Gói thầu: Số 08: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201109875-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã An Lâm, huyện Nam Sách, tỉnh Hải Dương |
| Tên gói thầu | Số 08: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201109618 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-04 16:16:00 đến ngày 2020-11-11 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,771,468,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (80%) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,479 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II (20%) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 11,975 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp II | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 89,82 | 100m |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông lót móng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,195 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 11,976 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,742 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 41,367 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,438 | 100m2 |
| 9 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,65 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch bê tông TĐ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 49,949 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ giằng móng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,32 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,483 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,646 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,647 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,411 | tấn |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,065 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,534 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,534 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,358 | 100m3 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 18,845 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,08 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,15 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,139 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,415 | tấn |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6,537 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,569 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,044 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,046 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,724 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 20,04 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,733 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,409 | tấn |
| 33 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 26,604 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 46,332 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10,155 | m3 |
| 36 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông TĐ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,409 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8,034 | m2 |
| 38 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,307 | m3 |
| 39 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông TĐ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 11,573 | m3 |
| 40 | Láng lót bậc, dày 2cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 34,257 | m2 |
| 41 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 34,257 | m2 |
| 42 | Trát granitô mĩu bậc, vữa XM cát mịn M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 82,68 | m |
| 43 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 121,164 | m2 |
| 44 | Ngâm XM chống thấm mái | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 121,164 | kg |
| 45 | Ca máy bơm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 46 | Gia công xà gồ thép C100x46x3 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,113 | tấn |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,113 | tấn |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 94,003 | 1m2 |
| 49 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,025 | 100m2 |
| 50 | Ốp chân tường, viền tường kích thước gạch 150x600mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 11,994 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết 600x600m2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 195,375 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 340,697 | m2 |
| 53 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 173,461 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 89,571 | m2 |
| 55 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 156,9 | m2 |
| 56 | Trát trần, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 273,3 | m2 |
| 57 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 72 | m |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ sơn Spentec | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 603,661 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Spentec | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 430,268 | m2 |
| 60 | Gia công lan can | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,442 | tấn |
| 61 | Lắp dựng lan can sắt | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 12,483 | m2 |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 18,768 | 1m2 |
| 63 | Sản xuất cửa đi panô kính gỗ chò chỉ (cả bản lề inox, sơn) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 13,5 | m2 |
| 64 | Sản xuất cửa sổ kính gỗ chò chỉ (cả bản lề inox, sơn) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 25,92 | m2 |
| 65 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,344 | tấn |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 14,157 | 1m2 |
| 67 | Lắp dựng cửa không có khuôn | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 39,42 | 1m2 cấu kiện |
| 68 | Lắp dựng hoa sắt cửa | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 25,92 | m2 |
| 69 | Khoá cửa Việt- Tiệp ốp inox tay gạt | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 70 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,819 | m3 |
| 71 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,845 | m3 |
| 72 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,075 | m3 |
| 73 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,52 | m3 |
| 74 | Xây hố ga bằng gạch bê tông TĐ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,616 | m3 |
| 75 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông TĐ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6,036 | m3 |
| 76 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 39,122 | m2 |
| 77 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 52,95 | m2 |
| 78 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,164 | 100m2 |
| 79 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,333 | m3 |
| 80 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,112 | tấn |
| 81 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 99 | cái |
| 82 | Lắp đặt quạt trần | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 83 | Móc treo quạt trần | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 84 | Lắp đặt quạt treo tường | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng (40W có chóa phản quang) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 86 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 87 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp hành lang+ WC | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 88 | Tủ điện tổng, lắp âm tường | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 89 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A (chống rò điện) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt ô cắm đôi 16A đặt âm tường | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 94 | Lắp đặt công tắc 2 hạt (công tắc+ mặt che+ đế âm tường) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (công tắc+ mặt che+ đế âm tường) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC2x6mm2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC2x2,5mm2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x1,5mm2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 180 | m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 180 | m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE, ĐK 40mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 101 | Băng dính | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 25 | cuộn |
| 102 | Mũi khoan | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 103 | Gia công kim thu sét, dài 1m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 104 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 105 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | cọc |
| 106 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 107 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 21mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 90mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,336 | 100m |
| 110 | Phễu thu sàn d90 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 111 | Rọ chắn rác | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 112 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK90mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| B | SAN LẤP, CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Công dọn vệ sinh mặt bằng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10 | công |
| 2 | Đào xúc đất hữ cơ bằng máy đào 1,25m3 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,17 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,17 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,17 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,212 | 100m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (80%) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,174 | 100m3 |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II (20%) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,35 | m3 |
| 8 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 23,03 | 100m |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,757 | m3 |
| 10 | Xây móng cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,642 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,894 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 20,108 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,832 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,242 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,42 | tấn |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6,913 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,25 | m3 |
| 18 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,125 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 13,032 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 319,723 | m2 |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 62,119 | m2 |
| 22 | Sơn tường rào không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ sơn Spentec | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 381,842 | m2 |
| 23 | Gia công hàng rào sắt | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,534 | tấn |
| 24 | Lắp dựng hàng rào sắt | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 21,78 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 19,606 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi