Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây lắp công trình Di dời hạ tầng kỹ thuật hạng mục Viễn thông (VNPT) thuộc dự án xây dựng đường bộ cao tốc Bắc - Nam đoạn qua huyện Ninh Phước
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201102614-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ninh Phước |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công xây lắp công trình Di dời hạ tầng kỹ thuật hạng mục Viễn thông (VNPT) thuộc dự án xây dựng đường bộ cao tốc Bắc - Nam đoạn qua huyện Ninh Phước |
| Số hiệu KHLCNT | 20201074007 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Trái phiếu Chính phủ năm 2020 theo công văn số 490/BGTVT-KHĐT ngày 16/01/2020 của Bộ GTVT |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-05 10:40:00 đến ngày 2020-11-12 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,379,707,057 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CỘT | |||
| 1 | Tháo dỡ thu hồi cột bê tông đơn 7m, bằng thủ công, đất cấp 3 | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | cột |
| 2 | (ĐMVD)Tháo dỡ thu hồi cột bê tông đơn 10m, bằng thủ công, đất cấp 3 | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cột |
| 3 | Đào hố trồng cột bê tông | Theo HSTK được phê duyệt | 7,74 | m3 |
| 4 | Đắp đất trồng cột bê tông | Theo HSTK được phê duyệt | 2,3223 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cột bê tông đôi loại 7m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công (cột dịch chuyển) | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cột |
| 6 | Lắp dựng cột bê tông đôi loại 7m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công (cột mới) | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cột |
| 7 | (ĐMVD) Lắp dựng cột bê tông đơn 10m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cột |
| 8 | Đổ bê tông quầy gốc cột bằng thủ công, cột ghép | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | ụ quầy |
| 9 | Đào đất xây bể cáp, đất C III. | Theo HSTK được phê duyệt | 75,4142 | m3 |
| 10 | (ĐMVD) Xây bể cáp thông tin (bể 2 nắp đan vuông) bằng bê tông dưới hè bể Htt=1,7m (11 bể) | Theo HSTK được phê duyệt | 18,6792 | bể |
| 11 | Sản xuất nắp đan 1200x700x70 (bể bê tông, dưới hè) | Theo HSTK được phê duyệt | 22 | nắp đan |
| 12 | Gia công khung bể cho bể bê tông (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 2 đan vuông | Theo HSTK được phê duyệt | 11 | bể |
| 13 | Gia công chân khung bể cáp cho loại bể cáp 2 đan vuông | Theo HSTK được phê duyệt | 11 | bể |
| 14 | Gia công thanh đỡ nắp đan bể dưới hè (cho bể xây và bể bê tông). Loại bể cáp 2 đan vuông | Theo HSTK được phê duyệt | 11 | bể |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 2 đan vuông | Theo HSTK được phê duyệt | 11 | bể |
| 16 | Đắp đất và đầm bể cáp,độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 27,7992 | m3 |
| 17 | Đào đất rãnh cáp, đất C III. | Theo HSTK được phê duyệt | 269,6462 | m3 |
| 18 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F 110mm nong đầu, số tổ hợp <=3 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,12 | 100m/ống |
| 19 | Lắp đặt ống cong dẫn cáp từ bể lên cột | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 20 | Đục lỗ hầm kỹ thuật thông ống kéo cáp | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | Lỗ |
| 21 | Lắp ống thép dẫn cáp thông tin, đường kính ống F113,5x3,2mm | Theo HSTK được phê duyệt | 8,26 | 100 m |
| 22 | Đắp đất rãnh cáp, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 261,2084 | m3 |
| 23 | Bê tông bảo vệ ống qua cống, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,96 | m3 |
| 24 | Cắt mặt đường bê tông asphalt, chiều dày lớp cắt = 7cm | Theo HSTK được phê duyệt | 32 | 100m |
| 25 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | Theo HSTK được phê duyệt | 2,664 | m3 |
| 26 | Bốc cột bê tông các loại.Bốc lên nội bộ | Theo HSTK được phê duyệt | 7,145 | tấn |
| 27 | Bốc cột bê tông các loại.Xếp xuống | Theo HSTK được phê duyệt | 7,145 | tấn |
| 28 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển <= 100m | Theo HSTK được phê duyệt | 9,345 | tấn |
| 29 | Bốc ống sắt, vật liệu sắt.Xếp xuống | Theo HSTK được phê duyệt | 6,7526 | tấn |
