Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201107029-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu PHÒNG CẢNH SÁT GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ - ĐƯỜNG SẮT CATP.HCM
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201016928
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí đảm bảo TTATGT năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-05 10:43:00 đến ngày 2020-11-12 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 862,557,420 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,8 m3
2 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,16 m3
3 Cắt nền bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=20cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 253,2 m
4 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 9,972 m3
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 60,0084 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 5,796 m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,3902 Tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,1655 Tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 0,7065 Tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,1319 Tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 0,7761 Tấn
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 0,1728 100m2
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1,1368 100m2
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,648 100m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 8,928 m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 8,33 m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 6,048 m3
18 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 39,236 m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,2077 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1,248 100m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 (tái lập mặt bằng) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 6,084 m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (tái lập mặt bằng) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 6,084 m3
23 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 27,873 m3
24 Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 15,2 m2
25 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 278,73 m2
26 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 278,73 m2
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m (DG1: 200x200mm; DG2: 100x200mm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 0,1395 Tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m (DG1: thép D14; DG2: thép D10) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 0,6164 Tấn
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 0,9096 100m2
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 5,584 m3
31 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 94,24 m2
32 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 65,4 m2
33 Bả bằng bột bả vào tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 584,1 m2
34 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 159,64 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 371,87 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 371,87 m2
37 Lắp đặt bulon D18 đỉnh cột (M18x300) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 60 Cái
38 Sản xuất bản mã Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 0,3004 Tấn
39 Lắp đặt bản mã Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 0,3004 Tấn
40 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1,5904 Tấn
41 Gia công xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2,626 Tấn
42 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 1,5904 Tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 2,626 Tấn
44 Lắp đặt bulon d16 kèo consol (M16x200) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 48 Cái
45 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=15cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 48 1 lỗ khoan
46 Khoan lỗ sắt, thép dày 5-22mm, lỗ khoan D14 - 27, đứng cần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 21,6 10 lỗ
47 Lợp mái bằng tôn mạ màu dày 4,5dem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 5,144 100m2
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 312,56 m2
49 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 4,401 100m2
50 Cắt khe co giãn cho nền kho hiện hữu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 17,55 10m
51 Gia công cổng sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 1,4359 Tấn
52 Lắp dựng cổng sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 40,016 m2
B PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 14 Bộ
2 Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 270 m
3 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 120 m
4 Lắp đặt dây đơn <= 4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 100 m
5 Lắp đặt ống nhựa đặt bảo hộ dây dẫn, đường kính <=21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 80 m
6 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 2 Cái
7 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 30Ampe Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 1 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->