Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo và phát triển lưới điện phân phối khu vực HTX Cà Ná (giai đoạn 1)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201104707-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cải tạo và phát triển lưới điện phân phối khu vực HTX Cà Ná (giai đoạn 1) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201100132 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tổng công ty Điện lực miền Nam cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-05 15:28:00 đến ngày 2020-11-16 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,640,403,458 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,606,051 VNĐ ((Ba mươi chín triệu sáu trăm lẻ sáu nghìn năm mươi mốt đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP XÂY DỰNG MỚI | |||
| B | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ ML14-2bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Móng |
| 2 | Móng trụ ML14-bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Móng |
| 3 | Móng trụ ML12-2bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | Móng |
| 4 | Móng trụ ML12-bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | Móng |
| 5 | Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 14m) - cáp đồng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 6 | Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 12m) - cáp đồng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| C | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT-14m đôi (loại 6,5kN) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT-14m đơn (loại 6,5kN) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Trụ |
| 3 | Trụ BTLT-12m đôi (loại 5,4kN) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | Trụ |
| 4 | Trụ BTLT-12m đơn (loại 5,4kN) | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | Trụ |
| D | PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Bộ đà đỡ đơn lệch hoàn toàn I-LHT-2,0m (3 ốp) (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | Bộ |
| 2 | Bộ đà đỡ kép dọc lệch hoàn toàn IK-LHT-2,0m (3 ốp) (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ đà đỡ kép dọc lệch hoàn toàn IK-LHT-2,2m (3 ốp) (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bộ |
| 4 | Bộ đà néo cân N-2,4m - 4 ốp (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 5 | Bộ đà néo cân dọc ND-2,4m - 4 ốp (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Bộ |
| 6 | Bộ đà néo lệch hoàn toàn N-LHT-2,0m (3 ốp) (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 7 | Bộ đà néo lệch hoàn toàn N-LHT-2,2m (3 ốp) (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Bộ |
| 8 | Bộ đà N2,4m + đà composite 2,4m (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 9 | Bộ đà đỡ composite 2,4m đỡ LB.FCO và đỡ LA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| E | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XÂY DỰNG MỚI | |||
| F | DÂY DẪN | |||
| 1 | Dây ACXH.70mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 3.642,93 | m |
| 2 | Dây ACKP.50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 239,4619 | kg |
| 3 | Dây CX.25mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | m |
| 4 | Dây C.22mm² (sử dụng lại) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,5955 | km |
| 5 | Dây CV.35mm² (sử dụng lại) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,7865 | km |
| 6 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi),dây nhôm lõi thép AC, ACSR .., tiết diện dây ≤70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,5715 | km |
| 7 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi),dây nhôm lõi thép AC, ACSR .., tiết diện dây ≤70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,1905 | km |
| G | CÁCH ĐIỆN | |||
| 1 | Bộ sứ đứng 24kV loại porcelain | BVTKTC-HSBCKTKT | 144 | bộ |
| 2 | Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 70mm2 - dừng trên đà | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | |
| 3 | Bộ cách điện treo 24kV + khóa néo 3U (sử dụng lại) - dừng trên đà | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | bộ |
| 4 | Bộ Clevis + sứ ống chỉ bắt trên trụ đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 29 | bộ |
| 5 | Bộ Clevis + sứ ống chỉ bắt trên trụ đôi | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | Bộ |
| 6 | Rack 04 sứ + sứ ống chỉ (sử dụng lại) | BVTKTC-HSBCKTKT | 29 | Bộ |
| 7 | Bộ mở bọc tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 8 | Bộ cùm tăng cường chống gãy cáp CX tại FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| H | PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Biển chỉ danh LB-FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 2 | Bộ côdê cùm biển chỉ danh LB.FCO (bao gồm bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Kẹp Al - 50/70mm2 loại 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | cái |
| 4 | Kẹp WR 259 (25-50/25-50mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 50 | cái |
| 5 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 432 | m |
| 6 | Cose ép Al/Cu-70mm2 - đấu FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | cái |
| 7 | Bộ kẹp quai 2.0 (loại ty) + hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 8 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Tuýp |
| 9 | Dây chảy 12K | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | sợi |
| 10 | Bộ dây đai inox + khóa đai (1m/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 72 | bộ |
| 11 | Cáp đồng bọc 600V- 6mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 150 | m |
| 12 | Thùng composite bảo vệ 02 công tơ 1 pha sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | Bộ |
| 13 | Lắp biển trên cột có chiều cao Lắp đặt ≤20m | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| I | PHẦN THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Bộ LB-FCO 27kV -100A polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 2 | Lắp LB-FCO, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| J | PHẦN THU HỒI TRUNG ÁP | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m thu hồi | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 7,5m thu hồi | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | Trụ |
| 3 | Bộ đà đỡ cân L75x75x8-2400 - 4 ốp m.nhúng (24,969kg); Thanh chống PL 60x6 - 920 (2,6kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ cách điện đứng 24kV (loại chống ô nhiễm) thu hồi | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| K | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| L | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ đôi ML7,5-2bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Móng |
| 2 | Móng trụ đơn ML7,5-bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Móng |
| 3 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 7,5m, cáp LV-ABC (cáp đồng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | HT |
| 4 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 7,5m, cáp LV-ABC (cáp thép) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | HT |
| M | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ đôi BTLT 7,5m (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Trụ |
| 2 | Trụ đơn BTLT 7,5m (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Trụ |
| N | PHẦN DÂY DẪN, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| O | Dây dẫn | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2-600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 556,308 | m |
| 2 | Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2; (ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,5454 | km |
| P | Hộp đấu hạ áp nối 3 pha | |||
| 1 | Hộp đấu dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | Hộp |
| 2 | Cáp CVV 3x16 + 1x10mm2-600V (1,7m/ hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 37,4 | m |
| 3 | Bộ dây đai thép + khóa đai (1m/bộ) - 2 bộ/hộp | BVTKTC-HSBCKTKT | 44 | Bộ |
| 4 | Kẹp IPC 120-120 (35-120/6-120) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 88 | Cái |
| 5 | Lắp hộp phân dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | cái |
| Q | Bộ Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | |||
| 1 | Rack 4 - dày 3mm mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 26 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ 600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 104 | cái |
| 3 | Lắp Rack 4sứ + sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 26 | cái |
| R | Phụ kiện | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | Bộ |
| 2 | Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Bộ |
| 3 | Bulon 16x400 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 27 | Bộ |
| 4 | Bulon 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | Bộ |
| 5 | Bulon 16x250 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | Bộ |
| 6 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 27 | Bộ |
| 7 | Bulon móc 16x400 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | Bộ |
| 8 | Bulon móc 16x200 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | Bộ |
| 9 | Long đền vuông Ø18 MK nhúng nóng | BVTKTC-HSBCKTKT | 101 | Cái |
| 10 | Biển báo nguồn điện khác | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Cái |
| 11 | Đầu tiếp địa cố định cáp LV-ABC | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Cái |
| 12 | Kẹp IPC 240 - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 120 | bộ |
| 13 | Kẹp IPC 120-120(35-120/6-120) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 96 | bộ |
| 14 | Kẹp IPC 35-95mm2, 1 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 98 | bộ |
| 15 | Cosse Cu 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 264 | Cái |
| 16 | Giá treo chữ A | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 17 | Bô code cùm giá treo | BVTKTC-HSBCKTKT | 26 | Cái |
| 18 | Khung đỡ rack 4 sứ | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Cái |
| 19 | Băng-xô quét trụ dán decal | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| S | Thu hồi | |||
| 1 | Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 7,5m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | vị trí |
| T | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 250KVA PHƯỚC DIÊM 13 | |||
| U | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 2 | Chống sét van (LA) - 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 3 | FCO 27KV - 100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 4 | Aptomat 3 cực 600V-400A (Icu ≥ 42kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A (PCNT cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 6 | TI hạ thế 400/5A (PCNT cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| V | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Đà U160 x 68 x 5 - 1907m (2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 42,814 | kg |
| 2 | Đà U160 x 68 x 5 - 1983m (2đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 44,52 | kg |
| 3 | Đà U 100x46x4,5 - 783 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10,124 | kg |
| 4 | Đà U 100x46x4,5 - 400 ( 3 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7,758 | kg |
| 5 | Đà U 100x46x4,5 - 1100 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 14,222 | kg |
| 6 | Đà U160 x 68 x 5 - 1460m (1 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16,389 | kg |
| 7 | Đà U160 x 68 x 5 - 400m (1 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,49 | kg |
| 8 | Đà U 100x46x4,5 - 900 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11,636 | kg |
| 9 | Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 10 | Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Thanh |
| W | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V- 240mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-185mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 6 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,75 | Dây |
| X | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Nối ống nhựa PVC Ø168 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 4 | ống nhựa PVC Ø168 dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 5 | Côdê cùm ống PVC Ø168 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 6 | Cua nhựa PVC Ø168 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 7 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Keo dán ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 9 | Băng keo cách điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cuộn |
| 10 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| Y | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 7 | Ống nối ép dây Al 95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Ống |
| 8 | Boulon 10x80, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 9 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 11 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 12 | Long đền tròn chống bung Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 13 | Kẹp Splitbolt 1/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 14 | Kẹp WR 279 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 15 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| Z | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép dây Cu 240 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 2 | Cosse ép dây Cu 185 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít (3màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Dây chảy 10K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sợi |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 8 | Bulon 16x700 VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 9 | Bulon 16x400 VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 10 | Bulon 16x150 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 11 | Bulon 16x100 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 12 | Bulon 16x50 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | cái |
| 13 | Bulon 16x800 mạ nhúng - VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 14 | Bulon 18x400 mạ nhúng - VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 15 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 132 | cái |
| 16 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | cái |
| 17 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 18 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | kg |
| 19 | Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | bộ |
| 20 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 21 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | cái |
| 22 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 23 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 24 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 25 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 26 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (240mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 27 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (185mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 28 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 29 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 30 | Lắp đà đỡ LA, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | tấn |
| 31 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng (NCx1,1) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 32 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 33 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cọc |
| 34 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 35 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,5 | m³ |
| 36 | Lấp cát công trình | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,5 | m³ |
| AA | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 250KVA PHƯỚC DIÊM 12 | |||
| AB | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 2 | Chống sét van (LA) - 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 3 | FCO 27KV - 100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 4 | Aptomat 3 cực 600V-400A (Icu ≥ 42kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A (PCNT cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 6 | TI hạ thế 400/5A (PCNT cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| AC | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Đà U160 x 68 x 5 - 1907m (2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 42,814 | kg |
| 2 | Đà U160 x 68 x 5 - 1700m (2đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 38,166 | kg |
| 3 | Đà U 100x46x4,5 - 500 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,464 | kg |
| 4 | Đà U 100x46x4,5 - 700 ( 3 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 13,575 | kg |
| 5 | Đà U 100x46x4,5 - 1100 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 14,222 | kg |
| 6 | Đà U160 x 68 x 5 - 1460m (1 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16,389 | kg |
| 7 | Đà U160 x 68 x 5 - 700m (1 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7,858 | kg |
| 8 | Đà U 100x46x4,5 - 900 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11,636 | kg |
| 9 | Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 10 | Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Thanh |
| AD | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V- 240mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-185mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 6 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11,25 | Dây |
| AE | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Nối ống nhựa PVC Ø168 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 4 | ống nhựa PVC Ø168 dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 5 | Côdê cùm ống PVC Ø168 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 6 | Cua nhựa PVC Ø168 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 7 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Keo dán ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 9 | Băng keo cách điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cuộn |
| 10 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| AF | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 7 | Ống nối ép dây Al 95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Ống |
| 8 | Boulon 10x80, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 9 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 11 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 12 | Long đền tròn chống bung Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 13 | Kẹp Splitbolt 1/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 14 | Kẹp WR 279 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 15 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| AG | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép dây Cu 240 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 2 | Cosse ép dây Cu 185 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít (3màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Dây chảy 10K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sợi |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 8 | Bulon 16x700 VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 9 | Bulon 16x400 VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 10 | Bulon 16x150 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 11 | Bulon 16x100 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 12 | Bulon 16x50 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | cái |
| 13 | Bulon 16x800 mạ nhúng, VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 14 | Bulon 18x400 mạ nhúng - VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 15 | Bulon 16x600 mạ nhúng, VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 16 | Bulon 18x600 mạ nhúng - VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 17 | Bulon 16x350 mạ nhúng - VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 18 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 194 | cái |
| 19 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 20 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 21 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | kg |
| 22 | Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 23 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 24 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 25 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 26 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 27 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 28 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | m |
| 29 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (240mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 30 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (185mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 31 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 32 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 33 | Lắp đà đỡ LA, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | tấn |
| 34 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 35 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 36 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cọc |
| 37 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 38 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,5 | m³ |
| 39 | Lấp cát công trình | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,5 | m³ |
| AH | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 250KVA PHƯỚC DIÊM 14 | |||
| AI | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 2 | Chống sét van (LA) - 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 3 | FCO 27KV - 100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 4 | Aptomat 3 cực 600V-400A (Icu ≥ 42kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A (PCNT cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 6 | TI hạ thế 400/5A (PCNT cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| AJ | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Đà U160 x 68 x 5 - 1907m (2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 42,814 | kg |
| 2 | Đà U160 x 68 x 5 - 1700m (2đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 38,166 | kg |
| 3 | Đà U 100x46x4,5 - 500 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,464 | kg |
| 4 | Đà U 100x46x4,5 - 700 ( 3 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 13,575 | kg |
| 5 | Đà U 100x46x4,5 - 1100 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 14,222 | kg |
| 6 | Đà U160 x 68 x 5 - 1460m (1 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16,389 | kg |
| 7 | Đà U160 x 68 x 5 - 700m (1 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7,858 | kg |
| 8 | Đà U 100x46x4,5 - 900 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11,636 | kg |
| 9 | Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 10 | Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Thanh |
| AK | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V- 240mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-185mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 6 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11,25 | Dây |
| AL | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Nối ống nhựa PVC Ø168 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 4 | ống nhựa PVC Ø168 dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 5 | Côdê cùm ống PVC Ø168 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 6 | Cua nhựa PVC Ø168 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 7 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Keo dán ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 9 | Băng keo cách điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cuộn |
| 10 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| AM | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 7 | Ống nối ép dây Al 95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Ống |
| 8 | Boulon 10x80, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 9 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 11 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 12 | Long đền tròn chống bung Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 13 | Kẹp Splitbolt 1/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 14 | Kẹp WR 279 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 15 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| AN | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép dây Cu 240 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 2 | Cosse ép dây Cu 185 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít (3màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Dây chảy 10K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sợi |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 8 | Bulon 16x700 VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 9 | Bulon 16x400 VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 10 | Bulon 16x150 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 11 | Bulon 16x100 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 12 | Bulon 16x50 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | cái |
| 13 | Bulon 16x800 mạ nhúng, VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 14 | Bulon 18x400 mạ nhúng - VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 15 | Bulon 16x600 mạ nhúng, VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 16 | Bulon 18x600 mạ nhúng - VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 17 | Bulon 16x350 mạ nhúng - VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 18 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 194 | cái |
| 19 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 20 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 21 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | kg |
| 22 | Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 23 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 24 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 25 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 26 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 27 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 28 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | m |
| 29 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (240mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 30 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (185mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 31 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 32 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 33 | Lắp đà đỡ LA, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | tấn |
| 34 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 35 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 36 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cọc |
| 37 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 38 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,5 | m³ |
| 39 | Lấp cát công trình | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,5 | m³ |
| AO | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 250KVA PHƯỚC DIÊM 15 | |||
| AP | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 2 | Chống sét van (LA) - 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 3 | FCO 27KV - 100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 4 | Aptomat 3 cực 600V-400A (Icu ≥ 42kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A (PCNT cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 6 | TI hạ thế 400/5A (PCNT cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| AQ | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Đà U160 x 68 x 5 - 1907m (2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 42,814 | kg |
| 2 | Đà U160 x 68 x 5 - 1700m (2đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 38,166 | kg |
| 3 | Đà U 100x46x4,5 - 500 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,464 | kg |
| 4 | Đà U 100x46x4,5 - 700 ( 3 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 13,575 | kg |
| 5 | Đà U 100x46x4,5 - 1100 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 14,222 | kg |
| 6 | Đà U160 x 68 x 5 - 1460m (1 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16,389 | kg |
| 7 | Đà U160 x 68 x 5 - 700m (1 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7,858 | kg |
| 8 | Đà U 100x46x4,5 - 900 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11,636 | kg |
| 9 | Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 10 | Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Thanh |
| AR | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V- 240mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-185mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 6 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11,25 | Dây |
| AS | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Nối ống nhựa PVC Ø168 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 4 | ống nhựa PVC Ø168 dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 5 | Côdê cùm ống PVC Ø168 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 6 | Cua nhựa PVC Ø168 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 7 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Keo dán ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 9 | Băng keo cách điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cuộn |
| 10 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| AT | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 7 | Ống nối ép dây Al 95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Ống |
| 8 | Boulon 10x80, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 9 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 11 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 12 | Long đền tròn chống bung Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 13 | Kẹp Splitbolt 1/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 14 | Kẹp WR 279 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 15 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| AU | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép dây Cu 240 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 2 | Cosse ép dây Cu 185 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít (3màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Dây chảy 10K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sợi |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 8 | Bulon 16x700 VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 9 | Bulon 16x400 VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 10 | Bulon 16x150 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 11 | Bulon 16x100 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 12 | Bulon 16x50 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | cái |
| 13 | Bulon 16x800 mạ nhúng, VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 14 | Bulon 18x400 mạ nhúng - VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 15 | Bulon 16x600 mạ nhúng, VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 16 | Bulon 18x600 mạ nhúng - VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 17 | Bulon 16x350 mạ nhúng - VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 18 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 194 | cái |
| 19 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 20 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 21 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | kg |
| 22 | Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 23 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 24 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 25 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 26 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 27 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 28 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | m |
| 29 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (240mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 30 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (185mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 31 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 32 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 33 | Lắp đà đỡ LA, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | tấn |
| 34 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 35 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 36 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cọc |
| 37 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 38 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,5 | m³ |
| 39 | Lấp cát công trình | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,5 | m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi