Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201112156-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đầm Dơi |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201112095 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn đầu tư công ngân sách huyện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-05 14:52:00 đến ngày 2020-11-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,216,426,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Xây lắp | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 52,59 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,7935 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm đường kính ngọn >=4,2 cm, L>= 4,7m bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 61,0473 | 100m |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 8,118 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 8,118 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK ≤10mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 2,0259 | tấn |
| 7 | Gia công thép hình hố ga | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,1464 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn hố ga | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 3,7172 | 100m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 23,1266 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,5542 | tấn |
| 11 | Gia công thép hình nắp hố ga | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,1464 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,188 | 100m2 |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 5,3 | m3 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 53 | 1cấu kiện |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,1831 | 100m3 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 114 x 3,2 mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,06 | 100m |
| 17 | Lắp nút bịt nhựa, ĐK 114mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 106 | cái |
| 18 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 3,1597 | 100m3 |
| 19 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 93,8176 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 93,8176 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép mương thoát nước, ĐK ≤10mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 17,6581 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại mương thoát nước | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 25,7998 | 100m2 |
| 23 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 187,6352 | m3 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại nắp mương | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 3,87 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 6,6141 | tấn |
| 26 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 69,1905 | m3 |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện nắp mương bằng bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1.172,72 | 1cấu kiện |
| 28 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,125 | 100m3 |
| 29 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 24,336 | m3 |
| 30 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 3,12 | m3 |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 3,12 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,6495 | tấn |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,7675 | 100m2 |
| 34 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 5,512 | m3 |
| 35 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,0562 | 100m3 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,4358 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,3619 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 3,9 | m3 |
| 39 | Lắp đặt nắp hố thu | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 52 | cái |
| 40 | Láng nhựa một lớp trên mặt đường cũ, nhựa 1,5kg/m2, tưới bằng máy | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,04 | 10m2 |
| 41 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,8986 | 100m3 |
| 42 | Đóng cừ tràm đường kính ngọn >=4,2 cm, L>= 4,7m bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 35,1485 | 100m |
| 43 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 4,674 | m3 |
| 44 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 4,674 | m3 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,3461 | tấn |
| 46 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,231 | 100m2 |
| 47 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 7,75 | m3 |
| 48 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK=600mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 4 | 1 đoạn ống |
| 49 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK =600mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 6 | 1 đoạn ống |
| 50 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,2074 | 100m3 |
| 51 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép bằng thủ công chiều dày ≤11cm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,176 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,072 | 100m2 |
| 53 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 hoàn trả cống sổ | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,17 | m3 |
| 54 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,5011 | 100m3 |
| 55 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 46,9088 | m3 |
| 56 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 46,9088 | m3 |
| 57 | Ván khuôn bó vỉa | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 5,3945 | 100m2 |
| 58 | Bê tông bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M300, đá 1x2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 97,9221 | m3 |
| 59 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 23,4544 | m3 |
| 60 | Đóng cừ tràm đường kính ngọn >=4,2 cm, L>= 4,7m bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 42,0387 | 100m |
| 61 | Cừ tràm nẹp dọc | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 2,7248 | 100m |
| 62 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,0151 | tấn |
| 63 | Cung cấp mê bồ | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 163,488 | m2 |
| 64 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 2,0898 | 100m3 |
| 65 | Láng nhựa một lớp trên mặt đường cũ, nhựa 1,5kg/m2, tưới bằng máy | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 23,4544 | 10m2 |
| 66 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 21,036 | m3 |
| 67 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,24 | m3 |
| 68 | Đắp đất còn dư | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 347 | m3 |
| 69 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,625 | m3 |
| 70 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,625 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi