Gói thầu: Xây lắp chính
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201110861-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 08:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty xăng dầu Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Xây lắp chính |
| Số hiệu KHLCNT | 20201106751 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay ngân hàng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-05 08:41:00 đến ngày 2020-11-12 08:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,343,675,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ HIỆN TRẠNG | |||
| B | Nhà bán hàng + Mái che cột bơm | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (giữ lại cốt thép để liên kết) | Theo yêu cầu của HSTK | 0,992 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu của HSTK | 20,28 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo yêu cầu của HSTK | 3,744 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ hệ thống thiết bị điện, thiết bị vệ sinh WC Nhà bán hàng | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | t.bộ |
| 5 | Phá dỡ nền WC gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 5,972 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền WC bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 5,972 | m3 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt thành sê nô cũ để sơn lại | Theo yêu cầu của HSTK | 9,069 | m2 |
| 8 | Phá dỡ lớp vữa bằng xi măng láng trên mái sê nô cũ để tô trát lại chống thấm | Theo yêu cầu của HSTK | 44,195 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ cột bơm để di dời | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | m3 |
| C | Sân đường nội bộ + Tường rào | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | Theo yêu cầu của HSTK | 20,125 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo yêu cầu của HSTK | 13,902 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo yêu cầu của HSTK | 0,797 | m3 |
| D | Gara ô tô | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 75,95 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,221 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa sắt xếp bằng thủ công | Theo yêu cầu của HSTK | 25,5 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo yêu cầu của HSTK | 12,251 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo yêu cầu của HSTK | 3,787 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo yêu cầu của HSTK | 7,459 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu móng Gara ô tô (khoán gọn) | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | t.bộ |
| E | Gara xe máy | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 55,407 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 257,497 | kg |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo yêu cầu của HSTK | 1,01 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo yêu cầu của HSTK | 3,816 | m3 |
| F | Vận chuyển phế thải | |||
| 1 | Vận chuyển phế thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 47,758 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 47,758 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III (tổng cự ly 9km) | Theo yêu cầu của HSTK | 47,758 | m3 |
| G | HẠNG MỤC: MÁI CHE CỘT BƠM, NHÀ BÁN HÀNG | |||
| H | Nhà bán hàng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (70% khối lượng) | Theo yêu cầu của HSTK | 34,983 | m3 |
| 2 | Đào móng cột bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III (30% khối lượng, riêng M4 100% khối lượng) | Theo yêu cầu của HSTK | 5,066 | m3 |
| 3 | Lấp đất hố móng =1/3 đất đào | Theo yêu cầu của HSTK | 13,35 | m3 |
| 4 | Bê tông SN lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,184 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,197 | m3 |
| 6 | Bê tông cổ trụ móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,034 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm (thép tròn fi 6,8) | Theo yêu cầu của HSTK | 0,041 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm (thép tròn fi 10) | Theo yêu cầu của HSTK | 0,061 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,236 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,209 | tấn |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,212 | 100m2 |
| 12 | Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ | Theo yêu cầu của HSTK | 0,586 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,878 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,736 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,703 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,036 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,185 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,202 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,291 | 100m2 |
| 20 | Đắp đất pha cát nền nhà tưới nước đầm kỹ | Theo yêu cầu của HSTK | 6,42 | m3 |
| 21 | Bê tông SN nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,408 | m3 |
| 22 | Xây bậc cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,111 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài bậc cấp dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,895 | m2 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 26,699 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 26,699 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III (Bãi rác lý trạch, tổng cự ly 9km) | Theo yêu cầu của HSTK | 26,699 | m3 |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,207 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,126 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,12 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,458 | tấn |
| 31 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,493 | 100m2 |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,819 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,056 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,447 | tấn |
| 35 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,504 | 100m2 |
| 36 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,81 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,634 | tấn |
| 38 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5 | 100m2 |
| 39 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,929 | m3 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m ( thép fi 6,8) | Theo yêu cầu của HSTK | 0,047 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (thép fi 10) | Theo yêu cầu của HSTK | 0,061 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,017 | tấn |
| 43 | Ván khuôn sàn mái, lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,122 | 100m2 |
| 44 | Xây tường ngoài bằng gạch 2 lỗ không nung, câu ngang bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,802 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng không nung 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,36 | m3 |
| 46 | Xây tường ngoài bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,578 | m3 |
| 47 | Xây tường thu hồi bằng gạch 6 lỗ không nung 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,379 | m3 |
| 48 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 136,548 | m2 |
| 49 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 111,078 | m2 |
| 50 | Trát cạnh cửa, má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,684 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 27,677 | m2 |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 39,3 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,47 | m2 |
| 54 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 24,03 | m2 |
| 55 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 (lần 1) | Theo yêu cầu của HSTK | 88,821 | m2 |
| 56 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 (lần 2) | Theo yêu cầu của HSTK | 88,821 | m2 |
| 57 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô | Theo yêu cầu của HSTK | 88,821 | m2 |
| 58 | Gia công thanh kèo, cột chống, xà gồ thép hộp mạ kẽm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,56 | tấn |
| 59 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,56 | tấn |
| 60 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,086 | tấn |
| 61 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,086 | tấn |
| 62 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 1,013 | 100m2 |
| 63 | Lợp tôn úp nóc dày 0,42mm, rộng 500 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,097 | 100m2 |
| 64 | Lắp đặt máng nước dày 0,6mm, rộng 600 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,02 | 100m2 |
| 65 | Lắp đặt cùm chống bão thép bọc nhựa a500 | Theo yêu cầu của HSTK | 254,84 | cái |
| 66 | Lắp rọ Inox chóng rác D120 | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 67 | Lắp vòi tè thoát nước fi 48 | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 68 | Lắp ống thông dầm fi 48 | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 69 | LĐ ống nhựa thoát nước mái, đk 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,32 | 100m |
| 70 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo yêu cầu của HSTK | 136,548 | m2 |
| 71 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu của HSTK | 58,825 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 195,373 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn PETROLIMEX 1 nước lót + 2 nước phủ hoặc tương đương | Theo yêu cầu của HSTK | 180,309 | m2 |
| 74 | Lát nền, sàn gạch granit nhân tạo 500x500 | Theo yêu cầu của HSTK | 31,048 | m2 |
| 75 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300 chống trượt | Theo yêu cầu của HSTK | 11,264 | m2 |
| 76 | Công tác ốp gạch vào tường WC, gạch ceramic 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 31,55 | m2 |
| 77 | Lắp dựng vách ngăn bằng tấm Composit chống nước + Phụ kiện | Theo yêu cầu của HSTK | 13,491 | m2 |
| 78 | Bê tông tấm đan đỡ lavabo, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1 | m3 |
| 79 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,016 | 100m2 |
| 80 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Theo yêu cầu của HSTK | 1,305 | m2 |
| 81 | Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay, kính an toàn 6.38mm (phụ kiện đồng bộ) (tương đương Tâm Việt window) | Theo yêu cầu của HSTK | 3,6 | m2 |
| 82 | Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay, kính an toàn 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) (tương đương Tâm Việt window) | Theo yêu cầu của HSTK | 4,5 | m2 |
| 83 | Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép mở trượt, kính an toàn 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) (tương đương Tâm Việt window) | Theo yêu cầu của HSTK | 2,16 | m2 |
| 84 | Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép mở quay, kính an toàn 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) (tương đương Tâm Việt window) | Theo yêu cầu của HSTK | 4,8 | m2 |
| 85 | Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép mở hất, kính an toàn 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) | Theo yêu cầu của HSTK | 0,72 | m2 |
| 86 | Sản xuất vách kính nhựa lõi thép, kính an toàn 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) | Theo yêu cầu của HSTK | 6,462 | 0.0 |
| 87 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 22,242 | 1m2 cấu kiện |
| 88 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 7,32 | m2 |
| 89 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 7,32 | 1m2 |
| 90 | ốp Alu màu nhận diện thương hiệu Petrolimex sê nô nhà bán hàng (khoán gọn) | Theo yêu cầu của HSTK | 11,1 | m2 |
| 91 | Ốp alu mái che nối hành lang nhà bán hàng cũ và mới (khoán gọn) | Theo yêu cầu của HSTK | 5,1 | m2 |
| I | Mái che trạm bơm | |||
| 1 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,82 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,729 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,882 | tấn |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,79 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m ( thép fi 6,8mm) | Theo yêu cầu của HSTK | 0,284 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m ( thép fi 10mm) | Theo yêu cầu của HSTK | 0,035 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,135 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,216 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,94 | 100m2 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,1 | m3 |
| 11 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 88,95 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 22,4 | m2 |
| 13 | Lắp ống thông dầm, ống chống tràn fi 76 | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | cái |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 73,5 | m2 |
| 15 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô | Theo yêu cầu của HSTK | 130,05 | m2 |
| 16 | ốp Alu màu nhận diện thương hiệu Petrolimex sê nô nhà bán hàng (khoán gọn) | Theo yêu cầu của HSTK | 57,45 | m2 |
| 17 | Đóng trần alu mái che nối mái che cũ và mới (khoán gọn) | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | m2 |
| 18 | Sản xuất xà gồ thép lợp vị trí nối mái che cũ và mới | Theo yêu cầu của HSTK | 0,181 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,181 | tấn |
| 20 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc ≤2m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,19 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt cùm chống bão thép bọc nhựa a.500 | Theo yêu cầu của HSTK | 56 | cái |
| 22 | Lắp rọ Inox chắn rác Đk120 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | xz |
| 23 | LĐ ống nhựa nối bằng măng sông, đk 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,24 | 100m |
| 24 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 72,86 | m2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo yêu cầu của HSTK | 63 | m2 |
| 26 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu của HSTK | 12,6 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 12,6 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 135,86 | m2 |
| 29 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,24 | m3 |
| 30 | Bê tông trụ bơm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,302 | m3 |
| 31 | Ván khuôn trụ bơm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,082 | 100m2 |
| 32 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | m |
| 33 | Lắp đặt bảng hiệu Petrolimex (khoán gọn) | 1 | bộ | |
| 34 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,735 | 100m2 |
| J | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ + TƯỜNG RÀO | |||
| K | Tường rào | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 19,8 | m3 |
| 2 | Lấp đất hố móng bằng 1/3 đất đào | Theo yêu cầu của HSTK | 6,6 | m3 |
| 3 | Bê tông sạn ngang, XMPC30, cát vàng, M50 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,98 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,676 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,068 | 100m2 |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,639 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,116 | 100m2 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,065 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,315 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,149 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (thép tròn fi 6,8mm) | Theo yêu cầu của HSTK | 0,039 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (thép tròn fi 10mm) | Theo yêu cầu của HSTK | 0,187 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,07 | tấn |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch 6 lỗ không nung 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,129 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 | Theo yêu cầu của HSTK | 141,72 | 1m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn PETROLIMEX 1 nước lót + 2 nước phủ hoặc tương đương | Theo yêu cầu của HSTK | 141,72 | m2 |
| 17 | SXLD hàng rào bằng sắt đoạn 1-2 (khoán gọn) | Theo yêu cầu của HSTK | 7,67 | m2 |
| L | Sân đường nội bộ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông sân đường không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu của HSTK | 3,4 | m3 |
| 2 | Đào bóc lớp đất cũ bằng máy đào <=0,4m3, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 163,48 | m3 |
| 3 | Lót cát nền tưới nước đầm kỹ | Theo yêu cầu của HSTK | 10,56 | m3 |
| 4 | Bê tông nền, đá 2x4, M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 21,12 | m3 |
| 5 | Làm khe co giãn rộng 20mm A.5000x5000 nhồi dây đay trộn nhựa đường (khoán gọn) | Theo yêu cầu của HSTK | 22,5 | m |
| 6 | Thi công lớp cấp phối đá dăm loại 1 | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | m3 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 200 | m2 |
| 8 | Thi công lớp bê tông nhựa hạt trung dày 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 200 | m2 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 200 | m2 |
| 10 | Thi công lớp bê tông nhựa hạt mịn dày 40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 200 | m2 |
| 11 | Bê tông SN nền, M100 độ sụt 2-4cm | Theo yêu cầu của HSTK | 4,75 | m3 |
| 12 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 47,5 | m2 |
| M | HẠNG MỤC: CÔNG NGHỆ | |||
| N | Công nghệ | |||
| 1 | Tháo dỡ đường ống dẫn xăng dầu hiện có để thay mới (khoán gọn) | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | t.bộ |
| 2 | LĐ ống thép kẽm, đk 88.9x5.49 | Theo yêu cầu của HSTK | 38 | m |
| 3 | LĐ ống thép kẽm, đk 60.3x3.91 | Theo yêu cầu của HSTK | 58 | m |
| 4 | LĐ ống thép kẽm, đk 48.3x3.68 (đi ngầm) | Theo yêu cầu của HSTK | 119 | m |
| 5 | Đệm cát tông chịu dầu dày 3mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | m2 |
| 6 | LĐ van thở có bình ngăn tia lửa 2'' | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 7 | LĐ van chặn nối bích 3" | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 8 | LĐ van chặn nối bích 1-1/2" | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 9 | GCLĐ bích nối van thở D62xD140 | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 10 | GCLĐ bích treo nối ống nhập D91xD160 | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 11 | GCLĐ bích treo nối ống xuất D52xD120 | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 12 | GCLĐ bích định vị cột bơm 530x915 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 13 | GCLĐ bích nối cột bơm D120 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 14 | Bu lông M12x55+ecu+đệm | Theo yêu cầu của HSTK | 60 | bộ |
| 15 | Bu lông M16x75+ecu+đệm | Theo yêu cầu của HSTK | 72 | bộ |
| 16 | Bu lông M16x400+ecu+đệm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | bộ |
| 17 | Bu lông M14x90+ecu+đệm | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | bộ |
| 18 | Lắp bích nối 3'' - 150RF | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cặp bích |
| 19 | Lắp bích nối 1-1/2" - 150RF | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cặp bích |
| 20 | LĐ cút 90 độ ống 3" | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 21 | LĐ cút 90 độ ống 2" | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 22 | LĐ cút 90 độ ống 1-1/2" | Theo yêu cầu của HSTK | 27 | cái |
| 23 | LĐ cút 135 độ ống 3" | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 24 | LĐ cút 135 độ ống 2" | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 25 | LĐ tê 2"x2" | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống thót | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt thiết bị nhập kín 3" | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 28 | LĐ họng thu hồi hơi 2" | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 29 | LĐ Crêpin 1-1/2" | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 30 | Lắp nắp lỗ đo dầu 4" | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 31 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,15 | 100m |
| 32 | Vệ sinh đường ống bằng phương pháp thổi khí nén | Theo yêu cầu của HSTK | 215 | m |
| O | Rảnh công nghệ | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 150kg | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | cấu kiện |
| 2 | Đào cát lấp chèn đường ống công nghệ | Theo yêu cầu của HSTK | 1,272 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo yêu cầu của HSTK | 2,524 | m3 |
| 4 | Đào rảnh công nghệ bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 6,571 | m3 |
| 5 | Bê tông rảnh công nghệ, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,726 | m3 |
| 6 | Ván khuôn rảnh công nghệ | Theo yêu cầu của HSTK | 0,398 | 100m2 |
| 7 | Cát lấp chèn đường ống CN | Theo yêu cầu của HSTK | 2,442 | m3 |
| 8 | BT tấm đan rảnh đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,935 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan rảnh công nghệ | Theo yêu cầu của HSTK | 0,059 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép rảnh công nghệ + tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,168 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu của HSTK | 22 | 1cấu kiện |
| 12 | SX cấu kiện thép L45x5 bao góc tấm đan và thành rãnh | Theo yêu cầu của HSTK | 0,42 | tấn |
| P | HẠNG MỤC: ĐIỆN + CHỐNG SÉT | |||
| Q | Tủ điện tổng TT | |||
| 1 | LĐ tủ điện tôn KT400x600x200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | 1 tủ |
| 2 | Lắp đặt aptomat 3 pha 4 cực 63A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt aptomat 3 pha 4 cực 10A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực 25A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt aptomat 1 pha, 2 cực 10A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt aptomat 1 pha, 2 cực 5A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt cầu chì 2A + đèn tín hiệu báo pha | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | hộp |
| 8 | LĐ máy biến dòng, 300/5A + Ampe kế 0-300A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 9 | Lắp Vol kế 0-300V + khoá chuyển mạch đo vôn | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| R | Điện cột bơm + Nhà bán hàng + mái che | |||
| 1 | Lắp đặt dây cáp CXV 3x16+1x10 mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 35 | m |
| 2 | Lắp đặt dây cáp CU/DSTA 3x4+1x2.5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 28 | m |
| 3 | Lắp đặt dây cáp CU/PVC 2x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | m |
| 4 | Lắp đặt dây cáp CXV/DSTA 2x2.5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 60 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn CU/ PVC 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | m |
| 6 | LĐ ống thép tráng kẽm D60x2mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | m |
| 7 | LĐ ống thép tráng kẽm D34x2mm | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | m |
| 8 | Lắp đặt côn thép, D60/34 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê thép, D60 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê thép, D34 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút thép, D60 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút thép, D34 | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 13 | LĐ ống nhựa PVC D27x3mm | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | m |
| 14 | Lắp đặt đèn ốp trần LED D250, 6W | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 15 | Lắp đặt đèn LED tuýp đơn 1.2m - 18W (đế gắn nổi) | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 16 | Lắp đặt đèn LED tuýp đôi 1.2m - 36W (đế gắn nổi) | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 17 | Lắp đặt ô cắm đôi âm tường + đế âm tường | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt công tắc 1 hạt âm tường + đế âm tường | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt công tắc 2 hạt âm tường + đế âm tường | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt công tắc 3 hạt âm tường + đế âm tường | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống dây ruột gà fi20 | Theo yêu cầu của HSTK | 170 | m |
| 22 | Lắp đặt hộp nối | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | hộp |
| S | Đèn cao áp | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | m3 |
| 2 | Lấp đất hố móng bằng 1/3 đất đào | Theo yêu cầu của HSTK | 0,333 | m3 |
| 3 | Bê tông sạn ngang, XMPC30, cát vàng, M50 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,576 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,016 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,033 | 100m2 |
| 7 | Gia công, lắp đặt mặt bích khoét 4 lỗ D25, KT450x450x10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 8 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột gang, cao <=8m | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cột |
| T | Chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm cột chống sét, nối bằng p/p hàn, ĐK 34x3,2mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5 | m |
| 2 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm cột chống sét, nối bằng p/p hàn, ĐK 20x2mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,65 | m |
| 3 | Bích thép chữ U chân cột KT200x650x6mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 4 | Bản mã thép dày 5mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 5 | LĐ bu lông đai ốc D12 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 6 | Lắp đặt kim thu sét tráng thiếc CT3 fi16, H=1000 | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 7 | Gia công và đóng cọc tiếp đất L63x63x5 L=2500 | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cọc |
| 8 | Kéo rải dây thép chống sét mạ kẽm theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 70 | m |
| 9 | Dây tiếp đất lập là 40x4mm | Theo yêu cầu của HSTK | 72 | m |
| 10 | Kẹp kiểm tra + hộp kẹp | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 11 | LĐ bu lông đai ốc | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | bộ |
| 12 | LĐ đệm chì lá 40x120 dày 3mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | tấm |
| 13 | Lắp đặt ct chân bật | Theo yêu cầu của HSTK | 19 | cái |
| 14 | LĐ ống PVC fi 20 luồn dây thu sét âm trong tường | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | m |
| 15 | Đào rãnh chôn dây tiếp địa | Theo yêu cầu của HSTK | 25,2 | m3 |
| 16 | Đắp đất rãnh chôn dây tiếp địa | Theo yêu cầu của HSTK | 25,2 | m3 |
| U | HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| V | Cấp thoát nước | |||
| 1 | LĐ ống nhựa uPVC nối bằng dán keo, đk 27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 105 | m |
| 2 | LĐ ống nhựa uPVC nối bằng dán keo, đk 21mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | m |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | cái |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27/21mm | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| 7 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27/21mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt van khóa, ĐK 27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt 1 chiều, ĐK 27 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt phao cơ tự động, Đk27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt vòi rửa đồng, ĐK 21mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt lavabo âm bàn INAX(gồm phụ kiện xi phông) hoặc tương đương | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 13 | Lắp đặt vòi Lavabo INAX BFV-10-2C hoặc tương đương | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt vòi rửa+tắm hoa sen inox INAX BFV-213S-3C hoặc tương đương | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 15 | Lắp đặt bệ xí bệt 2 khối INAX C-504VWN hoặc tương đương | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 16 | Lắp đặt vòi xịt xí INAX CFV-102A hoặc tương đương | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt tiểu treo nam INAX U-117V hoặc tương đương | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 18 | Lắp đặt hộp đựng giấy INAX KF-416V hoặc tương đương | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt gương soi INAX KF-6090VA hoặc tương đương | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt giá treo khăn INAX H-485V hoặc tương đương | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng INAX H-484V hoặc tương đương | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt phễu thu sàn INOX, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 23 | LĐ ống nhựa uPVC nối bằng dán keo, đk 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | m |
| 24 | LĐ ống nhựa uPVC nối bằng dán keo, đk 76mm | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | m |
| 25 | LĐ ống nhựa uPVC nối bằng dán keo, đk 49mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | m |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa (135 độ) miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa (135 độ) miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa (135 độ) miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 32 | Lắp đặt tê nhựa (135 độ) miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê nhựa (135 độ) miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt tê nhựa (135 độ) miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76/49mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76/49mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt đồng hồ đo nước Đk27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | m |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| W | Hố van đồng hồ, bể lắng dầu, bể nhúng chăn PCCC | |||
| 1 | Đào đất hố móng , đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,455 | m3 |
| 2 | Lấp đất hố móng bằng 1/3 đất đào | Theo yêu cầu của HSTK | 1,152 | m3 |
| 3 | Bê tông đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,823 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 28,57 | kg |
| 5 | Ván khuôn bể, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 3,319 | m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,223 | m3 |
| 7 | Xây hố ga bằng gạch đặc,VXM75 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,533 | m3 |
| 8 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,466 | m2 |
| 9 | Trát thành bể, hố ga dày 1,5cm VXM75 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,078 | m2 |
| 10 | Quét nước xi măng nguyên chất chống thấm | Theo yêu cầu của HSTK | 10,13 | m2 |
| 11 | Làm tầng lọc, sỏi nhỏ, sỏi lớn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,069 | m3 |
| 12 | Làm tầng lọc cát hạt thô, mịn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,069 | m3 |
| 13 | Lắp đặt tấm đan bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | 1cấu kiện |
| X | Rảnh thoát nước xây mới | |||
| 1 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 3,127 | m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 12,572 | m3 |
| 3 | Bê tông lót đáy rảnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,514 | m3 |
| 4 | Ván khuôn rảnh thoát nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 59,16 | m2 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 2,815 | m2 |
| 6 | Bê tông rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,201 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép tấm đan rảnh ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 52,93 | kg |
| 8 | Gia công cấu kiện thép hình tấm đan, thành mương rảnh | Theo yêu cầu của HSTK | 1.083,02 | kg |
| 9 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,439 | m3 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | 1cấu kiện |
| 11 | Láng đáy , thành rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 27,288 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi