Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201110150-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/11/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hoàn Kiếm
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201110000
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Hoàn Kiếm
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-04 16:41:00 đến ngày 2020-11-14 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,963,067,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SÂN BÓNG 225 HỒNG HÀ
1 Tháo dỡ các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mô tả tại Chương V 481 cái
2 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá Mô tả tại Chương V 40,352 m3
3 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mô tả tại Chương V 40,352 m3
4 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Mô tả tại Chương V 40,352 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mô tả tại Chương V 40,352 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 15km bằng ô tô - 2,5T Mô tả tại Chương V 40,352 m3
7 Lắp đặt bộ song chắn rác Composite màu ghi đen, kt nắp 860x430x50 Mô tả tại Chương V 40 tấm
8 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mô tả tại Chương V 481 cái
9 Tháo dỡ cỏ nhân tạo hiện trạng và vận chuyển Mô tả tại Chương V 5.208,986 m2
10 Thảm lại( Cỏ nhân tạo GS.B16S8A, chiều cao cỏ 5cm, chất liệu Dtex PE8800, khoảng cách hàng 5/8inch,số sợi 8 sợi/cụm, 3 lớp PP Woven + Fleeece + Net, mật độ mũi khâu là 140 mũi/m), bao gồm cả nhân công hoàn thiện và vật liệu phụ ( keo) Mô tả tại Chương V 5.208,986 m2
11 Rải cát sân bóng, cát dày 1cm Mô tả tại Chương V 57,152 m3
12 Rải hạt cao su SBR dày 1cm( 5kg/m2) Mô tả tại Chương V 5.208,986 m2
13 Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy Mô tả tại Chương V 132,36 m2
14 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả tại Chương V 52,09 100m2
15 Tháo dỡ đèn chiếu sáng sân bóng Mô tả tại Chương V 10 bộ
16 Sản xuất, lắp đặt giá treo đèn sân bóng bằng thép Mô tả tại Chương V 10 bộ
17 Lắp đặt đèn chiếu sáng sân bóng, đèn Led chiếu pha công suất 200w Mô tả tại Chương V 76 bộ
18 Tháo dỡ lưới chắn bóng hiện trạng và thay mới ( lưới chắn ô 135mm, sợi BR-PE 4.0mm) Mô tả tại Chương V 2.632,32 m2
19 Cáp treo lưới D10 (2 tầng , 4m/tầng) Mô tả tại Chương V 658,08 m
20 Tăng đơ căng cáp treo D10 Mô tả tại Chương V 20 bộ
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 10mm2, cáp treo hạ thế Mô tả tại Chương V 100 m
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả tại Chương V 65 m
23 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Mô tả tại Chương V 10 cái
24 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây,hộp kt 16x16x5cm Mô tả tại Chương V 10 hộp
B SÂN TENNIS 225 HỒNG HÀ
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m Mô tả tại Chương V 18,207 100m2
2 Bạt chắn bụi Mô tả tại Chương V 1.820,728 m2
3 Tháo tấm lợp tôn Mô tả tại Chương V 4,846 100m2
4 Tháo dỡ máng thu nước Mô tả tại Chương V 10 Công
5 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả tại Chương V 14,453 100m2
6 Tháo dỡ tấm lưới che nắng + Tháo dỡ đèn cao áp Mô tả tại Chương V 15 Công
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả tại Chương V 17,35 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả tại Chương V 330,971 m2
9 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông Mô tả tại Chương V 1.367,202 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường Mô tả tại Chương V 129,965 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả tại Chương V 39,714 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mô tả tại Chương V 299,146 m2
13 Phá dỡ nền láng granito cầu thang Mô tả tại Chương V 74,142 m2
14 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả tại Chương V 61,897 m2
15 Tháo dỡ hệ thống bóng đèn nhà vệ sinh+ phòng thay đồ Mô tả tại Chương V 5 Công
16 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả tại Chương V 3 bộ
17 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả tại Chương V 4 bộ
18 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh vòi sen Mô tả tại Chương V 7 bộ
19 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mô tả tại Chương V 1 bộ
20 Tháo dỡ vách ngăn thạch cao Mô tả tại Chương V 24,429 m2
21 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích Mô tả tại Chương V 20,249 m2
22 Phá dỡ bàn đá chậu rửa Mô tả tại Chương V 0,144 m3
23 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả tại Chương V 54,289 m3
24 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mô tả tại Chương V 54,289 m3
25 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Mô tả tại Chương V 54,289 m3
26 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mô tả tại Chương V 54,289 m3
27 Vận chuyển phế thải tiếp 15km bằng ô tô - 2,5T Mô tả tại Chương V 54,289 m3
28 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V 330,971 m2
29 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả tại Chương V 330,971 m2
30 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả tại Chương V 1.406,916 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả tại Chương V 1.737,887 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả tại Chương V 129,965 m2
33 Láng granitô cầu thang Mô tả tại Chương V 74,142 m2
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả tại Chương V 299,146 m2
35 Lợp mái tôn 11 sóng dày 0.47mm Mô tả tại Chương V 4,846 100m2
36 Sản xuất, lắp dựng máng thu nước Inox 304 dày 0,8mm, khổ 1100mm ( 1 m máng Inox khổ 1100mm dày 0,8mm nặng 6,98 kg) Mô tả tại Chương V 488,6 Kg
37 Lắp đặt lưới ngăn sân tennis, lưới chắn xung quanh sân Mô tả tại Chương V 1.296,558 m2
38 Lắp đặt đèn chiếu sáng sân Tennis, đèn Led công suất 200w Mô tả tại Chương V 12 bộ
39 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm Xingfa hoặc tương đương 2,0mm, kính 6,38mm, PKKK đồng bộ Kinlong hoặc tương đương Mô tả tại Chương V 11,82 m2
40 Sản xuất cửa sổ mở hất, nhôm Xingfa hoặc tương đương 1,4mm, kính 6,38mm, PKKK đồng bộ Kinlong hoặc tương đương Mô tả tại Chương V 1,95 m2
41 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả tại Chương V 13,77 m2
42 Sản xuất bàn đá WC bằng đá Granite nhân tạo Mô tả tại Chương V 5,913 m2
43 Sản xuất giá đỡ bàn đá thép hình chữ V inox 50x50x5 Mô tả tại Chương V 21,42 kg
44 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả tại Chương V 3 bộ
45 Lắp đặt chậu rửa âm bàn đá 1 vòi Mô tả tại Chương V 4 bộ
46 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả tại Chương V 1 bộ
47 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mô tả tại Chương V 7 bộ
48 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần Mô tả tại Chương V 13 bộ
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả tại Chương V 3,362 m3
50 Lát nền, sàn, gạch Granite kt 600x600mm, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V 88,458 m2
51 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm Mô tả tại Chương V 6,4 1m
52 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Mô tả tại Chương V 5,382 m3
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả tại Chương V 0,69 m3
54 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả tại Chương V 2,07 m3
55 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng Mô tả tại Chương V 0,138 100m2
56 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả tại Chương V 0,05 tấn
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả tại Chương V 0,044 tấn
58 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V 2,512 m3
59 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V 10,981 m2
60 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V 10,981 m2
61 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả tại Chương V 10,981 m2
62 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả tại Chương V 10,981 m2
63 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả tại Chương V 10,981 m2
64 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông - 1 nước lót, 1 nước phủ Mô tả tại Chương V 1.295,24 1m2
65 Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công Mô tả tại Chương V 1.295,24 m2
66 Lắp đặt bóng đèn tuyp Led dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả tại Chương V 12 bộ
67 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mô tả tại Chương V 4 cái
68 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm Xingfa hoặc tương đương 2,0mm, kính 6,38mm, PKKK đồng bộ Kinlong hoặc tương đương Mô tả tại Chương V 9,86 m2
69 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở trượt, nhôm Việt Pháp hoặc tương đương, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm trắng trong, phụ kiện Việt Pháp, Draho, Kinlong hoặc tương đương Mô tả tại Chương V 15,68 m2
70 Sản xuất vách kính cố định, nhôm Xingfa hoặc tương đương 1,4mm, kính 6,38mm Mô tả tại Chương V 28,268 m2
71 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả tại Chương V 25,54 m2
72 Vách kính khung nhôm trong nhà Mô tả tại Chương V 28,268 m2
73 Gia công, lắp đặt thanh sắt bắt khung nhôm kính Mô tả tại Chương V 1 khung
74 Chỉnh sửa lại mái, bơm keo toàn bộ tôn ( phần không thay mới) Mô tả tại Chương V 1 gói
C NHÀ TẬP ĐA NĂNG 225 HỒNG HÀ
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả tại Chương V 13,139 100m2
2 Lắp đặt bạt chắn bụi Mô tả tại Chương V 1.313,854 m2
3 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả tại Chương V 6,983 100m2
4 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Mô tả tại Chương V 982,389 m2
5 Tháo dỡ hệ thống máng thu nước Mô tả tại Chương V 15 Công
6 Tháo dỡ trần Mô tả tại Chương V 676,146 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông Mô tả tại Chương V 46,843 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Mô tả tại Chương V 266,926 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Mô tả tại Chương V 382,924 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà Mô tả tại Chương V 400,389 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Mô tả tại Chương V 574,386 m2
12 Tháo dỡ sàn gỗ hiện trạng Mô tả tại Chương V 60,935 m2
13 Phá dỡ lớp granito tam cấp Mô tả tại Chương V 118,115 m2
14 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả tại Chương V 144,186 m2
15 Tháo dỡ hệ thống hoa sắt cửa sổ Mô tả tại Chương V 15 công
16 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mô tả tại Chương V 366,072 m2
17 Tháo dỡ hệ thống đèn chiếu sáng và điện bị hỏng Mô tả tại Chương V 10 Công
18 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả tại Chương V 19,496 m3
19 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mô tả tại Chương V 19,496 m3
20 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Mô tả tại Chương V 19,496 m3
21 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mô tả tại Chương V 19,496 m3
22 Vận chuyển phế thải tiếp 15km bằng ô tô - 2,5T Mô tả tại Chương V 19,496 m3
23 Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 2cm Mô tả tại Chương V 60,935 m2
24 Vệ sinh, chỉnh sửa, đánh bóng lại mặt sàn gỗ Mô tả tại Chương V 624,03 m2
25 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V 382,924 m2
26 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V 266,926 m2
27 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả tại Chương V 957,31 m2
28 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả tại Chương V 46,843 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả tại Chương V 1.004,153 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả tại Chương V 667,315 m2
31 Láng granitô cầu thang Mô tả tại Chương V 118,115 m2
32 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao tấm thả KT 600x600 Mô tả tại Chương V 676,146 m2
33 Lợp mái tôn chống nóng, chống ồn dày 0.45mm Mô tả tại Chương V 9,824 100m2
34 Sản xuất, lắp dựng tôn úp nóc, úp sườn khổ rộng 400mm Mô tả tại Chương V 84,18 m
35 Sản xuất, lắp dựng máng thu nước bằng tôn dày 0,8mm, khổ 1100mm Mô tả tại Chương V 216,1 m
36 Lắp đặt đèn led pha gắn trần, công suất 200W Mô tả tại Chương V 24 bộ
37 Lắp đặt đèn led âm trần 3 bóng Mô tả tại Chương V 42 bộ
38 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Mô tả tại Chương V 4 cái
39 Lắp đặt đèn tường, đèn led pha gắn tường, công suất 200W Mô tả tại Chương V 8 bộ
40 Tháo dỡ, bảo dưỡng cửa cuốn Mô tả tại Chương V 6 bộ
41 Tháo dỡ và thay mô tơ cửa cuốn bị hỏng Mô tả tại Chương V 6 cái
42 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm Xingfa hoặc tương đương 2,0mm, kính 6,38mm, PKKK đồng bộ Kinlong hoặc tương đương Mô tả tại Chương V 13,985 m2
43 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm Xingfa hoặc tương đương 2,0mm, kính 6,38mm, PKKK đồng bộ Kinlong hoặc tương đương Mô tả tại Chương V 6,129 m2
44 Sản xuất vách kính cố định, nhôm Xingfa hoặc tương đương 1.4mm, kính 6,38mm, PKKK đồng bộ Kinlong hoặc tương đương Mô tả tại Chương V 2,94 m2
45 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả tại Chương V 366,072 m2
46 Lắp đặt thanh chống cửa sổ Mô tả tại Chương V 38 bộ
47 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả tại Chương V 183,036 m2
48 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả tại Chương V 91,536 m2
49 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Mô tả tại Chương V 52,65 m2
D SỐ 42 NHÀ CHUNG
1 Tháo dỡ gạch block Mô tả tại Chương V 50,19 m2
2 Tháo các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mô tả tại Chương V 97 cái
3 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá Mô tả tại Chương V 10,135 m3
4 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mô tả tại Chương V 10,135 m3
5 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Mô tả tại Chương V 10,135 m3
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mô tả tại Chương V 10,135 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 15km bằng ô tô - 2,5T Mô tả tại Chương V 10,135 m3
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V 28,956 m2
9 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mô tả tại Chương V 97 cái
10 Lắp dựng gạch block, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V 50,19 m2
11 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả tại Chương V 10,329 100m2
12 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả tại Chương V 4,956 100m2
13 Bạt chắn bụi Mô tả tại Chương V 1.032,93 m2
14 Tháo dỡ ống thu nước (thợ bậc 3,0/7) Mô tả tại Chương V 10 công
15 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mô tả tại Chương V 46,606 m2
16 Tháo dỡ hệ thống bóng đèn (thợ bậc 3,0/7) Mô tả tại Chương V 10 công
17 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần Mô tả tại Chương V 689,227 m2
18 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả tại Chương V 614,921 m2
19 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả tại Chương V 1.761,98 m2
20 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả tại Chương V 744,833 m2
21 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Mô tả tại Chương V 16,881 m2
22 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả tại Chương V 535,993 m2
23 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả tại Chương V 267,615 m2
24 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Mô tả tại Chương V 634,9 m
25 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mô tả tại Chương V 12,52 m2
26 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Mô tả tại Chương V 673,073 m2
27 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả tại Chương V 4 bộ
28 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Mô tả tại Chương V 4 bộ
29 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả tại Chương V 2 bộ
30 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả tại Chương V 46,646 m3
31 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mô tả tại Chương V 46,646 m3
32 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Mô tả tại Chương V 46,646 m3
33 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mô tả tại Chương V 46,646 m3
34 Vận chuyển phế thải tiếp 15km bằng ô tô - 2,5T Mô tả tại Chương V 46,646 m3
35 Lát nền, sàn, bằng gạch Granite kt600x600, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V 535,993 m2
36 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V 614,921 m2
37 Sử dụng Sika latex TH (phụ gia chống thấm khi trát tường: định mức theo nhà sản xuất 1,5l/1m2 trát tường) Mô tả tại Chương V 589,741 m2
38 Đặt lưới thép dày 2mm chống thấm tường tầng trệt Mô tả tại Chương V 589,741 m2
39 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả tại Chương V 2.376,901 m2
40 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả tại Chương V 689,227 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả tại Chương V 3.066,128 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả tại Chương V 744,833 m2
43 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả tại Chương V 16,881 m2
44 Lắp đặt bóng tuyp âm trần đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 3 bóng Mô tả tại Chương V 11 bộ
45 Lắp đặt bóng tuyp âm trần đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng Mô tả tại Chương V 19 bộ
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả tại Chương V 12,52 m2
47 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả tại Chương V 673,073 m2
48 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả tại Chương V 267,615 m2 cấu kiện
49 Lắp dựng khuôn cửa đơn Mô tả tại Chương V 634,9 m cấu kiện
50 Bảo dưỡng và bơm gas điều hòa không khí Mô tả tại Chương V 20 Máy
51 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả tại Chương V 4 bộ
52 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mô tả tại Chương V 4 bộ
53 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả tại Chương V 2 bộ
54 Quét dung dịch chống thấm sênô Mô tả tại Chương V 46,606 1m2
55 Đặt lưới thép dày 2mm chống thấm seno Mô tả tại Chương V 46,606 m2
56 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 46,606 1m2
57 Lắp đặt ống thu nước, đường kính 90mm Mô tả tại Chương V 82 m
58 Chặt cây, dọn vệ sinh seno mái (thợ bậc 3,0/7) Mô tả tại Chương V 8 công
59 Hút bể phốt( sử dụng xe 2m3) Mô tả tại Chương V 8 chuyến
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->