Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201110150-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/11/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hoàn Kiếm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201110000 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hoàn Kiếm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-04 16:41:00 đến ngày 2020-11-14 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,963,067,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SÂN BÓNG 225 HỒNG HÀ | |||
| 1 | Tháo dỡ các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả tại Chương V | 481 | cái |
| 2 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | Mô tả tại Chương V | 40,352 | m3 |
| 3 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 40,352 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 40,352 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả tại Chương V | 40,352 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 15km bằng ô tô - 2,5T | Mô tả tại Chương V | 40,352 | m3 |
| 7 | Lắp đặt bộ song chắn rác Composite màu ghi đen, kt nắp 860x430x50 | Mô tả tại Chương V | 40 | tấm |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả tại Chương V | 481 | cái |
| 9 | Tháo dỡ cỏ nhân tạo hiện trạng và vận chuyển | Mô tả tại Chương V | 5.208,986 | m2 |
| 10 | Thảm lại( Cỏ nhân tạo GS.B16S8A, chiều cao cỏ 5cm, chất liệu Dtex PE8800, khoảng cách hàng 5/8inch,số sợi 8 sợi/cụm, 3 lớp PP Woven + Fleeece + Net, mật độ mũi khâu là 140 mũi/m), bao gồm cả nhân công hoàn thiện và vật liệu phụ ( keo) | Mô tả tại Chương V | 5.208,986 | m2 |
| 11 | Rải cát sân bóng, cát dày 1cm | Mô tả tại Chương V | 57,152 | m3 |
| 12 | Rải hạt cao su SBR dày 1cm( 5kg/m2) | Mô tả tại Chương V | 5.208,986 | m2 |
| 13 | Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | Mô tả tại Chương V | 132,36 | m2 |
| 14 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả tại Chương V | 52,09 | 100m2 |
| 15 | Tháo dỡ đèn chiếu sáng sân bóng | Mô tả tại Chương V | 10 | bộ |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt giá treo đèn sân bóng bằng thép | Mô tả tại Chương V | 10 | bộ |
| 17 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sân bóng, đèn Led chiếu pha công suất 200w | Mô tả tại Chương V | 76 | bộ |
| 18 | Tháo dỡ lưới chắn bóng hiện trạng và thay mới ( lưới chắn ô 135mm, sợi BR-PE 4.0mm) | Mô tả tại Chương V | 2.632,32 | m2 |
| 19 | Cáp treo lưới D10 (2 tầng , 4m/tầng) | Mô tả tại Chương V | 658,08 | m |
| 20 | Tăng đơ căng cáp treo D10 | Mô tả tại Chương V | 20 | bộ |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 10mm2, cáp treo hạ thế | Mô tả tại Chương V | 100 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả tại Chương V | 65 | m |
| 23 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Mô tả tại Chương V | 10 | cái |
| 24 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây,hộp kt 16x16x5cm | Mô tả tại Chương V | 10 | hộp |
| B | SÂN TENNIS 225 HỒNG HÀ | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | Mô tả tại Chương V | 18,207 | 100m2 |
| 2 | Bạt chắn bụi | Mô tả tại Chương V | 1.820,728 | m2 |
| 3 | Tháo tấm lợp tôn | Mô tả tại Chương V | 4,846 | 100m2 |
| 4 | Tháo dỡ máng thu nước | Mô tả tại Chương V | 10 | Công |
| 5 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả tại Chương V | 14,453 | 100m2 |
| 6 | Tháo dỡ tấm lưới che nắng + Tháo dỡ đèn cao áp | Mô tả tại Chương V | 15 | Công |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả tại Chương V | 17,35 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả tại Chương V | 330,971 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông | Mô tả tại Chương V | 1.367,202 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường | Mô tả tại Chương V | 129,965 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả tại Chương V | 39,714 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả tại Chương V | 299,146 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền láng granito cầu thang | Mô tả tại Chương V | 74,142 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả tại Chương V | 61,897 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ hệ thống bóng đèn nhà vệ sinh+ phòng thay đồ | Mô tả tại Chương V | 5 | Công |
| 16 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả tại Chương V | 3 | bộ |
| 17 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả tại Chương V | 4 | bộ |
| 18 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh vòi sen | Mô tả tại Chương V | 7 | bộ |
| 19 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mô tả tại Chương V | 1 | bộ |
| 20 | Tháo dỡ vách ngăn thạch cao | Mô tả tại Chương V | 24,429 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích | Mô tả tại Chương V | 20,249 | m2 |
| 22 | Phá dỡ bàn đá chậu rửa | Mô tả tại Chương V | 0,144 | m3 |
| 23 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 54,289 | m3 |
| 24 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 54,289 | m3 |
| 25 | Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 54,289 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả tại Chương V | 54,289 | m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải tiếp 15km bằng ô tô - 2,5T | Mô tả tại Chương V | 54,289 | m3 |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 330,971 | m2 |
| 29 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả tại Chương V | 330,971 | m2 |
| 30 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả tại Chương V | 1.406,916 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 1.737,887 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 129,965 | m2 |
| 33 | Láng granitô cầu thang | Mô tả tại Chương V | 74,142 | m2 |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 299,146 | m2 |
| 35 | Lợp mái tôn 11 sóng dày 0.47mm | Mô tả tại Chương V | 4,846 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng máng thu nước Inox 304 dày 0,8mm, khổ 1100mm ( 1 m máng Inox khổ 1100mm dày 0,8mm nặng 6,98 kg) | Mô tả tại Chương V | 488,6 | Kg |
| 37 | Lắp đặt lưới ngăn sân tennis, lưới chắn xung quanh sân | Mô tả tại Chương V | 1.296,558 | m2 |
| 38 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sân Tennis, đèn Led công suất 200w | Mô tả tại Chương V | 12 | bộ |
| 39 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm Xingfa hoặc tương đương 2,0mm, kính 6,38mm, PKKK đồng bộ Kinlong hoặc tương đương | Mô tả tại Chương V | 11,82 | m2 |
| 40 | Sản xuất cửa sổ mở hất, nhôm Xingfa hoặc tương đương 1,4mm, kính 6,38mm, PKKK đồng bộ Kinlong hoặc tương đương | Mô tả tại Chương V | 1,95 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả tại Chương V | 13,77 | m2 |
| 42 | Sản xuất bàn đá WC bằng đá Granite nhân tạo | Mô tả tại Chương V | 5,913 | m2 |
| 43 | Sản xuất giá đỡ bàn đá thép hình chữ V inox 50x50x5 | Mô tả tại Chương V | 21,42 | kg |
| 44 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả tại Chương V | 3 | bộ |
| 45 | Lắp đặt chậu rửa âm bàn đá 1 vòi | Mô tả tại Chương V | 4 | bộ |
| 46 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả tại Chương V | 1 | bộ |
| 47 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mô tả tại Chương V | 7 | bộ |
| 48 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần | Mô tả tại Chương V | 13 | bộ |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả tại Chương V | 3,362 | m3 |
| 50 | Lát nền, sàn, gạch Granite kt 600x600mm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 88,458 | m2 |
| 51 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm | Mô tả tại Chương V | 6,4 | 1m |
| 52 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Mô tả tại Chương V | 5,382 | m3 |
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả tại Chương V | 0,69 | m3 |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả tại Chương V | 2,07 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng | Mô tả tại Chương V | 0,138 | 100m2 |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả tại Chương V | 0,05 | tấn |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả tại Chương V | 0,044 | tấn |
| 58 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 2,512 | m3 |
| 59 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 10,981 | m2 |
| 60 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 10,981 | m2 |
| 61 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả tại Chương V | 10,981 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 10,981 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 10,981 | m2 |
| 64 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông - 1 nước lót, 1 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 1.295,24 | 1m2 |
| 65 | Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | Mô tả tại Chương V | 1.295,24 | m2 |
| 66 | Lắp đặt bóng đèn tuyp Led dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả tại Chương V | 12 | bộ |
| 67 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 68 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm Xingfa hoặc tương đương 2,0mm, kính 6,38mm, PKKK đồng bộ Kinlong hoặc tương đương | Mô tả tại Chương V | 9,86 | m2 |
| 69 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở trượt, nhôm Việt Pháp hoặc tương đương, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm trắng trong, phụ kiện Việt Pháp, Draho, Kinlong hoặc tương đương | Mô tả tại Chương V | 15,68 | m2 |
| 70 | Sản xuất vách kính cố định, nhôm Xingfa hoặc tương đương 1,4mm, kính 6,38mm | Mô tả tại Chương V | 28,268 | m2 |
| 71 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả tại Chương V | 25,54 | m2 |
| 72 | Vách kính khung nhôm trong nhà | Mô tả tại Chương V | 28,268 | m2 |
| 73 | Gia công, lắp đặt thanh sắt bắt khung nhôm kính | Mô tả tại Chương V | 1 | khung |
| 74 | Chỉnh sửa lại mái, bơm keo toàn bộ tôn ( phần không thay mới) | Mô tả tại Chương V | 1 | gói |
| C | NHÀ TẬP ĐA NĂNG 225 HỒNG HÀ | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả tại Chương V | 13,139 | 100m2 |
| 2 | Lắp đặt bạt chắn bụi | Mô tả tại Chương V | 1.313,854 | m2 |
| 3 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả tại Chương V | 6,983 | 100m2 |
| 4 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mô tả tại Chương V | 982,389 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ hệ thống máng thu nước | Mô tả tại Chương V | 15 | Công |
| 6 | Tháo dỡ trần | Mô tả tại Chương V | 676,146 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông | Mô tả tại Chương V | 46,843 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Mô tả tại Chương V | 266,926 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Mô tả tại Chương V | 382,924 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Mô tả tại Chương V | 400,389 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Mô tả tại Chương V | 574,386 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ sàn gỗ hiện trạng | Mô tả tại Chương V | 60,935 | m2 |
| 13 | Phá dỡ lớp granito tam cấp | Mô tả tại Chương V | 118,115 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả tại Chương V | 144,186 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ hệ thống hoa sắt cửa sổ | Mô tả tại Chương V | 15 | công |
| 16 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả tại Chương V | 366,072 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ hệ thống đèn chiếu sáng và điện bị hỏng | Mô tả tại Chương V | 10 | Công |
| 18 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 19,496 | m3 |
| 19 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 19,496 | m3 |
| 20 | Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 19,496 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả tại Chương V | 19,496 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải tiếp 15km bằng ô tô - 2,5T | Mô tả tại Chương V | 19,496 | m3 |
| 23 | Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 2cm | Mô tả tại Chương V | 60,935 | m2 |
| 24 | Vệ sinh, chỉnh sửa, đánh bóng lại mặt sàn gỗ | Mô tả tại Chương V | 624,03 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 382,924 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 266,926 | m2 |
| 27 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả tại Chương V | 957,31 | m2 |
| 28 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả tại Chương V | 46,843 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 1.004,153 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 667,315 | m2 |
| 31 | Láng granitô cầu thang | Mô tả tại Chương V | 118,115 | m2 |
| 32 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao tấm thả KT 600x600 | Mô tả tại Chương V | 676,146 | m2 |
| 33 | Lợp mái tôn chống nóng, chống ồn dày 0.45mm | Mô tả tại Chương V | 9,824 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng tôn úp nóc, úp sườn khổ rộng 400mm | Mô tả tại Chương V | 84,18 | m |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng máng thu nước bằng tôn dày 0,8mm, khổ 1100mm | Mô tả tại Chương V | 216,1 | m |
| 36 | Lắp đặt đèn led pha gắn trần, công suất 200W | Mô tả tại Chương V | 24 | bộ |
| 37 | Lắp đặt đèn led âm trần 3 bóng | Mô tả tại Chương V | 42 | bộ |
| 38 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt đèn tường, đèn led pha gắn tường, công suất 200W | Mô tả tại Chương V | 8 | bộ |
| 40 | Tháo dỡ, bảo dưỡng cửa cuốn | Mô tả tại Chương V | 6 | bộ |
| 41 | Tháo dỡ và thay mô tơ cửa cuốn bị hỏng | Mô tả tại Chương V | 6 | cái |
| 42 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm Xingfa hoặc tương đương 2,0mm, kính 6,38mm, PKKK đồng bộ Kinlong hoặc tương đương | Mô tả tại Chương V | 13,985 | m2 |
| 43 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm Xingfa hoặc tương đương 2,0mm, kính 6,38mm, PKKK đồng bộ Kinlong hoặc tương đương | Mô tả tại Chương V | 6,129 | m2 |
| 44 | Sản xuất vách kính cố định, nhôm Xingfa hoặc tương đương 1.4mm, kính 6,38mm, PKKK đồng bộ Kinlong hoặc tương đương | Mô tả tại Chương V | 2,94 | m2 |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 366,072 | m2 |
| 46 | Lắp đặt thanh chống cửa sổ | Mô tả tại Chương V | 38 | bộ |
| 47 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả tại Chương V | 183,036 | m2 |
| 48 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả tại Chương V | 91,536 | m2 |
| 49 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Mô tả tại Chương V | 52,65 | m2 |
| D | SỐ 42 NHÀ CHUNG | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch block | Mô tả tại Chương V | 50,19 | m2 |
| 2 | Tháo các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả tại Chương V | 97 | cái |
| 3 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | Mô tả tại Chương V | 10,135 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 10,135 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 10,135 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả tại Chương V | 10,135 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 15km bằng ô tô - 2,5T | Mô tả tại Chương V | 10,135 | m3 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 28,956 | m2 |
| 9 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả tại Chương V | 97 | cái |
| 10 | Lắp dựng gạch block, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 50,19 | m2 |
| 11 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả tại Chương V | 10,329 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả tại Chương V | 4,956 | 100m2 |
| 13 | Bạt chắn bụi | Mô tả tại Chương V | 1.032,93 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ ống thu nước (thợ bậc 3,0/7) | Mô tả tại Chương V | 10 | công |
| 15 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mô tả tại Chương V | 46,606 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ hệ thống bóng đèn (thợ bậc 3,0/7) | Mô tả tại Chương V | 10 | công |
| 17 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần | Mô tả tại Chương V | 689,227 | m2 |
| 18 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả tại Chương V | 614,921 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả tại Chương V | 1.761,98 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả tại Chương V | 744,833 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Mô tả tại Chương V | 16,881 | m2 |
| 22 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả tại Chương V | 535,993 | m2 |
| 23 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả tại Chương V | 267,615 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mô tả tại Chương V | 634,9 | m |
| 25 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả tại Chương V | 12,52 | m2 |
| 26 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Mô tả tại Chương V | 673,073 | m2 |
| 27 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả tại Chương V | 4 | bộ |
| 28 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Mô tả tại Chương V | 4 | bộ |
| 29 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả tại Chương V | 2 | bộ |
| 30 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 46,646 | m3 |
| 31 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 46,646 | m3 |
| 32 | Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 46,646 | m3 |
| 33 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả tại Chương V | 46,646 | m3 |
| 34 | Vận chuyển phế thải tiếp 15km bằng ô tô - 2,5T | Mô tả tại Chương V | 46,646 | m3 |
| 35 | Lát nền, sàn, bằng gạch Granite kt600x600, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 535,993 | m2 |
| 36 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 614,921 | m2 |
| 37 | Sử dụng Sika latex TH (phụ gia chống thấm khi trát tường: định mức theo nhà sản xuất 1,5l/1m2 trát tường) | Mô tả tại Chương V | 589,741 | m2 |
| 38 | Đặt lưới thép dày 2mm chống thấm tường tầng trệt | Mô tả tại Chương V | 589,741 | m2 |
| 39 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả tại Chương V | 2.376,901 | m2 |
| 40 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả tại Chương V | 689,227 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 3.066,128 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 744,833 | m2 |
| 43 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 16,881 | m2 |
| 44 | Lắp đặt bóng tuyp âm trần đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 3 bóng | Mô tả tại Chương V | 11 | bộ |
| 45 | Lắp đặt bóng tuyp âm trần đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng | Mô tả tại Chương V | 19 | bộ |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 12,52 | m2 |
| 47 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 673,073 | m2 |
| 48 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả tại Chương V | 267,615 | m2 cấu kiện |
| 49 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Mô tả tại Chương V | 634,9 | m cấu kiện |
| 50 | Bảo dưỡng và bơm gas điều hòa không khí | Mô tả tại Chương V | 20 | Máy |
| 51 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả tại Chương V | 4 | bộ |
| 52 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mô tả tại Chương V | 4 | bộ |
| 53 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả tại Chương V | 2 | bộ |
| 54 | Quét dung dịch chống thấm sênô | Mô tả tại Chương V | 46,606 | 1m2 |
| 55 | Đặt lưới thép dày 2mm chống thấm seno | Mô tả tại Chương V | 46,606 | m2 |
| 56 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 46,606 | 1m2 |
| 57 | Lắp đặt ống thu nước, đường kính 90mm | Mô tả tại Chương V | 82 | m |
| 58 | Chặt cây, dọn vệ sinh seno mái (thợ bậc 3,0/7) | Mô tả tại Chương V | 8 | công |
| 59 | Hút bể phốt( sử dụng xe 2m3) | Mô tả tại Chương V | 8 | chuyến |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi