Gói thầu: Thi công xây dựng sửa chữa hệ thống điện, cấp nước trụ sở số 8 Võ Văn Kiệt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201016670-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục Quản trị tại TP. HCM |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng sửa chữa hệ thống điện, cấp nước trụ sở số 8 Võ Văn Kiệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20200928918 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí bảo dưỡng, sửa chữa tài sản cố định năn 2020 của NHNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-04 16:07:00 đến ngày 2020-11-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,215,101,210 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 93,226,518 VNĐ ((Chín mươi ba triệu hai trăm hai mươi sáu nghìn năm trăm mười tám đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cụm máy bơm hiện hữu | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 4 | Cấu kiện |
| 2 | Cắt và tháo bỏ đoạn ống STK D50 hiện hữu (tạm tính 60% công tác lắp mới) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 2,35 | 100m |
| 3 | Tháo dỡ tủ điện hiện hữu | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 44 | Cấu kiện |
| 4 | Tháo dỡ máng cáp 300Wx100Hx1.5T (trục chính) (tạm tính 60% công tác lắp mới) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 128 | m |
| 5 | Tháo dỡ cáp trục chính Cu/XLPE/PVC 240mm²-1Cx4 + E120 (tạm tính 60% công tác lắp mới) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 148 | m |
| 6 | Tháo dỡ cáp phòng kỹ thuật điện Cu/XLPE/PVC 240mm²-1Cx4 + E120 (tạm tính 60% công tác lắp mới) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 161 | m |
| 7 | Tháo dỡ cáp cấp vào các tủ phân phối tầng Cu/XLPE/PVC 25mm²-4C (tạm tính 60% công tác lắp mới) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 192 | m |
| B | CẢI TẠO KHU KỸ THUẬT ĐIỆN | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 5,28 | m2 |
| 2 | Đập bỏ tường xây gạch dày 100 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 0,484 | m3 |
| 3 | GCLD Hàng rào sắt la 50x4mm, sơn tĩnh điện màu đen | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 6 | m2 |
| 4 | GCLD Cửa đi panel, khung sắt hộp sơn tĩnh điện màu xám | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 5,28 | m2 |
| 5 | GCLD Cầu thang sắt sơn dầu hoàn thiện | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | Cái |
| 6 | Đục tường, sàn đi hệ thống Busway; trám trét lại bằng vật liệu chống cháy | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | Hệ |
| 7 | Vận chuyển xà bần, vật liệu phế thải ra khỏi công trình | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | Hệ |
| C | CÁP ĐIỆN, MÁNG CÁP | |||
| 1 | Lắp đặt Máng cáp 500Wx100Hx1.5T | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 11 | m |
| 2 | Lắp đặt Máng cáp 300Wx100Hx1.5T | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 7 | m |
| 3 | Lắp đặt Trunking thép 75Wx50Hx1.0T | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 12 | m |
| 4 | Lắp đặt Cu/PVC 16mm² | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 144 | m |
| 5 | Lắp đặt Cu/PVC 25mm² | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 42 | m |
| 6 | Lắp đặt Cu/PVC 70mm² | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 6 | m |
| 7 | Lắp đặt Cu/PVC 120mm² | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 154 | m |
| 8 | Lắp đặt Cu/PVC 240mm² | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 61 | m |
| 9 | Lắp đặt Cu/XLPE/PVC 25mm²-4C | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 144 | m |
| 10 | Lắp đặt Cu/XLPE/PVC 50mm²-1C | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 168 | m |
| 11 | Lắp đặt Cu/XLPE/PVC 120mm²-1C | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 24 | m |
| 12 | Lắp đặt Cu/XLPE/PVC 240mm²-1C | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 644 | m |
| D | BUSWAY Cu 400A 3P+4W +50%E | |||
| 1 | Thanh dẫn (Cu 400A 3P+4W +50%E, IP54) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 148 | m |
| 2 | Đầu chụp cuối | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 8 | cái |
| 3 | Đầu kết nối (Busway Cu 400A 3P+4W +50%E) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 8 | cái |
| 4 | Hộp kết nối | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 8 | cái |
| 5 | Lỗ mở lấy điện | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 32 | cái |
| 6 | Lắp đặt Plug in Unit 3P-100A Chint MCCB | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 24 | cái |
| 7 | Lắp đặt Plug in Unit 3P-160A Chint MCCB | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 7 | cái |
| 8 | Lắp đặt Plug in Unit 3P-250A Chint MCCB | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 9 | Giá treo cố định dọc | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 8 | bộ |
| 10 | Giá treo lò xo dọc | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 24 | bộ |
| E | BUSWAY Cu 630A 3P+4W +50%E | |||
| 1 | Thanh dẫn (Cu 630A 3P+4W +50%E, IP54) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 219 | m |
| 2 | Đầu kết nối (Busway Cu 630A 3P+4W +50%E) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 6 | cái |
| 3 | Co chuyển hướng, IP54 (Busway Cu 630A 3P+4W +50%E) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 19 | cái |
| 4 | Co chuyển hướng ngang (Busway Cu 630A 3P+4W +50%E) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 2 | cái |
| 5 | Giá treo ngang | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 137 | bộ |
| F | BUSWAY Cu 800A 3P+4W +50%E | |||
| 1 | Thanh dẫn (Cu 800A 3P+4W +50%E, IP54) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 219 | m |
| 2 | Đầu kết nối (Busway Cu 800A 3P+4W +50%E) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 6 | cái |
| 3 | Co chuyển hướng, IP54 (Busway Cu 800A 3P+4W +50%E) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 19 | cái |
| 4 | Co chuyển hướng ngang (Busway Cu 800A 3P+4W +50%E) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 2 | cái |
| 5 | Giá treo ngang | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 137 | bộ |
| G | Tủ TR | |||
| 1 | Lắp đặt MCCB 3P-630A/50KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3P-1000A/85KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt Vỏ tủ điện lắp nổi KT: 800Wx2000Hx800D, cáp, thanh cái... + phụ kiện lắp đặt | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 4 | Cung cấp thiết bị tủ, vỏ tủ và phụ kiện - Tủ TR | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | tủ |
| H | Tủ MTS cầu dao đảo bẳng tay 800A | |||
| 1 | Lắp đặt MTS (cầu dao đảo bẳng tay) 4P-800A | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Vỏ tủ điện lắp nổi KT: 800Wx1000Hx600D, cáp, thanh cái... + phụ kiện lắp đặt | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 3 | Cung cấp thiết bị tủ, vỏ tủ và phụ kiện - Tủ MTS cầu dao đảo bẳng tay 800A | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | tủ |
| I | Tủ 110/220V | |||
| 1 | Lắp đặt MCCB 3P-800A/50KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3P-1250A/85KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt Đèn báo 3 pha + cầu chì 2A(x3) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Biến dòng đo lường 3MCT-15VA 1250/5A | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Biến dòng bảo vệ 4xPCT 1250/5A | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt Đồng hồ đo dòng điện & công tắc chuyển | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt Đồng hồ đo điện áp & công tắc chuyển | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt Bộ bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp, chống chạm đất | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt Vỏ tủ điện lắp nổi KT: 1000Wx2000Hx1000D, cáp, thanh cái... + phụ kiện lắp đặt | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 10 | Cung cấp thiết bị tủ, vỏ tủ và phụ kiện - Tủ 110/220V | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | tủ |
| J | Tủ 220/380V | |||
| 1 | Lắp đặt MCCB 3P-400A/45KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3P-630A/50KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCCB 3P-800A/85KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt Đèn báo 3 pha + cầu chì 2A(x3) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Biến dòng đo lường 3MCT-15VA 800/5A | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt Biến dòng bảo vệ 4xPCT 800/5A | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt Đồng hồ đo dòng điện & công tắc chuyển | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt Đồng hồ đo điện áp & công tắc chuyển | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt Bộ bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp, chống chạm đất | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 10 | Lắp đặt Vỏ tủ điện lắp nổi KT: 1000Wx2000Hx1000D, cáp, thanh cái... + phụ kiện lắp đặt | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 11 | Cung cấp thiết bị tủ, vỏ tủ và phụ kiện - Tủ 220/380V | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | tủ |
| K | Tủ A-110, A-220, B-110, B-220, C-110, C-220, D-110, D-220 | |||
| 1 | Lắp đặt MCCB 3P-400A/45KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 8 | cái |
| 2 | Lắp đặt Đèn báo 3 pha + cầu chì 2A(x3) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 8 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Biến dòng đo lường 3MCT-15VA 400/5A | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 8 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Đồng hồ đo dòng điện & công tắc chuyển | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 8 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Đồng hồ đo điện áp & công tắc chuyển | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 8 | bộ |
| 6 | Lắp đặt Vỏ tủ điện lắp nổi KT: 800Wx1000Hx600D, cáp, thanh cái... + phụ kiện lắp đặt | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 8 | bộ |
| 7 | Cung cấp thiết bị tủ, vỏ tủ và phụ kiện - Tủ A-110, A-220, B-110, B-220, C-110, C-220, D-110, D-220 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 8 | tủ |
| L | Tủ A.1-110 | |||
| 1 | Lắp đặt MCB 2P-20A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 4 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCB 3P-20A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 3P-32A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCB 3P-40A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCCB 3P-100A/30KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt Đèn báo 3 pha + cầu chì 2A(x3) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt Vỏ tủ điện lắp nổi KT: 550Wx800Hx220D, cáp, thanh cái... + phụ kiện lắp đặt | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 8 | Cung cấp thiết bị tủ, vỏ tủ và phụ kiện - Tủ A.1-110 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | tủ |
| M | Tủ A.1-220 | |||
| 1 | Lắp đặt MCB 1P-20A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 3 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCB 1P-32A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 3P-20A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCB 3P-32A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCB 3P-40A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt MCCB 3P-50A/30KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt MCCB 3P-160A/30KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt Đèn báo 3 pha + cầu chì 2A(x3) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt Vỏ tủ điện lắp nổi KT: 550Wx800Hx220D, cáp, thanh cái... + phụ kiện lắp đặt | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 10 | Cung cấp thiết bị tủ, vỏ tủ và phụ kiện - Tủ A.1-220 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | tủ |
| N | Tủ A.2-110 | |||
| 1 | Lắp đặt MCB 2P-20A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 7 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3P-63A/30KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCCB 3P-160A/30KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt Đèn báo 3 pha + cầu chì 2A(x3) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Vỏ tủ điện lắp nổi KT: 550Wx800Hx220D, cáp, thanh cái... + phụ kiện lắp đặt | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 6 | Cung cấp thiết bị tủ, vỏ tủ và phụ kiện - Tủ A.2-110 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | tủ |
| O | Tủ A.2-220 | |||
| 1 | Lắp đặt MCB 1P-20A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 4 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCB 1P-32A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCCB 3P-100A/30KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt Đèn báo 3 pha + cầu chì 2A(x3) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Vỏ tủ điện lắp nổi KT: 550Wx800Hx220D, cáp, thanh cái... + phụ kiện lắp đặt | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 6 | Cung cấp thiết bị tủ, vỏ tủ và phụ kiện - Tủ A.2-220 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | tủ |
| P | Tủ A.3-110, A.3-220 | |||
| 1 | Lắp đặt MCCB 3P-100A/30KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt Đèn báo 3 pha + cầu chì 2A(x3) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Vỏ tủ điện lắp nổi KT: 500Wx450Hx220D, cáp, thanh cái... + phụ kiện lắp đặt | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 2 | bộ |
| 4 | Cung cấp thiết bị tủ, vỏ tủ và phụ kiện - Tủ A.3-110, A.3-220 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 2 | tủ |
| Q | Tủ A.4-110 | |||
| 1 | Lắp đặt MCB 3P-25A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3P-100A/30KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt Đèn báo 3 pha + cầu chì 2A(x3) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Vỏ tủ điện lắp nổi KT: 450Wx650Hx220D, cáp, thanh cái... + phụ kiện lắp đặt | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 5 | Cung cấp thiết bị tủ, vỏ tủ và phụ kiện - Tủ A.4-110 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | tủ |
| R | Tủ A.4-220 | |||
| 1 | Lắp đặt MCB 3P-32A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCB 3P-63A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCCB 3P-100A/30KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt Đèn báo 3 pha + cầu chì 2A(x3) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Vỏ tủ điện lắp nổi KT: 450Wx650Hx220D, cáp, thanh cái... + phụ kiện lắp đặt | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 6 | Cung cấp thiết bị tủ, vỏ tủ và phụ kiện - Tủ A.4-220 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | tủ |
| S | Tủ B.1-110 | |||
| 1 | Lắp đặt MCB 2P-20A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 8 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCB 2P-40A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 3P-63A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCCB 3P-50A/30KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCCB 3P-160A/30KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt Đèn báo 3 pha + cầu chì 2A(x3) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt Vỏ tủ điện lắp nổi KT: 550Wx800Hx220D, cáp, thanh cái... + phụ kiện lắp đặt | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 8 | Cung cấp thiết bị tủ, vỏ tủ và phụ kiện - Tủ B.1-110 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | tủ |
| T | Tủ B.1-220 | |||
| 1 | Lắp đặt MCB 1P-32A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 4 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCB 3P-40A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 3P-63A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCCB 3P-50A/30KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCCB 3P-160A/30KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt Đèn báo 3 pha + cầu chì 2A(x3) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt Vỏ tủ điện lắp nổi KT: 550Wx800Hx220D, cáp, thanh cái... + phụ kiện lắp đặt | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 8 | Cung cấp thiết bị tủ, vỏ tủ và phụ kiện - Tủ B.1-220 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | tủ |
| U | Tủ B.2-110 | |||
| 1 | Lắp đặt MCB 2P-20A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 5 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCB 2P-63A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCCB 3P-100A/30KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt Đèn báo 3 pha + cầu chì 2A(x3) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Vỏ tủ điện lắp nổi KT: 450Wx650Hx220D, cáp, thanh cái... + phụ kiện lắp đặt | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 6 | Cung cấp thiết bị tủ, vỏ tủ và phụ kiện - Tủ B.2-110 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | tủ |
| V | Tủ B.2-220 | |||
| 1 | Lắp đặt MCB 1P-20A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 5 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCB 3P-32A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCCB 3P-50A/30KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCCB 3P-160A/30KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt Đèn báo 3 pha + cầu chì 2A(x3) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt Vỏ tủ điện lắp nổi KT: 550Wx800Hx220D, cáp, thanh cái... + phụ kiện lắp đặt | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 7 | Cung cấp thiết bị tủ, vỏ tủ và phụ kiện - Tủ B.2-220 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | tủ |
| W | Tủ B.3-110 | |||
| 1 | Lắp đặt MCB 2P-20A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCB 2P-40A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 3P-40A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCCB 3P-100A/30KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt Đèn báo 3 pha + cầu chì 2A(x3) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt Vỏ tủ điện lắp nổi KT: 450Wx650Hx220D, cáp, thanh cái... + phụ kiện lắp đặt | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 7 | Cung cấp thiết bị tủ, vỏ tủ và phụ kiện - Tủ B.3-110 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | tủ |
| X | Tủ B.3-220 | |||
| 1 | Lắp đặt MCB 1P-20A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 5 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCB 3P-63A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCCB 3P-100A/30KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt Đèn báo 3 pha + cầu chì 2A(x3) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Vỏ tủ điện lắp nổi KT: 450Wx650Hx220D, cáp, thanh cái... + phụ kiện lắp đặt | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 6 | Cung cấp thiết bị tủ, vỏ tủ và phụ kiện - Tủ B.3-220 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | tủ |
| Y | Tủ B.4-110 | |||
| 1 | Lắp đặt MCB 3P-25A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 3 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3P-100A/30KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt Đèn báo 3 pha + cầu chì 2A(x3) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Vỏ tủ điện lắp nổi KT: 450Wx650Hx220D, cáp, thanh cái... + phụ kiện lắp đặt | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 5 | Cung cấp thiết bị tủ, vỏ tủ và phụ kiện - Tủ B.4-110 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | tủ |
| Z | Tủ B.4-220 | |||
| 1 | Lắp đặt MCB 3P-32A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCB 3P-40A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 3P-63A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCCB 3P-100A/30KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt Đèn báo 3 pha + cầu chì 2A(x3) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt Vỏ tủ điện lắp nổi KT: 450Wx650Hx220D, cáp, thanh cái... + phụ kiện lắp đặt | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 7 | Cung cấp thiết bị tủ, vỏ tủ và phụ kiện - Tủ B.4-220 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | tủ |
| AA | Tủ C.1-110 | |||
| 1 | Lắp đặt MCB 2P-25A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 3 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCB 2P-63A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 3P-40A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCB 3P-63A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCCB 3P-250A/30KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt Đèn báo 3 pha + cầu chì 2A(x3) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt Vỏ tủ điện lắp nổi KT: 600Wx800Hx220D, cáp, thanh cái... + phụ kiện lắp đặt | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 8 | Cung cấp thiết bị tủ, vỏ tủ và phụ kiện - Tủ C.1-110 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | tủ |
| AB | Tủ C.1-220 | |||
| 1 | Lắp đặt MCB 1P-25A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 4 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCB 3P-40A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 3P-50A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCCB 3P-100A/30KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt Đèn báo 3 pha + cầu chì 2A(x3) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt Vỏ tủ điện lắp nổi KT: 550Wx800Hx220D, cáp, thanh cái... + phụ kiện lắp đặt | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 7 | Cung cấp thiết bị tủ, vỏ tủ và phụ kiện - Tủ C.1-220 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | tủ |
| AC | Tủ C.2-110 | |||
| 1 | Lắp đặt MCB 2P-20A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 3 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCB 2P-40A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 3P-40A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCCB 3P-250A/30KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt Đèn báo 3 pha + cầu chì 2A(x3) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt Vỏ tủ điện lắp nổi KT: 450Wx650Hx220D, cáp, thanh cái... + phụ kiện lắp đặt | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 7 | Cung cấp thiết bị tủ, vỏ tủ và phụ kiện - Tủ C.2-110 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | tủ |
| AD | Tủ C.2-220 | |||
| 1 | Lắp đặt MCB 1P-20A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 3 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3P-100A/30KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt Đèn báo 3 pha + cầu chì 2A(x3) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Vỏ tủ điện lắp nổi KT: 450Wx650Hx220D, cáp, thanh cái... + phụ kiện lắp đặt | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 5 | Cung cấp thiết bị tủ, vỏ tủ và phụ kiện - Tủ C.2-220 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | tủ |
| AE | Tủ C.3-110 | |||
| 1 | Lắp đặt MCB 2P-20A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCB 3P-25A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCCB 3P-100A/30KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt Đèn báo 3 pha + cầu chì 2A(x3) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Vỏ tủ điện lắp nổi KT: 450Wx650Hx220D, cáp, thanh cái... + phụ kiện lắp đặt | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 6 | Cung cấp thiết bị tủ, vỏ tủ và phụ kiện - Tủ C.3-110 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | tủ |
| AF | Tủ C.3-220 | |||
| 1 | Lắp đặt MCB 1P-20A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCB 3P-25A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCCB 3P-100A/30KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt Đèn báo 3 pha + cầu chì 2A(x3) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Vỏ tủ điện lắp nổi KT: 450Wx650Hx220D, cáp, thanh cái... + phụ kiện lắp đặt | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 6 | Cung cấp thiết bị tủ, vỏ tủ và phụ kiện - Tủ C.3-220 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | tủ |
| AG | Tủ C.4-110, C.4-220 | |||
| 1 | Lắp đặt MCCB 3P-100A/30KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt Đèn báo 3 pha + cầu chì 2A(x3) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Vỏ tủ điện lắp nổi KT: 500Wx450Hx220D, cáp, thanh cái... + phụ kiện lắp đặt | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 2 | bộ |
| 4 | Cung cấp thiết bị tủ, vỏ tủ và phụ kiện - Tủ C.4-110, C.4-220 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 2 | tủ |
| AH | Tủ D.1-110 | |||
| 1 | Lắp đặt MCB 2P-20A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 3 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCB 3P-40A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCCB 3P-50A/30KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCCB 3P-160A/30KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt Đèn báo 3 pha + cầu chì 2A(x3) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt Vỏ tủ điện lắp nổi KT: 550Wx800Hx220D, cáp, thanh cái... + phụ kiện lắp đặt | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 7 | Cung cấp thiết bị tủ, vỏ tủ và phụ kiện - Tủ D.1-110 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | tủ |
| AI | Tủ D.1-220 | |||
| 1 | Lắp đặt MCB 1P-20A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 3 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCB 3P-40A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCCB 3P-50A/30KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCCB 3P-160A/30KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt Đèn báo 3 pha + cầu chì 2A(x3) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt Vỏ tủ điện lắp nổi KT: 550Wx800Hx220D, cáp, thanh cái... + phụ kiện lắp đặt | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 7 | Cung cấp thiết bị tủ, vỏ tủ và phụ kiện - Tủ D.1-220 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | tủ |
| AJ | Tủ D.2-110 | |||
| 1 | Lắp đặt MCB 2P-20A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 4 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCB 3P-40A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCCB 3P-100A/30KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt Đèn báo 3 pha + cầu chì 2A(x3) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Vỏ tủ điện lắp nổi KT: 450Wx650Hx220D, cáp, thanh cái... + phụ kiện lắp đặt | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 6 | Cung cấp thiết bị tủ, vỏ tủ và phụ kiện - Tủ D.2-110 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | tủ |
| AK | Tủ D.2-220 | |||
| 1 | Lắp đặt MCB 2P-20A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 4 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCB 3P-40A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 3P-63A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCCB 3P-100A/30KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt Đèn báo 3 pha + cầu chì 2A(x3) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt Vỏ tủ điện lắp nổi KT: 500Wx650Hx220D, cáp, thanh cái... + phụ kiện lắp đặt | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 7 | Cung cấp thiết bị tủ, vỏ tủ và phụ kiện - Tủ D.2-220 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | tủ |
| AL | Tủ D.3-110 | |||
| 1 | Lắp đặt MCB 3P-40A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 5 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3P-100A/30KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt Đèn báo 3 pha + cầu chì 2A(x3) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Vỏ tủ điện lắp nổi KT: 500Wx650Hx220D, cáp, thanh cái... + phụ kiện lắp đặt | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 5 | Cung cấp thiết bị tủ, vỏ tủ và phụ kiện - Tủ D.3-110 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | tủ |
| AM | Tủ D.3-220 | |||
| 1 | Lắp đặt MCB 3P-40A/6KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 4 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3P-100A/30KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt Đèn báo 3 pha + cầu chì 2A(x3) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Vỏ tủ điện lắp nổi KT: 450Wx650Hx220D, cáp, thanh cái... + phụ kiện lắp đặt | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | bộ |
| 5 | Cung cấp thiết bị tủ, vỏ tủ và phụ kiện - Tủ D.3-220 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | tủ |
| AN | Tủ D.4-110, D.4-220 | |||
| 1 | Lắp đặt MCCB 3P-100A/30KA | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt Đèn báo 3 pha + cầu chì 2A(x3) | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Vỏ tủ điện lắp nổi KT: 500Wx450Hx220D, cáp, thanh cái... + phụ kiện lắp đặt | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 2 | bộ |
| 4 | Cung cấp thiết bị tủ, vỏ tủ và phụ kiện - Tủ D.4-110, D.4-220 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 2 | tủ |
| AO | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Bơm nước Q=9 m3/h -H=35m (4.1Kw) + Tủ điều khiển bơm | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Van D50 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 8 | cái |
| 3 | Lắp đặt Van D32 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt Van bi D15+đồng hồ đo áp | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt Van 1 chiều D50 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt Y lọc D50 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt Ống uPVC-D50 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 2,5 | 100m |
| 8 | Lắp đặt Ống uPVC-D32 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 0,01 | 100m |
| 9 | Lắp đặt Nối ống uPVC-D50 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 63 | cái |
| 10 | Lắp đặt Tê uPVC-D50 có lưới Inox chắn côn trùng | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt Tê uPVC-D50 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt Tê uPVC-D50-32 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt Co uPVC-D50 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 22 | cái |
| 14 | Lắp đặt Co uPVC-D32 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt Côn uPVC-D50x32 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt Côn uPVC-D32x40 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt Nối 1 đầu ren ngoài D50 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 8 | cái |
| 18 | Lắp đặt Khớp nối mềm D50 | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 8 | cái |
| 19 | Lắp đặt Khớp nối mềm gang D50 EE | Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi