Gói thầu: Gia cố mặt đê bằng asphalt các đoạn từ K16+500-K17+200; K17+250-K18+290 đê tả Đuống, huyện Gia Lâm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201111687-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án rà soát, điều chỉnh quy hoạch phòng chống lũ chi tiêt của từng tuyến sông có đê trên địa bàn thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gia cố mặt đê bằng asphalt các đoạn từ K16+500-K17+200; K17+250-K18+290 đê tả Đuống, huyện Gia Lâm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200859545 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | kinh phí sự nghiệp kinh tế thủy lợi năm 2020 do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn quản lý |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-05 10:43:00 đến ngày 2020-11-16 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,171,056,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đoạn từ K16+500-K17+200 | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | 287,53 | m3 | |
| 2 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,8 tấn/m2 | 1,98 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 14,43 | 100m3 | |
| 4 | Mua đất(bằng đất cần để đắp trừ đi đất tận dụng được) | 1.567,17 | m3 | |
| 5 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | 3,95 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 3,95 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo, đất cấp I | 3,95 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 53,9km tiếp theo, đất cấp I | 3,95 | 100m3 | |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 ( lề đường ) | 2,11 | 100m3 | |
| 10 | Mua đất(bằng đất cần để đắp trừ đi đất tận dụng được) | 232,18 | m3 | |
| 11 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | 34,11 | 100m2 | |
| 12 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV (Bóc bỏ bê tông cũ) | 0,24 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,24 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo, đất cấp IV | 0,24 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 53,9km tiếp theo, đất cấp IV | 0,24 | 100m3 | |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 35,14 | 100m2 | |
| 17 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 35,14 | 100m2 | |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 4,49 | 100m3 | |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 1,1 | 100m3 | |
| 20 | Đá dăm rãnh xương cá, đá 1x2 | 2,44 | m3 | |
| 21 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | 0,88 | m3 | |
| 22 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | 0,05 | tấn | |
| 23 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | 0,13 | 100m2 | |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 16 | cấu kiện | |
| 25 | Sơn cột bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | 8,06 | m2 | |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 3,7 | m3 | |
| 27 | Đắp đất ( tận dụng ) | 3,06 | m3 | |
| 28 | Đắp đất | 3,6 | m3 | |
| 29 | Đất cần mua để đắp | 2,96 | m3 | |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 4,2 | m3 | |
| 31 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | 3,4 | m3 | |
| 32 | Sơn cột bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | 54 | m2 | |
| 33 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | 0,03 | tấn | |
| 34 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | 0,19 | tấn | |
| 35 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 0,63 | 100m2 | |
| 36 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | 0,73 | 100m2 | |
| 37 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 120 | cái | |
| 38 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV (Bóc bỏ bê tông cũ) | 0,11 | 100m3 | |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,11 | 100m3 | |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo, đất cấp IV | 0,11 | 100m3 | |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 53,9km tiếp theo, đất cấp IV | 0,11 | 100m3 | |
| 42 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | 8,39 | m3 | |
| 43 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,04 | 100m3 | |
| 44 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 0,65 | 100m2 | |
| 45 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 0,65 | 100m2 | |
| 46 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,12 | 100m3 | |
| B | Đoạn từ K17+250-K18+290 | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | 354,03 | m3 | |
| 2 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,8 tấn/m2 | 8,49 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 23,56 | 100m3 | |
| 4 | Mua đất(bằng đất cần để đắp trừ đi đất tận dụng được) | 3.268,26 | m3 | |
| 5 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | 4,99 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 4,99 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo, đất cấp I | 4,99 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 54,8km tiếp theo, đất cấp I | 4,99 | 100m3 | |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 ( lề đường ) | 1,77 | 100m3 | |
| 10 | Mua đất(bằng đất cần để đắp trừ đi đất tận dụng được) | 195,22 | m3 | |
| 11 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | 42,73 | 100m2 | |
| 12 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV (Bóc bỏ bê tông cũ) | 1,06 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 1,06 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo, đất cấp IV | 1,06 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 54,8km tiếp theo, đất cấp IV | 1,06 | 100m3 | |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 42,43 | 100m2 | |
| 17 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 42,43 | 100m2 | |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 6,21 | 100m3 | |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 2,36 | 100m3 | |
| 20 | Đá dăm rãnh xương cá, đá 1x2 | 2,86 | m3 | |
| 21 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | 0,99 | m3 | |
| 22 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | 0,05 | tấn | |
| 23 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | 0,15 | 100m2 | |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 18 | cấu kiện | |
| 25 | Sơn cột bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | 9,07 | m2 | |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 4,16 | m3 | |
| 27 | Đắp đất ( tận dụng ) | 3,44 | m3 | |
| 28 | Đắp đất | 4,2 | m3 | |
| 29 | Đất cần mua để đắp | 3,48 | m3 | |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 4,9 | m3 | |
| 31 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | 3,96 | m3 | |
| 32 | Sơn cột bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | 63 | m2 | |
| 33 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | 0,03 | tấn | |
| 34 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | 0,22 | tấn | |
| 35 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 0,74 | 100m2 | |
| 36 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | 0,86 | 100m2 | |
| 37 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 140 | cái | |
| 38 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II (tận dụng đắp dốc) | 2,27 | m3 | |
| 39 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV (Bóc bỏ bê tông cũ) | 0,03 | 100m3 | |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,03 | 100m3 | |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo, đất cấp IV | 0,03 | 100m3 | |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 54,8km tiếp theo, đất cấp IV | 0,03 | 100m3 | |
| 43 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,09 | 100m3 | |
| 44 | Mua đất để đắp dốc | 8,01 | m3 | |
| 45 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 1,29 | 100m2 | |
| 46 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 1,29 | 100m2 | |
| 47 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,15 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi