Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201113502-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đồng Quế |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201104618 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-05 16:25:00 đến ngày 2020-11-15 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,807,208,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | 4,4928 | 100m2 | |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo, chiều cao chuẩn 3, 6m | 3,1759 | 100m2 | |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn, | 232,444 | m2 | |
| 4 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao | 2,3244 | 100m2 | |
| 5 | Phá dỡ nền xi măng không cốt thép | 39,9016 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ ống nước | 4 | công | |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 185,8 | m | |
| 8 | Tháo dỡ cửa | 99,75 | m2 | |
| 9 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao cửa các loại | 18,58 | 10m2 | |
| 10 | Lắp dựng hoa sắt cửa, PCB30 | 69,075 | m2 | |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 113,32 | m2 | |
| 12 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 304,0398 | m2 | |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 895,847 | m2 | |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 312,9974 | m2 | |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 383,9345 | m2 | |
| 16 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 115,1804 | m2 | |
| 17 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | 27,756 | m2 | |
| 18 | Bốc xếp gạch ốp, lát các loại | 3,0404 | 100m2 | |
| 19 | Tháo dỡ bệ xí | 1 | cái | |
| 20 | Tháo dỡ chậu rửa | 1 | cái | |
| B | PHẦN CẢI TẠO | |||
| 1 | Láng nền sàn có đánh màu, vữa XM M100 | 53,23 | m2 | |
| 2 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 53,23 | m2 | |
| 3 | Láng sênô, mái hắt, máng nước , vữa M100 | 53,23 | m2 | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 89mm | 0,595 | 100m | |
| 5 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát ĐK 89mm | 35 | cái | |
| 6 | Rọ chắn rác bằng INOX | 7 | cái | |
| 7 | Đai Inox | 35 | cái | |
| 8 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, vữa XM cát mịn M75 | 383,9345 | m2 | |
| 9 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | 115,1804 | m2 | |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.224,8905 | m2 | |
| 11 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 438,8255 | m2 | |
| 12 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 | 304,0398 | m2 | |
| 13 | Lát nền, sàn kích thước gạch 500x500mm, vữa XM M75, PCB30 | 304,0398 | m2 | |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 2,3244 | 100m2 | |
| 15 | Tôn úp nóc úp sườn | 52,6 | m | |
| 16 | Cửa đi nhôm hệ 450, 2 cánh mở quay kính mờ 6.38ly phụ kiện kim khí đồng bộ | 21,12 | m2 | |
| 17 | Cửa đi nhôm hệ 450, 1 cánh mở quay kính mờ 6.38ly phụ kiện kim khí đồng bộ | 8,51 | m2 | |
| 18 | Cửa nhôm hệ 2600, cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính mờ 6.38 ly kính an toàn, phụ kiện kim khí đồng bộ | 32,64 | m2 | |
| 19 | Vách kính khung nhôm hệ hệ mặt đứng, kính an toàn 6,38 ly | 35,335 | m2 | |
| 20 | Cửa xếp Đài Loan, phụ kiện đồng bộ | 13,134 | m2 | |
| 21 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 86,625 | m2 | |
| 22 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | 0,19 | tấn | |
| 23 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, | 113,32 | m2 | |
| 24 | Lắp dựng hoa sắt cửa, PCB30 | 69,075 | m2 | |
| 25 | Sản xuất lắp dựng thép lan can, cầu thang, hành lang bằng thép INOC 304 | 415,05 | kg | |
| 26 | Mũ trụ inox | 2 | quả | |
| 27 | Lắp dựng lan can sắt, PCB30 | 25,755 | m2 | |
| 28 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 45,27 | m2 | |
| 29 | Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 200x250mm, vữa XM M75, PCB30 | 27,756 | m2 | |
| 30 | Lắp đặt xí bệt | 1 | bộ | |
| 31 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| C | ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt quạt trần | 10 | cái | |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 15 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | 70 | m | |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 100 | m | |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 50 | m | |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 8 | cái | |
| 7 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 8 | cái | |
| 8 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 12 | cái | |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | 5 | cái | |
| 10 | Băng dính cách điện | 10 | cuộn | |
| D | SÂN TRƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | 22,222 | m3 | |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | 19,3818 | m3 | |
| 3 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | 10,9024 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền | 13,9155 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất vận chuyển vật liệu thải | 0,3614 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông gạch vỡ , vữa XM cát mịn M50, PCB30 | 6,4606 | m3 | |
| 7 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | 21,9615 | m3 | |
| 8 | Trát tường ngoài, vữa XM cát mịn M75 | 119,97 | m2 | |
| 9 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 119,97 | m2 | |
| 10 | Đắp nền móng công trình | 91,2845 | m3 | |
| 11 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | 47,04 | m3 | |
| 12 | Bê tông nền, M250, đá 1x2 | 259,938 | m3 | |
| 13 | Bê tông nền, M250, đá 2x4 | 18,554 | m3 | |
| 14 | Láng xi ka trên mặt bê tông, đánh bóng trên mặt sân bê tông | 1.474,8 | m2 | |
| 15 | Cắt sàn bê tông | 650 | m | |
| 16 | Láng nền sàn, vữa XM M75 | 67,2 | m2 | |
| 17 | Lát nền, sàn kích thước gạch 400x400mm, vữa XM M75, PCB30 | 67,2 | m2 | |
| E | CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 54,56 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 63 | m2 | |
| 3 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, vữa XM cát mịn M75 | 54,56 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 24,8 | m2 | |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 117,56 | m2 | |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 24,8 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi