Gói thầu: Gói thầu 6: Cây xanh và chiếu sáng (bao gồm hệ thống tưới tự động)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201086778-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình giao thông |
| Tên gói thầu | Gói thầu 6: Cây xanh và chiếu sáng (bao gồm hệ thống tưới tự động) |
| Số hiệu KHLCNT | 20190668644 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-31 18:24:00 đến ngày 2020-11-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 18,271,898,111 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 186,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1 | Khoản |
| 2 | Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1 | Khoản |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 12 | Tháng |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1 | Khoản |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1 | Khoản |
| 8 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1 | Khoản |
| 9 | Chi phí khác | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Hạng mục chiếu sáng | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đèn chiếu sáng đường Led 140W - 220V | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 26 | Bộ |
| 2 | Cung cấp, lắp đèn chiếu sáng đường Led 75W - 220V | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 96 | Bộ |
| 3 | Cung cấp, lắp đèn chiếu sáng đường Led 36W - 220V | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 122 | Bộ |
| 4 | Cung cấp, lắp dựng cột đèn thép cao 7m | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 96 | Trụ |
| 5 | Cung cấp, lắp dựng cột đèn thép cao 10m | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 26 | Trụ |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt cần đèn đơn cao 2,0m (bao gồm đoạn nối vào trụ), vươn 1,5m ɸ 90/60 dày 4mm, sơn tĩnh điện | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 122 | Cần |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Đế gang trang trí cao 1,53m ɸđáy 520 sơn tĩnh điện | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 122 | cái |
| 8 | Đóng cọc chống sét D16 L=2,4m | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 124 | Cọc |
| 9 | Cung cấp & lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng 01 cấp công suất - 75A (PLC) | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 2 | tủ |
| 10 | Cung cấp, kéo rải dây Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC điện loại dây 4x10mm2 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 42,158 | 100m |
| 11 | Cung cấp, kéo rải dây cáp đồng trần loại dây 1x25mm2 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 45,258 | 100M |
| 12 | Cung cấp, kéo rải dây dẫn Cu/XLPE/PVC loại dây 3x2,5mm2 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 17,86 | 100m |
| 13 | Cung cấp, kéo rải cáp ngầm cấp nguồn CXV/DSTA 4x16mm² - 0.6/1KV | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 3,62 | 100m |
| 14 | Cung cấp, hàn hóa nhiệt dây tiếp địa hiện hữu với cáp điện C25mm2 bằng khuôn hàn HPZ | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 124 | Cọc |
| 15 | Làm đầu cáp khô (chỉ tính NC, không tính VT) | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 610 | Đầu cáp |
| 16 | Cung cấp đầu Cose đồng 2.5mm² | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 732 | Cái |
| 17 | Cung cấp đầu Cose đồng 10mm² | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1.220 | Cái |
| 18 | Cung cấp đầu Cose đồng 25mm² | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 20 | Cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt Ống HDPE Þ65/50 x 1,7 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 47,018 | 100m |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt Ống HDPE Þ32/25 luồn cáp tiếp địa | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1,22 | 100m |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt Ống STK D90 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 3,438 | 100m |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt Manchon nối ống STK | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 57 | cái |
| 23 | CC, lắp đặt hộp kín nước IP68 cho cần đôi | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 122 | cái |
| 24 | Bê tông lót M150 đá 1x2 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 12,272 | m³ |
| 25 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 101,845 | m³ |
| 26 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 4,734 | 100m2 |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt Boulon móng trụ | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 122 | bộ |
| 28 | Cung cấp khung boulon móng tủ ĐKCS | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 2 | bộ |
| 29 | Băng cảnh báo cáp ngầm: | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 3.546,1 | m |
| 30 | Băng cảnh báo cáp ngầm: | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 343,8 | m |
| 31 | Cung cấp, lắp đèn chiếu sáng đường Led 140W - 220V | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 26 | Bộ |
| 32 | Cung cấp, lắp đèn chiếu sáng đường Led 75W - 220V | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 96 | Bộ |
| 33 | Cung cấp, lắp đèn chiếu sáng đường Led 36W - 220V | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 122 | Bộ |
| 34 | Trụ đèn THGT cao 2,6m (trụ loại 2) | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 4 | Cột |
| 35 | Trụ đèn THGT cao 6,2m, tay vươn 3,5m (trụ loại 1) | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 2 | Cột |
| 36 | Trụ đèn THGT cao 6,2m, tay vươn 9m (trụ loại 3) | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 2 | Cột |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt tủ điều khiển tín hiệu giao thông PLC | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1 | tủ |
| 38 | Cáp CXV/DSTA (2x10) mm2 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 0,2 | 100m |
| 39 | Cung cấp, kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x1,5mm2 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1,1 | 100m |
| 40 | Cung cấp, kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây 12x1,5mm2 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 3,745 | 100m |
| 41 | Kéo rải dây cáp đồng trần, loại dây 1x25mm2 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 4,015 | 100m |
| 42 | Đèn đếm lùi 520x620 - X-V-Đ - 24VDC | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 6 | bộ |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt đèn THGT 3xD300 (Đỏ - vàng - xanh) | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 10 | bộ |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt đèn đếm ngược D300 (Đỏ - vàng - xanh) | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 6 | bộ |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt đèn chữ thập D300 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 12 | bộ |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt đèn đi bộ D300 ( xanh, đỏ) | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 8 | bộ |
| 47 | Đèn 3 màu mũi tên X-V-Đ Ø300 - 24VDC | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 2 | bộ |
| 48 | Đèn xe 2 bánh được rẽ phải Ø300 - 24VDC | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 4 | bộ |
| 49 | Cung cấp, lắp Bảng điện | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 8 | bộ |
| 50 | Gia công, đóng cọc tiếp đất D16 L=2,4m | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 9 | Cọc |
| 51 | Làm đầu cáp khô | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 34 | Đ.cáp |
| 52 | Cung cấp đầu Cose đồng 1,5mm² | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 256 | cái |
| 53 | Cung cấp đầu Cose đồng 10mm² | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 4 | cái |
| 54 | Cung cấp đầu Cose đồng 25mm² | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1 | cái |
| 55 | Dán đề can số trụ | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 8 | cái |
| 56 | Trụ đèn THGT cao 2,6m (trụ loại 2) | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 4 | Cột |
| 57 | Trụ đèn THGT cao 6,2m, tay vươn 3,5m (trụ loại 1) | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 2 | Cột |
| 58 | Trụ đèn THGT cao 6,2m, tay vươn 9m (trụ loại 3) | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 2 | Cột |
| 59 | Cung cấp, lắp đặt tủ điều khiển tín hiệu giao thông PLC | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1 | tủ |
| 60 | Cáp CXV/DSTA (2x10) mm2 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1,2 | 100m |
| 61 | Kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x1,5mm2 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1,1 | 100m |
| 62 | Kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây 12x1,5mm2 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 3,467 | 100m |
| 63 | Kéo rải dây cáp đồng trần, loại dây 1x25mm2 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 3,737 | 100m |
| 64 | Đèn đếm lùi 520x620 - X-V-Đ - 24VDC | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 6 | bộ |
| 65 | Đèn THGT 3xD300 (Đỏ - vàng - xanh) | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 10 | bộ |
| 66 | Đèn đếm ngược D300 (Đỏ - vàng - xanh) | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 6 | bộ |
| 67 | Đèn chữ thập D300 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 12 | bộ |
| 68 | Đèn đi bộ D300 ( xanh, đỏ) | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 8 | bộ |
| 69 | Đèn 3 màu mũi tên X-V-Đ Ø300 - 24VDC | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 2 | bộ |
| 70 | Đèn xe 2 bánh được rẽ phải Ø300 - 24VDC | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 4 | bộ |
| 71 | Bảng điện | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 8 | bộ |
| 72 | Gia công, đóng cọc tiếp đất D16 L=2,4m | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 9 | Cọc |
| 73 | Làm đầu cáp khô | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 34 | Đ.cáp |
| 74 | Cung cấp đầu Cose đồng 1,5mm² | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 256 | cái |
| 75 | Cung cấp đầu Cose đồng 10mm² | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 4 | cái |
| 76 | Cung cấp đầu Cose đồng 25mm² | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 9 | cái |
| 77 | Dán đề can số trụ | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 8 | cái |
| 78 | Ống HDPE Ø65/50 x 1,7 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 4,183 | 100m |
| 79 | Cung cấp Manchon nối ống HDPE Ø65/50 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 69 | cái |
| 80 | Ống HDPE Ø20 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 0,27 | 100m |
| 81 | Ống STK D90 bảo vệ cáp băng đường nhựa | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 2,732 | 100m |
| 82 | Bê tông lót móng M150 (C12) đá 1x2 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1,486 | m3 |
| 83 | Bê tông móng M200 (C16) đá 1x2 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 28,022 | m3 |
| 84 | Boulon móng trụ M24x2200 (8 cây/ bộ) | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 4 | bộ |
| 85 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1,114 | 100m2 |
| 86 | Boulon móng trụ M24x1100 (4 cây/ bộ) | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 8 | bộ |
| 87 | Boulon móng trụ M24x2550 (8 cây/ bộ) | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 4 | bộ |
| 88 | Boulon móng tủ THGT M24x500 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 2 | bộ |
| 89 | CC băng cảnh báo cáp ngầm | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 301,91 | m |
| 90 | Đèn đếm lùi 520x620 - X-V-Đ - 24VDC | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 12 | bộ |
| 91 | Cung cấp, lắp đặt đèn THGT 3xD300 (Đỏ - vàng - xanh) | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 20 | bộ |
| 92 | Cung cấp, lắp đặt đèn đếm ngược D300 (Đỏ - vàng - xanh) | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 12 | bộ |
| 93 | Cung cấp, lắp đặt đèn chữ thập D300 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 24 | bộ |
| 94 | Cung cấp, lắp đặt đèn đi bộ D300 ( xanh, đỏ) | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 16 | bộ |
| 95 | Đèn 3 màu mũi tên X-V-Đ Ø300 - 24VDC | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 4 | bộ |
| 96 | Đèn xe 2 bánh được rẽ phải Ø300 - 24VDC | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 8 | bộ |
| C | Hạng mục 3: Hạng mục cây xanh | |||
| 1 | Khảo sát định vị vị trí trồng cây | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 297 | 1 vị trí |
| 2 | Đào đất hố trồng cây | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 297 | 1 m3 |
| 3 | Cung cấp và trồng cây bóng mát (cây Giáng Hương cao >=3,5m, ĐK cổ rễ >=8cm), đường kính bầu đất D60cm | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 141 | 1 cây |
| 4 | Cung cấp và trồng cây bóng mát (cây Kèn Hồng cao >=3,5m, ĐK cổ rễ >=8cm), đường kính bầu đất D60cm | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 46 | 1 cây |
| 5 | Cung cấp và trồng cây bóng mát (cây Lộc vừng cao >=3,5m, ĐK cổ rễ >=8cm), đường kính bầu đất D60cm | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 110 | 1 cây |
| 6 | Vận chuyển đất phân hữu cơ trồng cây, kích thước 100x100x100 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 297 | 1 hố |
| 7 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng xe bồn 5m3 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 297 | 1 cây/ 90 ngày |
| 8 | Vận chuyển đất trồng | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 965,891 | m3 |
| 9 | Trồng cỏ lá gừng | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 45,003 | 100m2/ lần |
| 10 | Tưới nước thảm cỏ sau khi trồng-bằng xe bồn 5m3 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 45,003 | 100m2 |
| 11 | Đào hố đất trồng cây kiểng | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 19,52 | m3 |
| 12 | Trồng cây kiểng tạo hình, kiểng trổ hoa Cây Huỳnh Liên | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 61 | 1 cây |
| 13 | Tưới nước bảo dưỡng cây kiểng sau khi trồng-bằng xe bồn 5m3 (thời gian 90 ngày) | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 0,61 | 100cây |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 0,926 | 100m3 |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Van điện từ 24VAC, đường kính 2", có thể gắn thêm bộ điều chỉnh áp | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 10 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt bộ điều chỉnh áp lực cho van điện từ, dải áp lực điều chỉnh: 1.5-6.5bar | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 9 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt hộp bảo vệ, đường kính đáy 34.9cm, đường mặt 25.4cm (10") | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 12 | hộp |
| 18 | Lắp đặt ống rỉ có khoảng cách lổ rỉ 30cm, lưu lượng mỗi lổ rỉ max 2,3L/H, áp lực max 3 bar | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 169,5 | 100m |
| 19 | Lắp đặt tê chèn dòng nhỏ giọt | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 326 | cái |
| 20 | Lắp đặt nối ren ngoài cho dây nhỏ giọt | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 170 | cái |
| 21 | Lắp đặt nối thẳng cho ống tưới rỉ, 2 đầu gài Ø17x17mm | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 113 | cái |
| 22 | Lắp đặt van xả khí 1/2" | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 40 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa đặt van xả khí | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 40 | cái |
| 24 | Lắp đặt cà rá nối van xả khí | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 40 | cái |
| 25 | Lắp đặt bộ chỉ dẫn dây tưới hoạt động | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 40 | cái |
| 26 | Lắp đặt hộp nối bảo vệ van điện từ 6" | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 73 | hộp |
| 27 | Lắp đặt bộ lọc tinh 2" | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 9 | cái |
| 28 | Lắp đặt bộ lọc đĩa ren ngoài 3" (Ø90) | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt cà rá nối van tưới tay | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 33 | cái |
| 30 | Lắp đặt van tưới tay | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 33 | bộ |
| 31 | Lắp đặt khóa di động kết nối van tưới tay 3/4" | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 10 | cái |
| 32 | Lắp đặt khớp nối SH-0 bộ kết nối co răng 3/4" (gắn giữa khóa tay và kết nối ống tưới) | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 10 | cái |
| 33 | Ống dẻo lưới uPVC Ø25 gắn vào khóa tưới tay | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 500 | m |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt ống HDPE Ø 40 - 8bar dày 2,0mm | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 26,11 | 100m |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt ống HDPE Ø 63 - 10bar dày 3,0mm | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 16,89 | 100m |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt ống HDPE Ø 90 - 10bar dày 5,4mm | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 0,86 | 100m |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt đai khởi thủy Ø40x3/4'' | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 170 | cái |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt đai khởi thủy Ø63x3/4'' | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 33 | cái |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt đai khởi thủy Ø90x3/4'' | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 2 | cái |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt đai khởi thủy Ø90x2'' | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1 | cái |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt nối HDPE vặn ren ngoài Ø90x3'' | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 3 | cái |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt nối HDPE vặn ren trong Ø90x3'' | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 2 | cái |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt nối thẳng HDPE Ø 90 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 3 | cái |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt Tê HDPE Ø90 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 2 | cái |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt co HDPE Ø90 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 2 | cái |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt nối giảm HDPE Ø90/63 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 3 | cái |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt nối thẳng HDPE Ø 63 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 34 | cái |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt tê HDPE Ø63 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 19 | cái |
| 49 | Cung cấp, lắp đặt co HDPE Ø63 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 20 | cái |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt nút bít HDPE Ø63 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 14 | cái |
| 51 | Cung cấp, lắp đặt nối HDPE vặn ren ngoài Ø63x2'' | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 20 | cái |
| 52 | Cung cấp, lắp đặt nối HDPE vặn ren trong Ø63x2'' | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 18 | cái |
| 53 | Cung cấp, lắp đặt nối giảm HDPE Ø63/40 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 9 | cái |
| 54 | Cung cấp, lắp đặt nối thẳng HDPE Ø 40 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 26 | cái |
| 55 | Cung cấp, lắp đặt tê HDPE Ø40 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 12 | cái |
| 56 | Cung cấp, lắp đặt nút bít HDPE Ø40 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 27 | cái |
| 57 | Lắp đặt nối ren ngoài ống tráng kẽm Ø90x3" | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 6 | cái |
| 58 | Lắp đặt ống sắt tráng kẽm Ø90, dày 5,0mm | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 0,03 | 100m |
| 59 | Lắp đặt rắc co ống tráng kẽm Ø90 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt co ống tráng kẽm Ø90 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt van 1 chiều đồng Ø90x90 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1 | cái |
| 62 | Cung cấp, lắp đặt ống gân xoắn chịu lực HDPE Ø50/40 dày 1,5mm | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 2,55 | 100m |
| 63 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa gân xoắn Ø32/25 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 9,36 | 100m |
| 64 | Kéo rải dây dẫn CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4 ruột, loại dây 4x10mm2 cấp điện cho máy bơm | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 20 | m |
| 65 | Kéo rải dây dẫn CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4 ruột, loại dây 4x16mm2 cấp nguồn cho tủ điều khiển | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 255 | m |
| 66 | Kéo rải cáp điện CU/PVC 2x1,5mm² - 0,6/1KV | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 50 | m |
| 67 | Kéo rải Cáp điều khiển 1000'(300 m/cuộn) | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 986 | m |
| 68 | Cung cấp, lắp đặt bộ nhận tín hiệu điều khiển van điện từ 2' | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 9 | cái |
| 69 | Lắp đặt bộ nhận tín hiệu điều khiển van điện từ 3' | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt bộ chống sét cho cáp decoder và van điện từ | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 7 | cái |
| 71 | Lắp đặt bộ Sensor Decoder cho cảm biến lưu lượng | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1 | cái |
| 72 | Cung cấp, lắp đặt Van điện từ 24VAC, đường kính 3" | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1 | cái |
| 73 | Cung cấp, Lắp đặt máy bơm lưu lượng Q=16m³/h áp lực 8,0Bars | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1 | cái |
| 74 | Cung cấp, Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1 | cái |
| 75 | Cung cấp, Lắp đặt bộ bảo vệ áp lực điều chỉnh áp lực 2-14bar (cho hệ thống) | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1 | cái |
| 76 | Cung cấp, lắp đặt bộ cảm biến áp suất | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1 | cái |
| 77 | Cung cấp,lắp đặt bộ cảm biến và kiểm tra lưu lượng 3" | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1 | cái |
| 78 | Bộ phao điện tự động (chống tràn và chống cạn) cảm biến mực nước | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 2 | cái |
| 79 | Cung cấp, lắp đặt đầu chụp vỏ bọc bảo vệ đấu nối dây điện | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 74 | hộp |
| 80 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16x2400 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 3 | cọc |
| 81 | Rải kéo dây cáp đồng trần 25mm2 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 10 | m |
| 82 | Lắp đặt điện kế cấp điện 3P cho hệ thống | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt nguồn nước thủy cục đồng hồ D50mm | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt tủ điều khiển 1 lớp cánh composite H760xW500xD340 (có chân đế + mái che) | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 3 | Tủ |
| 85 | Lắp đặt bộ điều khiển Decoder. Kiểm soát 50 khu vực khác nhau, Lập trình tưới nước theo lịch 365 ngày và tiết kiệm nước 50% | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt bộ kết nối trung tâm có gắn thẻ sim được mã hóa để nhận tín hiệu Internet qua wifi (3G) có thể điều khiển 5 bộ điều khiển cùng lúc hoặc tách rời (gắn ở bộ điều khiển) | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt bộ cảm biến mưa | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt thiết bị chống sét (bộ chống sét cho bộ điều khiển) | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt thiết bị phụ trợ gắn xuống đất (nối vào Bộ chống sét bảo vệ bộ điều khiển) | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt bộ điều khiển biến tần 3P, 7.5Kw, 10Hp + Màn hình hiển thị | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1 | Bộ |
| 91 | Kéo rải cáp điện VCm 1x0,75mm² - (1x24/0,2) - 300/500V | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 50 | m |
| 92 | Bộ bảo vệ mất pha | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt MCCB - 3phase - 40A - 18kA | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1 | Cái |
| 94 | Lắp đặt MCB - BKN - 2phase - 6A - 6KA | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt đèn báo nguồn D22 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 5 | bộ |
| 96 | Lắp đặt thanh ray cài thiết bị | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 2 | cây |
| 97 | Lắp đặt Domino 40A-30 cực | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1 | bộ |
| 98 | Lắp đặt công tắc gạt 3 vị trí | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt bộ rơ le trung gian 220V, 24VAC - 14 chân | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt khởi Động từ MC32-220V | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt rơ le nhiệt MT-32 (16-22A) | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt đồng hồ đo Vol kế 96x96mm (gồm bộ chuyển đổi áp pha - áp dây) | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt bộ rơ le thời gian 220V (0-60 giây) | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt bộ chuyển đổi nguồn 220V/24V AC | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1 | cái |
| 105 | Cung cấp, lắp đặt ống sắt tráng kẽm Ø168, dày 6,35mm chờ băng đường | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 2,64 | 100m |
| 106 | Đào đất đường ống, đất cấp 2 có mở mái ta luy | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 328,95 | m3 |
| 107 | Đắp đất móng đường ống, thủ công (tận dụng đất đào) | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 319,8614 | m3 |
| 108 | Bê tông lót móng tủ điện SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 0,072 | m3 |
| 109 | Ván khuôn gỗ móng tủ điện | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 0,036 | 100m2 |
| 110 | Bê tông móng tủ điện SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 0,36 | m3 |
| 111 | Cung cấp và lắp bu lông sắt M12mm, L=150mm | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 18 | cái |
| 112 | Đào đất bể chứa (tính từ nền cát đắp sau xử lý nền đường) | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 147,62 | m3 |
| 113 | Đắp cát nền móng công trình (tận dụng cát đào để đắp) | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 142,4 | m3 |
| 114 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1,944 | m3 |
| 115 | Gia công cốt thép móng d<=10mm | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 0,01 | tấn |
| 116 | Gia công cốt thép móng D<=18mm | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 0,4182 | tấn |
| 117 | SXLD ván khuôn móng | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 6,2 | 100m2 |
| 118 | Bê tông móng đá 1x2 M250 (C20) | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 3,12 | m3 |
| 119 | Lắp đặt bể chứa bằng composite 10m3 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1 | bể |
| 120 | Lắp Ổ khóa bảo vệ nắp bồn | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 1 | cái |
| 121 | Cung cấp, lắp đặt cáp giằng D10 | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 35 | m |
| 122 | Cung cấp, lắp đặt Tăng đơ, ốc siết cáp | Trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo) | 4 | cái |
| D | Hạng mục 4: Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh: D = d1 x (A+B+C) d1=5% |
|||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi