90 Đèn đếm lùi 520x620 - X-V-Đ - 24VDC Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 12 bộ
91 Cung cấp, lắp đặt đèn THGT 3xD300 (Đỏ - vàng - xanh) Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 20 bộ
92 Cung cấp, lắp đặt đèn đếm ngược D300 (Đỏ - vàng - xanh) Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 12 bộ
93 Cung cấp, lắp đặt đèn chữ thập D300 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 24 bộ
94 Cung cấp, lắp đặt đèn đi bộ D300 ( xanh, đỏ) Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 16 bộ
95 Đèn 3 màu mũi tên X-V-Đ Ø300 - 24VDC Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 4 bộ
96 Đèn xe 2 bánh được rẽ phải Ø300 - 24VDC Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 8 bộ
C Hạng mục 3: Hạng mục cây xanh
1 Khảo sát định vị vị trí trồng cây Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 297 1 vị trí
2 Đào đất hố trồng cây Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 297 1 m3
3 Cung cấp và trồng cây bóng mát (cây Giáng Hương cao >=3,5m, ĐK cổ rễ >=8cm), đường kính bầu đất D60cm Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 141 1 cây
4 Cung cấp và trồng cây bóng mát (cây Kèn Hồng cao >=3,5m, ĐK cổ rễ >=8cm), đường kính bầu đất D60cm Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 46 1 cây
5 Cung cấp và trồng cây bóng mát (cây Lộc vừng cao >=3,5m, ĐK cổ rễ >=8cm), đường kính bầu đất D60cm Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 110 1 cây
6 Vận chuyển đất phân hữu cơ trồng cây, kích thước 100x100x100 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 297 1 hố
7 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng xe bồn 5m3 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 297 1 cây/ 90 ngày
8 Vận chuyển đất trồng Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 965,891 m3
9 Trồng cỏ lá gừng Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 45,003 100m2/ lần
10 Tưới nước thảm cỏ sau khi trồng-bằng xe bồn 5m3 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 45,003 100m2
11 Đào hố đất trồng cây kiểng Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 19,52 m3
12 Trồng cây kiểng tạo hình, kiểng trổ hoa Cây Huỳnh Liên Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 61 1 cây
13 Tưới nước bảo dưỡng cây kiểng sau khi trồng-bằng xe bồn 5m3 (thời gian 90 ngày) Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 0,61 100cây
14 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 0,926 100m3
15 Cung cấp, lắp đặt Van điện từ 24VAC, đường kính 2", có thể gắn thêm bộ điều chỉnh áp Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 10 cái
16 Cung cấp, lắp đặt bộ điều chỉnh áp lực cho van điện từ, dải áp lực điều chỉnh: 1.5-6.5bar Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 9 cái
17 Cung cấp, lắp đặt hộp bảo vệ, đường kính đáy 34.9cm, đường mặt 25.4cm (10") Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 12 hộp
18 Lắp đặt ống rỉ có khoảng cách lổ rỉ 30cm, lưu lượng mỗi lổ rỉ max 2,3L/H, áp lực max 3 bar Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 169,5 100m
19 Lắp đặt tê chèn dòng nhỏ giọt Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 326 cái
20 Lắp đặt nối ren ngoài cho dây nhỏ giọt Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 170 cái
21 Lắp đặt nối thẳng cho ống tưới rỉ, 2 đầu gài Ø17x17mm Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 113 cái
22 Lắp đặt van xả khí 1/2" Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 40 cái
23 Lắp đặt tê nhựa đặt van xả khí Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 40 cái
24 Lắp đặt cà rá nối van xả khí Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 40 cái
25 Lắp đặt bộ chỉ dẫn dây tưới hoạt động Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 40 cái
26 Lắp đặt hộp nối bảo vệ van điện từ 6" Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 73 hộp
27 Lắp đặt bộ lọc tinh 2" Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 9 cái
28 Lắp đặt bộ lọc đĩa ren ngoài 3" (Ø90) Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1 cái
29 Lắp đặt cà rá nối van tưới tay Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 33 cái
30 Lắp đặt van tưới tay Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 33 bộ
31 Lắp đặt khóa di động kết nối van tưới tay 3/4" Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 10 cái
32 Lắp đặt khớp nối SH-0 bộ kết nối co răng 3/4" (gắn giữa khóa tay và kết nối ống tưới) Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 10 cái
33 Ống dẻo lưới uPVC Ø25 gắn vào khóa tưới tay Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 500 m
34 Cung cấp, lắp đặt ống HDPE Ø 40 - 8bar dày 2,0mm Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 26,11 100m
35 Cung cấp, lắp đặt ống HDPE Ø 63 - 10bar dày 3,0mm Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 16,89 100m
36 Cung cấp, lắp đặt ống HDPE Ø 90 - 10bar dày 5,4mm Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 0,86 100m
37 Cung cấp, lắp đặt đai khởi thủy Ø40x3/4'' Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 170 cái
38 Cung cấp, lắp đặt đai khởi thủy Ø63x3/4'' Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 33 cái
39 Cung cấp, lắp đặt đai khởi thủy Ø90x3/4'' Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 2 cái
40 Cung cấp, lắp đặt đai khởi thủy Ø90x2'' Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1 cái
41 Cung cấp, lắp đặt nối HDPE vặn ren ngoài Ø90x3'' Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 3 cái
42 Cung cấp, lắp đặt nối HDPE vặn ren trong Ø90x3'' Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 2 cái
43 Cung cấp, lắp đặt nối thẳng HDPE Ø 90 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 3 cái
44 Cung cấp, lắp đặt Tê HDPE Ø90 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 2 cái
45 Cung cấp, lắp đặt co HDPE Ø90 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 2 cái
46 Cung cấp, lắp đặt nối giảm HDPE Ø90/63 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 3 cái
47 Cung cấp, lắp đặt nối thẳng HDPE Ø 63 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 34 cái
48 Cung cấp, lắp đặt tê HDPE Ø63 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 19 cái
49 Cung cấp, lắp đặt co HDPE Ø63 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 20 cái
50 Cung cấp, lắp đặt nút bít HDPE Ø63 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 14 cái
51 Cung cấp, lắp đặt nối HDPE vặn ren ngoài Ø63x2'' Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 20 cái
52 Cung cấp, lắp đặt nối HDPE vặn ren trong Ø63x2'' Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 18 cái
53 Cung cấp, lắp đặt nối giảm HDPE Ø63/40 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 9 cái
54 Cung cấp, lắp đặt nối thẳng HDPE Ø 40 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 26 cái
55 Cung cấp, lắp đặt tê HDPE Ø40 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 12 cái
56 Cung cấp, lắp đặt nút bít HDPE Ø40 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 27 cái
57 Lắp đặt nối ren ngoài ống tráng kẽm Ø90x3" Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 6 cái
58 Lắp đặt ống sắt tráng kẽm Ø90, dày 5,0mm Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 0,03 100m
59 Lắp đặt rắc co ống tráng kẽm Ø90 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1 cái
60 Lắp đặt co ống tráng kẽm Ø90 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1 cái
61 Lắp đặt van 1 chiều đồng Ø90x90 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1 cái
62 Cung cấp, lắp đặt ống gân xoắn chịu lực HDPE Ø50/40 dày 1,5mm Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 2,55 100m
63 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa gân xoắn Ø32/25 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 9,36 100m
64 Kéo rải dây dẫn CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4 ruột, loại dây 4x10mm2 cấp điện cho máy bơm Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 20 m
65 Kéo rải dây dẫn CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4 ruột, loại dây 4x16mm2 cấp nguồn cho tủ điều khiển Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 255 m
66 Kéo rải cáp điện CU/PVC 2x1,5mm² - 0,6/1KV Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 50 m
67 Kéo rải Cáp điều khiển 1000'(300 m/cuộn) Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 986 m
68 Cung cấp, lắp đặt bộ nhận tín hiệu điều khiển van điện từ 2' Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 9 cái
69 Lắp đặt bộ nhận tín hiệu điều khiển van điện từ 3' Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1 cái
70 Lắp đặt bộ chống sét cho cáp decoder và van điện từ Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 7 cái
71 Lắp đặt bộ Sensor Decoder cho cảm biến lưu lượng Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1 cái
72 Cung cấp, lắp đặt Van điện từ 24VAC, đường kính 3" Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1 cái
73 Cung cấp, Lắp đặt máy bơm lưu lượng Q=16m³/h áp lực 8,0Bars Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1 cái
74 Cung cấp, Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1 cái
75 Cung cấp, Lắp đặt bộ bảo vệ áp lực điều chỉnh áp lực 2-14bar (cho hệ thống) Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1 cái
76 Cung cấp, lắp đặt bộ cảm biến áp suất Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1 cái
77 Cung cấp,lắp đặt bộ cảm biến và kiểm tra lưu lượng 3" Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1 cái
78 Bộ phao điện tự động (chống tràn và chống cạn) cảm biến mực nước Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 2 cái
79 Cung cấp, lắp đặt đầu chụp vỏ bọc bảo vệ đấu nối dây điện Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 74 hộp
80 Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16x2400 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 3 cọc
81 Rải kéo dây cáp đồng trần 25mm2 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 10 m
82 Lắp đặt điện kế cấp điện 3P cho hệ thống Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1 cái
83 Lắp đặt nguồn nước thủy cục đồng hồ D50mm Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1 cái
84 Lắp đặt tủ điều khiển 1 lớp cánh composite H760xW500xD340 (có chân đế + mái che) Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 3 Tủ
85 Lắp đặt bộ điều khiển Decoder. Kiểm soát 50 khu vực khác nhau, Lập trình tưới nước theo lịch 365 ngày và tiết kiệm nước 50% Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1 cái
86 Lắp đặt bộ kết nối trung tâm có gắn thẻ sim được mã hóa để nhận tín hiệu Internet qua wifi (3G) có thể điều khiển 5 bộ điều khiển cùng lúc hoặc tách rời (gắn ở bộ điều khiển) Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1 cái
87 Lắp đặt bộ cảm biến mưa Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1 cái
88 Lắp đặt thiết bị chống sét (bộ chống sét cho bộ điều khiển) Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1 cái
89 Lắp đặt thiết bị phụ trợ gắn xuống đất (nối vào Bộ chống sét bảo vệ bộ điều khiển) Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 2 cái
90 Lắp đặt bộ điều khiển biến tần 3P, 7.5Kw, 10Hp + Màn hình hiển thị Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1 Bộ
91 Kéo rải cáp điện VCm 1x0,75mm² - (1x24/0,2) - 300/500V Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 50 m
92 Bộ bảo vệ mất pha Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1 cái
93 Lắp đặt MCCB - 3phase - 40A - 18kA Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1 Cái
94 Lắp đặt MCB - BKN - 2phase - 6A - 6KA Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 2 cái
95 Lắp đặt đèn báo nguồn D22 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 5 bộ
96 Lắp đặt thanh ray cài thiết bị Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 2 cây
97 Lắp đặt Domino 40A-30 cực Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1 bộ
98 Lắp đặt công tắc gạt 3 vị trí Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1 cái
99 Lắp đặt bộ rơ le trung gian 220V, 24VAC - 14 chân Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1 cái
100 Lắp đặt khởi Động từ MC32-220V Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1 cái
101 Lắp đặt rơ le nhiệt MT-32 (16-22A) Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1 cái
102 Lắp đặt đồng hồ đo Vol kế 96x96mm (gồm bộ chuyển đổi áp pha - áp dây) Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1 cái
103 Lắp đặt bộ rơ le thời gian 220V (0-60 giây) Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1 cái
104 Lắp đặt bộ chuyển đổi nguồn 220V/24V AC Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1 cái
105 Cung cấp, lắp đặt ống sắt tráng kẽm Ø168, dày 6,35mm chờ băng đường Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 2,64 100m
106 Đào đất đường ống, đất cấp 2 có mở mái ta luy Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 328,95 m3
107 Đắp đất móng đường ống, thủ công (tận dụng đất đào) Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 319,8614 m3
108 Bê tông lót móng tủ điện SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 0,072 m3
109 Ván khuôn gỗ móng tủ điện Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 0,036 100m2
110 Bê tông móng tủ điện SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 0,36 m3
111 Cung cấp và lắp bu lông sắt M12mm, L=150mm Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 18 cái
112 Đào đất bể chứa (tính từ nền cát đắp sau xử lý nền đường) Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 147,62 m3
113 Đắp cát nền móng công trình (tận dụng cát đào để đắp) Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 142,4 m3
114 Bê tông lót móng đá 1x2 M150 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1,944 m3
115 Gia công cốt thép móng d<=10mm Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 0,01 tấn
116 Gia công cốt thép móng D<=18mm Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 0,4182 tấn
117 SXLD ván khuôn móng Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 6,2 100m2
118 Bê tông móng đá 1x2 M250 (C20) Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 3,12 m3
119 Lắp đặt bể chứa bằng composite 10m3 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1 bể
120 Lắp Ổ khóa bảo vệ nắp bồn Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 1 cái
121 Cung cấp, lắp đặt cáp giằng D10 Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 35 m
122 Cung cấp, lắp đặt Tăng đơ, ốc siết cáp Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) 4 cái
D Hạng mục 4: Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh: D = d1 x (A+B+C)
d1=5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->