Gói thầu: Số 06: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201107114-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ KIỂM ĐỊNH TRƯỜNG AN
Tên gói thầu Số 06: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201107095
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-05 09:27:00 đến ngày 2020-11-12 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,732,886,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG, BÓ VỈA, LÁT HÈ, THOÁT NƯỚC, ATGT
1 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III BVTC 7,658 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III BVTC 0,6892 100m3
3 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II BVTC 103,086 m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II BVTC 9,2777 100m3
5 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 BVTC 19,3948 100m3
6 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 BVTC 6,7951 100m3
7 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập BVTC 34,2262 100m2
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới BVTC 5,6667 100m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên BVTC 4,6821 100m3
10 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 BVTC 26,1091 100m2
11 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50÷60T/h BVTC 4,2949 100tấn
12 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T BVTC 4,2949 100tấn
13 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T BVTC 4,2949 100tấn
14 Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày đã lèn ép 7cm BVTC 26,1091 100m2
15 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công BVTC 78,46 m3
16 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I BVTC 56,402 m3
17 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I BVTC 12,1376 100m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 BVTC 11,6441 100m3
19 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I BVTC 8,985 100m
20 Ghép phên nứa kè nền đường BVTC 57,6 m2
21 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II BVTC 21,5275 100m3
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 BVTC 6,5338 m3
23 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy BVTC 0,5026 100m2
24 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 BVTC 65,338 m2
25 Viên Block vỉa hè thường BVTC 242,3 m
26 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) BVTC 0,441 m3
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác BVTC 0,0666 100m2
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm BVTC 0,023 tấn
29 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu BVTC 251,3 1cấu kiện
30 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) BVTC 3,1413 m3
31 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp BVTC 0,2513 100m2
32 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 BVTC 62,825 m2
33 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg BVTC 502,6 cái
34 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 BVTC 12,738 100m3
35 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 BVTC 52,015 m3
36 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm BVTC 808,41 m2
37 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II BVTC 2,41 100m3
38 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 BVTC 1,8038 100m3
39 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤600mm BVTC 464 cái
40 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 800mm BVTC 20 cái
41 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK 600mm (loại dưới đường) BVTC 27 1 đoạn ống
42 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK 600mm (loại trên hè) BVTC 89 1 đoạn ống
43 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK 800mm BVTC 5 1 đoạn ống
44 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II BVTC 19,4603 100m
45 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 BVTC 3,1136 m3
46 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật BVTC 0,134 100m2
47 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 BVTC 20,7576 m3
48 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 BVTC 20,7708 m3
49 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 BVTC 9 m2
50 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 BVTC 49,32 m2
51 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 BVTC 2,6381 m3
52 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng BVTC 0,2638 100m2
53 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm BVTC 0,092 tấn
54 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 BVTC 0,63 m3
55 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn BVTC 0,5461 tấn
56 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp BVTC 0,0938 100m2
57 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) BVTC 1,69 m3
58 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp BVTC 0,0828 100m2
59 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn BVTC 0,2048 tấn
60 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu BVTC 23 1cấu kiện
61 Nắp gang hố thu mặt đường BVTC 2 bộ
62 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II BVTC 0,72 m3
63 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 BVTC 0,6 m3
64 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật BVTC 0,048 100m2
65 Cột biển báo BVTC 3 Cột
66 Biển báo tam giác, chữ nhật, bát giác BVTC 3 chiếc
67 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm BVTC 18,6 m2
68 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3,2mm BVTC 16,8 m2
69 Nhân công điều hành giao thông trong quá trình thi công (nhân công bậc 3/7) BVTC 60 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->