Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201105821-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phủ Lý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201045261 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-03 14:44:00 đến ngày 2020-11-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,938,771,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Các hạng mục xây dựng | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K=0,85 (đất tận dụng đào móng tường rào) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3583 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K=0,85 | Như trên | 50,9219 | 100m3 |
| 3 | Đào móng bằng thủ công | Như trên | 39,2 | 1m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào | Như trên | 1,568 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,90 | Như trên | 0,5573 | 100m3 |
| 6 | Đóng cọc tre chiều dài cọc =2,5m | Như trên | 158,735 | 100m |
| 7 | Lớp đá mạt phủ đầu cọc | Như trên | 25,4 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc - Vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 114,87 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 201,79 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ, giằng | Như trên | 0,727 | 100m2 |
| 11 | Bê tông giằng M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 11,99 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm | Như trên | 0,5652 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=18mm | Như trên | 1,3178 | tấn |
| 14 | Ván khuôn trụ tường | Như trên | 1,7811 | 100m2 |
| 15 | Bê tông trụ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 9,8 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép trụ, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,2392 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép trụ, ĐK ≤18mm | Như trên | 1,1353 | tấn |
| 18 | Xây trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 8,57 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 103,64 | m3 |
| 20 | Trát trụ dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 163,19 | m2 |
| 21 | Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1.001,51 | m2 |
| 22 | Sơn tường không bả bằng sơn màu vàng | Như trên | 1.164,69 | m2 |
| 23 | Ván khuôn móng | Như trên | 0,403 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 8,463 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 26,1547 | m3 |
| 26 | Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 104,78 | m2 |
| 27 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Như trên | 104,78 | m2 |
| 28 | Đắp đất màu | Như trên | 266,97 | m3 |
| 29 | Trồng cây ngâu đường kính D800 | Như trên | 0,51 | 100cây |
| 30 | Trồng cây hoàng nam | Như trên | 0,19 | 100cây |
| 31 | Trồng cây cau 5 nhánh | Như trên | 0,08 | 100cây |
| 32 | Trồng cây Ngọc Lan (D=5-6cm) | Như trên | 0,06 | 100cây |
| 33 | Trồng cây Ngọc Lan (D=10-12cm) | Như trên | 0,24 | 100cây |
| 34 | Trồng cây Móng Bò | Như trên | 0,02 | 100cây |
| 35 | Trồng cây chuỗi ngọc | Như trên | 201,5 | m2 |
| 36 | Ván khuôn móng | Như trên | 0,248 | 100m2 |
| 37 | Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 7,936 | m3 |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bó vỉa | Như trên | 0,7986 | 100m2 |
| 39 | Bê tông bó vỉa M200, đá 1x2, PCB30 – Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 5,208 | m3 |
| 40 | Láng vữa dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 37,2 | m2 |
| 41 | Lắp đặt bó vỉa hè | Như trên | 124 | m |
| 42 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn đan rãnh | Như trên | 0,1984 | 100m2 |
| 43 | Bê tông bó vỉa M200, đá 1x2, PCB30 – Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 1,86 | m3 |
| 44 | Lắp đặt tấm đan rãnh | Như trên | 37,2 | m2 |
| 45 | Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 16,8515 | m3 |
| 46 | Lót vữa dày 2,0cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 337,03 | m2 |
| 47 | Lát vỉa hè gạch Block tự chèn dày 5cm | Như trên | 337,03 | m2 |
| 48 | Ván khuôn móng | Như trên | 0,1747 | 100m2 |
| 49 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,3978 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 0,961 | m3 |
| 51 | Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 9,6096 | m2 |
| 52 | Đắp đất màu | Như trên | 10,752 | m3 |
| 53 | Rải nilon lót | Như trên | 8,747 | 100m2 |
| 54 | Bê tông sân SX bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 104,964 | m3 |
| 55 | Làm khe co sân bê tông | Như trên | 375 | m |
| 56 | Đào móng bằng máy đào | Như trên | 0,4736 | 100m3 |
| 57 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,90 | Như trên | 0,4736 | 100m3 |
| 58 | Rải nilon | Như trên | 0,4928 | 100m2 |
| 59 | Xếp gạch chỉ đặc | Như trên | 1,48 | 1000viên |
| 60 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng cột đèn | Như trên | 5,76 | m3 |
| 61 | Ván khuôn móng cột đèn | Như trên | 0,288 | 100m2 |
| 62 | Khung móng M24x 525 | Như trên | 9 | Bộ |
| 63 | Làm tiếp địa cho cột đèn | Như trên | 9 | 1bộ |
| 64 | Lắp cột gang định hình | Như trên | 9 | 1cột |
| 65 | Lắp đèn 12W | Như trên | 36 | bộ |
| 66 | Lắp chùm đèn 4 bóng | Như trên | 9 | bộ |
| 67 | Rải cáp ngầm 3x10+1x6 | Như trên | 1,689 | 100m |
| 68 | Luồn dây 2x2.5 từ cáp ngầm lên đèn | Như trên | 1,08 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa 65/50 | Như trên | 1,554 | 100m |
| 70 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Như trên | 18 | 1 đầu cáp |
| 71 | Lắp bảng điện cửa cột | Như trên | 9 | bảng |
| 72 | Làm đầu cáp khô | Như trên | 72 | 1đầu cáp |
| 73 | Đào móng bằng máy đào | Như trên | 0,5536 | 100m3 |
| 74 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,90 | Như trên | 0,5536 | 100m3 |
| 75 | Làm lớp đá mạt đệm móng | Như trên | 0,1642 | m3 |
| 76 | Ván khuôn móng | Như trên | 0,0077 | 100m2 |
| 77 | Bê tông sân SX bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,2462 | m3 |
| 78 | Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 2,1685 | m3 |
| 79 | Trát tường trong, dày 2,0cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1,612 | m2 |
| 80 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Như trên | 0,0104 | 100m2 |
| 81 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,0766 | m3 |
| 82 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Như trên | 0,0048 | 100m2 |
| 83 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,0007 | m3 |
| 84 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Như trên | 0,0046 | tấn |
| 85 | Lắp dựng tấm đan | Như trên | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt nối thẳng HDPE bằng p/p dán keo – Đường kính 32mm | Như trên | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 32mm | Như trên | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính 32mm | Như trên | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách 32mm | Như trên | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 32mm | Như trên | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 32mm | Như trên | 1,73 | 100 m |
| 92 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, Đường kính 32mm | Như trên | 5 | cái |
| 93 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, Đường kính 32mm | Như trên | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt cút ren nhựa HDPE bằng p/p dán keo, Đường kính 32mm | Như trên | 6 | cái |
| 95 | Lắp đặt vòi đồng DN20 | Như trên | 6 | bộ |
| 96 | Thử áp lực đường ống nhựa – Đường kính 32mm | Như trên | 1,73 | 100m |
| 97 | Khử trùng ống nước | Như trên | 1,73 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi