Gói thầu: Gói thầu thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201077434-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Bình Định |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201077023 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-30 08:46:00 đến ngày 2020-11-09 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 970,042,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO SỬA CỬA ĐI, CỬA SỔ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 305,437 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 11,83 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 483,2 | m |
| 4 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 60,443 | m2 |
| 5 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 60,443 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 60,443 | m2 |
| 7 | Tháo phụ kiện khóa, chốt cửa, dây khóa, bản lề, tay nắm vệ sinh cửa và lắp lại phụ kiện mới | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 64 | Bộ cửa |
| 8 | SXLD cửa đi nhôm kính, nhôm Kal, hệ 1000, kính trắng dày 5 ly; 8ly ( bao gồm phụ kiện, chốt, móc, lề, khóa tay gạt...) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 117,957 | m2 |
| 9 | SXLD cửa sổ nhôm kính, nhôm Kal, hệ 1000, kính trắng dày 5 ly ( bao gồm phụ kiện, chốt, móc, lề, khóa tay gạt...) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 59,2 | m2 |
| 10 | SXLD vách nhôm kính, nhôm Kal, hệ 1000, kính trắng dày 5 ly ( bao gồm phụ kiện, chốt, móc, lề, khóa tay gạt...) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 11,83 | m2 |
| 11 | SX khung hoa sắt cửa đi, cửa sổ thép hộp 14x14x1.2. sơn hoàn thiện 3 nước màu trắng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 78,19 | m2 |
| 12 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 78,19 | m2 |
| B | SỬA CHỮA ĐÈN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 5 | cái |
| 2 | Tháo dỡ tất cả các quạt trần, vệ sinh, chà sơn lại cánh và lắp lại | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 1 | Toàn bộ |
| 3 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 5 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 22 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 49 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 27 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 22 | bộ |
| 9 | Mặt nạ 1-3 lỗ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤200A | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| C | SƠN NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kính | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 223,2 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kính | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 74,4 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 100 | m2 |
| 4 | Lưới đóng nẹp vào tường các vị trí tường bị nứt | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 10 | Cuộn |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 100 | m2 |
| 6 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 200 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 506,189 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 1.175,186 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 343,715 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 3.037,802 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 1.012,378 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ và SXLD trần thạch cao khung xương nổi | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 171,66 | m2 |
| 13 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 38,92 | m2 |
| 14 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 2,722 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,702 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,742 | 100m2 |
| D | SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,589 | m3 |
| 2 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 11 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,16 | 100m |
| 4 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 5 | cái |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,589 | m3 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 6,51 | m2 |
| 8 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 2,976 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 3,534 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,204 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 4,08 | m2 |
| 12 | Hút hầm cầu | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 4 | Xe |
| 13 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 13 | cái |
| 14 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 13 | cái |
| 15 | Lắp bộ nắp cầu bệt, nắp rơi êm, bộ ruột cấp, xả nước xí bệt | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 15 | Bộ |
| 16 | Lắp đặt bộ cấp xả lavabo | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 15 | Bộ |
| 17 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 8 | bộ |
| E | CHỐNG THẤM SÊ NÔ MÁI | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 105,76 | m2 |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 105,76 | m2 |
| F | SỬA CHỮA CỔNG NGÕ, TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC | |||
| 1 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,12 | tấn |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 42,348 | m2 |
| 3 | Gia công cổng sắt | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,197 | tấn |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 57,729 | m2 |
| 5 | Bánh xe cổng chính | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 6 | Gia công trục bánh xe cổng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 7 | Mô tơ giảm tốc Mitsu có hộp số đẩy cổng Loại 1 pha, công suất 2HP | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 8 | Bộ điều khiển mô tơ cổng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 48,235 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 48,235 | m2 |
| 11 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 39,5 | m |
| 12 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 2,488 | m3 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 2,488 | m3 |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột ≤ 10mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 50 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 40 | m |
| 16 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 17 | Mặt nạ, hộp bảo vệ Automat | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi