Gói thầu: Xây lắp (chi phí xây dựng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201107249-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI LẬP PHƯƠNG |
| Tên gói thầu | Xây lắp (chi phí xây dựng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201080229 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-05 08:42:00 đến ngày 2020-11-12 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,003,786,568 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường trong phạm vi <= 50m, bằng máy ủi 110CV, đất cấp II | Theo chương V của E-HSMT | 13,04 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng đất đào) | nt | 11,736 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 12,714 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | nt | 1,304 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | nt | 1,304 | 100m3 |
| 6 | Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | nt | 134,107 | 100m2 |
| 7 | Làm mặt đường đá cấp phối Dmax=4mm, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | nt | 13,411 | 100m2 |
| 8 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | nt | 32 | cái |
| 9 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | nt | 18 | cái |
| B | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | nt | 0,863 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | nt | 14,45 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc chân khay, sân cống, tường cánh vữa xi măng M.100 | nt | 9,6 | m3 |
| 4 | Bê tông lót đá 1x2 M.200 móng cống, tường đầu. | nt | 23,8 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn đường kính >10mm | nt | 2,394 | tấn |
| 6 | Sản xuất bê tông ống cống đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | nt | 21 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | nt | 3,877 | m2 |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn | nt | 40 | cái |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | nt | 42 | m3 |
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | nt | 1,499 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | nt | 5,83 | m3 |
| 12 | Xây đá hộc chân khay, sân cống, tường cánh vữa xi măng M.100 | nt | 5,62 | m3 |
| 13 | Bê tông lót đá 1x2 M.200 móng cống, tường đầu. | nt | 10,35 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn đường kính >10mm | nt | 1,915 | tấn |
| 15 | Sản xuất bê tông ống cống đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | nt | 16,8 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | nt | 2,991 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn | nt | 32 | cái |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | nt | 0,775 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi