Gói thầu: Gói thầu số 02XL: Xây lắp toàn bộ hạng mục công trình bổ sung.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201109662-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC NHIỆT ĐỚI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02XL: Xây lắp toàn bộ hạng mục công trình bổ sung. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201109483 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay ODA của Ngân hàng phát triển Châu Á thuộc Chương trình phát triển giáo dục trung học giai đoạn 2 (khoản vay chính sách) và vốn đối ứng của Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-05 15:23:00 đến ngày 2020-11-14 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,252,121,928 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung |
|||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng<br/> | Xem chương v | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | Xem chương v | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Xem chương 5 | 1 | Khoản |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Xem chương V | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | Xem chương 5 | 1 | Khoản |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Xem chương 5 | 1 | Khoản |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Xem chương v | 1 | Khoản |
| 8 | Chi phí làm đường tránh | Xem chương v | 1 | Khoản |
| 9 | Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh | Xem chương v | 40 | Ngày |
| 10 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Xem chương 5 | 1 | Khoản |
| B | Xây lắp | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I<br/> | Xem chương v | 3,145 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | xeam chương V | 48,286 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Xem chương v | 16,708 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M300 | Xem chương v | 31,573 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Xem chương v | 0,86 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Xem chương v | 0,611 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm | Xem chương v | 0,208 | tấn |
| 8 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, móng cột | Xem chương v | 1,017 | 100m2 |
| 9 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Xem chương v | 26,911 | m3 |
| 10 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M300 | Xem chương v | 10,585 | m3 |
| 11 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=10mm | Xem chương v | 0,266 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=18mm | Xem chương v | 1,306 | tấn |
| 13 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn giằng móng | Xem chương v | 1,07 | 100m2 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 | Xem chương v | 2,931 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Xem chương v | 1,69 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 | Xem chương v | 17,454 | m3 |
| 17 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Xem chương v | 36,484 | m3 |
| 18 | Xây móng gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=30cm, vxm M75 | Xem chương v | 0,934 | m3 |
| 19 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19, h<=6m, vxm M75 | Xem chương v | 1,138 | m3 |
| 20 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=28m, đá 1x2 M300 | Xem chương v | 6,865 | m3 |
| 21 | Bê tông cột tiết diện > 0,1m2, cao <=28m, đá 1x2 M300 | Xem chương v | 5,04 | m3 |
| 22 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=28m | Xem chương v | 0,331 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=28m | Xem chương v | 0,917 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm, cao <=28m | Xem chương v | 0,544 | tấn |
| 25 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Xem chương v | 1,683 | 100m2 |
| 26 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột tròn bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Xem chương v | 0,13 | 100m2 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M300 | Xem chương v | 21,33 | m3 |
| 28 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=28m | Xem chương v | 0,546 | tấn |
| 29 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=28m | Xem chương v | 2,347 | tấn |
| 30 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Xem chương v | 2,64 | 100m2 |
| 31 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M300 | Xem chương v | 18,25 | m3 |
| 32 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=28m | Xem chương v | 1,585 | tấn |
| 33 | SXLD cốt thép sàn mái đk > 10mm, cao <=28m | Xem chương v | 0,051 | tấn |
| 34 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Xem chương v | 2,617 | 100m2 |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M300 | Xem chương v | 4,002 | m3 |
| 36 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm, cao <=28m | Xem chương v | 0,131 | tấn |
| 37 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk >10mm, cao <=28m | Xem chương v | 0,415 | tấn |
| 38 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Xem chương v | 0,594 | 100m2 |
| 39 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28m, vxm M50 | Xem chương v | 81,217 | m3 |
| 40 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28m, vxm M50 | Xem chương v | 23,252 | m3 |
| 41 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=28m, vxm M50 | Xem chương v | 11,64 | m3 |
| 42 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=28m, vxm M50 | Xem chương v | 5,395 | m3 |
| 43 | Quét nước ximăng 2 nước | Xem chương v | 87,68 | m2 |
| 44 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Xem chương v | 141,04 | m2 |
| 45 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M50 | Xem chương v | 89,92 | m2 |
| 46 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chương v | 45,9 | m2 |
| 47 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chương v | 10,04 | m2 |
| 48 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Xem chương v | 52,8 | m2 |
| 49 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chương v | 63,552 | m2 |
| 50 | Sản xuất lan can | Xem chương v | 0,041 | tấn |
| 51 | Lắp dựng lan can sắt | Xem chương v | 4,002 | m2 |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép C150*50*10 dày 2,5mm | Xem chương v | 2,344 | tấn |
| 53 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=18m | Xem chương v | 1,957 | tấn |
| 54 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Xem chương v | 1,957 | tấn |
| 55 | Sản xuất giằng mái thép | Xem chương v | 0,525 | tấn |
| 56 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Xem chương v | 0,525 | tấn |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chương v | 383,356 | m2 |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chương v | 45,9 | m2 |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chương v | 18,043 | m2 |
| 60 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem chương v | 4,032 | 100m2 |
| 61 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương nổi 600x600 | Xem chương v | 351,88 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn gạch ceramic 40x40 vữa M75 | Xem chương v | 116,3 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn gạch ceramic 25x25 vữa M75 | Xem chương v | 20 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn gạch lá nem 20x20 vữa M75 | Xem chương v | 101,76 | m2 |
| 65 | ốp tường, trụ, cột gạch 250x400cm | Xem chương v | 63,24 | m2 |
| 66 | ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 10x40cm (gạch 40x40 cắt ra) | Xem chương v | 17,434 | m2 |
| 67 | ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 10x25cm (gạch 25x40 cắt ra) | Xem chương v | 3,75 | m2 |
| 68 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75, trước khi láng granito | Xem chương v | 24,662 | m2 |
| 69 | Láng granitô cầu thang | Xem chương v | 24,662 | m2 |
| 70 | Trát granitô tường dày 1,5cm vữa lót M75 | Xem chương v | 7,585 | m2 |
| 71 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Xem chương v | 73,556 | m2 |
| 72 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Xem chương v | 26,24 | m2 |
| 73 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M75 | Xem chương v | 3,136 | m2 |
| 74 | Trát xà dầm vữa M75 | Xem chương v | 276,114 | m2 |
| 75 | Trát trần vữa M75 | Xem chương v | 261,7 | m2 |
| 76 | Trát xà lanh tô vữa M75 | Xem chương v | 50,648 | m2 |
| 77 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Xem chương v | 192,6 | m |
| 78 | Kẻ roon tường | Xem chương v | 321,02 | m |
| 79 | Miết mạch tường đá loại lồi | Xem chương v | 20,725 | m2 |
| 80 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,0cm, vxm M50 | Xem chương v | 455,333 | m2 |
| 81 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường trong, dày 1,0cm, vxm M50 | Xem chương v | 782,828 | m2 |
| 82 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chương v | 715,039 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chương v | 1.171,658 | m2 |
| 84 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Xem chương v | 9,373 | 100m2 |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Xem chương v | 0,576 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 50mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Xem chương v | 0,044 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 20mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Xem chương v | 0,033 | 100m |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Xem chương v | 15 | cái |
| 89 | Lắp đặt cút lơi nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Xem chương v | 4 | cái |
| 90 | Cầu chắn rác D100 | Xem chương v | 11 | cái |
| 91 | Ống tôn có mặt bích ống thoát nước mái | Xem chương v | 11 | cái |
| 92 | Đắp chữ | Xem chương v | 9 | chữ |
| 93 | Đắp biểu tượng sảnh chính | Xem chương v | 1 | cái |
| 94 | Cung cấp lắp đặt bình CO2 loại 5kg, (MT5) | Xem chương v | 8 | bình |
| 95 | Cung cấp lắp đặt bình bột loại BC, (MFZ4) | Xem chương v | 8 | bình |
| 96 | Cung cấp lắp đặt bảng tiêu lệnh chữa cháy | Xem chương v | 4 | bộ |
| 97 | Cung cấp lắp đặt tủ đựng bình PCCC KT 550X650x220 | Xem chương v | 4 | bộ |
| 98 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng | Xem chương v | 6 | bộ |
| 99 | Lắp đặt đèn ống 0,6m - 1 bóng | Xem chương v | 4 | bộ |
| 100 | Lắp đặt đèn cao áp có phản quang | Xem chương v | 8 | bộ |
| 101 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp D300 | Xem chương v | 3 | bộ |
| 102 | Lắp đặt công tắc 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương v | 15 | cái |
| 103 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem chương v | 12 | cái |
| 104 | Lắp đặt cầu chì 5A | Xem chương v | 19 | cái |
| 105 | Lắp đặt quạt trần | Xem chương v | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt tủ điện 300x400 vào tường gạch | Xem chương v | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt aptomat 1P-60A | Xem chương v | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây kích thước 50x100mm | Xem chương v | 19 | hộp |
| 109 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, kích thước 120x120mm | Xem chương v | 15 | hộp |
| 110 | Lắp đặt dây đơn, t/diện dây 1x10,0mm2 | Xem chương v | 199 | m |
| 111 | Lắp đặt dây đơn, t/diện dây 1x4,0mm2 | Xem chương v | 18 | m |
| 112 | Lắp đặt dây đơn, t/diện dây 1x2,5mm2 | Xem chương v | 189 | m |
| 113 | Lắp đặt dây đơn, t/diện dây 1x1,5mm2 | Xem chương v | 152 | m |
| 114 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 16mm | Xem chương v | 180 | m |
| 115 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm | Xem chương v | 69 | m |
| 116 | Lắp đặt xà thép loại 2 sứ | Xem chương v | 1 | bộ |
| 117 | Lắp đặt dây đơn, t/diện dây 1x10,0mm2 | Xem chương v | 132 | m |
| 118 | Lắp đặt dây đơn, t/diện dây 1x2,5mm2 | Xem chương v | 134 | m |
| 119 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Xem chương v | 2,5 | m3 |
| 120 | Đóng cọc chống sét (cọc có sẵn) | Xem chương v | 3 | cọc |
| 121 | Kéo rải dây chống sét bằng thép dưới mương đất | Xem chương v | 5,2 | m |
| 122 | Kéo rải dây chống sét bằng đồng đk 8mm theo tường và mái nhà | Xem chương v | 16,4 | m |
| 123 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 | Xem chương v | 0,025 | 100m3 |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Xem chương v | 0,063 | 100m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Xem chương v | 0,333 | 100m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Xem chương v | 0,148 | 100m |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem chương v | 3 | cái |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Xem chương v | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Xem chương v | 9 | cái |
| 130 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Xem chương v | 5 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Xem chương v | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt chữ thập nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Xem chương v | 3 | cái |
| 133 | Lắp đặt khâu rút nhựa miệng bát đk 34x27mm bằng phương pháp dán keo | Xem chương v | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt khâu rút nhựa miệng bát đk 27x21mm bằng phương pháp dán keo | Xem chương v | 12 | cái |
| 135 | Lắp đặt co răng trong nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Xem chương v | 13 | cái |
| 136 | Lắp đặt van nhựa D34mm | Xem chương v | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt van nhựa D27mm | Xem chương v | 1 | cái |
| 138 | Lắp đặt van nhựa D21mm | Xem chương v | 2 | cái |
| 139 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Xem chương v | 2 | bộ |
| 140 | Lắp đặt vòi tắm hương sen | Xem chương v | 2 | bộ |
| 141 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1,5m3 | Xem chương v | 1 | bể |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Xem chương v | 0,036 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Xem chương v | 0,268 | 100m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Xem chương v | 0,057 | 100m |
| 145 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem chương v | 8 | cái |
| 146 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem chương v | 1 | cái |
| 147 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem chương v | 3 | cái |
| 148 | Lắp đặt cút lơi nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem chương v | 3 | cái |
| 149 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem chương v | 3 | cái |
| 150 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem chương v | 1 | cái |
| 151 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem chương v | 1 | cái |
| 152 | Lắp đặt chữ thập nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem chương v | 2 | cái |
| 153 | Lắp đặt chậu xí xổm | Xem chương v | 2 | bộ |
| 154 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Xem chương v | 3 | bộ |
| 155 | Lắp đặt chậu tiểu xổm | Xem chương v | 2 | bộ |
| 156 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Xem chương v | 4 | bộ |
| 157 | Lắp đặt phễu thu D100 | Xem chương v | 2 | cái |
| 158 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Xem chương v | 16,835 | m3 |
| 159 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 | Xem chương v | 0,168 | 100m3 |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Xem chương v | 0,862 | 100m |
| 161 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Xem chương v | 6 | cái |
| 162 | Lát gạch thẻ cảnh báo 5x9x19cm | Xem chương v | 16,45 | m2 |
| 163 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp III | Xem chương v | 9,007 | m3 |
| 164 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 (v/d: AF.15510), vữa: 0,538m3 | Xem chương v | 0,226 | m3 |
| 165 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Xem chương v | 2,261 | m2 |
| 166 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | Xem chương v | 0,489 | 100m2 |
| 167 | SXLD cốt thép panen đúc sẵn đk > 10mm | Xem chương v | 0,017 | tấn |
| 168 | Bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 200 | Xem chương v | 1,675 | m3 |
| 169 | Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Xem chương v | 0,338 | m3 |
| 170 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg | Xem chương v | 3 | cái |
| 171 | Quét nước ximăng 2 nước | Xem chương v | 14,318 | m2 |
| 172 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Xem chương v | 0,007 | 100m3 |
| 173 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo | Xem chương v | 2 | cái |
| 174 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem chương v | 2 | cái |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 220mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Xem chương v | 0,004 | 100m |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Xem chương v | 0,01 | 100m |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 49mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Xem chương v | 0,003 | 100m |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Xem chương v | 0,03 | 100m |
| 179 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Xem chương v | 15,097 | m3 |
| 180 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 | Xem chương v | 0,151 | 100m3 |
| 181 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 dài 2,5m | Xem chương v | 1 | cọc |
| 182 | Lắp đặt kim thu sét ONAY OLP -80 | Xem chương v | 1 | cái |
| 183 | Kéo rải dây chống sét theo tường và mái nhà loại dây đồng M50mm2 | Xem chương v | 42 | m |
| 184 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây đồng M50mm2 | Xem chương v | 73,5 | m |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây thoát sét đk 27mm | Xem chương v | 0,08 | m |
| 186 | Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét ống thép tráng kẽm đường kính 60mm | Xem chương v | 0,02 | 100m |
| 187 | Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét ống thép tráng kẽm đường kính 50mm | Xem chương v | 0,02 | 100m |
| 188 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Xem chương v | 2 | cái |
| 189 | LD hệ giằng cáp trụ kim thu sét | Xem chương v | 1 | bộ |
| 190 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Xem chương v | 18 | m3 |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông đoạn ống dài 150m, đ/k ống 40mm | Xem chương v | 0,6 | 100m |
| 192 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 | Xem chương v | 0,174 | 100m3 |
| 193 | Lát gạch thẻ 5x9x19cm | Xem chương v | 10,26 | m2 |
| 194 | Lắp đặt dây đơn, t/diện dây 1x25,0mm2 | Xem chương v | 180 | m |
| 195 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Xem chương v | 11,1 | m3 |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Xem chương v | 0,37 | 100m |
| 197 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 | Xem chương v | 0,107 | 100m3 |
| 198 | Rải bạt nhựa chống mất nước xi măng | Xem chương v | 3,608 | 100m2 |
| 199 | Bê tông nền đá 1x2 M150 | Xem chương v | 54,12 | m3 |
| 200 | Kẻ roon 2mx2m nền sân kích thước roon 1cmx1cm | Xem chương v | 721,6 | m |
| 201 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 (v/d: AF.15510), vữa: 0,538m3 | Xem chương v | 3,54 | m3 |
| 202 | Xây móng gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=30cm, vxm M50 | Xem chương v | 3,54 | m3 |
| 203 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1cm vữa M50 | Xem chương v | 26,55 | m2 |
| 204 | Bê tông lót nền đá 1x2 M150 | Xem chương v | 0,522 | m3 |
| 205 | Xây bậc cấp bằng gạch thẻ 5x9x19, h<=6m, vxm M50 | Xem chương v | 0,879 | m3 |
| 206 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 | Xem chương v | 14,392 | m2 |
| C | Chi phí dự phòng (Theo dự toán gói thầu được duyệt là: 107.243.901 VNĐ) | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi