Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp của công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201110785-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 08:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Tổng hợp Phương Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp của công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201006899 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp kiến thiết thị chính |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-05 00:45:00 đến ngày 2020-11-16 08:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,441,466,244 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *. LÁT GẠCH VỈA HÈ | |||
| 1 | Phát quang tạo mặt bằng mật độ ≤ 0 cây / 100m2 | 7,057 | 100m2 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực | 278,78 | m3 | |
| 3 | Đào nền đường đổ đất cấp 3 lên phương tiện bằng máy đào | 4,8429 | 100m3 | |
| 4 | V/C đất đào đi đổ, ôtô, cự ly ≤ 1Km, đất cấp 3 | 0,8572 | 100m3 | |
| 5 | V/C tiếp 2km đất đào đổ đi cự ly <5Km ; ôtô, đất cấp 3 | 0,8572 | 100m3 | |
| 6 | V/C đất đào nền TD để đắp, ôtô cự ly ≤ 300m, đất cấp 3 | 14,88 | 100m3 | |
| 7 | Cung cấp đất đắp nền đường, đất cấp 3 (tại mỏ) | 33,1317 | 100m3 | |
| 8 | V/C 1Km đất để đắp; ôtô, đất cấp 3 | 33,1317 | 100m3 | |
| 9 | V/C cự ly <5Km đất đắp nền đường; ôtô, đất cấp 3 | 33,1317 | 100m3 | |
| 10 | V/C tiếp 14 cự ly >5Km đất đắp nền đường; ôtô, đất cấp 3 | 33,1317 | 100m3 | |
| 11 | Đắp đất vỉa hè, máy đầm, K=0,95 | 44,2001 | 100m3 | |
| 12 | Bêtông trải lót lát gạch đá 1 x 2 M150 | 633,53 | m3 | |
| 13 | Láng vữa dày 2cm, XM M100 | 12.670,66 | m2 | |
| 14 | Lát gạch vĩa hè Terrazzo KT 40x40cm | 12.670,66 | m2 | |
| 15 | Vưã ximăng - M75 | 17,17 | m3 | |
| 16 | Bêtông móng đá 1 x 2 M150 | 51,51 | m3 | |
| 17 | Bêtông lót móng đá 1 x 2 M150 | 2,91 | m3 | |
| 18 | Bêtông border đá 1 x 2 M200 | 5,87 | m3 | |
| 19 | GC lắp dựng ván khuôn thép móng | 10,5636 | 100m2 | |
| B | *. TRÔNG CÂY TRÊN VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào đất hố móng thi công, đất cấp 2 , Bằng máy đào | 3,6077 | 100m3 | |
| 2 | Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 2 | 40,086 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,85 | 0,8611 | 100m3 | |
| 4 | V/C đất đào đi đổ, ôtô, cự ly ≤ 1Km, đất cấp 3 | 0,6174 | 100m3 | |
| 5 | V/C tiếp 2km đất đào đổ đi cự ly <5Km ; ôtô, đất cấp 3 | 0,6174 | 100m3 | |
| 6 | Cung cấp đất mùn trồng cây | 2,1847 | 100m3 | |
| 7 | Vưã ximăng - M75 | 16,6 | m3 | |
| 8 | Bêtông hố trồng cây đá 1 x 2 M200 | 79,69 | m3 | |
| 9 | GC lắp dựng ván khuôn thép tường hố ga, tường chắn | 10,6256 | 100m2 | |
| 10 | Trồng Cây kèn hồng cao 4,0m đường kính(10-15)cm | 229 | cây | |
| 11 | Bảo dưỡng, tưới nước cây xanh sau khi trồng bằng xe bồn | 229 | cây/90ngày | |
| 12 | Lắp đặt ống BTLT đường kính D600_H10, L=4m | 422 | Đoạn | |
| 13 | Lắp đặt ống BTLT đường kính D600_H10, L=3,5m | 1 | Đoạn | |
| 14 | Lắp đặt ống BTLT đường kính D600_H10, L=3m | 3 | Đoạn | |
| 15 | Lắp đặt ống BTLT đường kính D600_H10, L=2,5m | 3 | Đoạn | |
| 16 | Lắp đặt ống BTLT đường kính D600_H10, L=2m | 2 | Đoạn | |
| 17 | Lắp đặt ống BTLT đường kính D600_H30, L=4m | 56 | Đoạn | |
| 18 | Lắp đặt ống BTLT đường kính D600_H30, L=3m | 1 | Đoạn | |
| 19 | Lắp đặt ống BTLT đường kính D600_H30, L=2,5m | 2 | Đoạn | |
| 20 | Bêtông gối đỡ đúc sẵn đá 1 x 2 M200 | 33,3 | m3 | |
| 21 | Sản xuất LD cốt thép BTĐS gối đỡ Ø ≤ 10 | 1,5971 | tấn | |
| 22 | GC lắp dựng ván khuôn thép gối đỡ | 7,335 | 100m2 | |
| 23 | Bêtông lót móng đá 1 x 2 M150 | 8,43 | m3 | |
| 24 | Bêtông móng đá 1 x 2 M150 | 56,49 | m3 | |
| 25 | Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt | 4,54 | m3 | |
| 26 | GC lắp dựng ván khuôn thép móng | 2,1237 | 100m2 | |
| 27 | Vưã ximăng - M100 | 1,57 | m3 | |
| 28 | Chét khe mối nối ống cống | 1.074,45 | m | |
| 29 | Cắt mặt đường bêtông nhựa dày 6cm | 0,7 | 100m | |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực (42,7*0,95) | 19,64 | m3 | |
| 31 | Dặm vá ổ gà bằng CPĐD Dmax 37,5mm loại 2, dày 20cm | 4,27 | 10m2 | |
| 32 | Dặm vá ổ gà bằng CPĐD loại 1, dày 20cm | 4,27 | 10m2 | |
| 33 | Dặm vá mặt đường BTN C12,5mm (BTNC 12,5) dày 6cm | 4,27 | 10m2 | |
| 34 | V/C bêtông nhựa cự ly 4km, ô tô 12,0T | 6,3623 | tấn | |
| 35 | V/C tiếp bêtông nhựa cự ly 21km, ô tô 12,0T | 6,3623 | tấn | |
| 36 | Đào đất hố móng, R≤1m H≤1m, đất cấp 2 | 32,59 | m3 | |
| 37 | Đào đất hố móng thi công, đất cấp 2 , Bằng máy đào | 42,839 | 100m3 | |
| 38 | Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,85 | 34,6546 | 100m3 | |
| 39 | Bêtông lót móng đá 1 x 2 M150 | 6,76 | m3 | |
| 40 | Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 M200 | 7,95 | m3 | |
| 41 | Bêtông đáy hố ga đá 1 x 2 M200 | 27,05 | m3 | |
| 42 | Bêtông hố ga đá 1 x 2 M200 | 105,28 | m3 | |
| 43 | Cung cấp nắp gang KT 80x40x4cm | 69 | bộ | |
| 44 | Bêtông cửa thu đúc sẵn đá 1 x 2 M300 | 8,01 | m3 | |
| 45 | GC lắp dựng ván khuôn thép tấm đan | 1,4311 | 100m2 | |
| 46 | GC lắp dựng ván khuôn thép móng | 0,7728 | 100m2 | |
| 47 | GC lắp dựng ván khuôn thép tường hố ga, tường chắn | 10,384 | 100m2 | |
| 48 | Sản xuất LD cốt thép BTĐS tấm đan Ø ≤ 10 | 1,2318 | tấn | |
| 49 | Sản xuất LD cốt thép BTĐS tấm đan Ø ≤ 18 | 2,5798 | tấn | |
| 50 | Sản xuất khung tấm đan bằng thép hình | 2,2005 | tấn | |
| 51 | Lắp đặt tấm cao su ngăn mùi NBR dày 0,5 cm | 8,4525 | m2 | |
| 52 | Cung cấp bulong nở M8 L 50 | 138 | cái | |
| 53 | Đào đất hố móng thi công, đất cấp 2 , Bằng máy đào | 5,3609 | 100m3 | |
| 54 | Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 2 | 59,566 | m3 | |
| 55 | Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,85 | 3,3093 | 100m3 | |
| 56 | V/C đất đào đi đổ, ôtô, cự ly ≤ 1Km, đất cấp 3 | 0,4831 | 100m3 | |
| 57 | V/C tiếp 2km đất đào đổ đi cự ly <5Km ; ôtô, đất cấp 3 | 0,4831 | 100m3 | |
| 58 | Lắp đặt ống thoát nước PVC D200 | 0,345 | 100m | |
| 59 | Cắt bêtông | 0,828 | 100m | |
| 60 | Phá dỡ kết cấu bêtông không cốt thép, bằng búa căn | 14,59 | m3 | |
| 61 | Bêtông lót móng đá 1 x 2 M150 | 1,73 | m3 | |
| 62 | Bêtông border đá 1 x 2 M200 | 3,48 | m3 | |
| 63 | Bêtông dầm hố ga đúc sẵn đá 1 x 2 M200 | 1,36 | m3 | |
| 64 | GC lắp dựng ván khuôn thép cọc, cột | 0,267 | 100m2 | |
| 65 | Lắp đặt các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng≤ 50kg | 69 | Cái | |
| 66 | Đào đất hố móng thi công, đất cấp 2 , Bằng máy đào | 4,3256 | 100m3 | |
| 67 | Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 2 | 48,062 | m3 | |
| 68 | Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,85 | 2,8775 | 100m3 | |
| 69 | V/C đất đào đi đổ, ôtô, cự ly ≤ 1Km, đất cấp 3 | 0,3455 | 100m3 | |
| 70 | V/C tiếp 2km đất đào đổ đi cự ly <5Km ; ôtô, đất cấp 3 | 0,3455 | 100m3 | |
| 71 | Bêtông lót móng đá 1 x 2 M150 | 0,81 | m3 | |
| 72 | Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 M200 | 2,36 | m3 | |
| 73 | Bêtông hố ga đá 1 x 2 M200 | 12,95 | m3 | |
| 74 | Bêtông đáy hố ga đá 1 x 2 M200 | 3,25 | m3 | |
| 75 | Cung cấp nắp gang KT 80x40x4cm | 4 | bộ | |
| 76 | Bêtông cửa thu đúc sẵn đá 1 x 2 M300 | 0,48 | m3 | |
| 77 | GC lắp dựng ván khuôn thép tấm đan | 0,1325 | 100m2 | |
| 78 | GC lắp dựng ván khuôn thép tường hố ga, tường chắn | 1,3099 | 100m2 | |
| 79 | GC lắp dựng ván khuôn thép móng | 0,0688 | 100m2 | |
| 80 | Sản xuất LD cốt thép BTĐS tấm đan Ø ≤ 10 | 0,0663 | tấn | |
| 81 | Sản xuất LD cốt thép BTĐS tấm đan Ø ≤ 18 | 0,2668 | tấn | |
| 82 | Sản xuất khung tấm đan bằng thép hình | 0,1496 | tấn | |
| 83 | Lắp đặt tấm cao su ngăn mùi NBR dày 0,5 cm | 0,49 | m2 | |
| 84 | Cung cấp bulong nở M8 L 50 | 8 | cái | |
| 85 | Lắp đặt ống thoát nước PVC D200 | 0,02 | 100m | |
| 86 | Lắp đặt ống BTLT đường kính D1000_H10, L=2,6m | 6 | Đoạn | |
| 87 | Bêtông lót móng đá 1 x 2 M150 | 5,92 | m3 | |
| 88 | Bêtông tường đầu, tường cánh đá 1 x 2 M200 | 65,73 | m3 | |
| 89 | Bêtông móng đá 1 x 2 M200 | 60,29 | m3 | |
| 90 | GC lắp dựng ván khuôn thép tường hố ga, tường chắn | 2,363 | 100m2 | |
| 91 | GC lắp dựng ván khuôn thép móng | 1,9911 | 100m2 | |
| 92 | Sơn 2 màu (màu trắng, đỏ) | 17,43 | m2 | |
| 93 | Làm và thả rọ đá trên cạn loại 2x1x0,5m | 9 | Rọ | |
| 94 | Làm và thả rọ đá trên cạn loại 1x1x0,5m | 2 | Rọ | |
| 95 | Đào đất hố móng thi công, đất cấp 2 , Bằng máy đào | 3,172 | 100m3 | |
| 96 | Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 2 | 35,244 | m3 | |
| 97 | Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,85 | 2,8775 | 100m3 | |
| 98 | V/C đất đào đi đổ, ôtô, cự ly ≤ 1Km, đất cấp 3 | 0,4455 | 100m3 | |
| 99 | V/C tiếp 2km đất đào đổ đi cự ly <5Km ; ôtô, đất cấp 3 | 0,4455 | 100m3 | |
| 100 | Phá dỡ kết cấu bêtông không cốt thép, bằng búa căn | 13,286 | m3 | |
| 101 | Tháo dỡ ống cũ đường kính D1000, L=1m | 6 | 1m | |
| 102 | Bêtông lót móng đá 1 x 2 M150 | 0,23 | m3 | |
| 103 | Bêtông border đá 1 x 2 M200 | 0,45 | m3 | |
| 104 | Bêtông dầm hố ga đúc sẵn đá 1 x 2 M200 | 0,08 | m3 | |
| 105 | GC lắp dựng ván khuôn thép cọc, cột | 0,0155 | 100m2 | |
| 106 | Lắp đặt các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng≤ 50kg | 4 | Cái | |
| C | CHI PHÍ VẬN CHUYỂN QUA TRẠM | |||
| 1 | Vận chuyển đất cấp 3 từ mỏ Đông bắc qua trạm(qua 1 trạm đi + về) | 1,8 | vé tháng | |
| D | *. ĐẢM BẢO ATGT PHỤC VỤ CÔNG TÁC THI CÔNG | |||
| 1 | Cung cấp biển báo tam giác phản quang C=70cm | 1,2 | cái | |
| 2 | Cung cấp biển báo tròn phản quang, D70 | 1,8 | cái | |
| 3 | Cung cấp biển báo chữ nhật phản quang (1,4x0,8)m | 1,2 | cái | |
| 4 | Cung cấp biển báo chữ nhật phản quang (0,80x0,30)m | 0,6 | cái | |
| 5 | Cung cấp biển báo chữ nhật phản quang (1,20x0,25)m | 0,6 | cái | |
| 6 | Cung cấp biển báo chữ nhật phản quang (1,00x0,50)m | 1,2 | cái | |
| 7 | Cung cấp lắp đặt trụ đỡ biển báo D90, dày 1,5mm, dài 3m | 4,5 | Trụ | |
| 8 | Cung cấp đèn chớp xoay | 1,2 | bộ | |
| 9 | Cung cấp cọc tiêu chớp nón | 42 | cái | |
| 10 | Cung cấp dây phản quang | 1,8 | Cuộn | |
| 11 | Nhân công 3,5/7 điều tiết lưu thông | 10 | công | |
| 12 | Sản xuất khung tấm đan bằng thép hình | 0,0204 | tấn | |
| 13 | Bêtông gối đỡ đúc sẵn đá 1 x 2 M200 | 0,24 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi