Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp nhà lớp học 4 phòng trường THCS xã An Vĩ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201110561-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN PHÚ HƯNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp nhà lớp học 4 phòng trường THCS xã An Vĩ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201110531 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn ngân sách xã nguồn thu từ đất và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-04 18:58:00 đến ngày 2020-11-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,658,121,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | HSTK/BVTC | 5,048 | 100m2 |
| 2 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | HSTK/BVTC | 5,048 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 3,456 | tấn |
| 4 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | HSTK/BVTC | 1,761 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | HSTK/BVTC | 12,636 | m3 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | HSTK/BVTC | 18,669 | m3 |
| 7 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng | HSTK/BVTC | 33,066 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | HSTK/BVTC | 33,066 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | HSTK/BVTC | 33,066 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSTK/BVTC | 0,504 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | HSTK/BVTC | 1,59 | tấn |
| 12 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 8,504 | m3 |
| 13 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤1km | HSTK/BVTC | 0,085 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | HSTK/BVTC | 0,085 | 100m3 |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | HSTK/BVTC | 1,355 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 15,378 | m3 |
| 17 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤1km | HSTK/BVTC | 0,154 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | HSTK/BVTC | 0,154 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSTK/BVTC | 1,226 | 100m2 |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 122,6 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 122,6 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSTK/BVTC | 0,465 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | HSTK/BVTC | 3,112 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 40,066 | m3 |
| 25 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤1km | HSTK/BVTC | 0,401 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | HSTK/BVTC | 0,401 | 100m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | HSTK/BVTC | 3,609 | 100m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 360,9 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 360,9 | m2 |
| 30 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 101,88 | m |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSTK/BVTC | 4,859 | tấn |
| 32 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 58,198 | m2 |
| 33 | Bả xi măng vào cột, dầm, trần | HSTK/BVTC | 58,198 | m2 |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 3,594 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSTK/BVTC | 0,152 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | HSTK/BVTC | 0,302 | tấn |
| 37 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | HSTK/BVTC | 0,559 | 100m2 |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 55,9 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 55,9 | m2 |
| 40 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 15,84 | m2 |
| 41 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 40,8 | m |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 53,045 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 111,786 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 111,786 | m2 |
| 45 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 370,441 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 370,441 | m2 |
| 47 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 8,242 | m3 |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 180,42 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 180,42 | m2 |
| 50 | Đắp chi tiết trang trí đầu cột, | HSTK/BVTC | 18 | chi tiết |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 0,968 | m3 |
| 52 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | HSTK/BVTC | 0,87 | m3 |
| 53 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | HSTK/BVTC | 1,74 | m3 |
| 54 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | HSTK/BVTC | 287,238 | m2 |
| 55 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | HSTK/BVTC | 28,724 | 10m2 |
| 56 | Bảng chống lóa Malaysia sơn màu xanh lá cây | HSTK/BVTC | 4 | bảng |
| 57 | Gia công lan can | HSTK/BVTC | 0,171 | tấn |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 5,453 | 1m2 |
| 59 | Lắp dựng lan can sắt | HSTK/BVTC | 8,331 | m2 |
| 60 | Trụ thang gỗ lim | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 61 | Tay vịn thang gỗ lim | HSTK/BVTC | 8,331 | m |
| 62 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 3,58 | m3 |
| 63 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSTK/BVTC | 0,061 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | HSTK/BVTC | 0,525 | tấn |
| 65 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSTK/BVTC | 0,641 | 100m2 |
| 66 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 52,419 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 26,21 | m2 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 5,877 | m3 |
| 69 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 74,412 | m2 |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 4,59 | m3 |
| 71 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 83,455 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 83,455 | m2 |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 14,362 | m3 |
| 74 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | HSTK/BVTC | 0,29 | tấn |
| 75 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | HSTK/BVTC | 0,29 | tấn |
| 76 | Gia công xà gồ thép | HSTK/BVTC | 1,012 | tấn |
| 77 | Lắp dựng xà gồ thép | HSTK/BVTC | 1,012 | tấn |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 1,744 | 1m2 |
| 79 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | HSTK/BVTC | 4,118 | 100m2 |
| 80 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | HSTK/BVTC | 4,118 | 100m2 |
| 81 | Tôn úp nóc, úp sườn khổ rộng 400 dày 0,40mm | HSTK/BVTC | 56,08 | m |
| 82 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 0,391 | m3 |
| 83 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 0,195 | m3 |
| 84 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 12,68 | m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 12,68 | m2 |
| 86 | Gia công lan can | HSTK/BVTC | 0,365 | tấn |
| 87 | Sơn tĩnh điện lan can | HSTK/BVTC | 365 | kg |
| 88 | Lắp dựng lan can sắt | HSTK/BVTC | 20,542 | m2 |
| 89 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | HSTK/BVTC | 2,308 | tấn |
| 90 | Sơn tĩnh điện | HSTK/BVTC | 2.308 | kg |
| 91 | Cắt và lắp kính dày 5mm vào cửa | HSTK/BVTC | 44,24 | m2 |
| 92 | Bản lè cửa | HSTK/BVTC | 48 | cái |
| 93 | Khóa cửa | HSTK/BVTC | 8 | bộ |
| 94 | Chốt cửa | HSTK/BVTC | 160 | cái |
| 95 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | HSTK/BVTC | 79,704 | m2 |
| 96 | Vách kính khung nhôm hệ NH-76, kính an toàn dày 6,38m phụ kiện đồng bộ | HSTK/BVTC | 13,68 | m2 |
| 97 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | HSTK/BVTC | 13,68 | m2 |
| 98 | Bù giá vách kinh do sử dụng kính an toàn dày 6,38mm | HSTK/BVTC | 13,68 | m2 |
| 99 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | HSTK/BVTC | 0,397 | tấn |
| 100 | Sơn tĩnh điện | HSTK/BVTC | 397 | kg |
| 101 | Lắp dựng hoa sắt cửa | HSTK/BVTC | 63,955 | m2 |
| 102 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | HSTK/BVTC | 10,932 | 100m2 |
| 103 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | HSTK/BVTC | 4,8 | m3 |
| 104 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | HSTK/BVTC | 4,8 | m3 |
| 105 | Gia công kim thu sét, dài 1m | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 106 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 107 | Gia công và đóng cọc chống sét | HSTK/BVTC | 6 | cọc |
| 108 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | HSTK/BVTC | 50 | m |
| 109 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | HSTK/BVTC | 30 | m |
| 110 | Kiểm tra điện trở | HSTK/BVTC | 2 | điểm |
| 111 | Mối nối kiểm tra | HSTK/BVTC | 2 | điểm |
| 112 | Quả nậm sứ | HSTK/BVTC | 4 | quả |
| 113 | Tủ bình cứu hỏa | HSTK/BVTC | 1 | tủ |
| 114 | Bình khí chữa cháy CO2 MT5 | HSTK/BVTC | 2 | bình |
| 115 | Bình bột chữa cháy ABC MFZL8 | HSTK/BVTC | 1 | bình |
| 116 | Bảng nội quy và tiêu lệnh chữa cháy | HSTK/BVTC | 1 | bảng |
| 117 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | HSTK/BVTC | 1 | hộp |
| 118 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤100 Ampe | HSTK/BVTC | 1 | bộ |
| 119 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 121 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | HSTK/BVTC | 3 | hộp |
| 122 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | HSTK/BVTC | 4 | hộp |
| 123 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | HSTK/BVTC | 12 | cái |
| 126 | Lắp đặt ô cắm đôi | HSTK/BVTC | 24 | cái |
| 127 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | HSTK/BVTC | 36 | bộ |
| 128 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | HSTK/BVTC | 5 | bộ |
| 129 | Lắp đặt quạt trần | HSTK/BVTC | 24 | cái |
| 130 | Móc treo quạt trần | HSTK/BVTC | 24 | cái |
| 131 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | HSTK/BVTC | 50 | m |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | HSTK/BVTC | 32 | m |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | HSTK/BVTC | 20 | m |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | HSTK/BVTC | 120 | m |
| 135 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | HSTK/BVTC | 260 | m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | HSTK/BVTC | 380 | m |
| 137 | Lắp đặt phễu thu nước mái D90 | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 138 | Cầu chắn rác cuốn sắt fi 4 D90 | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | HSTK/BVTC | 0,6 | 100m |
| 140 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | HSTK/BVTC | 10 | cái |
| 141 | Đai thép giữ ống D90, khoảng cách 1m | HSTK/BVTC | 60 | cái |
| 142 | Vít nở dài 5cm, liên kết ống với tường | HSTK/BVTC | 12 | cái |
| 143 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | HSTK/BVTC | 447,315 | m2 |
| 144 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 44,732 | m2 |
| 145 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 447,315 | m2 |
| 146 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | HSTK/BVTC | 813,32 | m2 |
| 147 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 81,332 | m2 |
| 148 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 813,32 | m2 |
| 149 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | HSTK/BVTC | 361,811 | m2 |
| 150 | Trát trần, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 36,181 | m2 |
| 151 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 361,811 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi