Gói thầu: Gói thầu số 02XL: Xây lắp toàn bộ hạng mục công trình bổ sung.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201109662-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC NHIỆT ĐỚI
Tên gói thầu Gói thầu số 02XL: Xây lắp toàn bộ hạng mục công trình bổ sung.
Số hiệu KHLCNT 20201109483
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay ODA của Ngân hàng phát triển Châu Á thuộc Chương trình phát triển giáo dục trung học giai đoạn 2 (khoản vay chính sách) và vốn đối ứng của Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 40 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-05 15:23:00 đến ngày 2020-11-14 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,252,121,928 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng<br/> Xem chương v 1 Khoản
2 Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu Xem chương v 1 Khoản
3 Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu Xem chương 5 1 Khoản
4 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba Xem chương V 1 Khoản
5 Chi phí bảo trì Công trình Xem chương 5 1 Khoản
6 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Xem chương 5 1 Khoản
7 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường Xem chương v 1 Khoản
8 Chi phí làm đường tránh Xem chương v 1 Khoản
9 Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh Xem chương v 40 Ngày
10 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành Xem chương 5 1 Khoản
B Xây lắp
1 Đào móng chiều rộng &lt;&#x3D; 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I<br/> Xem chương v 3,145 100m3
2 Đào móng băng, rộng &lt;&#x3D;3m, sâu &lt;&#x3D;1m, đất cấp I xeam chương V 48,286 m3
3 Bê tông lót móng rộng &lt;&#x3D;250cm đá 4x6 M50 Xem chương v 16,708 m3
4 Bê tông móng rộng &lt;&#x3D;250cm đá 1x2 M300 Xem chương v 31,573 m3
5 SXLD cốt thép móng đường kính &lt;&#x3D;10mm Xem chương v 0,86 tấn
6 SXLD cốt thép móng đường kính &lt;&#x3D;18mm Xem chương v 0,611 tấn
7 SXLD cốt thép móng đường kính &gt; 18mm Xem chương v 0,208 tấn
8 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, móng cột Xem chương v 1,017 100m2
9 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 Xem chương v 26,911 m3
10 Bê tông móng rộng &lt;&#x3D;250cm đá 1x2 M300 Xem chương v 10,585 m3
11 SXLD cốt thép giằng móng đường kính &lt;&#x3D;10mm Xem chương v 0,266 tấn
12 SXLD cốt thép giằng móng đường kính &lt;&#x3D;18mm Xem chương v 1,306 tấn
13 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn giằng móng Xem chương v 1,07 100m2
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K &#x3D; 0,90 Xem chương v 2,931 100m3
15 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K &#x3D; 0,90 Xem chương v 1,69 100m3
16 Bê tông lót móng rộng &gt; 250cm đá 4x6 M50 Xem chương v 17,454 m3
17 Bê tông nền đá 1x2 M250 Xem chương v 36,484 m3
18 Xây móng gạch thẻ 5x9x19 chiều dày &lt;&#x3D;30cm, vxm M75 Xem chương v 0,934 m3
19 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19, h&lt;&#x3D;6m, vxm M75 Xem chương v 1,138 m3
20 Bê tông cột tiết diện &lt;&#x3D; 0,1m2, cao &lt;&#x3D;28m, đá 1x2 M300 Xem chương v 6,865 m3
21 Bê tông cột tiết diện &gt; 0,1m2, cao &lt;&#x3D;28m, đá 1x2 M300 Xem chương v 5,04 m3
22 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính &lt;&#x3D;10mm, cao &lt;&#x3D;28m Xem chương v 0,331 tấn
23 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính &lt;&#x3D;18mm, cao &lt;&#x3D;28m Xem chương v 0,917 tấn
24 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính &gt; 18mm, cao &lt;&#x3D;28m Xem chương v 0,544 tấn
25 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao &lt;&#x3D;28m Xem chương v 1,683 100m2
26 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột tròn bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao &lt;&#x3D;28m Xem chương v 0,13 100m2
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M300 Xem chương v 21,33 m3
28 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính &lt;&#x3D;10mm, cao &lt;&#x3D;28m Xem chương v 0,546 tấn
29 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính &lt;&#x3D;18mm, cao &lt;&#x3D;28m Xem chương v 2,347 tấn
30 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao &lt;&#x3D;28m Xem chương v 2,64 100m2
31 Bê tông sàn mái đá 1x2 M300 Xem chương v 18,25 m3
32 SXLD cốt thép sàn mái đk &lt;&#x3D;10mm, cao &lt;&#x3D;28m Xem chương v 1,585 tấn
33 SXLD cốt thép sàn mái đk &gt; 10mm, cao &lt;&#x3D;28m Xem chương v 0,051 tấn
34 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao &lt;&#x3D;28m Xem chương v 2,617 100m2
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M300 Xem chương v 4,002 m3
36 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk &lt;&#x3D;10mm, cao &lt;&#x3D;28m Xem chương v 0,131 tấn
37 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk &gt;10mm, cao &lt;&#x3D;28m Xem chương v 0,415 tấn
38 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Xem chương v 0,594 100m2
39 Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao &lt;&#x3D;28m, vxm M50 Xem chương v 81,217 m3
40 Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao &lt;&#x3D;28m, vxm M50 Xem chương v 23,252 m3
41 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao &lt;&#x3D;28m, vxm M50 Xem chương v 11,64 m3
42 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày &lt;&#x3D;10cm, chiều cao &lt;&#x3D;28m, vxm M50 Xem chương v 5,395 m3
43 Quét nước ximăng 2 nước Xem chương v 87,68 m2
44 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Xem chương v 141,04 m2
45 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M50 Xem chương v 89,92 m2
46 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Xem chương v 45,9 m2
47 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Xem chương v 10,04 m2
48 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Xem chương v 52,8 m2
49 Lắp dựng hoa sắt cửa Xem chương v 63,552 m2
50 Sản xuất lan can Xem chương v 0,041 tấn
51 Lắp dựng lan can sắt Xem chương v 4,002 m2
52 Lắp dựng xà gồ thép C150*50*10 dày 2,5mm Xem chương v 2,344 tấn
53 Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ &lt;&#x3D;18m Xem chương v 1,957 tấn
54 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ &lt;&#x3D;18m Xem chương v 1,957 tấn
55 Sản xuất giằng mái thép Xem chương v 0,525 tấn
56 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Xem chương v 0,525 tấn
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chương v 383,356 m2
58 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chương v 45,9 m2
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chương v 18,043 m2
60 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Xem chương v 4,032 100m2
61 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương nổi 600x600 Xem chương v 351,88 m2
62 Lát nền, sàn gạch ceramic 40x40 vữa M75 Xem chương v 116,3 m2
63 Lát nền, sàn gạch ceramic 25x25 vữa M75 Xem chương v 20 m2
64 Lát nền, sàn gạch lá nem 20x20 vữa M75 Xem chương v 101,76 m2
65 ốp tường, trụ, cột gạch 250x400cm Xem chương v 63,24 m2
66 ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 10x40cm (gạch 40x40 cắt ra) Xem chương v 17,434 m2
67 ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 10x25cm (gạch 25x40 cắt ra) Xem chương v 3,75 m2
68 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75, trước khi láng granito Xem chương v 24,662 m2
69 Láng granitô cầu thang Xem chương v 24,662 m2
70 Trát granitô tường dày 1,5cm vữa lót M75 Xem chương v 7,585 m2
71 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Xem chương v 73,556 m2
72 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M50 Xem chương v 26,24 m2
73 Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M75 Xem chương v 3,136 m2
74 Trát xà dầm vữa M75 Xem chương v 276,114 m2
75 Trát trần vữa M75 Xem chương v 261,7 m2
76 Trát xà lanh tô vữa M75 Xem chương v 50,648 m2
77 Trát gờ chỉ vữa M75 Xem chương v 192,6 m
78 Kẻ roon tường Xem chương v 321,02 m
79 Miết mạch tường đá loại lồi Xem chương v 20,725 m2
80 Trát tường xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,0cm, vxm M50 Xem chương v 455,333 m2
81 Trát tường xây bằng gạch không nung, tường trong, dày 1,0cm, vxm M50 Xem chương v 782,828 m2
82 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chương v 715,039 m2
83 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chương v 1.171,658 m2
84 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao &lt;&#x3D; 16m Xem chương v 9,373 100m2
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Xem chương v 0,576 100m
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 50mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Xem chương v 0,044 100m
87 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 20mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Xem chương v 0,033 100m
88 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo Xem chương v 15 cái
89 Lắp đặt cút lơi nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo Xem chương v 4 cái
90 Cầu chắn rác D100 Xem chương v 11 cái
91 Ống tôn có mặt bích ống thoát nước mái Xem chương v 11 cái
92 Đắp chữ Xem chương v 9 chữ
93 Đắp biểu tượng sảnh chính Xem chương v 1 cái
94 Cung cấp lắp đặt bình CO2 loại 5kg, (MT5) Xem chương v 8 bình
95 Cung cấp lắp đặt bình bột loại BC, (MFZ4) Xem chương v 8 bình
96 Cung cấp lắp đặt bảng tiêu lệnh chữa cháy Xem chương v 4 bộ
97 Cung cấp lắp đặt tủ đựng bình PCCC KT 550X650x220 Xem chương v 4 bộ
98 Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng Xem chương v 6 bộ
99 Lắp đặt đèn ống 0,6m - 1 bóng Xem chương v 4 bộ
100 Lắp đặt đèn cao áp có phản quang Xem chương v 8 bộ
101 Lắp đặt đèn sát trần có chụp D300 Xem chương v 3 bộ
102 Lắp đặt công tắc 1 hạt trên 1 công tắc Xem chương v 15 cái
103 Lắp đặt ổ cắm đôi Xem chương v 12 cái
104 Lắp đặt cầu chì 5A Xem chương v 19 cái
105 Lắp đặt quạt trần Xem chương v 2 cái
106 Lắp đặt tủ điện 300x400 vào tường gạch Xem chương v 1 cái
107 Lắp đặt aptomat 1P-60A Xem chương v 1 cái
108 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây kích thước 50x100mm Xem chương v 19 hộp
109 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, kích thước 120x120mm Xem chương v 15 hộp
110 Lắp đặt dây đơn, t&#x2F;diện dây 1x10,0mm2 Xem chương v 199 m
111 Lắp đặt dây đơn, t&#x2F;diện dây 1x4,0mm2 Xem chương v 18 m
112 Lắp đặt dây đơn, t&#x2F;diện dây 1x2,5mm2 Xem chương v 189 m
113 Lắp đặt dây đơn, t&#x2F;diện dây 1x1,5mm2 Xem chương v 152 m
114 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 16mm Xem chương v 180 m
115 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm Xem chương v 69 m
116 Lắp đặt xà thép loại 2 sứ Xem chương v 1 bộ
117 Lắp đặt dây đơn, t&#x2F;diện dây 1x10,0mm2 Xem chương v 132 m
118 Lắp đặt dây đơn, t&#x2F;diện dây 1x2,5mm2 Xem chương v 134 m
119 Đào móng băng, rộng &lt;&#x3D;3m, sâu &lt;&#x3D;1m, đất cấp III Xem chương v 2,5 m3
120 Đóng cọc chống sét (cọc có sẵn) Xem chương v 3 cọc
121 Kéo rải dây chống sét bằng thép dưới mương đất Xem chương v 5,2 m
122 Kéo rải dây chống sét bằng đồng đk 8mm theo tường và mái nhà Xem chương v 16,4 m
123 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K &#x3D; 0,90 Xem chương v 0,025 100m3
124 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Xem chương v 0,063 100m
125 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Xem chương v 0,333 100m
126 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Xem chương v 0,148 100m
127 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem chương v 3 cái
128 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Xem chương v 2 cái
129 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo Xem chương v 9 cái
130 Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Xem chương v 5 cái
131 Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo Xem chương v 1 cái
132 Lắp đặt chữ thập nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Xem chương v 3 cái
133 Lắp đặt khâu rút nhựa miệng bát đk 34x27mm bằng phương pháp dán keo Xem chương v 1 cái
134 Lắp đặt khâu rút nhựa miệng bát đk 27x21mm bằng phương pháp dán keo Xem chương v 12 cái
135 Lắp đặt co răng trong nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo Xem chương v 13 cái
136 Lắp đặt van nhựa D34mm Xem chương v 1 cái
137 Lắp đặt van nhựa D27mm Xem chương v 1 cái
138 Lắp đặt van nhựa D21mm Xem chương v 2 cái
139 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Xem chương v 2 bộ
140 Lắp đặt vòi tắm hương sen Xem chương v 2 bộ
141 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1,5m3 Xem chương v 1 bể
142 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Xem chương v 0,036 100m
143 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Xem chương v 0,268 100m
144 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Xem chương v 0,057 100m
145 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo Xem chương v 8 cái
146 Lắp đặt Y nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Xem chương v 1 cái
147 Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo Xem chương v 3 cái
148 Lắp đặt cút lơi nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Xem chương v 3 cái
149 Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo Xem chương v 3 cái
150 Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem chương v 1 cái
151 Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem chương v 1 cái
152 Lắp đặt chữ thập nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo Xem chương v 2 cái
153 Lắp đặt chậu xí xổm Xem chương v 2 bộ
154 Lắp đặt chậu tiểu nam Xem chương v 3 bộ
155 Lắp đặt chậu tiểu xổm Xem chương v 2 bộ
156 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Xem chương v 4 bộ
157 Lắp đặt phễu thu D100 Xem chương v 2 cái
158 Đào móng băng, rộng &lt;&#x3D;3m, sâu &lt;&#x3D;1m, đất cấp III Xem chương v 16,835 m3
159 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K &#x3D; 0,90 Xem chương v 0,168 100m3
160 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Xem chương v 0,862 100m
161 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Xem chương v 6 cái
162 Lát gạch thẻ cảnh báo 5x9x19cm Xem chương v 16,45 m2
163 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng &lt;&#x3D;1m, sâu &lt;&#x3D;1m, đất cấp III Xem chương v 9,007 m3
164 Bê tông lót móng rộng &lt;&#x3D;250cm đá 4x6 M50 (v&#x2F;d: AF.15510), vữa: 0,538m3 Xem chương v 0,226 m3
165 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 Xem chương v 2,261 m2
166 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác Xem chương v 0,489 100m2
167 SXLD cốt thép panen đúc sẵn đk &gt; 10mm Xem chương v 0,017 tấn
168 Bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường &gt;70 cm, đá 1x2, mác 200 Xem chương v 1,675 m3
169 Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Xem chương v 0,338 m3
170 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng &gt;50kg Xem chương v 3 cái
171 Quét nước ximăng 2 nước Xem chương v 14,318 m2
172 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Xem chương v 0,007 100m3
173 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo Xem chương v 2 cái
174 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Xem chương v 2 cái
175 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 220mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Xem chương v 0,004 100m
176 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Xem chương v 0,01 100m
177 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 49mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Xem chương v 0,003 100m
178 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Xem chương v 0,03 100m
179 Đào móng băng, rộng &lt;&#x3D;3m, sâu &lt;&#x3D;1m, đất cấp III Xem chương v 15,097 m3
180 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K &#x3D; 0,90 Xem chương v 0,151 100m3
181 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 dài 2,5m Xem chương v 1 cọc
182 Lắp đặt kim thu sét ONAY OLP -80 Xem chương v 1 cái
183 Kéo rải dây chống sét theo tường và mái nhà loại dây đồng M50mm2 Xem chương v 42 m
184 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây đồng M50mm2 Xem chương v 73,5 m
185 Lắp đặt ống nhựa luồn dây thoát sét đk 27mm Xem chương v 0,08 m
186 Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét ống thép tráng kẽm đường kính 60mm Xem chương v 0,02 100m
187 Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét ống thép tráng kẽm đường kính 50mm Xem chương v 0,02 100m
188 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Xem chương v 2 cái
189 LD hệ giằng cáp trụ kim thu sét Xem chương v 1 bộ
190 Đào móng băng, rộng &lt;&#x3D;3m, sâu &lt;&#x3D;1m, đất cấp III Xem chương v 18 m3
191 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông đoạn ống dài 150m, đ&#x2F;k ống 40mm Xem chương v 0,6 100m
192 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K &#x3D; 0,90 Xem chương v 0,174 100m3
193 Lát gạch thẻ 5x9x19cm Xem chương v 10,26 m2
194 Lắp đặt dây đơn, t&#x2F;diện dây 1x25,0mm2 Xem chương v 180 m
195 Đào móng băng, rộng &lt;&#x3D;3m, sâu &lt;&#x3D;1m, đất cấp III Xem chương v 11,1 m3
196 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Xem chương v 0,37 100m
197 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K &#x3D; 0,90 Xem chương v 0,107 100m3
198 Rải bạt nhựa chống mất nước xi măng Xem chương v 3,608 100m2
199 Bê tông nền đá 1x2 M150 Xem chương v 54,12 m3
200 Kẻ roon 2mx2m nền sân kích thước roon 1cmx1cm Xem chương v 721,6 m
201 Bê tông lót móng rộng &lt;&#x3D;250cm đá 4x6 M50 (v&#x2F;d: AF.15510), vữa: 0,538m3 Xem chương v 3,54 m3
202 Xây móng gạch thẻ 5x9x19 chiều dày &lt;&#x3D;30cm, vxm M50 Xem chương v 3,54 m3
203 Trát tường ngoài chiều dày trát 1cm vữa M50 Xem chương v 26,55 m2
204 Bê tông lót nền đá 1x2 M150 Xem chương v 0,522 m3
205 Xây bậc cấp bằng gạch thẻ 5x9x19, h&lt;&#x3D;6m, vxm M50 Xem chương v 0,879 m3
206 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 Xem chương v 14,392 m2
C Chi phí dự phòng (Theo dự toán gói thầu được duyệt là: 107.243.901 VNĐ)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->