Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201109528-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Lộc Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201109379
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn cấp quyền sử dụng đất dự án hạ tầng quy hoạch khu dân cư mới thôn Linh Long xã Lộc Sơn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-04 16:18:00 đến ngày 2020-11-11 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,346,586,358 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN GIAO THÔNG
1 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công Theo HSTK BVTC 156,2 m3
2 Đào móng bằng máy đào-đất cấp I Theo HSTK BVTC 29,678 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô, đất cấp I Theo HSTK BVTC 31,24 100m3
4 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II Theo HSTK BVTC 1,7695 m3
5 Đào nền đường bằng máy đào-đất cấp II Theo HSTK BVTC 0,3362 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo HSTK BVTC 0,3539 100m3
7 Mua đất đắp cự ly vận chuyển 14 km Theo HSTK BVTC 6.725,5905 m3
8 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSTK BVTC 67,2559 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo HSTK BVTC 67,2559 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo HSTK BVTC 67,2559 100m3
11 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK BVTC 59,5185 100m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK BVTC 3,5135 100m3
13 Ván khuôn gỗ nền, mặt đường bê tông Theo HSTK BVTC 1,8657 100m2
14 Lớp ni lon tái sinh Theo HSTK BVTC 2.506,9724 m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK BVTC 470,31 m3
B PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Đào rãnh thoát nước, bằng thủ công, đất cấp I Theo HSTK BVTC 44,7 m3
2 Đào mương, rộng ≤6m bằng máy đào-đất cấp I Theo HSTK BVTC 8,493 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo HSTK BVTC 8,94 100m3
4 Mua đất đắp trả rãnh thoát nước mỏ Hà Trung cự ly vận chuyển 14km ( HS: 1,13 cho k95) Theo HSTK BVTC 807,6223 m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, đất cấp III Theo HSTK BVTC 17,6629 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo HSTK BVTC 17,6629 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo HSTK BVTC 17,6629 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK BVTC 15,6309 100m3
9 Ván khuôn móng Theo HSTK BVTC 2,525 100m2
10 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo HSTK BVTC 55,06 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC 82,59 m3
12 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo HSTK BVTC 222,2 m3
13 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC 1.232,2 m2
14 Láng nền, không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC 328,4 m2
15 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa (vị trí khe co giãn) Theo HSTK BVTC 56,94 m2
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, Theo HSTK BVTC 1,7518 100m2
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK ≤10mm Theo HSTK BVTC 1,7486 tấn
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo HSTK BVTC 5,1076 tấn
19 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK BVTC 40,8668 m3
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn,bằng máy Theo HSTK BVTC 174 cái
21 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSTK BVTC 98 cái
22 Tấm ghi thoát nước bằng gang kt 1x0,6m Theo HSTK BVTC 30 tấm
C PHẦN CẤP ĐIỆN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Theo HSTK BVTC 11,83 m3
2 Đào móng bằng máy đào, đất cấp I Theo HSTK BVTC 2,2477 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo HSTK BVTC 2,366 100m3
4 Mua đất đắp hoàn trả móng cột điện ( hs: 1,13) Theo HSTK BVTC 246,4304 m3
5 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSTK BVTC 2,4643 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo HSTK BVTC 2,4643 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo HSTK BVTC 2,4643 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK BVTC 2,1808 100m3
9 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK BVTC 1,1007 100m2
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK BVTC 2,72 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC 12,8 m3
12 Lắp đặt cáp hạ thế 4 lõi ≤ 95mm2, ruột nhôm cách điện XLPE (dây bọc ABC cáp vặn) Theo HSTK BVTC 437,9 m
13 Cột điện ly tâm 10 NPC5.0( 10m/cột; ngọn 190cm, gốc 323cm) (TBGVL Q2/2020) Theo HSTK BVTC 19 cột
14 Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột ≤10m bằng máy Theo HSTK BVTC 19 1 cột
15 Làm tiếp địa cho cột điện Theo HSTK BVTC 14 1 bộ
16 Gông cột điện đôi Theo HSTK BVTC 10 bộ
17 Sản xuất, lắp đặt cổ dề cáp vặn xoắn Theo HSTK BVTC 14 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->