| 30 | Bốc ống sắt, vật liệu sắt.Bốc lên | Theo HSTK được phê duyệt | 6,7526 | tấn |
| 31 | Vận chuyển thủ công ống sắt có cự ly vận chuyển <= 100m | Theo HSTK được phê duyệt | 6,7526 | tấn |
| 32 | Bốc vật tư, phụ kiện các loại.Bốc lên tạm tính | Theo HSTK được phê duyệt | 1,5 | tấn |
| 33 | Bốc phụ kiện các loại.Xếp xuống tạm tính | Theo HSTK được phê duyệt | 1,5 | tấn |
| 34 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển <= 600m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,5 | tấn |
| B | PHẦN CÁP | |||
| 1 | Thu hồi cáp đồng treo có đo thử, loại cáp 200x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,56 | km |
| 2 | Thu hồi cáp quang treo có đo thử, loại cáp <= 48 sợi | Theo HSTK được phê duyệt | 1,86 | km |
| 3 | Thu hồi cáp đồng trong cống bể có đo thử, loại cáp 200x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3 | km |
| 4 | Thu hồi cáp quang trong cống bể có đo thử, loại cáp 48 sợi | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3 | km |
| 5 | Thu hồi tủ cáp | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | tủ |
| 6 | (ĐMVD:1/2 ĐM) Lắp đặt biển báo cho tuyến cáp | Theo HSTK được phê duyệt | 87 | cột |
| 7 | Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp 200x2x0.5 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,08 | km |
| 8 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp 48 sợi | Theo HSTK được phê duyệt | 1,08 | km |
| 9 | Ra, kéo cáp đồng loại cáp 200x2 trong cống bể | Theo HSTK được phê duyệt | 1,92 | km |
| 10 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 48 sợi | Theo HSTK được phê duyệt | 2,32 | km |
| 11 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại ODF 48 FO | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ ODF |
| 12 | Lắp đặt tủ lên cột | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | tủ |
| 13 | Hàn nối măng sông cơ khí. Loại cáp đồng C.200x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | bộ |
| 14 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 48 FO | Theo HSTK được phê duyệt | 17 | bộ MX |
| 15 | Lắp đặt kẹp cáp trên cột. | Theo HSTK được phê duyệt | 68 | cột |
| 16 | (ĐMVD) Lắp đặt gía dự phòng cáp quang | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | ghế |
| 17 | Nối cột sắt đơn bằng sắt nối L, loại sắt nối dài 2,450 m. | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | thanh |
| 18 | Lắp đặt hệ thống tiếp đất cho tuyến cáp treo. | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | hệ thống |
| 19 | Cáp quang treo 48FO | Theo HSTK được phê duyệt | 1,5 | km |
| 20 | Cáp đồng treo 200x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,2 | km |
| 21 | Cáp quang cống 48FO | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3 | km |
| 22 | Cáp đồng cống 200x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3 | km |
| 23 | Măng sông quang 48FO | Theo HSTK được phê duyệt | 14 | bộ |
| 24 | Măng sông cáp đồng 200x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | bộ |
| 25 | Mua sắm dây sud thuê bao cáp quang (thay cáp đứt khi di dời) | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | km |
| 26 | Mua sắm dây sub thuê bao cáp đồng (thay cáp đứt khi di dời) | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cuộn |
| 27 | Kẹp treo cáp | Theo HSTK được phê duyệt | 68 | cái |
| 28 | Sắt nối L100x100x10-2,45m | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | thanh |
| 29 | Giá dự phòng cáp quang | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | giá |
| 30 | Bốc dây dẫn điện các loại.Bốc lên nội bộ | Theo HSTK được phê duyệt | 5,7272 | tấn |
| 31 | Bốc dây dẫn điện các loại.Xếp xuống nội bộ | Theo HSTK được phê duyệt | 5,7272 | tấn |
| 32 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 600m | Theo HSTK được phê duyệt | 5,7272 | tấn |
| 33 | Bốc phụ kiện các loại.Bốc lên (tạm tính) | Theo HSTK được phê duyệt | 1,5 | tấn |
| 34 | Bốc phụ kiện các loại.Xếp xuống | Theo HSTK được phê duyệt | 1,5 | tấn |
| 35 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển <= 600m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,5 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi