Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201112839-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án Bảo trì đường bộ Sở giao thông vận tải Hà Giang
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201074285
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ (Ngân sách nhà nước)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-05 15:30:00 đến ngày 2020-11-16 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,540,416,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A I: NỀN ĐƯỜNG
1 Đào khuôn đất đất cấp III Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 1.297,29 m3
2 Đào rãnh đất cấp III Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 300 m3
3 Đào đất đất cấp III Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 12.468,23 m3
4 Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 2.405,45 m3
5 San gạt đất (đắp lề bằng đất thải tận dụng) Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 9.778,8234 m3
B II: KẾT CẤU CẠP MỞ RỘNG MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công mặt đường láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 1.159,12 m2
2 Thi công mặt đường đá dăm nước, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 1.159,12 m2
3 CPDD loại II Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 289,8 m3
4 Xáo xới lu lèn đất K98 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 367,87 m3
C III: LỀ GIA CỐ
1 Bê tông móng, đá 1x2, mác 300 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 203,0448 m3
2 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 2,8644 tấn
3 Nilon lót Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 725,16 m2
4 CPDD cải thiện xi măng Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 108,774 m3
5 Đá xô bồ Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 181,29 m3
D IV: SỬA CHỮA HƯ HỎNG CỤC BỘ NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công mặt đường đá dăm nước, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 673,23 m2
2 Thi công mặt đường láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 673,23 m2
E V: RÃNH HÌNH THANG BTXM ĐÚC SẴN
1 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 7,4 m3
2 Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 12,09 m3
3 Nilon lót Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 38,34 m2
4 Vữa xi măng mối nối mác 100 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 1 m2
5 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 1.084 Ck
F VI: RÃNH HÌNH THANG BTXM ĐỔ TẠI CHỖ
1 Đổ bê tông, đá 1x2, mác 200 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 79,25 m3
2 Lưới thép ô lưới 1x1cm Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 792,51 m2
3 Nilon lót Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 881,09 m2
G VII: GIA CỐ MÁI TALUY DƯƠNG
1 Vữa xi măng gia cố mái taluy mác 100, dày 3cm Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 404,49 m2
2 Lưới thép ô lưới 1x1cm Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 204,232 m2
3 Bê tông gia cố mái taluy, đá 1x2, mác 200 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 26,4119 m3
4 Đá dăm đệm, đá 2x4 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 7,7934 m3
H VIII: NỐI CỐNG
1 Cốt thép ống cống, đường kính <= 10mm Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 1,2611 tấn
2 Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 8,78 m3
3 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, đường kính 750mm Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 14 đoạn ống
4 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, đường kính 1000mm Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 13 đoạn ống
5 Bê tông khối đỡ ống cống, đá 1x2, mác 250 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 4,36 m3
6 Lắp đặt cấu kiện khối đỡ ống cống Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 54 cấu kiện
7 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 19 m3
8 Quét nhựa bitum Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 69,83 m2
9 Đào đất cấp III Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 42,2904 m3
10 Đá dăm đệm, đá 2x4 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 7,7934 m3
11 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 111,209 m3
12 Bê tông cửa xả cửa thu , mác 200 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 42,9304 m3
13 Quét nhựa bitum Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 81,4539 m2
14 Đá dăm đệm, đá 2x4 Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 4,387 m3
15 Phá dỡ kết cấu hiện trạng Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 153,2614 m3
I IX: AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Tháo dỡ + Lắp đặt hộ lan cũ Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 238 md
2 Sản xuất + Lắp đặt hộ lan mới Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 18 md
3 Sơn kẻ đường màu trắng dày 2mm Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 18,81 m2
4 Sơn kẻ đường màu vàng dày 2mm Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 257,04 m2
5 Sơn kẻ đường màu vàng dày 5mm Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 163,86 m2
6 Đinh phản quang Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 14 Cái
7 Sản xuất lắp dựng cọc tiêu Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 35 Ck
J XIII: ĐẢM BẢO GIAO THÔNG
1 Chi phí đảm bảo giao thông Thực hiện theo mô tả tại Chương V và Hồ sơ Báo cáo KTKT 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->