Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201113133-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Giao Hà huyện Giao Thuỷ tỉnh Nam Định |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201101552 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-05 16:16:00 đến ngày 2020-11-16 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,706,600,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng nhà làm việc 2 tầng | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 50,4378 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre làm cọc cừ giữ ván chắn đất, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,031 | 100m |
| 3 | Làm tường chắn đất bằng gỗ | Theo thiết kế được phê duyệt | 32,992 | m2 |
| 4 | Bơm nước hố móng | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | ca |
| 5 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m, đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 37,015 | 100m |
| 6 | Vét bùn đầu cọc tre | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,9224 | m3 |
| 7 | Cát đen phủ cọc tre | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,922 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 2x4 | Theo thiết kế được phê duyệt | 7,324 | m3 |
| 9 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1079 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng, M250, đá 2x4 | Theo thiết kế được phê duyệt | 22,6569 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,3561 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,3545 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,7619 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,8117 | tấn |
| 15 | Ván khuôn móng cổ cột | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0662 | 100m2 |
| 16 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,6128 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0291 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤18mm, | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1398 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK >18mm, | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1184 | tấn |
| 20 | Xây móng bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,8538 | m3 |
| 21 | Bê tông giằng móng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,2341 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1464 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0486 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,2462 | tấn |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình | Theo thiết kế được phê duyệt | 16,8127 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,3363 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,2749 | 100m3 |
| 28 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 7,8548 | m3 |
| 29 | Lót ni lon | Theo thiết kế được phê duyệt | 78,55 | m2 |
| 30 | Xây bậc cấp bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,8805 | m3 |
| 31 | Láng granitô bậc cấp | Theo thiết kế được phê duyệt | 16,7693 | m2 |
| 32 | Trát lót bậc cấp, dày 1cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo thiết kế được phê duyệt | 16,769 | m2 |
| 33 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 35,16 | m |
| 34 | Đánh bóng bề mặt granito | Theo thiết kế được phê duyệt | 16,769 | m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,156 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,824 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,2841 | tấn |
| 38 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,8868 | 100m2 |
| 39 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,8676 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 25,3955 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 25,3955 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,8715 | 100m2 |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 7,5052 | m3 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1513 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,2573 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,7724 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,6205 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1846 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1757 | tấn |
| 50 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,7477 | 100m2 |
| 51 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 25,3375 | m3 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,8194 | tấn |
| 53 | XM chống thấm B4 mái | Theo thiết kế được phê duyệt | 291,0355 | kg |
| 54 | Ngâm nước XM chống thấm, bảo dưỡng mái | Theo thiết kế được phê duyệt | 112,8302 | m2 |
| 55 | Láng mái dày 3cm, vữa XM M100 | Theo thiết kế được phê duyệt | 112,83 | m2 |
| 56 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,4395 | 100m2 |
| 57 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,1115 | m3 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,091 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1611 | tấn |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,5148 | m3 |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,3955 | m3 |
| 62 | Xây tường thu hồi bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,7191 | m3 |
| 63 | Bê tông giằng thu hồi, bê tông M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,5254 | m3 |
| 64 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0955 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0421 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1296 | tấn |
| 67 | Trát tường thu hồi xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 69,612 | m2 |
| 68 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo thiết kế được phê duyệt | 69,612 | m2 |
| 69 | Gia công xà gồ thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,4575 | tấn |
| 70 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,458 | tấn |
| 71 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 30,144 | 1m2 |
| 72 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,8679 | 100m2 |
| 73 | Tôn úp nóc | Theo thiết kế được phê duyệt | 26,6 | m |
| 74 | Ke chống bão | Theo thiết kế được phê duyệt | 628 | cái |
| 75 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 358,9447 | m2 |
| 76 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 206,7864 | m2 |
| 77 | Trát trụ cột ngoài nhà dày 2cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 29,6918 | m2 |
| 78 | Trát trụ cột trong nhà dày 2cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 14,016 | m2 |
| 79 | Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 47,8254 | m2 |
| 80 | Trát xà dầm trong nhà, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 40,4512 | m2 |
| 81 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 70,4684 | m2 |
| 82 | Trát trần trong nhà, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 108,2928 | m2 |
| 83 | Trát má cửa lan can, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 19,5 | m2 |
| 84 | Trát granitô tay vịn lan can, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,4506 | m2 |
| 85 | Quét dầu bóng | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,451 | m2 |
| 86 | Hồ dầu cột dầm trần trước khi trát ( TT 3,0kg/m2) | Theo thiết kế được phê duyệt | 1.010,088 | kg |
| 87 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT500x500 | Theo thiết kế được phê duyệt | 172,9292 | m2 |
| 88 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT 120x500 | Theo thiết kế được phê duyệt | 9,396 | m2 |
| 89 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 258,16 | m |
| 90 | Trát gờ chỉ, gờ móc nước vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 58,18 | m |
| 91 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 525,6946 | m2 |
| 92 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 389,046 | m2 |
| 93 | Mua bộ tiện BT đúc sẵn - lan can hành lang (con tiện và cầu) | Theo thiết kế được phê duyệt | 74 | bộ |
| 94 | Vận chuyển bộ tiện BT đúc sẵn | Theo thiết kế được phê duyệt | 74 | bộ |
| 95 | Mua cửa đi nhôm xingfa ( 2 cánh mở quay) kính an toàn 6,38 ly | Theo thiết kế được phê duyệt | 21,45 | m2 |
| 96 | Mua cửa sổ nhôm xingfa ( 2 cánh mở quay) kính an toàn 6,38 ly | Theo thiết kế được phê duyệt | 14,04 | m2 |
| 97 | Mua vách kinh nhôm xingfa kính an toàn 6,38 ly | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,4 | m2 |
| 98 | Mua hoa sắt vuông 14x14 cửa sổ (TT 23kg/m2) | Theo thiết kế được phê duyệt | 322,92 | kg |
| 99 | Sơn tĩnh điện | Theo thiết kế được phê duyệt | 322,92 | kg |
| 100 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo thiết kế được phê duyệt | 14,04 | m2 |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 48,4 | m |
| 102 | Lắp đăt cút nhựa, đường kính cút d=90mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 103 | Lắp đăt chếch nhựa, đường kính cút d=90mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 104 | Rọ chắn rác | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 105 | Keo dán ống nhựa | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | hộp |
| 106 | Đai giữ ống d90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 107 | Đai thép giữ phễu tôn | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 108 | Phễu tôn hoa dầy 0.8mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 109 | Ống tôn d=90mm dầy 0.8mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 110 | Lắp đặt ống tràn D32, L=250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,25 | m |
| 111 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,4975 | 100m2 |
| 112 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,7876 | 100m2 |
| 113 | Lắp đặt quạt trần | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 114 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo thiết kế được phê duyệt | 18 | bộ |
| 115 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 600 | m |
| 117 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 40cm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | hộp |
| 118 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 150 | m |
| 119 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 450 | m |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 100 | m |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 122 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 123 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 125 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 126 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 127 | Tủ điện kim loại chôn ngầm 200x300x150 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt móc treo quạt trần | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 129 | Băng dính cách điện | Theo thiết kế được phê duyệt | 5 | cuộn |
| 130 | Mua, lắp đặt Tivi Smart 55" phòng 1 cửa | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 131 | Mua, lắp đặt Tivi Smart 40" phòng chủ tịch | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 132 | Giá treo ti vi 42-65 inch | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 133 | Mắt Camera ngoài nhà KX - S2003C4 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 134 | Mắt Camera trong nhà KX - S2012F4 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 135 | Đầu ghi hình HD (5 trong 1) KX - 7216H1 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 136 | Mua, lắp đặt 2TB 3.5" 7200RPM, SATA3, 128MB Cache | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 137 | Bộ chia Mạng 16 Ports 10/100/1000 Mbps | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 138 | Dây AVGA bóc màn hình | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 139 | Dây HDMI 1.5m chuẩn | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 140 | Dây HDMI Ful HD nguồn camera 12V-2AVH | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 141 | Dây mạng | Theo thiết kế được phê duyệt | 150 | m |
| 142 | Dây camera | Theo thiết kế được phê duyệt | 200 | m |
| 143 | Mua bàn quầy gỗ lim Nam Phi | Theo thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 144 | Mua bàn làm việc gỗ lim Nam Phi kích thước 1600x800x750 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 145 | Mua bàn làm việc gỗ lim Nam Phi kích thước 1800x1100x800 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 146 | Mua bàn họp phòng họp tầng 2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 147 | Mua bàn làm việc gỗ lim Nam Phi kích thước 1600x800x750 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 148 | Mua bục tượng bác, bục phát biểu | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 149 | Bộ chữ bằng mica khung nhôm nền alu " ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM" | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 150 | Mua ghế ngồi phòng họp tầng 2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 60 | cái |
| 151 | Mua ghế ngồi làm việc | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 152 | Mua ghế xoay chân tĩnh | Theo thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 153 | Mua ghế băng chờ loại 5 ghế | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 154 | Mua máy vi tính | Theo thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 155 | Mua, lắp đặt cây lọc nước loại 9 lõi | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 156 | Van khóa D 21 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 157 | Ống nhựa cấp nước D21 | Theo thiết kế được phê duyệt | 50 | m |
| 158 | Mua điều hòa nhiệt độ 12000 BTU | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 159 | Ống đồng 12+10 | Theo thiết kế được phê duyệt | 18 | m |
| 160 | Giá treo điều hòa | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 161 | Băng cuốn | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cuộn |
| 162 | Công lắp đặt các thiết bị điện, camera... | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | công |
| 163 | Làm biển chữ "BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ THEO CƠ CHẾ MỘT CỬA, MỘT CỬA LIÊN THÔNG, UBND XÃ GIAO HÀ HUYỆN GIAO THỦY "composite dài 3 m cao 0,6 m | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 164 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 165 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 166 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x5x2,5 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | cọc |
| 167 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 15 | m |
| 168 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 169 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 5 | m |
| 170 | Dây tiếp địa Fi20 | Theo thiết kế được phê duyệt | 29,64 | kg |
| 171 | Bật sắt chôn cách BT neo dây chống sét | Theo thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 172 | Kẹp kiểm tra | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 173 | Đào rãnh chôn dây tiếp địa | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,8 | m3 |
| 174 | Đắp đất chôn dây tiếp địa | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,8 | m3 |
| 175 | Thí nghiệm hệ thống thu lôi tiếp địa | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | lô |
| B | Cải tạo trụ sở làm việc 2 tầng cũ | |||
| 1 | Mua cửa đi nhôm xingfa (2 cánh mở quay) kính an toàn 6,38 ly | Theo thiết kế được phê duyệt | 23,52 | m2 |
| 2 | Mua cửa sổ nhôm xingfa (2 cánh mở quay) kính an toàn 6,38 ly | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,8 | m2 |
| 3 | Cắt hèm cửa | Theo thiết kế được phê duyệt | 60,4 | m2 |
| 4 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Mua bàn làm việc chủ tịch, thư ký gỗ lim Nam Phi kích thước 1600x800x750 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 7 | Mua ghế ngồi làm việc | Theo thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 8 | Mua điều hòa nhiệt độ 12000 BTU | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 9 | Ống đồng 12+10 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | m |
| 10 | Giá treo điều hòa | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 11 | Băng cuốn | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cuộn |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 15 | Mua máy vi tính | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 16 | Mua máy in canon LBP 3300 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| C | Nhà để xe | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,84 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,9467 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0389 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,8 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0497 | tấn |
| 6 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1175 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, M250, đá 2x4 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,5092 | m3 |
| 8 | Bu lông chân cột | Theo thiết kế được phê duyệt | 32 | cái |
| 9 | Gia công cột bằng thép ống mạ kẽm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1686 | tấn |
| 10 | Lắp cột thép các loại | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1686 | tấn |
| 11 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,3349 | tấn |
| 12 | Lắp vì kèo thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,335 | tấn |
| 13 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,5124 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,512 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 61,344 | 1m2 |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,8936 | 100m2 |
| 17 | Tôn úp nóc | Theo thiết kế được phê duyệt | 24,3 | m |
| 18 | Ke chống bão | 459 | cái | |
| 19 | Bê tông nền, M200, đá 2x4 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,987 | m3 |
| 20 | Tôn nền nhà xe cát đen đầm chặt | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,987 | m3 |
| 21 | Lót lớp nilon chống mất nước | Theo thiết kế được phê duyệt | 69,87 | m2 |
| D | Cổng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,92 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,3067 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0261 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,96 | 100m |
| 5 | Vét bùn đầu cọc | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,392 | m3 |
| 6 | Cát đen phủ đầu cọc | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,392 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0112 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,392 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0082 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0562 | tấn |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0556 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng, M250, đá 2x4 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,4055 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0675 | m3 |
| 14 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,5198 | m3 |
| 15 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,3996 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0533 | 100m2 |
| 17 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 7,9498 | m2 |
| 18 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,6 | m |
| 19 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,6 | m |
| 20 | Sơn trụ cổng bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 7,9498 | m2 |
| 21 | Mua cánh cổng thép bằng thép hộp bịt tôn | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,66 | m2 |
| 22 | Sơn tĩnh điện cánh cổng thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 233,1 | kg |
| 23 | Sản xuất lắp đặt bánh xe có vòng bi | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 24 | Khoá việt tiệp | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 25 | Goong, bản lề cổng | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 26 | Chốt cổng | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 27 | Lắp dựng cánh cổng thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,66 | m2 |
| E | Tường rào | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp III | Theo thiết kế được phê duyệt | 9,1188 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,0396 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0608 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, dài 2m, đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,6993 | 100m |
| 5 | Vét bùn đầu cọc | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,1399 | m3 |
| 6 | Cát đen phủ đầu cọc | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,1399 | m3 |
| 7 | Ván khuôn BT lót móng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0298 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,1399 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,4095 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,1173 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép giằng tường rào, ĐK ≤10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0137 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,053 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0596 | 100m2 |
| 14 | Bê tông giằng tường rào SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,6556 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,8072 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,0105 | m3 |
| 17 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,4774 | m3 |
| 18 | Trát tường rào, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 53,1511 | m2 |
| 19 | Trát trụ cột, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 16,6876 | m2 |
| 20 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 10,74 | m |
| 21 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 53,6613 | m |
| 22 | Sơn tường rào bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 69,8387 | m2 |
| 23 | Mua gạch gốm hoa chanh KT 300x300 + vận chuyển | Theo thiết kế được phê duyệt | 15 | viên |
| 24 | Lắp dựng gạch gốm hoa chanh | Theo thiết kế được phê duyệt | 15 | viên |
| F | Sân bê tông, cột cờ | |||
| 1 | Bê tông nền, M200, đá 2x4 | Theo thiết kế được phê duyệt | 96,4 | m3 |
| 2 | Lót nilon | Theo thiết kế được phê duyệt | 964 | m2 |
| 3 | Cát đen tôn sân dày TB 5cm tạo phẳng | Theo thiết kế được phê duyệt | 48,2 | m3 |
| 4 | Đào móng cột cờ, đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,8038 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,2679 | m3 |
| 6 | Lát gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa lót M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,0096 | m2 |
| 7 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1806 | m3 |
| 8 | Xây cột cờ bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,2236 | m3 |
| 9 | Láng granitô cột cờ | Theo thiết kế được phê duyệt | 22,9271 | m2 |
| 10 | Láng lót bậc cột cờ vữa XM M50 | Theo thiết kế được phê duyệt | 22,927 | m2 |
| 11 | Đánh bóng granito | Theo thiết kế được phê duyệt | 22,927 | m2 |
| 12 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 59,1 | m |
| 13 | Mua cột cờ bằng Inox | Theo thiết kế được phê duyệt | 360 | kg |
| 14 | Đế, mặt bích Inox | Theo thiết kế được phê duyệt | 90 | kg |
| 15 | Mua cờ, hệ thống kéo cờ | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| G | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,4753 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ bằng tre luồng | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | công |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,24 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,2564 | m3 |
| 5 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,496 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,496 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=4m | Theo thiết kế được phê duyệt | 24,08 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0903 | 100m2 |
| 9 | Tháo dỡ vì kèo gỗ, xà gồ bằng tre luồng | Theo thiết kế được phê duyệt | 5 | công |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,258 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo thiết kế được phê duyệt | 12,4044 | m3 |
| 12 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo thiết kế được phê duyệt | 12,662 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo thiết kế được phê duyệt | 12,662 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo thiết kế được phê duyệt | 9,3903 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,9895 | m3 |
| 16 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo thiết kế được phê duyệt | 11,3798 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo thiết kế được phê duyệt | 11,3798 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi