Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo và phát triển lưới điện phân phối khu vực HTX Cà Ná (giai đoạn 1)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201104707-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Ninh Thuận
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Cải tạo và phát triển lưới điện phân phối khu vực HTX Cà Ná (giai đoạn 1)
Số hiệu KHLCNT 20201100132
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Tổng công ty Điện lực miền Nam cấp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-05 15:28:00 đến ngày 2020-11-16 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,640,403,458 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 39,606,051 VNĐ ((Ba mươi chín triệu sáu trăm lẻ sáu nghìn năm mươi mốt đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP XÂY DỰNG MỚI
B PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng trụ ML14-2bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Móng
2 Móng trụ ML14-bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Móng
3 Móng trụ ML12-2bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 11 Móng
4 Móng trụ ML12-bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 17 Móng
5 Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 14m) - cáp đồng BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
6 Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 12m) - cáp đồng BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
C PHẦN TRỤ
1 Trụ BTLT-14m đôi (loại 6,5kN) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Trụ
2 Trụ BTLT-14m đơn (loại 6,5kN) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Trụ
3 Trụ BTLT-12m đôi (loại 5,4kN) BVTKTC-HSBCKTKT 11 Trụ
4 Trụ BTLT-12m đơn (loại 5,4kN) BVTKTC-HSBCKTKT 17 Trụ
D PHẦN XÀ, NÉO
1 Bộ đà đỡ đơn lệch hoàn toàn I-LHT-2,0m (3 ốp) (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 21 Bộ
2 Bộ đà đỡ kép dọc lệch hoàn toàn IK-LHT-2,0m (3 ốp) (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
3 Bộ đà đỡ kép dọc lệch hoàn toàn IK-LHT-2,2m (3 ốp) (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 5 Bộ
4 Bộ đà néo cân N-2,4m - 4 ốp (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
5 Bộ đà néo cân dọc ND-2,4m - 4 ốp (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 7 Bộ
6 Bộ đà néo lệch hoàn toàn N-LHT-2,0m (3 ốp) (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
7 Bộ đà néo lệch hoàn toàn N-LHT-2,2m (3 ốp) (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 0 Bộ
8 Bộ đà N2,4m + đà composite 2,4m (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
9 Bộ đà đỡ composite 2,4m đỡ LB.FCO và đỡ LA BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
E PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XÂY DỰNG MỚI
F DÂY DẪN
1 Dây ACXH.70mm² BVTKTC-HSBCKTKT 3.642,93 m
2 Dây ACKP.50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 239,4619 kg
3 Dây CX.25mm2 - 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 9 m
4 Dây C.22mm² (sử dụng lại) BVTKTC-HSBCKTKT 0,5955 km
5 Dây CV.35mm² (sử dụng lại) BVTKTC-HSBCKTKT 1,7865 km
6 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi),dây nhôm lõi thép AC, ACSR .., tiết diện dây ≤70mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3,5715 km
7 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi),dây nhôm lõi thép AC, ACSR .., tiết diện dây ≤70mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 1,1905 km
G CÁCH ĐIỆN
1 Bộ sứ đứng 24kV loại porcelain BVTKTC-HSBCKTKT 144 bộ
2 Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 70mm2 - dừng trên đà BVTKTC-HSBCKTKT 48
3 Bộ cách điện treo 24kV + khóa néo 3U (sử dụng lại) - dừng trên đà BVTKTC-HSBCKTKT 7 bộ
4 Bộ Clevis + sứ ống chỉ bắt trên trụ đơn BVTKTC-HSBCKTKT 29 bộ
5 Bộ Clevis + sứ ống chỉ bắt trên trụ đôi BVTKTC-HSBCKTKT 14 Bộ
6 Rack 04 sứ + sứ ống chỉ (sử dụng lại) BVTKTC-HSBCKTKT 29 Bộ
7 Bộ mở bọc tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
8 Bộ cùm tăng cường chống gãy cáp CX tại FCO BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
H PHỤ KIỆN
1 Biển chỉ danh LB-FCO BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
2 Bộ côdê cùm biển chỉ danh LB.FCO (bao gồm bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Kẹp Al - 50/70mm2 loại 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 30 cái
4 Kẹp WR 259 (25-50/25-50mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 50 cái
5 Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) BVTKTC-HSBCKTKT 432 m
6 Cose ép Al/Cu-70mm2 - đấu FCO BVTKTC-HSBCKTKT 18 cái
7 Bộ kẹp quai 2.0 (loại ty) + hotline 2/0 BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
8 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Tuýp
9 Dây chảy 12K BVTKTC-HSBCKTKT 6 sợi
10 Bộ dây đai inox + khóa đai (1m/bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 72 bộ
11 Cáp đồng bọc 600V- 6mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 150 m
12 Thùng composite bảo vệ 02 công tơ 1 pha sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 36 Bộ
13 Lắp biển trên cột có chiều cao Lắp đặt ≤20m BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
I PHẦN THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP XÂY DỰNG MỚI
1 Bộ LB-FCO 27kV -100A polymer BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
2 Lắp LB-FCO, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
J PHẦN THU HỒI TRUNG ÁP
1 Trụ BTLT 12m thu hồi BVTKTC-HSBCKTKT 1 Trụ
2 Trụ BTLT 7,5m thu hồi BVTKTC-HSBCKTKT 21 Trụ
3 Bộ đà đỡ cân L75x75x8-2400 - 4 ốp m.nhúng (24,969kg); Thanh chống PL 60x6 - 920 (2,6kg) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
4 Bộ cách điện đứng 24kV (loại chống ô nhiễm) thu hồi BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
K PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP
L PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng trụ đôi ML7,5-2bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 9 Móng
2 Móng trụ đơn ML7,5-bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 10 Móng
3 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 7,5m, cáp LV-ABC (cáp đồng) BVTKTC-HSBCKTKT 4 HT
4 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 7,5m, cáp LV-ABC (cáp thép) BVTKTC-HSBCKTKT 11 HT
M PHẦN TRỤ
1 Trụ đôi BTLT 7,5m (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 9 Trụ
2 Trụ đơn BTLT 7,5m (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 10 Trụ
N PHẦN DÂY DẪN, SỨ VÀ PHỤ KIỆN
O Dây dẫn
1 Cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2-600V BVTKTC-HSBCKTKT 556,308 m
2 Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2; (ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 0,5454 km
P Hộp đấu hạ áp nối 3 pha
1 Hộp đấu dây BVTKTC-HSBCKTKT 22 Hộp
2 Cáp CVV 3x16 + 1x10mm2-600V (1,7m/ hộp) BVTKTC-HSBCKTKT 37,4 m
3 Bộ dây đai thép + khóa đai (1m/bộ) - 2 bộ/hộp BVTKTC-HSBCKTKT 44 Bộ
4 Kẹp IPC 120-120 (35-120/6-120) - 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 88 Cái
5 Lắp hộp phân dây BVTKTC-HSBCKTKT 22 cái
Q Bộ Rack 4 sứ + sứ ống chỉ
1 Rack 4 - dày 3mm mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 26 cái
2 Sứ ống chỉ 600V BVTKTC-HSBCKTKT 104 cái
3 Lắp Rack 4sứ + sứ ống chỉ BVTKTC-HSBCKTKT 26 cái
R Phụ kiện
1 Kẹp ngừng cáp ABC 4x120mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 22 Bộ
2 Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 10 Bộ
3 Bulon 16x400 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 27 Bộ
4 Bulon 16x300 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 24 Bộ
5 Bulon 16x250 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 22 Bộ
6 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 27 Bộ
7 Bulon móc 16x400 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 11 Bộ
8 Bulon móc 16x200 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 17 Bộ
9 Long đền vuông Ø18 MK nhúng nóng BVTKTC-HSBCKTKT 101 Cái
10 Biển báo nguồn điện khác BVTKTC-HSBCKTKT 9 Cái
11 Đầu tiếp địa cố định cáp LV-ABC BVTKTC-HSBCKTKT 16 Cái
12 Kẹp IPC 240 - 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 120 bộ
13 Kẹp IPC 120-120(35-120/6-120) - 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 96 bộ
14 Kẹp IPC 35-95mm2, 1 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 98 bộ
15 Cosse Cu 2/0 BVTKTC-HSBCKTKT 264 Cái
16 Giá treo chữ A BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
17 Bô code cùm giá treo BVTKTC-HSBCKTKT 26 Cái
18 Khung đỡ rack 4 sứ BVTKTC-HSBCKTKT 9 Cái
19 Băng-xô quét trụ dán decal BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
S Thu hồi
1 Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 7,5m) BVTKTC-HSBCKTKT 1 vị trí
T PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 250KVA PHƯỚC DIÊM 13
U PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
2 Chống sét van (LA) - 18KV BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
3 FCO 27KV - 100A BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
4 Aptomat 3 cực 600V-400A (Icu ≥ 42kA ở 380/415V) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A (PCNT cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
6 TI hạ thế 400/5A (PCNT cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
V PHẦN VẬT LIỆU
1 Đà U160 x 68 x 5 - 1907m (2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 42,814 kg
2 Đà U160 x 68 x 5 - 1983m (2đà) BVTKTC-HSBCKTKT 44,52 kg
3 Đà U 100x46x4,5 - 783 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 10,124 kg
4 Đà U 100x46x4,5 - 400 ( 3 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 7,758 kg
5 Đà U 100x46x4,5 - 1100 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 14,222 kg
6 Đà U160 x 68 x 5 - 1460m (1 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 16,389 kg
7 Đà U160 x 68 x 5 - 400m (1 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 4,49 kg
8 Đà U 100x46x4,5 - 900 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 11,636 kg
9 Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Đà
10 Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh BVTKTC-HSBCKTKT 4 Thanh
W SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
3 Cáp đồng bọc 600V- 240mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
4 Cáp đồng bọc 600V-185mm2 (cho dây trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
5 Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
6 Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) BVTKTC-HSBCKTKT 6,75 Dây
X BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Nối ống nhựa PVC Ø168 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
4 ống nhựa PVC Ø168 dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
5 Côdê cùm ống PVC Ø168 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
6 Cua nhựa PVC Ø168 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
7 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
8 Keo dán ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
9 Băng keo cách điện BVTKTC-HSBCKTKT 4 cuộn
10 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
12 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
13 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
Y TIẾP ĐỊA :
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 17 cọc
2 Dây đồng trần C.25mm² BVTKTC-HSBCKTKT 15 kg
3 Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Ống nhựa PVC Ø34 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
7 Ống nối ép dây Al 95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Ống
8 Boulon 10x80, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
9 Long đền vuông 50x50x5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
10 Cosse ép đầu bít 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
11 Boulon 10x30, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
12 Long đền tròn chống bung Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
13 Kẹp Splitbolt 1/0 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
14 Kẹp WR 279 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
15 Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
Z PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép dây Cu 240 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
2 Cosse ép dây Cu 185 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít (3màu) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
4 Dây chảy 10K BVTKTC-HSBCKTKT 3 sợi
5 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
8 Bulon 16x700 VRS mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
9 Bulon 16x400 VRS mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
10 Bulon 16x150 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
11 Bulon 16x100 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
12 Bulon 16x50 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 22 cái
13 Bulon 16x800 mạ nhúng - VRS BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
14 Bulon 18x400 mạ nhúng - VRS BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
15 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 132 cái
16 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 18 cái
17 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Típ
18 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 kg
19 Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm BVTKTC-HSBCKTKT 9 bộ
20 Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
21 Cô dê vít Inox BVTKTC-HSBCKTKT 36 cái
22 Đai ốc cho boulon 10mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
23 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cuộn
24 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
25 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
26 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (240mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
27 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (185mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
28 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
29 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
30 Lắp đà đỡ LA, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 tấn
31 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng (NCx1,1) BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
32 Lắp biển chỉ danh BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
33 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 21 cọc
34 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
35 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II BVTKTC-HSBCKTKT 4,5
36 Lấp cát công trình BVTKTC-HSBCKTKT 4,5
AA PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 250KVA PHƯỚC DIÊM 12
AB PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
2 Chống sét van (LA) - 18KV BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
3 FCO 27KV - 100A BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
4 Aptomat 3 cực 600V-400A (Icu ≥ 42kA ở 380/415V) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A (PCNT cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
6 TI hạ thế 400/5A (PCNT cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
AC PHẦN VẬT LIỆU
1 Đà U160 x 68 x 5 - 1907m (2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 42,814 kg
2 Đà U160 x 68 x 5 - 1700m (2đà) BVTKTC-HSBCKTKT 38,166 kg
3 Đà U 100x46x4,5 - 500 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 6,464 kg
4 Đà U 100x46x4,5 - 700 ( 3 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 13,575 kg
5 Đà U 100x46x4,5 - 1100 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 14,222 kg
6 Đà U160 x 68 x 5 - 1460m (1 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 16,389 kg
7 Đà U160 x 68 x 5 - 700m (1 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 7,858 kg
8 Đà U 100x46x4,5 - 900 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 11,636 kg
9 Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Đà
10 Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh BVTKTC-HSBCKTKT 4 Thanh
AD SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 15 m
3 Cáp đồng bọc 600V- 240mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
4 Cáp đồng bọc 600V-185mm2 (cho dây trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
5 Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
6 Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) BVTKTC-HSBCKTKT 11,25 Dây
AE BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Nối ống nhựa PVC Ø168 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
4 ống nhựa PVC Ø168 dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
5 Côdê cùm ống PVC Ø168 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
6 Cua nhựa PVC Ø168 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
7 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
8 Keo dán ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
9 Băng keo cách điện BVTKTC-HSBCKTKT 4 cuộn
10 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
12 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
13 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
AF TIẾP ĐỊA :
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 17 cọc
2 Dây đồng trần C.25mm² BVTKTC-HSBCKTKT 15 kg
3 Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Ống nhựa PVC Ø34 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
7 Ống nối ép dây Al 95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Ống
8 Boulon 10x80, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
9 Long đền vuông 50x50x5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
10 Cosse ép đầu bít 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
11 Boulon 10x30, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
12 Long đền tròn chống bung Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
13 Kẹp Splitbolt 1/0 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
14 Kẹp WR 279 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
15 Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
AG PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép dây Cu 240 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
2 Cosse ép dây Cu 185 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít (3màu) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
4 Dây chảy 10K BVTKTC-HSBCKTKT 3 sợi
5 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
8 Bulon 16x700 VRS mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
9 Bulon 16x400 VRS mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
10 Bulon 16x150 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
11 Bulon 16x100 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
12 Bulon 16x50 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 22 cái
13 Bulon 16x800 mạ nhúng, VRS BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
14 Bulon 18x400 mạ nhúng - VRS BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
15 Bulon 16x600 mạ nhúng, VRS BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
16 Bulon 18x600 mạ nhúng - VRS BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
17 Bulon 16x350 mạ nhúng - VRS BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
18 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 194 cái
19 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
20 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Típ
21 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 kg
22 Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
23 Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
24 Cô dê vít Inox BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
25 Đai ốc cho boulon 10mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
26 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cuộn
27 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
28 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 15 m
29 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (240mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
30 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (185mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
31 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
32 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
33 Lắp đà đỡ LA, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 tấn
34 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
35 Lắp biển chỉ danh BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
36 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 21 cọc
37 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
38 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II BVTKTC-HSBCKTKT 4,5
39 Lấp cát công trình BVTKTC-HSBCKTKT 4,5
AH PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 250KVA PHƯỚC DIÊM 14
AI PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
2 Chống sét van (LA) - 18KV BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
3 FCO 27KV - 100A BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
4 Aptomat 3 cực 600V-400A (Icu ≥ 42kA ở 380/415V) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A (PCNT cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
6 TI hạ thế 400/5A (PCNT cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
AJ PHẦN VẬT LIỆU
1 Đà U160 x 68 x 5 - 1907m (2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 42,814 kg
2 Đà U160 x 68 x 5 - 1700m (2đà) BVTKTC-HSBCKTKT 38,166 kg
3 Đà U 100x46x4,5 - 500 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 6,464 kg
4 Đà U 100x46x4,5 - 700 ( 3 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 13,575 kg
5 Đà U 100x46x4,5 - 1100 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 14,222 kg
6 Đà U160 x 68 x 5 - 1460m (1 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 16,389 kg
7 Đà U160 x 68 x 5 - 700m (1 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 7,858 kg
8 Đà U 100x46x4,5 - 900 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 11,636 kg
9 Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Đà
10 Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh BVTKTC-HSBCKTKT 4 Thanh
AK SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 15 m
3 Cáp đồng bọc 600V- 240mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
4 Cáp đồng bọc 600V-185mm2 (cho dây trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
5 Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
6 Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) BVTKTC-HSBCKTKT 11,25 Dây
AL BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Nối ống nhựa PVC Ø168 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
4 ống nhựa PVC Ø168 dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
5 Côdê cùm ống PVC Ø168 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
6 Cua nhựa PVC Ø168 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
7 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
8 Keo dán ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
9 Băng keo cách điện BVTKTC-HSBCKTKT 4 cuộn
10 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
12 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
13 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
AM TIẾP ĐỊA :
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 17 cọc
2 Dây đồng trần C.25mm² BVTKTC-HSBCKTKT 15 kg
3 Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Ống nhựa PVC Ø34 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
7 Ống nối ép dây Al 95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Ống
8 Boulon 10x80, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
9 Long đền vuông 50x50x5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
10 Cosse ép đầu bít 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
11 Boulon 10x30, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
12 Long đền tròn chống bung Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
13 Kẹp Splitbolt 1/0 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
14 Kẹp WR 279 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
15 Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
AN PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép dây Cu 240 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
2 Cosse ép dây Cu 185 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít (3màu) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
4 Dây chảy 10K BVTKTC-HSBCKTKT 3 sợi
5 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
8 Bulon 16x700 VRS mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
9 Bulon 16x400 VRS mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
10 Bulon 16x150 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
11 Bulon 16x100 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
12 Bulon 16x50 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 22 cái
13 Bulon 16x800 mạ nhúng, VRS BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
14 Bulon 18x400 mạ nhúng - VRS BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
15 Bulon 16x600 mạ nhúng, VRS BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
16 Bulon 18x600 mạ nhúng - VRS BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
17 Bulon 16x350 mạ nhúng - VRS BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
18 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 194 cái
19 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
20 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Típ
21 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 kg
22 Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
23 Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
24 Cô dê vít Inox BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
25 Đai ốc cho boulon 10mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
26 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cuộn
27 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
28 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 15 m
29 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (240mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
30 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (185mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
31 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
32 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
33 Lắp đà đỡ LA, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 tấn
34 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
35 Lắp biển chỉ danh BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
36 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 21 cọc
37 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
38 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II BVTKTC-HSBCKTKT 4,5
39 Lấp cát công trình BVTKTC-HSBCKTKT 4,5
AO PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 250KVA PHƯỚC DIÊM 15
AP PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
2 Chống sét van (LA) - 18KV BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
3 FCO 27KV - 100A BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
4 Aptomat 3 cực 600V-400A (Icu ≥ 42kA ở 380/415V) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A (PCNT cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
6 TI hạ thế 400/5A (PCNT cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
AQ PHẦN VẬT LIỆU
1 Đà U160 x 68 x 5 - 1907m (2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 42,814 kg
2 Đà U160 x 68 x 5 - 1700m (2đà) BVTKTC-HSBCKTKT 38,166 kg
3 Đà U 100x46x4,5 - 500 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 6,464 kg
4 Đà U 100x46x4,5 - 700 ( 3 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 13,575 kg
5 Đà U 100x46x4,5 - 1100 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 14,222 kg
6 Đà U160 x 68 x 5 - 1460m (1 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 16,389 kg
7 Đà U160 x 68 x 5 - 700m (1 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 7,858 kg
8 Đà U 100x46x4,5 - 900 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 11,636 kg
9 Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Đà
10 Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh BVTKTC-HSBCKTKT 4 Thanh
AR SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 15 m
3 Cáp đồng bọc 600V- 240mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
4 Cáp đồng bọc 600V-185mm2 (cho dây trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
5 Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
6 Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) BVTKTC-HSBCKTKT 11,25 Dây
AS BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Nối ống nhựa PVC Ø168 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
4 ống nhựa PVC Ø168 dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
5 Côdê cùm ống PVC Ø168 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
6 Cua nhựa PVC Ø168 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
7 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
8 Keo dán ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
9 Băng keo cách điện BVTKTC-HSBCKTKT 4 cuộn
10 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
12 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
13 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
AT TIẾP ĐỊA :
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 17 cọc
2 Dây đồng trần C.25mm² BVTKTC-HSBCKTKT 15 kg
3 Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Ống nhựa PVC Ø34 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
7 Ống nối ép dây Al 95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Ống
8 Boulon 10x80, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
9 Long đền vuông 50x50x5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
10 Cosse ép đầu bít 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
11 Boulon 10x30, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
12 Long đền tròn chống bung Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
13 Kẹp Splitbolt 1/0 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
14 Kẹp WR 279 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
15 Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
AU PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép dây Cu 240 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
2 Cosse ép dây Cu 185 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít (3màu) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
4 Dây chảy 10K BVTKTC-HSBCKTKT 3 sợi
5 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
8 Bulon 16x700 VRS mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
9 Bulon 16x400 VRS mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
10 Bulon 16x150 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
11 Bulon 16x100 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
12 Bulon 16x50 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 22 cái
13 Bulon 16x800 mạ nhúng, VRS BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
14 Bulon 18x400 mạ nhúng - VRS BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
15 Bulon 16x600 mạ nhúng, VRS BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
16 Bulon 18x600 mạ nhúng - VRS BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
17 Bulon 16x350 mạ nhúng - VRS BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
18 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 194 cái
19 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
20 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Típ
21 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 kg
22 Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
23 Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
24 Cô dê vít Inox BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
25 Đai ốc cho boulon 10mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
26 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cuộn
27 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
28 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 15 m
29 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (240mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
30 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (185mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
31 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
32 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
33 Lắp đà đỡ LA, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 tấn
34 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
35 Lắp biển chỉ danh BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
36 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 21 cọc
37 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
38 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II BVTKTC-HSBCKTKT 4,5
39 Lấp cát công trình BVTKTC-HSBCKTKT 4,5
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->