Gói thầu: gói thầu số 3: xây lắp toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201065945-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Dự án đầu tư xây dựng huyện Tuy Phong |
| Tên gói thầu | gói thầu số 3: xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201042435 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | nguồn vốn kinh phí sự nghiệp kiến thiết thị chính |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-27 15:45:00 đến ngày 2020-11-12 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,527,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,300,000 VNĐ ((Mười năm triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÂY XANH | |||
| 1 | Đào hố trồng cây | Tại Chương V | 10,24 | 1 m³ |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Tại Chương V | 0,1024 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Tại Chương V | 0,1024 | 100m3 |
| 4 | Cây bằng lăng cao 3,0 -3,5m, đường kính gốc 10-12cm | Tại Chương V | 3 | 1 cây |
| 5 | Cây dầu rái cao 3,5 -4,0m, đường kính gốc 10-12cm | Tại Chương V | 17 | 1 cây |
| 6 | Trồng cỏ lá gừng | Tại Chương V | 8,833 | 100 m2 |
| 7 | Phân bò trồng cây | Tại Chương V | 0,64 | m3 |
| 8 | Sơ dừa trồng cây | Tại Chương V | 9,473 | m3 |
| 9 | Tro trấu | Tại Chương V | 9,473 | m3 |
| 10 | Phân hóa học DAP | Tại Chương V | 694,458 | Kg |
| 11 | Phân vi sinh | Tại Chương V | 10 | Kg |
| 12 | Thuốc kích thích ra rễ | Tại Chương V | 20 | chai |
| 13 | Thuốc kích thích ra chồi | Tại Chương V | 20 | chai |
| 14 | Vận chuyển đất, phân hữu cơ trồng cây - Kích thước hố trồng 80x80x80 (cm) | Tại Chương V | 4,7168 | 1 m³ |
| 15 | Vận chuyển đất trồng cỏ | Tại Chương V | 171,3602 | 1 m³ |
| 16 | Đắp đất trồng cây | Tại Chương V | 164,558 | m3 |
| 17 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - Bằng nước giếng khoan, máy bơm: Bơm điện 1,5Kw | Tại Chương V | 20 | 1 cây/90 ngày |
| 18 | Tưới nước thảm cỏ - Bằng nước giếng khoan, máy bơm: Bơm điện 1,5Kw | Tại Chương V | 8,833 | 100 m2/lần |
| B | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Bê tông đá 4x6, đổ bằng thủ công mác 75 | Tại Chương V | 272,33 | m3 |
| 2 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Tại Chương V | 2.723,3 | m2 |
| 3 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Terazzo 400x400 | Tại Chương V | 2.723,3 | m2 |
| 4 | Đào đất móng bó nền | Tại Chương V | 30,9 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tại Chương V | 17,53 | m3 |
| 6 | Bê tông đá 4x6, đổ bằng thủ công mác 75 | Tại Chương V | 5,942 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch thẻ 4,5x9x19, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 | Tại Chương V | 8,914 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Tại Chương V | 44,568 | m2 |
| 9 | Đào đất móng hố trồng cây | Tại Chương V | 18,855 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tại Chương V | 9,531 | m3 |
| 11 | Bê tông đá 4x6, đổ bằng thủ công mác 75 | Tại Chương V | 4,144 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch thẻ 4,5x9x19, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 | Tại Chương V | 6,216 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Tại Chương V | 31,08 | m2 |
| C | GHẾ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Tại Chương V | 2,73 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng | Tại Chương V | 1,26 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 4x6, đổ bằng thủ công mác 75 | Tại Chương V | 0,84 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông ghế đá đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Tại Chương V | 2,295 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn chân ghế đá | Tại Chương V | 0,198 | 100m2 |
| 6 | Trát granitô , vữa XM mác 75 | Tại Chương V | 25,95 | m2 |
| 7 | Đá Granite lát bậc tam cấp | Tại Chương V | 18 | m2 |
| D | ĐÈN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng trụ đèn, đất cấp II | Tại Chương V | 2,275 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Tại Chương V | 0,525 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Tại Chương V | 0,175 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Tại Chương V | 1,687 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Tại Chương V | 0,137 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Tại Chương V | 0,119 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Tại Chương V | 0,039 | tấn |
| 8 | Bu lông M24 | Tại Chương V | 28 | cái |
| 9 | Tấm pin năng lượng mặt trời + bộ đèn led cao áp 200W | Tại Chương V | 7 | bộ |
| 10 | Trụ đèn cao áp | Tại Chương V | 7 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi