Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201110403-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình Nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Bắc Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200823860
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-05 08:24:00 đến ngày 2020-11-15 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,945,580,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH TIÊU
1 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V của HSMT  193,11 m3
2 Đổ bê tông trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 Chương V của HSMT  722,53 m3
3 Bê tông dầm, sàn cầu, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  212,26 m3
4 Bê tông nền đường dẫn và móng biển báo, đá 2x4, mác 250 Chương V của HSMT  154,67 m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V của HSMT  1,07 100m3
6 Rải ni lông lót đổ bê tông Chương V của HSMT  233,15 m2
7 Xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  4,84 m3
8 Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  70,14 m2
9 Lót vữa xi măng M50 mái kênh Chương V của HSMT  119,87 m3
10 Xây đá hộc đáy kênh, vữa XM mác 100 Chương V của HSMT  1.017,39 m3
11 Đổ bê tông mái kênh, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT  286,02 m3
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn Chương V của HSMT  26,0359 100m2
13 Ván khuôn sàn cầu Chương V của HSMT  13,5792 100m2
14 Ván khuôn mặt đường Chương V của HSMT  0,9308 100m2
15 Ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V của HSMT  1,2798 100m2
16 Nhựa đường khe co giãn Chương V của HSMT  4.656 kg
17 Mua cột biển báo giao thông D76 Chương V của HSMT  61,6 m
18 Mua biển tròn giao thông D=70cm Chương V của HSMT  22 cái
19 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn Chương V của HSMT  22 cái
20 Dán giấy dầu 2 lớp Chương V của HSMT  56,96 m2
21 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II Chương V của HSMT  95,48 100m
22 Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II Chương V của HSMT  159,57 100m
23 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <= 10mm Chương V của HSMT  5,1217 tấn
24 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu, đường kính <= 18mm Chương V của HSMT  46,1296 tấn
25 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính > 18mm Chương V của HSMT  5,5683 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, sàn cầu, đường kính <=10 mm Chương V của HSMT  4,2116 tấn
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, sàn cầu, đường kính <=18 mm Chương V của HSMT  20,8023 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, sàn cầu, đường kính >18 mm Chương V của HSMT  13,6893 tấn
29 Mua ống thép tráng kẽm D76 dày 3.5mm Chương V của HSMT  3.705,92 kg
30 Mua ống thép tráng kẽm D100 dày 3.5mm Chương V của HSMT  1.865,344 kg
31 Mua thép bản dày 5mm Chương V của HSMT  69,7 kg
32 Sản xuất lan can bằng ống thép tráng kẽm (không tính vật liệu làm lan can) Chương V của HSMT  5,4147 tấn
33 Lắp dựng lan can thép tráng kẽm Chương V của HSMT  281,2 m2
34 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường tránh Chương V của HSMT  0,6721 100m3
35 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, đất cấp I (tận dụng đắp kênh đoạn không gia cố) Chương V của HSMT  17,6791 100m3
36 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10mđất cấp II Chương V của HSMT  76,9409 100m3
37 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V của HSMT  9,46 m3
38 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của HSMT  1,7777 100m3
39 Mua đất đắp công trình Chương V của HSMT  2.466,464 m3
40 Vận chuyển đất trong phạm vi 3.5km, đất cấp II Chương V của HSMT  13,4064 100m3
41 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của HSMT  30,2245 100m3
42 Đắp đất nền đường tránh, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của HSMT  22,4224 100m3
43 Đắp đất bờ bao thi công, độ chặt yêu cầu K=0,85 (tận dụng đất đào) Chương V của HSMT  27,7381 100m3
44 Đào xúc phá bờ bao thi công, đất cấp II Chương V của HSMT  27,7381 100m3
45 Vận chuyển đất thừa ra bãi thải, phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V của HSMT  33,1339 100m3
46 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm Chương V của HSMT  18 đoạn ống
47 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm Chương V của HSMT  15 mối nối
48 Tháo dỡ ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính =600mm Chương V của HSMT  18 đoạn ống
49 Ống thép tính khấu hao: Thời gian thi công 2 tháng Chương V của HSMT  4.584,714 kg
50 Lắp đặt + tháo dỡ kết cấu thép ống dẫn dòng thi công Chương V của HSMT  4,5847 tấn
51 Bơm nước hố móng trước và duy trì thi công Chương V của HSMT  11 ca
52 Phá dỡ kết cấu gạch Chương V của HSMT  74,31 m3
53 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V của HSMT  171,33 m3
54 Đào xúc + vận chuyển gạch đá, bê tông phá dỡ phạm vi <= 1000m, Chương V của HSMT  2,4564 100m3
55 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 Chương V của HSMT  40,19 m3
56 Bê tông tường, đá 2x4, mác 200 Chương V của HSMT  43,05 m3
57 Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Chương V của HSMT  82,39 m3
58 Bê tông ống cống hình hộp, đá 2x4, mác 200 Chương V của HSMT  303,63 m3
59 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT  0,93 m3
60 Bê tông dầm sàn cầu, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT  2,86 m3
61 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  1,4893 100m2
62 Ván khuôn tường cửa vào, ra Chương V của HSMT  2,4428 100m2
63 Ván khuôn cống hộp Chương V của HSMT  8,3868 100m2
64 Ván khuôn cầu công tác Chương V của HSMT  0,5018 100m2
65 Lót vữa xi măng M50 mái kênh Chương V của HSMT  47,17 m3
66 Bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT  107,58 m3
67 Ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V của HSMT  0,625 100m2
68 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V của HSMT  0,8182 100m3
69 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V của HSMT  0,2309 100m3
70 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Chương V của HSMT  1,539 100m2
71 Mua bê tông nhựa (hàm lượng nhựa 5%) Chương V của HSMT  26,1168 tấn
72 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V của HSMT  1,539 100m2
73 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 Chương V của HSMT  68,03 m3
74 Ván khuôn mặt đường Chương V của HSMT  0,3321 100m2
75 Cắt khe dọc đường bê tông Chương V của HSMT  0,379 100m
76 Xây đá hộc đáy kênh, vữa XM mác 100 Chương V của HSMT  164,96 m3
77 Dán giấy dầu 2 lớp Chương V của HSMT  85,96 m2
78 Khớp nối bằng tấm Sika PVC V32 Chương V của HSMT  30,2 m
79 Ống nhưạ PVC f32 làm lỗ thoát nước bê tông mái Chương V của HSMT  39,5 m
80 Đổ bê tông tấm nắp sàn công tác, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT  0,56 m3
81 Ván khuôn tấm nắp sàn công tác Chương V của HSMT  0,053 100m2
82 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính =1000mm Chương V của HSMT  10 đoạn ống
83 Nối ống bê tông bằng gạch BT không nung, đường kính 1000mm Chương V của HSMT  9 mối nối
84 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II Chương V của HSMT  105,31 100m
85 Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II Chương V của HSMT  33,06 100m
86 Xây gạch BT không nung, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  5,43 m3
87 Trát tường xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  18,46 m2
88 Bê tông móng kênh, đá 2x4, mác 200 Chương V của HSMT  7,91 m3
89 Bê tông tường kênh, đá 2x4, mác 200 Chương V của HSMT  7,1 m3
90 Bê tông tấm nắp kênh, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  3,67 m3
91 Ván khuôn móng kênh Chương V của HSMT  0,1112 100m2
92 Ván khuôn tường kênh Chương V của HSMT  0,48 100m2
93 Ván khuôn tấm nắp kênh Chương V của HSMT  0,1394 100m2
94 Lắp đặt cấu kiện bê tông tấm nắp kênh đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V của HSMT  33 cấu kiện
95 Bê tông tấm phai, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT  0,2 m3
96 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m Chương V của HSMT  49 cái
97 Phá dỡ kết cấu gạch Chương V của HSMT  150,6 m3
98 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V của HSMT  47,46 m3
99 Đào xúc + vận chuyển gạch, bê tông phá dỡ ra bãi thải, phạm vị <= 1000m Chương V của HSMT  1,9806 100m3
100 Cốt thép đáy cửa cống, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của HSMT  2,9145 tấn
101 Cốt thép tường cửa cống, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của HSMT  1,8495 tấn
102 Cốt thép móng cống, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của HSMT  6,8997 tấn
103 Cốt thép tường, trần cống, đường kính <=18 mm Chương V của HSMT  17,1639 tấn
104 Cốt thép cột, đường kính <=10 mm Chương V của HSMT  0,0322 tấn
105 Cốt thép cột, đường kính <=18 mm Chương V của HSMT  0,2363 tấn
106 Cốt thép dầm sàn mái, đường kính <=10 mm Chương V của HSMT  0,1547 tấn
107 Cốt thép sàn mái, đường kính >10 mm Chương V của HSMT  0,2237 tấn
108 Sản xuất lan can Chương V của HSMT  0,3085 tấn
109 Lắp dựng lan can sắt Chương V của HSMT  31,43 m2
110 Cốt thép tấm nắp sàn công tác cống, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V của HSMT  0,0147 tấn
111 Cốt thép tấm nắp sàn công tác cống, đường kính cốt thép > 10mm Chương V của HSMT  0,052 tấn
112 Gia công + lắp dựng kết cấu thép của phẳng Chương V của HSMT  1,9721 tấn
113 Gỗ nhóm II kín nước Chương V của HSMT  0,06 m3
114 Gioong cao su củ tỏi D40 Chương V của HSMT  20,1 m
115 Máy đóng mở V3 Chương V của HSMT  3 bộ
116 Máy đóng mở V2 Chương V của HSMT  3 bộ
117 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V của HSMT  24,65 m2
118 Cốt thép tấm nắp kênh Chương V của HSMT  0,7632 tấn
119 Gia công, lắp dựng cốt thép kênh tưới, đường kính <= 10mm Chương V của HSMT  0,1656 tấn
120 Gia công, lắp dựng cốt thép kênh tưới, đường kính > 10mm Chương V của HSMT  0,5444 tấn
121 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường tránh Chương V của HSMT  0,3055 100m3
122 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V của HSMT  35,6772 100m3
123 Đào đất móng băng, đất cấp II Chương V của HSMT  14,44 m3
124 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của HSMT  8,8664 100m3
125 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của HSMT  16,221 100m3
126 Đắp đất bờ kênh dẫn dòng, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của HSMT  0,824 100m3
127 Đào móng đường tránh, đất cấp I Chương V của HSMT  1,365 100m3
128 Mua đắt đắp đường tránh và đắp nền đường K90 Chương V của HSMT  831,545 m3
129 Mua đắt đắp đường tránh và đắp nền đường K98 Chương V của HSMT  55,9728 m3
130 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V của HSMT  0,4784 100m3
131 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của HSMT  7,5595 100m3
132 Đắp đất bờ bao thi công, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của HSMT  6,085 100m3
133 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II phá bờ bao thi công Chương V của HSMT  6,085 100m3
134 Vận chuyển đất phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V của HSMT  11,3652 100m3
135 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính =600mm Chương V của HSMT  20 đoạn ống
136 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm Chương V của HSMT  16 mối nối
137 Tháo dỡ ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính =600mm Chương V của HSMT  20 đoạn ống
138 Ống thép tính khấu hao: Thời gian thi công 2 tháng Chương V của HSMT  3.549,456 kg
139 Lắp đặt + tháo dỡ kết cấu thép ống dẫn dòng thi công Chương V của HSMT  3,5495 tấn
140 Bơm nước hố móng trước và duy trì thi công Chương V của HSMT  5 ca
B KÊNH TIÊU
1 Đắp bờ kênh, độ chặt yêu cầu K= 0.85 (đã bao gồm cả đào và đắp bờ kênh) Chương V của HSMT  700,1308 100m3
2 Tấm chống lầy bằng thép (2.5x6x0.014)m (vật liệu thu hồi 70%) thời gian thi công dự kiến 3 tháng Chương V của HSMT  1.483,65 kg
3 Đào kênh mương, đất cấp I (phần khối lượng dùng để ủi) Chương V của HSMT  162,006 100m3
4 Ủi đất trong phạm vi <= 100m, đất cấp I ra vị trí đào để đắp hoặc vị trí tập kết Chương V của HSMT  115,6958 100m3
5 Ủi đất trong phạm vi <= 70m, đất cấp I ra vị trí đào để đắp hoặc vị trí tập kết Chương V của HSMT  31,5462 100m3
6 Ủi đất trong phạm vi <= 50m, đất cấp I ra vị trí đào để đắp hoặc vị trí tập kết Chương V của HSMT  14,764 100m3
7 Đào xúc đất, đất cấp I (phần đất đổ bên hành lang kênh) Chương V của HSMT  143,0088 100m3
8 Nhặt, thu gom phế thải và vớt rau bèo trên mương. Chiều rộng mương > 15m. Chương V của HSMT  9,25 1 km
9 Phát cây tạo mặt bằng Chương V của HSMT  29,5 100m2
10 Đắp bờ bao thi công Chương V của HSMT  5,27 100m3
11 Bơm cạn nước trong kênh phần không tháo được Chương V của HSMT  38,9 ca
12 San đất bãi tập kết Chương V của HSMT  143,0088 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->