Gói thầu: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201100178-01
Thời điểm đóng mở thầu 11/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn và xây dựng Xương Giang
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201100171
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách trung ương, ngân sách thành phố và ngân sách xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-01 16:10:00 đến ngày 2020-11-11 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,388,417,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LUYỆN TẬP THỂ THAO
1 Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 20x20cm-đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 2,4 100m
2 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 40 mối nối
3 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,24 m3
4 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,12 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 2,4224 m3
6 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,5908 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,3848 tấn
8 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 3,888 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 4,466 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 4 m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,08 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,08 100m3
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 20,88 m3
14 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 138,2362 m2
15 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 12,6817 m3
16 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 130,0824 m2
17 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 128,504 m2
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 130,0824 m2
19 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 128,504 m2
20 Gia công cột bằng thép hình Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,4473 tấn
21 Gia công cột bằng thép tấm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,1623 tấn
22 Lắp dựng cột thép các loại Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,6096 tấn
23 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,3089 tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,3089 tấn
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 63,0941 m2
26 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 1,2291 100m2
27 Tấm nhựa lấy sáng Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 21,6 m2
28 Tấm tôn úp Diềm tường cos +2.4 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 39,83 m
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,1276 m3
30 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,0296 100m2
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,005 tấn
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,0203 tấn
33 Sản xuất cửa xếp tôn mạ Đài Loan(đã bao gồm: tay hộp sơn tĩnh điện, Ximili+ray sắt + U sắt, lắp đặt và hoàn thiện) Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 10,56 m2
34 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,5794 tấn
35 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,5794 tấn
36 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,307 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,307 tấn
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 51,7751 m2
39 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 1,6879 100m2
40 Tấm tôn úp diềm mái Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 10,5 m
41 Máng tôn thu nước Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 31,42 m
42 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,232 100m
43 Neo treo ống D90 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 16 cái
44 Cầu nhựa thu nước mưa D90 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 4 cái
45 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đường kính côn, cút 100mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0 cái
46 Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, ĐK 100mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 4 cái
47 Lắp đặt bóng đèn cao áp 250W Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 4 bộ
48 Chao đèn đa năng Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 4 bộ
49 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤150mm, luồn qua tường gạch Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 1 cái
50 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 1 hộp
51 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 65 m
52 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 45 m
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 125 m
54 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 4 cái
55 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 2 cái
56 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 3 cái
57 Con sơn đón điện Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 1 cái
58 Lắp đặt sứa hạ thế, bố sứ 2 sứ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 2 bộ
B NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,0238 100m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,36 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 1,25 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,0923 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 12,69 m3
6 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 125 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 84,6 m2
7 Gia công cột bằng thép hình Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,0982 tấn
8 Lắp dựng cột thép các loại Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,0982 tấn
9 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,2076 tấn
10 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,2076 tấn
11 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,2054 tấn
12 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,124 tấn
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 53,49 m2
14 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 1,1083 100m2
15 Tôn úp nóc Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 14,1 m
C SÂN BÊ TÔNG - RÃNH THOÁT NƯỚC- BỒN CÂY
1 Trải lớp ni lông nền sân Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 962,952 m2
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 96,2952 m3
3 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 28,026 10m
4 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,1648 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 6,3368 m3
6 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 15,3553 m3
7 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 83,38 m2
8 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,9702 100m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 12,0686 m3
10 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 21,8143 m3
11 Láng rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 64,61 m2
12 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 195,46 m2
13 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 7,2874 m3
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,39 100m2
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,6153 tấn
16 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 174 cái
D CỔNG - TƯỜNG RÀO
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,0314 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,3004 m3
3 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 1,6936 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,0105 100m3
5 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 4,702 m3
6 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 21,292 m2
7 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 21,292 m2
8 Gia công cổng sắt Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,3013 tấn
9 Lắp dựng lan can sắt Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 10,5 m2
10 Bánh xe sắt cho cổng chính Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 3 chiếc
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 17,002 m2
12 Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 20x20cm-đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 6,72 100m
13 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 112 mối nối
14 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,672 m3
15 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,4022 100m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 7,6988 m3
17 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,336 100m2
18 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,8276 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,1243 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,3978 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 1,1052 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 13,3034 m3
23 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 1,8352 m3
24 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 4,0374 m3
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,069 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,4209 tấn
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,3532 100m2
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 3,8854 m3
29 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 1,0842 100m2
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,2241 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,9369 tấn
32 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 5,9629 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 5,984 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 29,6285 m3
35 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,8518 m3
36 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 97,504 m2
37 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 732,7288 m2
38 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 830,2328 m2
39 Sản xuất, lắp đặt hoa sắt tường rào sắt D16 (Bao gồm cả sơn hoàn thiện) Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 41,4932 m2
E HẠNG MỤC: SAN NỀN
1 Nạo vét kênh mương bằng máy đào gầu dây, chiều cao đổ đất ≤3m, đất pha cát từ 15-20%, đất bùn lỏng Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 1,3456 100m3
2 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 15,1255 100m3
3 Mua đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 1.512,5502
4 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 15,1255 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 151,255 10m3/1km
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 151,255 10m3/1km
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 151,255 10m3/1km
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 1,3456 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->