Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201087023-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/11/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201086902 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-31 23:08:00 đến ngày 2020-11-11 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,912,619,885 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 71,000,000 VNĐ ((Bảy mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Chương V HSMT | 1 | Công trình |
| B | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| C | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=180KVA | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 1 | Máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=320KVA | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 9 | Máy |
| 3 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=320KVA | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 3 | Máy |
| 4 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=560KVA | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 2 | Máy |
| 5 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 1 | Tủ |
| 6 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 9 | Tủ |
| 7 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 5 | Tủ |
| 8 | Chống sét van ZnO-35kV (chưa gồm đếm sét) [Bao gồm cả thí nghiệm] | Chương V HSMT | 15 | Bộ 3 quả |
| D | Phần xây dựng TBA | |||
| 1 | Móng cột MT-3 | Chương V HSMT | 26 | Móng |
| 2 | Móng cột BTLT đôi MTK-1-12 | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 3 | Cột BTLT PC-I-12-190-10 | Chương V HSMT | 28 | Cột |
| 4 | Tiếp địa trạm cột 12m (Bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 15 | Vị trí |
| 5 | Xà đón dây đầu trạm cột đôi dọc tuyến XNB-35D | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 1 trạm cột đơn X-TG-1 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét trạm cột đơn X-SI&CSV-1 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 2 trạm cột đơn X-TG-2 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ máy biến áp trạm cột đơn X-MBA-1 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 10 | Ghế thao tác trạm cột đơn GTT-1 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 11 | Kẹp giữ ống luồn cáp mặt máy trạm cột đơn KGO-1 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 12 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến trạm 2 cột tim 2,6m XĐD-N | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 13 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến trạm 2 cột tim 2,6m XĐD-D | Chương V HSMT | 18 | Bộ |
| 14 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,6 m XTG-2 | Chương V HSMT | 26 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét trạm 2 cột tim 2,6m XSI&CSV-2 | Chương V HSMT | 13 | Bộ |
| 16 | Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột tim 2,6 m GĐMBA-2 | Chương V HSMT | 13 | Bộ |
| 17 | Ghế thao tác trạm 2 cột tim 2,6 m GTT-2 | Chương V HSMT | 13 | Bộ |
| 18 | Giá đỡ ống nhựa luồn cáp mặt máy biến áp GĐO | Chương V HSMT | 13 | Bộ |
| 19 | Giá đỡ tủ phân phối GĐTPP | Chương V HSMT | 15 | Bộ |
| 20 | Thang trèo trạm cột 12m TT-12 | Chương V HSMT | 15 | Bộ |
| 21 | Lắp đặt dây AC70/11 XLPE4.3/HDPE | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 465 | m |
| 22 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 49,5 | m |
| 23 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 148,5 | m |
| 24 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 92,5 | m |
| 25 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 60 | m |
| 26 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 50 | m |
| 27 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 1x50 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 135 | m |
| 28 | Cầu chì tự rơi 35KV (Bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 15 | Bộ 3 pha |
| 29 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty (Bao gồm CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 271 | Quả |
| 30 | Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 35kV 70kN - khoá néo (Bao gồm: Phụ kiện, CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 15 | Chuỗi |
| 31 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V HSMT | 120 | Cái |
| 32 | Đầu cốt đồng M95 | Chương V HSMT | 32 | Cái |
| 33 | Đầu cốt đồng M120 | Chương V HSMT | 24 | Cái |
| 34 | Đầu cốt đồng M150 | Chương V HSMT | 34 | Cái |
| 35 | Đầu cốt đồng M185 | Chương V HSMT | 54 | Cái |
| 36 | Đầu cốt đồng M240 | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 37 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Chương V HSMT | 225 | Cái |
| 38 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-Ø85/65 | Chương V HSMT | 75 | m |
| 39 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-Ø65/60 | Chương V HSMT | 180 | m |
| 40 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | Chương V HSMT | 45 | Cái |
| 41 | Kẹp hotline 35-120 | Chương V HSMT | 45 | Cái |
| 42 | Biển báo tên trạm | Chương V HSMT | 15 | Cái |
| 43 | Biển báo nguy hiểm | Chương V HSMT | 15 | Cái |
| 44 | Dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 70-95mm2 | Chương V HSMT | 90 | Cái |
| 45 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | Chương V HSMT | 225 | Cái |
| 46 | Khóa đai thép | Chương V HSMT | 225 | Cái |
| 47 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | Chương V HSMT | 45 | Cái |
| 48 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Chương V HSMT | 60 | Cái |
| 49 | Nắp chụp đầu cực CSV | Chương V HSMT | 45 | Cái |
| 50 | Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) | Chương V HSMT | 90 | Cái |
| E | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35KV | |||
| F | Phần thiết bị đường dây 35kv | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 1 pha 35kV (Bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 10 | Bộ 3 pha |
| 2 | Chống sét thông minh 35kV (Bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 6 | Bộ 1 pha |
| G | Phần xây dựng dường dây 35kV | |||
| 1 | Móng cột MT-3 (cơ giới) | Chương V HSMT | 13 | Móng |
| 2 | Móng cột MT-4 (cơ giới) | Chương V HSMT | 9 | Móng |
| 3 | Móng cột MT-6 (cơ giới) | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 4 | Móng cột BTLT đôi cột 12 MTK-1-12(cơ giới) | Chương V HSMT | 4 | Móng |
| 5 | Móng cột BTLT đôi cột 12 MTK-1-14(cơ giới) | Chương V HSMT | 4 | Móng |
| 6 | Móng cột BTLT đôi cột 12 MTK-1-16(cơ giới) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 7 | Cột bê tông li tâm PC-I-12-190-7,2 (thủ công) | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 8 | Cột bê tông li tâm PC-I-12-190-10 (thủ công) | Chương V HSMT | 10 | Cột |
| 9 | Cột bê tông li tâm PC-I-12-190-10 (cơ giới) | Chương V HSMT | 5 | Cột |
| 10 | Cột bê tông li tâm PC-I-14-190-9,2 (thủ công) | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 11 | Cột bê tông li tâm PC-I-14-190-9,2 (cơ giới) | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 12 | Cột bê tông li tâm PC-I-14-190-13 (thủ công) | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 13 | Cột bê tông li tâm PC-I-16-190-13 (cơ giới) | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 14 | Cột bê tông li tâm PC-I-14-190-11 (cơ giới) | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 15 | Cột bê tông li tâm PC-I-18-190-9,2 (cơ giới) | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 16 | Cột bê tông li tâm PC-I-18-190-13 (cơ giới) | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 17 | Tiếp địa RC-4 (cơ giới) [Bao gồm cả thí nghiệm] | Chương V HSMT | 34 | Bộ |
| 18 | Xà néo lệch cột đơn 35kV XNL-35 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 19 | Xà néo lệch cột đội 35kV dọc tuyến XNL-35D | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 20 | Xà phụ đỡ lèo XP-1 | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 21 | Xà phụ đỡ lèo XP-2 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 22 | Xà rẽ 3 pha trên cột đơn XR-3 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 23 | Xà phụ đỡ chống sét thông minh trên cột đơn XP-CS | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 24 | Xà cầu dao cách ly 1 pha trên cột đơn XCD-1 | Chương V HSMT | 10 | Bộ |
| 25 | Giằng cột đúp G-1 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 26 | Giằng cột đúp G-2 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 27 | Giằng cột đúp G-3 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 28 | Giằng cột đúp G-4 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 29 | Xà néo 3 pha bằng 35kV trên cột đơn XNB-35 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 30 | Xà néo 3 pha bằng 35kV trên cột đôi dọc tuyến XNB-35D | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 31 | Xà đỡ 3 pha tam giác 35kV XĐΔ-35 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 32 | Xà khoá 3 pha tam giác 35kV XKΔ-35 | Chương V HSMT | 15 | Bộ |
| 33 | Xà néo 3 pha tam giác 35kV trên cột đôi ngang tuyến XNΔ-35N | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 34 | Xà néo 3 pha tam giác 35kV trên cột đôi dọc tuyến XNΔ-35D | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 35 | Xà khoá 3 pha lệch 35kV XKL-35 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 36 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Chương V HSMT | 90 | Cái |
| 37 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Chương V HSMT | 444 | Cái |
| 38 | Ống nối không chịu lực cho dây 70 | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 39 | Dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 70-95mm2 | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 40 | Dây buộc đầu sứ đôi composite định hình 70-95mm2 | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 41 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty (Bao gồm CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 138 | Quả |
| 42 | Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 35kV 70kN - khoá néo (Bao gồm: Phụ kiện, CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 87 | Chuỗi |
| 43 | Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 35kV 70kN - giáp níu (Bao gồm: Phụ kiện, CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 15 | Chuỗi |
| 44 | Lắp đặt Dây ACSR-70/11 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 5.778 | m |
| 45 | Lắp đặt Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 660 | m |
| H | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| I | Phần thiết bị cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời (chém ngang) - 630A (Bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Chống sét van ZnO-35kV (chưa gồm đếm sét); (Bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 8 | 1 bộ 3 pha |
| J | Phần xây dựng cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Hào cáp đơn đi dưới nền bê tông phần lắp đặt | Chương V HSMT | 446 | m |
| 2 | Hào cáp đơn đi dưới nền đất tự nhiên phần lắt đặt | Chương V HSMT | 235 | m |
| 3 | Hào cáp đơn đi qua đường nhựa phần lắp đặt | Chương V HSMT | 20 | m |
| 4 | Cọc báo hiệu cáp ngầm | Chương V HSMT | 26 | Cái |
| 5 | Ống nhựa xoắn HDPE chịu lực HDPE-Ø85/65 | Chương V HSMT | 813 | m |
| 6 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 35kV 3x70 (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 7 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty (Bao gồm CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 21 | Quả |
| 8 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V HSMT | 48 | Cái |
| 9 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Chương V HSMT | 54 | Cái |
| 10 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Chương V HSMT | 51 | Cái |
| 11 | Dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 70-95mm2 | Chương V HSMT | 13 | Cái |
| 12 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông 35 -95 | Chương V HSMT | 96 | Cái |
| 13 | Lắp đặt Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 829 | m |
| 14 | Lắp đặt Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 12 | m |
| 15 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1x50 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 48 | m |
| 16 | Giá đỡ cáp lên cột đơn GĐC-1 | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 17 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha trên cột đơn XP-1 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 18 | Xà phụ đỡ lèo 2 pha trên cột đơn XP-2 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 19 | Xà phụ đỡ lèo 3 pha trên cột đơn XP-3 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ đầu cáp và chống sét van trên cột đơn XĐĐC&CSV | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 21 | Ghế thao tác trên cột đơn GTT-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Thang trèo TT-12 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| K | Hoàn trả cáp ngầm | |||
| 1 | Hoàn trả Hào cáp đơn đi dưới nền bê tông | Chương V HSMT | 446 | m |
| 2 | Hoàn trả Hào cáp đơn qua đường nhựa | Chương V HSMT | 20 | m |
| L | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| M | Phần xây dựng đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MH-2 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 13 | Móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn MH-3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 22 | Móng |
| 3 | Móng cột vuông đúp MĐH-2 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 8 | Móng |
| 4 | Móng cột li tâm đơn MLT-2 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 7 | Móng |
| 5 | Móng cột li tâm đơn MLT-3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 51 | Móng |
| 6 | Móng cột li tâm đôi MĐLT-2 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 11 | Móng |
| 7 | Hào cáp đơn đi dưới nền đất tự nhiên phần xây dựng | Chương V HSMT | 82 | m |
| 8 | Cọc báo hiệu cáp ngầm | Chương V HSMT | 10 | Cái |
| 9 | Cột bê tông H-7,5A (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 13 | Cột |
| 10 | Cột bê tông H-7,5B (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 38 | Cột |
| 11 | Cột BTLT PC-I-8,5-190-3,0 (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 7 | Cột |
| 12 | Cột BTLT PC-I-8,5-190-4,3 (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 69 | Cột |
| 13 | Cột BTLT PC-I-8,5-190-5,0 dựng bằng thủ công | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 14 | Cổ dề giữ cáp trên cột vuông đơn CDV-1 | Chương V HSMT | 81 | Bộ |
| 15 | Cổ dề giữ cáp trên cột vuông đôi CDV-2 | Chương V HSMT | 26 | Bộ |
| 16 | Cổ dề giữ cáp trên cột trung áp đơn CDLT-1A | Chương V HSMT | 35 | Bộ |
| 17 | Cổ dề giữ cáp trên cột ly tâm đơn CDLT-1 | Chương V HSMT | 14 | Bộ |
| 18 | Cổ dề giữ cáp trên cột ly tâm đôi CDLT-2 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 19 | Hào cáp đơn đi dưới nền đất tự nhiên phần lắt đặt | Chương V HSMT | 82 | m |
| 20 | Xà néo lệch trên cột vuông đơn XNL-V | Chương V HSMT | 10 | Bộ |
| 21 | Xà néo lệch trên cột vuông đôi XNLĐ-V | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 22 | Xà néo trên cột ly tâm đơn XNL-L | Chương V HSMT | 49 | Bộ |
| 23 | Xà néo trên cột ly tâm đôi XNLĐ-L | Chương V HSMT | 10 | Bộ |
| 24 | Giá đỡ cáp lên cột ly tâm đơn GĐC-L | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 25 | Tiếp địa lặp lại RLL (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 56 | Vị trí |
| 26 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 30 | m |
| 27 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 275 | m |
| 28 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 7.134 | m |
| 29 | Lắp đặt cáp ngầm hạ thế Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 206 | m |
| 30 | Đầu cốt đồng 2 lỗ M150 | Chương V HSMT | 8 | Cái |
| 31 | Đầu cốt đồng nhôm AM150 | Chương V HSMT | 8 | Cái |
| 32 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Chương V HSMT | 36 | Cái |
| 33 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Chương V HSMT | 60 | Cái |
| 34 | Đầu cáp co nguội 0,6/1kV 3x150+1x95 (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 2 | đầu |
| 35 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE | Chương V HSMT | 198 | m |
| 36 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V HSMT | 15 | Bộ |
| 37 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V HSMT | 495 | Bộ |
| 38 | Bịt đầu cáp | Chương V HSMT | 184 | Cái |
| 39 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông 35 -95 | Chương V HSMT | 356 | Cái |
| N | Phần công tơ | |||
| 1 | Hộp phân dây | Chương V HSMT | 32 | Hộp |
| 2 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 132 | m |
| 3 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1x35 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 29 | m |
| 4 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x25 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 330 | m |
| 5 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x25 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 106 | m |
| 6 | Đầu cốt đồng nhôm AM35 | Chương V HSMT | 128 | Cái |
| 7 | Đầu cốt đồng M35 | Chương V HSMT | 192 | Cái |
| 8 | Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong | Chương V HSMT | 402 | Cái |
| 9 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | Chương V HSMT | 66 | Cái |
| 10 | Kẹp đai | Chương V HSMT | 66 | Cái |
| 11 | Bịt đầu cáp. | Chương V HSMT | 132 | Cái |
| O | Phần thi công tận dụng lại đường dây hạ áp | |||
| 1 | Chuyển hòm 2 công tơ | Chương V HSMT | 12 | Hòm |
| 2 | Chuyển hòm công tơ 3 pha | Chương V HSMT | 34 | Hòm |
| 3 | Chuyển hòm 4 công tơ | Chương V HSMT | 70 | Hòm |
| P | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ Sứ hạ thế | Chương V HSMT | 64 | Quả |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H-6,5 | Chương V HSMT | 34 | Cột |
| 3 | Hạ cột bê tông vuông H-7,5 | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 4 | Hạ cột bê tông vuông H-5,5 | Chương V HSMT | 12 | Cột |
| 5 | Tháo hạ Xà đỡ trên cột vuông đơn XĐ-4V | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 6 | Tháo hạ Xà néo trên cột vuông đơn XN-4V | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi