Gói thầu: Gói thầu số 3: Xây lắp toàn bộ công trình (kể cả chi phí dự phòng và chi phí đảm bảo an toàn giao thông).
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201111915-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý bảo trì đường bộ Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Xây lắp toàn bộ công trình (kể cả chi phí dự phòng và chi phí đảm bảo an toàn giao thông). |
| Số hiệu KHLCNT | 20201082776 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương bổ sung có mục tiêu cho ngân sách địa phương. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-05 11:29:00 đến ngày 2020-11-16 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,411,290,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,113,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu một trăm mười ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đảm bảo ATGT phục vụ công tác thi công (B+C) | |||
| B | Địa phận thành phố Phan Thiết | |||
| 1 | Cung cấp biển báo tròn phản quang, D70 (khấu hao 15%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 2 | Cung cấp biển báo tam giác phản quang (khấu hao 15%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 3 | Cung cấp biển báo chữ nhật phản quang (80x140)cm (khấu hao 15%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 4 | Cung cấp biển báo chữ nhật phản quang (80x30)cm (khấu hao 15%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 5 | Cung cấp biển báo chữ nhật PQ(120x25)cm + giá đỡ (khấu hao 15%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 6 | Cung cấp biển báo chữ nhật PQ(100x50)cm + giá đỡ (khấu hao 15%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 7 | Cung cấp trụ đỡ biển báo D90, dày 1,5mm, dài 3m (khấu hao 15%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,555 | Trụ |
| 8 | Bêtông móng đá 1 x 2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,368 | m3 |
| 9 | Cung cấp đèn chớp xoay (khấu hao 15%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | bộ |
| 10 | Cung cấp cọc tiêu chớp nón (khấu hao 15%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp áo phản quang, cờ hiệu, gậy (khấu hao 15%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45 | Bộ |
| 12 | Nhân công 3,5/7 điều tiết lưu thông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45 | công |
| C | Địa phận huyện Tuy Phong | |||
| 1 | Cung cấp biển báo tròn phản quang, D70 (khấu hao 15%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 2 | Cung cấp biển báo tam giác phản quang (khấu hao 15%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 3 | Cung cấp biển báo chữ nhật phản quang (80x140)cm (khấu hao 15%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 4 | Cung cấp biển báo chữ nhật phản quang (80x30)cm (khấu hao 15%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 5 | Cung cấp biển báo chữ nhật PQ(120x25)cm + giá đỡ (khấu hao 15%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 6 | Cung cấp biển báo chữ nhật PQ(100x50)cm + giá đỡ (khấu hao 15%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 7 | Cung cấp trụ đỡ biển báo D90, dày 1,5mm, dài 3m (khấu hao 15%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,555 | Trụ |
| 8 | Bêtông móng đá 1 x 2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,368 | m3 |
| 9 | Cung cấp đèn chớp xoay (khấu hao 15%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | bộ |
| 10 | Cung cấp cọc tiêu chớp nón (khấu hao 15%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp áo phản quang, cờ hiệu, gậy (khấu hao 15%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45 | Bộ |
| 12 | Nhân công 3,5/7 điều tiết lưu thông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45 | công |
| D | Phần xây dựng công trình (E+S) | |||
| E | Địa phận thành phố Phan Thiết | |||
| F | Sửa chữa ổ gà đường giao thông - tại thành phố Phan Thiết | |||
| 1 | Đào nền đường đổ lên phương tiện đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,169 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đào nền đi đổ đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,169 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn nguyên thổ nền đường, K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,455 | 100m2 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm (Dmax 25mm) loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,082 | 100m3 |
| 5 | Tưới nhựa thấm bám T/C 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,455 | 100m2 |
| 6 | Thảm mặt đường bêtông nhựa chặt 12,5mm dày 6cm (kể cả sản xuất + vận chuyển) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,455 | 100m2 |
| 7 | Tưới nhựa dính bám T/C 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,51 | 100m2 |
| 8 | Thảm mặt đường bêtông nhựa chặt 12,5mm dày 4cm (kể cả sản xuất + vận chuyển) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,51 | 100m2 |
| 9 | Bêtông mặt đường dày ≤ 25cm đá 1 x 2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m3 |
| 10 | Sơn 2 nước gờ chắn , lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m2 |
| G | Bổ sung rãnh đoạn Km17+360 - Km 25+950 (3 vị trí) | |||
| 1 | Đào đất hố móng thi công, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,927 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,298 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đào nền đi đổ, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,62 | 100m3 |
| 4 | Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,642 | m3 |
| 5 | Bêtông móng đá 1 x 2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92,818 | m3 |
| 6 | Bêtông rãnh thoát nước đá 1 x 2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 91,282 | m3 |
| 7 | Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,342 | m3 |
| 8 | Sản xuất LD cốt thép BTĐS tấm đan Ø ≤ 10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,151 | tấn |
| 9 | Sản xuất LD cốt thép BTĐS tấm đan Ø ≤ 18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,113 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn TL >50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 971 | Cái |
| 11 | GC lắp dựng ván khuôn thép móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,741 | 100m2 |
| 12 | GC lắp dựng ván khuôn thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,235 | 100m2 |
| 13 | Xây móng gạch thẻ 4,5x9x19, dày ≤0.3 XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,099 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,368 | m3 |
| 15 | Làm và thả rọ đá trên cạn loại 2x1x0,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Rọ |
| 16 | Bêtông móng đá 1 x 2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | m3 |
| 17 | Rải lớp Nilon cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,307 | 100m2 |
| 18 | Cung cấp lắp đặt ống HPDE D400 dày 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,503 | 100m |
| 19 | Cung cấp lắp đặt Co HPDE D400 dày 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 20 | Cung cấp lắp đặt khâu nối ống HPDE 2 vách dùng đai nhựa D400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| 21 | Cung cấp đất đắp nền đường, đất tầng phủ + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,18 | 100m3 |
| H | Bổ sung rãnh dọc - đoạn Km22+428 - Km22+600, phải tuyến (Rãnh chử nhật đậy đan) | |||
| 1 | Đào đất hố móng thi công, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,822 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,885 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đào nền đi đổ đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,849 | 100m3 |
| 4 | Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,18 | m3 |
| 5 | Bêtông móng đá 1 x 2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,55 | m3 |
| 6 | Bêtông rãnh thoát nước đá 1 x 2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,15 | m3 |
| 7 | Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,671 | m3 |
| 8 | Sản xuất LD cốt thép BTĐS tấm đan Ø ≤ 10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,455 | tấn |
| 9 | Sản xuất LD cốt thép BTĐS tấm đan Ø ≤ 18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,871 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn TL >50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 206 | Cái |
| 11 | GC lắp dựng ván khuôn thép móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,332 | 100m2 |
| 12 | GC lắp dựng ván khuôn thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,539 | 100m2 |
| 13 | Xây móng gạch thẻ 4,5x9x19, dày ≤0.3 XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,038 | m3 |
| I | Hoàn trả kết cấu mặt đường BTN | |||
| 1 | Cắt mặt đường bêtông nhựa dày 6cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,22 | 100m |
| 2 | Thảm mặt đường bêtông nhựa chặt 12,5mm dày 6cm (kể cả sản xuất + vận chuyển) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,143 | 100m2 |
| 3 | Tưới nhựa thấm bám T/C 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,143 | 100m2 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm (Dmax 25mm) loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,026 | 100m3 |
| 5 | Làm móng cấp phối đá dăm (Dmax 37,5mm) loại 2 - Lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,036 | 100m3 |
| J | Hố ga thoát nước D400 | |||
| 1 | Đào đất hố móng thi công, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,386 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,271 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đào nền đi đổ đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,088 | 100m3 |
| 4 | Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,672 | m3 |
| 5 | Bêtông móng đá 1 x 2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,094 | m3 |
| 6 | Bêtông hố ga đá 1 x 2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,105 | m3 |
| 7 | Sản xuất LD cốt thép dầm, mũ hố ga H≤ 4, Ø ≤ 10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,016 | tấn |
| 8 | Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,699 | m3 |
| 9 | Sản xuất LD cốt thép BTĐS tấm đan Ø ≤ 10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,042 | tấn |
| 10 | Sản xuất LD cốt thép BTĐS tấm đan Ø ≤ 18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,106 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn TL >50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | Cái |
| 12 | GC lắp dựng ván khuôn thép móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,466 | 100m2 |
| 13 | GC lắp dựng ván khuôn thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,101 | 100m2 |
| 14 | Cung cấp lươi chắn rác gang KT 80x40x4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 15 | Láng vữa dày 4cm, XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,24 | m2 |
| 16 | Lắp đặt tấm cao su ngăn mùi NBR dày 0,5 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,96 | m2 |
| K | Ống cống thoát nước D400 | |||
| 1 | Đào đất hố móng thi công, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,037 | 100m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm (Dmax 37,5mm) loại 2 - Lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,014 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt ống BTLT ĐK D400_H10, L=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | Đốt |
| 4 | Lắp đặt ống BTLT ĐK D400_H10, L=3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Đốt |
| 5 | Lắp đặt ống BTLT ĐK D400_H10, L=2,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Đốt |
| 6 | Lắp đặt ống BTLT ĐK D400_H30, L=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Đốt |
| 7 | Lắp đặt ống BTLT ĐK D400_H30, L=3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Đốt |
| 8 | Vữa ximăng định vị ống cống- M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,038 | m3 |
| 9 | Quét nhựa đường và dán bao tải (2lớp bao tải, 3lớp nhựa) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,507 | m2 |
| 10 | Bêtông móng đá 1 x 2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,056 | m3 |
| 11 | Bêtông gối đỡ đúc sẵn đá 1 x 2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,634 | m3 |
| 12 | Sản xuất LD cốt thép BTĐS gối đỡ Ø ≤ 10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,019 | tấn |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn TL >50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | Cái |
| 14 | GC lắp dựng ván khuôn thép tấm đan (gối đỡ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,071 | 100m2 |
| 15 | GC lắp dựng ván khuôn thép móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,044 | 100m2 |
| L | Bổ sung rãnh dọc - đoạn Km22+180 - Km22+500, trái tuyến | |||
| M | Đoạn rãnh U; đậy đan B=0,4m | |||
| 1 | Đào đất hố móng thi công, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,295 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bêtông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,82 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,101 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường, K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,167 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đào nền đi đổ; đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,189 | 100m3 |
| 6 | Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,84 | m3 |
| 7 | Bêtông móng đá 1 x 2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,74 | m3 |
| 8 | Bêtông rãnh thoát nước đá 1 x 2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,82 | m3 |
| 9 | Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,14 | m3 |
| 10 | Sản xuất LD cốt thép BTĐS tấm đan Ø ≤ 10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,049 | tấn |
| 11 | Sản xuất LD cốt thép BTĐS tấm đan Ø ≤ 18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,093 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn TL >50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | Cái |
| 13 | GC lắp dựng ván khuôn thép móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 14 | GC lắp dựng ván khuôn thép tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,276 | 100m2 |
| 15 | GC lắp dựng ván khuôn thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,164 | 100m2 |
| N | Làm Boder đường | |||
| 1 | Bêtông móng đá 1 x 2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,61 | m3 |
| 2 | Bêtông border vỉa đúc sẵn đá 1 x 2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,978 | m3 |
| 3 | Láng vữa dày 2cm, XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 143,5 | m2 |
| 4 | GC lắp dựng ván khuôn thép tấm đan (gối đỡ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,709 | 100m2 |
| 5 | GC lắp dựng ván khuôn thép móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,344 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn TL >50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 288 | Cái |
| O | Hoàn trả kết cấu mặt đường BTN | |||
| 1 | Cắt mặt đường bêtông nhựa dày 6cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,43 | 100m |
| 2 | Thảm mặt đường bêtông nhựa chặt 12,5mm dày 6cm (kể cả sản xuất + vận chuyển) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,308 | 100m2 |
| 3 | Tưới nhựa thấm bám T/C 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,308 | 100m2 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm (Dmax 25mm) loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,055 | 100m3 |
| 5 | Làm móng CP đá dăm (Dmax 37,5mm) loại 2 - Lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,077 | 100m3 |
| P | Hố ga thoát nước D400 | |||
| 1 | Đào đất hố móng thi công, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,989 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,666 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đào nền đi đổ; đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,257 | 100m3 |
| 4 | Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,016 | m3 |
| 5 | Bêtông móng đá 1 x 2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,341 | m3 |
| 6 | Bêtông hố ga đá 1 x 2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,834 | m3 |
| 7 | Sản xuất LD cốt thép dầm, mũ hố ga H≤ 4, Ø ≤ 10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,049 | tấn |
| 8 | Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,462 | m3 |
| 9 | Sản xuất LD cốt thép BTĐS tấm đan Ø ≤ 10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,135 | tấn |
| 10 | Sản xuất LD cốt thép BTĐS tấm đan Ø ≤ 18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,351 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn TL >50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46 | Cái |
| 12 | GC lắp dựng ván khuôn thép móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,542 | 100m2 |
| 13 | GC lắp dựng ván khuôn thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,35 | 100m2 |
| 14 | Cung cấp lươi chắn rác gang KT 80x40x4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | bộ |
| 15 | Láng vữa dày 4cm, XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,88 | m2 |
| 16 | Lắp đặt tấm cao su ngăn mùi NBR dày 0,5 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,52 | m2 |
| Q | Ống cống thoát nước D400 | |||
| 1 | Đào đất hố móng thi công, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,164 | 100m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm (Dmax 37,5mm) loại 2 - Lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,064 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt ống BTLT ĐK D400_H10, L=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59 | Đốt |
| 4 | Lắp đặt ống BTLT ĐK D400_H10, L=3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Đốt |
| 5 | Lắp đặt ống BTLT ĐK D400_H10, L=2,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Đốt |
| 6 | Lắp đặt ống BTLT ĐK D400_H10, L=2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Đốt |
| 7 | Lắp đặt ống BTLT ĐK D400_H30, L=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Đốt |
| 8 | Lắp đặt ống BTLT ĐK D400_H30, L=3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Đốt |
| 9 | Lắp đặt ống BTLT ĐK D400_H30, L=2,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Đốt |
| 10 | Vữa ximăng định vị ống cống- M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,23 | m3 |
| 11 | Quét nhựa đường và dán bao tải (2lớp bao tải, 3lớp nhựa) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,043 | m2 |
| 12 | Bêtông móng đá 1 x 2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,976 | m3 |
| 13 | Bêtông gối đỡ đúc sẵn đá 1 x 2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,96 | m3 |
| 14 | Sản xuất LD cốt thép BTĐS gối đỡ Ø ≤ 10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,122 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn TL >50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150 | Cái |
| 16 | GC lắp dựng ván khuôn thép tấm đan (gối đỡ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,444 | 100m2 |
| 17 | GC lắp dựng ván khuôn thép móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,124 | 100m2 |
| R | Sửa chữa dãy phân cách giữa | |||
| 1 | Sản xuất lan can thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,313 | tấn |
| 2 | Lắp dựng lan can thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,1 | m2 |
| 3 | Sơn DPC 2lớp (trắng, đỏ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,73 | m2 |
| 4 | Cung cấp biển báo tròn phản quang, D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 5 | Cung cấp quả cầu tròn inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 6 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt dày 2,0mm (màu trắng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,39 | m2 |
| S | Địa phận huyện Tuy Phong | |||
| T | Sửa chữa đường tại Tuy Phong | |||
| U | Huyện Tuy Phong | |||
| 1 | Thảm mặt đường bêtông nhựa chặt 12,5mm dày 4cm (kể cả sản xuất + vận chuyển) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,58 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám T/C 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,58 | 100m2 |
| V | Km 38+000 – Km40+000 | |||
| 1 | Thảm mặt đường bêtông nhựa chặt 12,5mm dày 4cm (kể cả sản xuất + vận chuyển) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,98 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám T/C 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,98 | 100m2 |
| W | Thoát nước tại Tuy Phong | |||
| 1 | Đào đất hố móng thi công, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,964 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,991 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đào nền đi đổ, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,773 | 100m3 |
| 4 | Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,717 | m3 |
| 5 | Bêtông móng đá 1 x 2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 110,075 | m3 |
| 6 | Bêtông rãnh thoát nước đá 1 x 2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 143,865 | m3 |
| 7 | Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,606 | m3 |
| 8 | Sản xuất LD cốt thép BTĐS tấm đan Ø ≤ 10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,586 | tấn |
| 9 | Sản xuất LD cốt thép BTĐS tấm đan Ø ≤ 18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,949 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn TL >50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.170 | Cái |
| 11 | GC lắp dựng ván khuôn thép móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,178 | 100m2 |
| 12 | GC lắp dựng ván khuôn thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,742 | 100m2 |
| 13 | Xây móng gạch thẻ 4,5x9x19, dày ≤0.3 XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,045 | m3 |
| 14 | Làm và thả rọ đá trên cạn loại 2x1x0,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Rọ |
| X | Bổ sung hệ thống an toàn giao thông | |||
| 1 | Đào đất hố móng cọc tiêu, R≤1m H≤1m, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,144 | m3 |
| 2 | Bêtông móng đá 1 x 2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,072 | m3 |
| 3 | Lắp đặt tường hộ lan tôn lượn sóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | m |
| 4 | Cung cấp Cột thép D141,3x4,5*1200 (bao gồm nắp đậy) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | Trụ |
| 5 | Cung cấp bản đệm 5x70x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | Tấm |
| 6 | Cung cấp Mắt phản quang 1.6Tx40x65 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| 7 | Cung cấp bulông chuyên dùng M16,L=36mm hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 130 | con |
| 8 | Cung cấp bu lông chuyên dùng M19x180mm hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| 9 | Cung cấp tole sóng 3320x310x3mm hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Thanh |
| 10 | Cung cấp đầu cong 310x700x3mm hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 11 | Sơn cọc tiêu, cọc H (2 lớp) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,488 | m2 |
| Y | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng phát sinh khối lượng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 162.442.519 | Đồng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi