Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201017609-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục Thủy lợi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201016539 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phòng chống thiên tai |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-04 18:10:00 đến ngày 2020-11-12 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,050,999,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Phát quang mái kè tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100m2: 0 cây | Mô tả kỹ thuật chương V | 24,3 | 100m² |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Mô tả kỹ thuật chương V | 73,25 | m³ |
| 3 | Đào bóc mái kè cũ bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất IV (tính tương đương đất cấp IV) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,3522 | 100m³ |
| 4 | Xúc đất thải, vận chuyển (sau khi tận dụng lại đá hộc) bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV (tính 30% đào mái kè) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,0382 | 100m³ |
| 5 | Đào bạt mái + đánh cấp bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,4728 | 100m³ |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,3385 | 100m³ |
| 7 | Mua đất cấp III để đắp (phần còn thiếu) | Mô tả kỹ thuật chương V | 181,97 | m³ |
| 8 | Đào móng dầm bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,44 | m³ |
| 9 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng (Bỏ vật liệu đá hộc) tận dụng đá tháo dỡ | Mô tả kỹ thuật chương V | 50,52 | m³ |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2, PCB40 (mã vận dụng) | Mô tả kỹ thuật chương V | 24,63 | m³ |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 95,92 | m³ |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,6225 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,6912 | tấn |
| 14 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,2786 | 100m2 |
| 15 | Rải vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật chương V | 25,1515 | 100m2 |
| 16 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 (chỉ tính vật liệu và nhân công, bỏ máy thi công) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,5152 | 100m³ |
| 17 | Giấy dầu 2 lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật chương V | 30,23 | m2 |
| 18 | Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng (phần tận dụng đá hộc cũ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 203,3583 | m³ |
| 19 | Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng (phần mua mới) | Mô tả kỹ thuật chương V | 425,432 | m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi