Gói thầu: Gói thầu số 1: Di dời trụ, trung hạ thế thuộc dự án thành phần đầu tư xây dựng Cầu Mỹ Thuận 2 và đường dẫn hai đầu cầu thuộc dự án xây dựng một số đoạn đường bộ cao tốc trên tuyến Bắc - Nam phía Đông giai đoạn 2017-2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201112745-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Cái Bè
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Di dời trụ, trung hạ thế thuộc dự án thành phần đầu tư xây dựng Cầu Mỹ Thuận 2 và đường dẫn hai đầu cầu thuộc dự án xây dựng một số đoạn đường bộ cao tốc trên tuyến Bắc - Nam phía Đông giai đoạn 2017-2020
Số hiệu KHLCNT 20201111787
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn trái phiếu Chính phủ thuộc kế hoạch đầu tư công trung hạn năm 2016-2020 bố trí cho dự án quan trọng quốc gia theo Nghị quyết số 26/2016/QH14 của Quốc hội
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-05 18:15:00 đến ngày 2020-11-16 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,745,655,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG, HẠ THẾ - PHẦN XÂY DỰNG (A. PHẦN XÂY DỰNG LẮP MỚI)
1 1. Móng trụ M6-2a ( 3 móng): Đà cản 1,2m 1. Móng trụ M6-2a ( 3 móng): Đà cản 1,2m 6 Cái
2 Boulon 22x650 + 02 LĐV phi 24 (80x80x6) Boulon 22x650 + 02 LĐV phi 24 (80x80x6) 3 Bộ
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I 3,42 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đắp đất nền móng công trình, nền đường 3,42 m3
5 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg 2 cái
6 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵncự ly <= 100m bằng thủ công Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵncự ly <= 100m bằng thủ công 0,45 tấn
7 2. Móng trụ M6-2bt ( 8 móng): Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 2. Móng trụ M6-2bt ( 8 móng): Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 5,44 m3
8 Boulon 16x450 VRS+02 LĐV PHI 18 (50x50x5) Boulon 16x450 VRS+02 LĐV PHI 18 (50x50x5) 8 Bộ
9 Boulon 16x600 VRS+02 LĐV PHI 18 (50x50x5) Boulon 16x600 VRS+02 LĐV PHI 18 (50x50x5) 8 Bộ
10 Boulon 22x800 VRS+02 LĐV PHI 24 (80x80x6) Boulon 22x800 VRS+02 LĐV PHI 24 (80x80x6) 8 Bộ
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I 4,96 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đắp đất nền móng công trình, nền đường 0,56 m3
13 3. Móng trụ M7-2a ( 85 móng): Đà cản 1,2m 3. Móng trụ M7-2a ( 85 móng): Đà cản 1,2m 170 Cái
14 Boulon 22x650 + 02 LĐV phi 24 (80x80x6) Boulon 22x650 + 02 LĐV phi 24 (80x80x6) 85 Bộ
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I 73,1 m3
16 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đắp đất nền móng công trình, nền đường 73,1 m3
17 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg 170 cái
18 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵncự ly <= 100m bằng thủ công Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵncự ly <= 100m bằng thủ công 6,8 tấn
19 4. Móng trụ M7-2bt ( 87 móng): Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 4. Móng trụ M7-2bt ( 87 móng): Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 73,95 m3
20 Boulon 16x450 VRS+02 LĐV PHI 18 (50x50x5) Boulon 16x450 VRS+02 LĐV PHI 18 (50x50x5) 87 Bộ
21 Boulon 16x600 VRS+02 LĐV PHI 18 (50x50x5) Boulon 16x600 VRS+02 LĐV PHI 18 (50x50x5) 87 Bộ
22 Boulon 22x800 VRS+02 LĐV PHI 24 (80x80x6) Boulon 22x800 VRS+02 LĐV PHI 24 (80x80x6) 87 Bộ
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I 55,68 m3
24 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đắp đất nền móng công trình, nền đường 6,09 m3
25 5. Móng trụ M8-2a ( 2 móng): Đà cản 1,2m 5. Móng trụ M8-2a ( 2 móng): Đà cản 1,2m 4 Cái
26 Boulon 22x650 + 02 LĐV phi 24 (80x80x6) Boulon 22x650 + 02 LĐV phi 24 (80x80x6) 2 Bộ
27 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I 2,66 m3
28 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đắp đất nền móng công trình, nền đường 2,66 m3
29 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg 4 cái
30 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵncự ly <= 100m bằng thủ công Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵncự ly <= 100m bằng thủ công 0,16 tấn
31 6. Móng trụ M8-2bt ( 11 móng): Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 6. Móng trụ M8-2bt ( 11 móng): Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 9,35 m3
32 Boulon 16x450 VRS+02 LĐV PHI 18 (50x50x5) Boulon 16x450 VRS+02 LĐV PHI 18 (50x50x5) 11 Bộ
33 Boulon 16x600 VRS+02 LĐV PHI 18 (50x50x5) Boulon 16x600 VRS+02 LĐV PHI 18 (50x50x5) 11 Bộ
34 Boulon 22x800 VRS+02 LĐV PHI 24 (80x80x6) Boulon 22x800 VRS+02 LĐV PHI 24 (80x80x6) 11 Bộ
35 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I 7,04 m3
36 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đắp đất nền móng công trình, nền đường 0,77 m3
37 7. Móng trụ M10-2bt ( 1 móng): Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 7. Móng trụ M10-2bt ( 1 móng): Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 1,16 m3
38 Boulon 16x450 VRS+02 LĐV PHI 18 (50x50x5) Boulon 16x450 VRS+02 LĐV PHI 18 (50x50x5) 1 Bộ
39 Boulon 16x600 VRS+02 LĐV PHI 18 (50x50x5) Boulon 16x600 VRS+02 LĐV PHI 18 (50x50x5) 1 Bộ
40 Boulon 22x800 VRS+02 LĐV PHI 24 (80x80x6) Boulon 22x800 VRS+02 LĐV PHI 24 (80x80x6) 1 Bộ
41 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I 1,4 m3
42 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đắp đất nền móng công trình, nền đường 0,31 m3
43 8. Móng trụ M12-2bt ( 6 móng): Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 8. Móng trụ M12-2bt ( 6 móng): Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 9,12 m3
44 Boulon 16x450 VRS+02 LĐV PHI 18 (50x50x5) Boulon 16x450 VRS+02 LĐV PHI 18 (50x50x5) 6 Bộ
45 Boulon 16x600 VRS+02 LĐV PHI 18 (50x50x5) Boulon 16x600 VRS+02 LĐV PHI 18 (50x50x5) 6 Bộ
46 Boulon 22x800 VRS+02 LĐV PHI 24 (80x80x6) Boulon 22x800 VRS+02 LĐV PHI 24 (80x80x6) 6 Bộ
47 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I 9,18 m3
48 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đắp đất nền móng công trình, nền đường 2,16 m3
49 Móng néo MN ( 0,2x1,2)m Móng néo MN ( 0,2x1,2)m 2 cái
50 Thanh neo 22x2400 + LĐV phi 24 ( 80x80x6) Thanh neo 22x2400 + LĐV phi 24 ( 80x80x6) 2 Cây
51 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I 2,4 m3
52 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đắp đất nền móng công trình, nền đường 2,4 m3
53 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg 2 cái
54 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵncự ly <= 100m bằng thủ công Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵncự ly <= 100m bằng thủ công 0,16 tấn
55 B. PHẦN XÂY DỰNG THÁO DỠ THU HỒI, LẮP LẠI VÀ RÃNH CÁP NGẦM: Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I B. PHẦN XÂY DỰNG THÁO DỠ THU HỒI, LẮP LẠI VÀ RÃNH CÁP NGẦM: Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I 790,56 m3
56 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đắp đất nền móng công trình, nền đường 790,56 m3
B PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG, HẠ THẾ - PHẦN LẮP ĐẶT(A. Phần lắp đặt lắp mới)
1 1. Trụ BTLT 6,5m ( 7 trụ): Dựng cột bê tông hoàn toàn bằng thủ công, Chiều cao cột <= 8 m 1. Trụ BTLT 6,5m ( 7 trụ): Dựng cột bê tông hoàn toàn bằng thủ công, Chiều cao cột <= 8 m 7 cột
2 Vận chuyển cột bê tông cự ly <= 100m bằng thủ công Vận chuyển cột bê tông cự ly <= 100m bằng thủ công 3,36 tấn
3 2. Trụ BTLT 7,5m ( 243 trụ): Dựng cột bê tông hoàn toàn bằng thủ công, Chiều cao cột <= 8 m 2. Trụ BTLT 7,5m ( 243 trụ): Dựng cột bê tông hoàn toàn bằng thủ công, Chiều cao cột <= 8 m 243 cột
4 Vận chuyển cột bê tông cự ly <= 100m bằng thủ công Vận chuyển cột bê tông cự ly <= 100m bằng thủ công 123,93 tấn
5 3. Trụ BTLT 8,5m ( 18 trụ): Dựng cột bê tông hoàn toàn bằng thủ công, Chiều cao cột <= 8 m 3. Trụ BTLT 8,5m ( 18 trụ): Dựng cột bê tông hoàn toàn bằng thủ công, Chiều cao cột <= 8 m 18 cột
6 Vận chuyển cột bê tông cự ly <= 100m bằng thủ công Vận chuyển cột bê tông cự ly <= 100m bằng thủ công 10,026 tấn
7 4. Trụ BTLT 10,5m ( 1 trụ): Dựng cột bê tông hoàn toàn bằng thủ công, Chiều cao cột <= 10 m 4. Trụ BTLT 10,5m ( 1 trụ): Dựng cột bê tông hoàn toàn bằng thủ công, Chiều cao cột <= 10 m 1 cột
8 Vận chuyển cột bê tông cự ly <= 100m bằng thủ công Vận chuyển cột bê tông cự ly <= 100m bằng thủ công 0,939 tấn
9 5. Trụ BTLT 12m ( 12 trụ): Dựng cột bê tông hoàn toàn bằng thủ công, Chiều cao cột <= 12 m 5. Trụ BTLT 12m ( 12 trụ): Dựng cột bê tông hoàn toàn bằng thủ công, Chiều cao cột <= 12 m 12 cột
10 Vận chuyển cột bê tông cự ly <= 100m bằng thủ công Vận chuyển cột bê tông cự ly <= 100m bằng thủ công 13,512 tấn
11 6. Tiếp địa lặp lại trụ trung thế ( 6 bộ): Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất, Đất cấp I 6. Tiếp địa lặp lại trụ trung thế ( 6 bộ): Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất, Đất cấp I 0,6 10cọc
12 Rải dây tiếp địa Rải dây tiếp địa 6,78 10m
13 7. Tiếp địa lặp lại trụ hạ thế ( 42 bộ): Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất, Đất cấp I 7. Tiếp địa lặp lại trụ hạ thế ( 42 bộ): Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất, Đất cấp I 4,2 10cọc
14 Rải dây tiếp địa Rải dây tiếp địa 34,02 10m
15 8. Tiếp địa chống sét van ( LA-18kV) ( 6 bộ): Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất, Đất cấp I 8. Tiếp địa chống sét van ( LA-18kV) ( 6 bộ): Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất, Đất cấp I 0,6 10cọc
16 Rải dây tiếp địa Rải dây tiếp địa 6,78 10m
17 9. XÀ XIN-2,4m ( 2 bộ): Lắp đặt xà thép cho cột đỡ, Trọng lượng xà 50kg 9. XÀ XIN-2,4m ( 2 bộ): Lắp đặt xà thép cho cột đỡ, Trọng lượng xà 50kg 2 bộ
18 10. Giá chữ T lắp LA & FCO ( 4 bộ): Lắp đặt xà thép cho cột đỡ, Trọng lượng xà <= 15kg 10. Giá chữ T lắp LA & FCO ( 4 bộ): Lắp đặt xà thép cho cột đỡ, Trọng lượng xà <= 15kg 4 bộ
19 11. Sứ treo 24kV+phụ kiện (8 bộ): Lắp cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn, chiều cao lắp chuỗi <=20m, cho điện <= 35KV 11. Sứ treo 24kV+phụ kiện (8 bộ): Lắp cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn, chiều cao lắp chuỗi <=20m, cho điện <= 35KV 8 bộ cách điện
20 12. Phần dây sứ và phụ kiện: Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, Trọng lượng cáp <= 9kg/m 12. Phần dây sứ và phụ kiện: Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, Trọng lượng cáp <= 9kg/m 1,32 100m
21 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, Trọng lượng cáp <= 3kg/m Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, Trọng lượng cáp <= 3kg/m 2,76 100m
22 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, Trọng lượng cáp <= 1kg/m Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, Trọng lượng cáp <= 1kg/m 0,384 100m
23 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, Trọng lượng cáp <= 3kg/m Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, Trọng lượng cáp <= 3kg/m 6,64 100m
24 Công tác rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công trên vùng nước mặn, Dây đồng (M), Tiết diện dây <=25mm2 Công tác rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công trên vùng nước mặn, Dây đồng (M), Tiết diện dây <=25mm2 0,01 km/dây
25 Công tác rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công trên vùng nước mặn, Dây đồng (M), Tiết diện dây <=70mm2 Công tác rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công trên vùng nước mặn, Dây đồng (M), Tiết diện dây <=70mm2 0,02 km/dây
26 Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp 22kV (đầu cáp 3 pha), Tiết diện cáp <=120mm2 Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp 22kV (đầu cáp 3 pha), Tiết diện cáp <=120mm2 2 đầu cáp
27 Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp 10 đến 15kV (đầu cáp 3 pha), Tiết diện cáp <=70mm2 Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp 10 đến 15kV (đầu cáp 3 pha), Tiết diện cáp <=70mm2 4 đầu cáp
28 Công tác rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công trên vùng nước mặn, Dây đồng (M), Tiết diện dây <=16mm2 Công tác rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công trên vùng nước mặn, Dây đồng (M), Tiết diện dây <=16mm2 0,17 km/dây
29 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính <= 100mm Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính <= 100mm 4,02 100m
30 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính <= 67mm Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính <= 67mm 6,52 100m
31 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính <= 32mm Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính <= 32mm 4,5 100m
32 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, ống có đường kính D > 100 mm Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, ống có đường kính D > 100 mm 9,04 100m
33 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, ống có đường kính D <= 75 mm Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, ống có đường kính D <= 75 mm 3,48 100m
34 B. Phần lắp đặt tháo dỡ thu hồi: Thay cột bê tông, chiều cao cột <= 8m, hoàn toàn bằng thủ công B. Phần lắp đặt tháo dỡ thu hồi: Thay cột bê tông, chiều cao cột <= 8m, hoàn toàn bằng thủ công 52 cột
35 Thay cột bê tông, chiều cao cột <= 12m, hoàn toàn bằng thủ công Thay cột bê tông, chiều cao cột <= 12m, hoàn toàn bằng thủ công 7 cột
36 Thay dây néo cột, chiều cao lắp đặt <= 20m Thay dây néo cột, chiều cao lắp đặt <= 20m 23 bộ
37 Thay xà đỡ, trọng lượng xà 25kg Thay xà đỡ, trọng lượng xà 25kg 5 tấn
38 Thay dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...) bằng thủ công, tiết diện dây <= 120mm2 Thay dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...) bằng thủ công, tiết diện dây <= 120mm2 0,35 Km
39 Thay dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...) bằng thủ công, tiết diện dây <= 95mm2 Thay dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...) bằng thủ công, tiết diện dây <= 95mm2 0,12 Km
40 Thay dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...) bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 Thay dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...) bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 0,68 Km
41 Thay dây nhôm A bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 Thay dây nhôm A bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 2,02 Km
42 Thay dây nhôm A bằng thủ công, tiết diện dây <= 16mm2 Thay dây nhôm A bằng thủ công, tiết diện dây <= 16mm2 0,69 Km
43 Thay sứ đứng trung thế và hạ thế, 15-22kV. thay trên cột, cột tròn Thay sứ đứng trung thế và hạ thế, 15-22kV. thay trên cột, cột tròn 1,2 10 sứ
44 Thay các loại sứ hạ thế bằng thủ công Thay các loại sứ hạ thế bằng thủ công 55 sứ
45 Thay sứ hạ thế loại 2 sứ bằng thủ công Thay sứ hạ thế loại 2 sứ bằng thủ công 3 sứ
46 Thay sứ hạ thế loại 3 sứ bằng thủ công Thay sứ hạ thế loại 3 sứ bằng thủ công 2 sứ
47 Thay sứ hạ thế loại 4 sứ bằng thủ công Thay sứ hạ thế loại 4 sứ bằng thủ công 1 sứ
48 Thay kẹp cáp, chiều cao lắp đặt <= 20m Thay kẹp cáp, chiều cao lắp đặt <= 20m 41 bộ
49 Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 16mm2 Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 16mm2 2,86 Km
50 C. Phần lắp đặt tháo dỡ lắp lại: Thay cột bê tông, chiều cao cột <= 8m, hoàn toàn bằng thủ công C. Phần lắp đặt tháo dỡ lắp lại: Thay cột bê tông, chiều cao cột <= 8m, hoàn toàn bằng thủ công 34 cột
51 Căng lại dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...) bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 Căng lại dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...) bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 0,2039 Km
52 Căng lại dây nhôm (A) bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 Căng lại dây nhôm (A) bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 1,4126 Km
53 Thay cách điện Polymer/ Composite/ Silicon néo đơn cho dây dẫn, cấp điện áp <= 35kV, chiều cao lắp đặt chuỗi <= 20m Thay cách điện Polymer/ Composite/ Silicon néo đơn cho dây dẫn, cấp điện áp <= 35kV, chiều cao lắp đặt chuỗi <= 20m 2 1 bộ cách điện
54 Thay các loại sứ hạ thế bằng thủ công Thay các loại sứ hạ thế bằng thủ công 12 sứ
55 Thay sứ hạ thế loại 2 sứ bằng thủ công Thay sứ hạ thế loại 2 sứ bằng thủ công 1 sứ
56 Thay sứ hạ thế loại 3 sứ bằng thủ công Thay sứ hạ thế loại 3 sứ bằng thủ công 2 sứ
57 Thay kẹp cáp, chiều cao lắp đặt <= 20m Thay kẹp cáp, chiều cao lắp đặt <= 20m 28 bộ
58 Thay dây néo cột, chiều cao lắp đặt <= 20m Thay dây néo cột, chiều cao lắp đặt <= 20m 2 bộ
59 Căng lại dây đồng (m) bằng thủ công, tiết diện dây <= 16mm2 Căng lại dây đồng (m) bằng thủ công, tiết diện dây <= 16mm2 1,74 Km
C PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG, HẠ THẾ - PHẦN VẬT LIỆU LẮP ĐẶT(A. Phần lắp đặt lắp mới)
1 1. Trụ BTLT 6,5m ( 7 trụ): Trụ BTLT 6,5m (F200); K=2 1. Trụ BTLT 6,5m ( 7 trụ): Trụ BTLT 6,5m (F200); K=2 7 Trụ
2 Sơn đen, trắng, đỏ Sơn đen, trắng, đỏ 0,7 Kg
3 2. Trụ BTLT 7,5m ( 243 trụ): Trụ BTLT 7,5m (F300); K=2 2. Trụ BTLT 7,5m ( 243 trụ): Trụ BTLT 7,5m (F300); K=2 243 Trụ
4 Sơn đen, trắng, đỏ Sơn đen, trắng, đỏ 24,3 Kg
5 3. Trụ BTLT 8,5m ( 18 trụ): Trụ BTLT 8,5m (F300); K=2 3. Trụ BTLT 8,5m ( 18 trụ): Trụ BTLT 8,5m (F300); K=2 18 Trụ
6 Sơn đen, trắng, đỏ Sơn đen, trắng, đỏ 24,3 Kg
7 4. Trụ BTLT 10,5m ( 1 trụ): Trụ BTLT 10,5m (F350); K = 2 4. Trụ BTLT 10,5m ( 1 trụ): Trụ BTLT 10,5m (F350); K = 2 1 Trụ
8 Sơn đen, trắng, đỏ Sơn đen, trắng, đỏ 0,1 Kg
9 5. Trụ BTLT 12m ( 12 trụ): Trụ BTLT 12m (F540); K=2 5. Trụ BTLT 12m ( 12 trụ): Trụ BTLT 12m (F540); K=2 12 Trụ
10 Sơn đen, trắng, đỏ Sơn đen, trắng, đỏ 1,2 Kg
11 6. Tiếp địa lặp lại trụ trung thế ( 6 bộ): Kẹp + cọc tiếp địa 16x2400 mạ đồng 6. Tiếp địa lặp lại trụ trung thế ( 6 bộ): Kẹp + cọc tiếp địa 16x2400 mạ đồng 6 Bộ
12 Dây đồng trần xoắn 25mm2 Dây đồng trần xoắn 25mm2 15 Kg
13 Kẹp ép nối WR 189 Kẹp ép nối WR 189 12 Cái
14 7. Tiếp địa lặp lại trụ hạ thế ( 42 bộ): Kẹp + cọc tiếp địa 16x2400 mạ đồng 7. Tiếp địa lặp lại trụ hạ thế ( 42 bộ): Kẹp + cọc tiếp địa 16x2400 mạ đồng 42 Bộ
15 Dây đồng trần xoắn 25mm2 Dây đồng trần xoắn 25mm2 75,6 Kg
16 Kẹp ép nối WR 189 Kẹp ép nối WR 189 84 Cái
17 8. Tiếp địa chống sét van ( LA-18kV) ( 6 bộ):Kẹp + cọc tiếp địa 16x2400 mạ đồng 8. Tiếp địa chống sét van ( LA-18kV) ( 6 bộ):Kẹp + cọc tiếp địa 16x2400 mạ đồng 6 Bộ
18 Dây đồng trần xoắn 25mm2 Dây đồng trần xoắn 25mm2 15 Kg
19 9. XÀ XIN-2,4m ( 2 bộ): Xà L(75x75x8)-2,4m 4 ốp dừng + chống PL(60x6)-0,92m 9. XÀ XIN-2,4m ( 2 bộ): Xà L(75x75x8)-2,4m 4 ốp dừng + chống PL(60x6)-0,92m 4 Bộ
20 Boulon 16x50+01 LĐV phi 18 (50x50x2,5) Boulon 16x50+01 LĐV phi 18 (50x50x2,5) 8 Bộ
21 Boulon 16x250+01 LĐV phi 18 (50x50x2,5) Boulon 16x250+01 LĐV phi 18 (50x50x2,5) 4 Bộ
22 Boulon 16x300 VRS+04 LĐV phi 18 (50x50x2,5) Boulon 16x300 VRS+04 LĐV phi 18 (50x50x2,5) 4 Bộ
23 10. Giá chữ T lắp LA & FCO ( 4 bộ): Giá chữ T L(50x50x5) 10. Giá chữ T lắp LA & FCO ( 4 bộ): Giá chữ T L(50x50x5) 4 cái
24 Boulon 16x250+01 LĐV phi 18 (50x50x2,5) Boulon 16x250+01 LĐV phi 18 (50x50x2,5) 8 Bộ
25 11. Sứ treo 24kV+phụ kiện (8 bộ): Sứ treo Polymer 24kV 11. Sứ treo 24kV+phụ kiện (8 bộ): Sứ treo Polymer 24kV 8 Bộ
26 Móc treo chữ U 18 (ma ní) Móc treo chữ U 18 (ma ní) 16 cái
27 Kẹp ngừng dây 5U (95÷120)mm² Kẹp ngừng dây 5U (95÷120)mm² 8 Bộ
28 12. Phần dây sứ và phụ kiện: Cáp đồng bọc CXV/Sehh/DSTA 24kV 3x120mm2 12. Phần dây sứ và phụ kiện: Cáp đồng bọc CXV/Sehh/DSTA 24kV 3x120mm2 132 mét
29 Cáp đồng bọc CXV/S/DATA 24kV 1x70mm2 Cáp đồng bọc CXV/S/DATA 24kV 1x70mm2 276 mét
30 Cáp đồng bọc 24kV CXV-25mm2 Cáp đồng bọc 24kV CXV-25mm2 12 mét
31 Cáp đồng bọc 24kV CXV-70mm2 Cáp đồng bọc 24kV CXV-70mm2 18 mét
32 Cáp đồng bọc CV-50mm2 Cáp đồng bọc CV-50mm2 260 mét
33 Cáp đồng bọc CV-95mm2 Cáp đồng bọc CV-95mm2 124 mét
34 Cáp đồng bọc CXV/DSTA 1kV 3x50mm2 Cáp đồng bọc CXV/DSTA 1kV 3x50mm2 664 mét
35 Cáp DuCV 2x7mm2 (Bổ sung nối 2m/1khách hàng) Cáp DuCV 2x7mm2 (Bổ sung nối 2m/1khách hàng) 174 mét
36 Kẹp AC (50-70)mm2 2 boulon Kẹp AC (50-70)mm2 2 boulon 20 cái
37 Boulon 16x250 + 01 LĐV phi 18 (50x50x2,5) Boulon 16x250 + 01 LĐV phi 18 (50x50x2,5) 26 Bộ
38 Boulon móc 16x250 + 01 LĐV phi 18 (50x50x2,5) Boulon móc 16x250 + 01 LĐV phi 18 (50x50x2,5) 148 Bộ
39 Boulon móc 16x450 + 01 LĐV phi 18 (50x50x2,5) Boulon móc 16x450 + 01 LĐV phi 18 (50x50x2,5) 106 Bộ
40 Kẹp treo cáp ABC Kẹp treo cáp ABC 126 Bộ
41 Kẹp ngừng cáp ABC Kẹp ngừng cáp ABC 100 Bộ
42 Kẹp cáp nhôm 2 boulon Kẹp cáp nhôm 2 boulon 30 cái
43 Kẹp nối ép WR 279 Kẹp nối ép WR 279 138 cái
44 Đầu cáp ngầm 3 pha Đầu cáp ngầm 3 pha 2 cái
45 Đầu cáp ngầm 1 pha Đầu cáp ngầm 1 pha 4 cái
46 Đầu cosse Cu (70÷120)mm² loại dài Đầu cosse Cu (70÷120)mm² loại dài 8 cái
47 Băng cảnh báo cáp ngầm Băng cảnh báo cáp ngầm 940 mét
48 Cọc định vị cáp ngầm Cọc định vị cáp ngầm 103 cái
49 Gạch tàu cảnh báo cáp ngầm Gạch tàu cảnh báo cáp ngầm 2.861,1 cái
50 Ống nhựa xoắn HDPE Þ 130/100 Ống nhựa xoắn HDPE Þ 130/100 402 mét
51 Ống nhựa xoắn HDPE Þ 85/65 Ống nhựa xoắn HDPE Þ 85/65 652 mét
52 Ống nhựa xoắn HDPE Þ 40/30 Ống nhựa xoắn HDPE Þ 40/30 450 mét
53 Ống STK Þ 168, dày 5,56mm Ống STK Þ 168, dày 5,56mm 384 mét
54 Ống STK Þ 114, dày 3,6mm Ống STK Þ 114, dày 3,6mm 520 mét
55 Ống STK Þ 60, dày 3,2mm Ống STK Þ 60, dày 3,2mm 348 mét
56 Đai thép kẹp ống nhựa Đai thép kẹp ống nhựa 54 cái
57 Cổ dê kẹp ống STK Cổ dê kẹp ống STK 18 cái
58 Băng keo cách điện Băng keo cách điện 15 cuộn
59 Giá chữ T (V50x50x5) Giá chữ T (V50x50x5) 4 cái
D PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG, HẠ THẾ - PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
1 Thiết bị lắp mới: Lắp đặt cầu chì tự rơi 35 (22)kV, 3 pha Thiết bị lắp mới: Lắp đặt cầu chì tự rơi 35 (22)kV, 3 pha 10 bộ
2 Lắp đặt van chống sét điện áp <=35 kV Lắp đặt van chống sét điện áp <=35 kV 10 3 pha
E PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG, HẠ THẾ - PHẦN MUA SẮM THIẾT BỊ
1 LB.FCO 27kV - 100A + chì 20A LB.FCO 27kV - 100A + chì 20A 10 bộ
2 LA 18kV-10kA LA 18kV-10kA 10 bộ
3 Chụp cách điện Silicon LA 18KV Chụp cách điện Silicon LA 18KV 10 cái
4 Chụp cách điện Silicon FCO Chụp cách điện Silicon FCO 10 cái
F PHẦN TRẠM BIẾN ÁP - PHẦN LẮP ĐẶT(A. Phần lắp đặt lắp mới)
1 1. Bộ tiếp địa trạm 1 pha (5 bộ): Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất, Đất cấp I 1. Bộ tiếp địa trạm 1 pha (5 bộ): Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất, Đất cấp I 1,5 10cọc
2 Rải dây tiếp địa Rải dây tiếp địa 13,5 10m
3 2. Tủ CB và điện kế ( 2 tủ): Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ điều khiển, dao cách ly, dao tiếp địa 2. Tủ CB và điện kế ( 2 tủ): Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ điều khiển, dao cách ly, dao tiếp địa 2 tủ
4 3. Bộ dây dẫn trung thế 22kV: Lắp đặt dây đồng, tiết diện <= 95 mm2 3. Bộ dây dẫn trung thế 22kV: Lắp đặt dây đồng, tiết diện <= 95 mm2 16 m
5 4. Bộ dây dẫn hạ thế 0,4kV và ống nhựa bảo vệ cáp: Lắp đặt dây đồng, tiết diện <= 95 mm2 4. Bộ dây dẫn hạ thế 0,4kV và ống nhựa bảo vệ cáp: Lắp đặt dây đồng, tiết diện <= 95 mm2 40 m
6 Lắp đặt ống PVC Lắp đặt ống PVC 4 10m
7 5. Bộ dây dẫn tín hiệu 0,4kV và ống nhựa bảo vệ cáp: Lắp đặt dây đồng, tiết diện <= 95 mm2 5. Bộ dây dẫn tín hiệu 0,4kV và ống nhựa bảo vệ cáp: Lắp đặt dây đồng, tiết diện <= 95 mm2 20 m
8 Lắp đặt ống PVC Lắp đặt ống PVC 1,6 10m
9 B Phần lắp đặt tháo dỡ thu hồi: Căng lại dây đồng (m) bằng thủ công, tiết diện dây <= 25mm2 B Phần lắp đặt tháo dỡ thu hồi: Căng lại dây đồng (m) bằng thủ công, tiết diện dây <= 25mm2 0,003 Km
10 C. Phần lắp đặt tháo dỡ lắp lại: Thay xà đỡ, trọng lượng xà 50kg C. Phần lắp đặt tháo dỡ lắp lại: Thay xà đỡ, trọng lượng xà 50kg 3 tấn
11 Căng lại dây đồng (m) bằng thủ công, tiết diện dây <= 25mm2 Căng lại dây đồng (m) bằng thủ công, tiết diện dây <= 25mm2 0,006 Km
12 Căng lại dây đồng (m) bằng thủ công, tiết diện dây <= 70mm2 Căng lại dây đồng (m) bằng thủ công, tiết diện dây <= 70mm2 0,048 Km
13 Thay tủ điện hạ thế xoay chiều 1 pha Thay tủ điện hạ thế xoay chiều 1 pha 3 1 tủ
14 Thay kẹp cáp, chiều cao lắp đặt <= 20m Thay kẹp cáp, chiều cao lắp đặt <= 20m 3 bộ
G PHẦN TRẠM BIẾN ÁP - PHẦN VẬT LIỆU LẮP ĐẶT(Phần lắp đặt lắp mới)
1 1. Bộ tiếp địa trạm 1 pha ( 5 bộ): Kẹp + cọc tiếp địa 16x2400 mạ đồng 1. Bộ tiếp địa trạm 1 pha ( 5 bộ): Kẹp + cọc tiếp địa 16x2400 mạ đồng 15 bộ
2 Dây đồng trần xoắn 25mm2 Dây đồng trần xoắn 25mm2 30 kg
3 Kẹp ép nối WR 189 Kẹp ép nối WR 189 20 cái
4 2. Tủ CB và điện kế ( 2 tủ): Tủ CB và điện kế loại 2 ngăn 2. Tủ CB và điện kế ( 2 tủ): Tủ CB và điện kế loại 2 ngăn 2 tủ
5 Boulon 16x250+01 LĐV phi 18 (50x50x2,5) Boulon 16x250+01 LĐV phi 18 (50x50x2,5) 4 bộ
6 Đầu cosse Cu 25mm² Đầu cosse Cu 25mm² 2 cái
7 Boulon 6x50 Boulon 6x50 2 cái
8 3. Bộ dây dẫn trung thế 22kV ( trọn bộ): Cáp đồng bọc 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 3. Bộ dây dẫn trung thế 22kV ( trọn bộ): Cáp đồng bọc 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 16 mét
9 Kẹp quai + hotline 4/0 Kẹp quai + hotline 4/0 2 bộ
10 4. Bộ dây dẫn hạ thế 0,4kV và ống nhựa bảo vệ cáp ( trọn bộ): Cáp đồng bọc CV-50mm² (02 Dây pha MBA xuống CB) 4. Bộ dây dẫn hạ thế 0,4kV và ống nhựa bảo vệ cáp ( trọn bộ): Cáp đồng bọc CV-50mm² (02 Dây pha MBA xuống CB) 40 mét
11 Ống nhựa PVC Þ 60, dày 2,8mm Ống nhựa PVC Þ 60, dày 2,8mm 40 mét
12 Co PVC Þ 60 Co PVC Þ 60 12 cái
13 Ly giảm PVC Þ 60 Ly giảm PVC Þ 60 4 cái
14 Măng song răng ngoài PVC Þ 60 Măng song răng ngoài PVC Þ 60 4 cái
15 Măng song răng trong PVC Þ 60 Măng song răng trong PVC Þ 60 4 cái
16 Keo dán Silicon (Bít đầu ống nhựa) Keo dán Silicon (Bít đầu ống nhựa) 4 chai
17 Kéo dán ống PVC Kéo dán ống PVC 4 chai
18 Đai thép kẹp ống PVC Đai thép kẹp ống PVC 17 cái
19 Cosse Cu 50mm2 loại ép + chụp PVC Cosse Cu 50mm2 loại ép + chụp PVC 8 cái
20 5. Bộ dây dẫn tín hiệu 0,4kV và ống nhựa bảo vệ cáp ( trọn bộ): Cáp tín hiệu ruột đồng CVV 2x4mm² 5. Bộ dây dẫn tín hiệu 0,4kV và ống nhựa bảo vệ cáp ( trọn bộ): Cáp tín hiệu ruột đồng CVV 2x4mm² 20 mét
21 Ống nhựa PVC Þ 34, dày 2,0mm Ống nhựa PVC Þ 34, dày 2,0mm 16 mét
22 Co PVC Þ 34 Co PVC Þ 34 6 cái
23 Ly giảm PVC Þ 34 Ly giảm PVC Þ 34 2 cái
24 Măng song răng ngoài PVC Þ 34 Măng song răng ngoài PVC Þ 34 2 cái
25 Măng song răng trong PVC Þ 34 Măng song răng trong PVC Þ 34 2 cái
26 Keo dán Silicon (Bít đầu ống nhựa) Keo dán Silicon (Bít đầu ống nhựa) 1 chai
27 Kéo dán ống PVC Kéo dán ống PVC 1 chai
28 6. Phần dây và phụ kiện: Chụp cách điện Silicon sứ cao thế MBA 6. Phần dây và phụ kiện: Chụp cách điện Silicon sứ cao thế MBA 5 cái
29 Chụp cách điện Silicon LA 18KV Chụp cách điện Silicon LA 18KV 5 cái
30 Chụp cách điện Silicon FCO Chụp cách điện Silicon FCO 5 cái
31 Băng keo cách điện hạ thế Băng keo cách điện hạ thế 4 cuộn
32 Boulon 16x300+02 LĐV phi 18 (50x50x2,5) Boulon 16x300+02 LĐV phi 18 (50x50x2,5) 4 Bộ
33 Boulon 6x80 Boulon 6x80 4 cây
34 Bảng meca tên trạm Bảng meca tên trạm 1 cái
H PHẦN TRẠM BIẾN ÁP - PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
1 Thiết bị lắp mớ: Lắp đặt máy biến áp phân phối, công suất máy biến áp 1 pha 15(10); (6)/0,4KV, loại <=30KVA Thiết bị lắp mớ: Lắp đặt máy biến áp phân phối, công suất máy biến áp 1 pha 15(10); (6)/0,4KV, loại <=30KVA 2 máy
2 Lắp đặt cầu chì tự rơi 35 (22)kV, 3 pha Lắp đặt cầu chì tự rơi 35 (22)kV, 3 pha 2 bộ
3 Lắp đặt van chống sét điện áp <=35 kV Lắp đặt van chống sét điện áp <=35 kV 2 3 pha
4 Lắp đặt khởi động từ, Ap tô mát 3 pha loại <= 100 A Lắp đặt khởi động từ, Ap tô mát 3 pha loại <= 100 A 2 cái
5 Thiết bị tháo dỡ lắp lại: Lắp đặt máy biến áp phân phối, công suất máy biến áp 1 pha 15(10); (6)/0,4KV, loại <=30KVA Thiết bị tháo dỡ lắp lại: Lắp đặt máy biến áp phân phối, công suất máy biến áp 1 pha 15(10); (6)/0,4KV, loại <=30KVA 3 máy
6 Lắp đặt van chống sét điện áp <=35 kV Lắp đặt van chống sét điện áp <=35 kV 1 3 pha
7 Lắp đặt cầu chì tự rơi 35 (22)kV, 3 pha Lắp đặt cầu chì tự rơi 35 (22)kV, 3 pha 1 bộ
I PHẦN TRẠM BIẾN ÁP - PHẦN MUA SẮM THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-25kVA Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-25kVA 2 máy
2 FCO 27kV - 100A + chì 2A FCO 27kV - 100A + chì 2A 2 bộ
3 LA 18kV-10kA LA 18kV-10kA 2 bộ
4 MCCB 3 pha 600V-80A MCCB 3 pha 600V-80A 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->