Gói thầu: Gói thầu số 01: thi công cải tạo nâng cấp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201108296-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Xây Dựng Kiểm Định Hoàn Cầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: thi công cải tạo nâng cấp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201067245 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn đầu tư xây dựng, sửa chữa lớn tài sản cố định Liên đoàn Lao động tỉnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-05 10:59:00 đến ngày 2020-11-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,578,700,901 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục cải tạo nâng cấp | |||
| 1 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 51,56 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,854 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 1,4 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 18,442 | m3 |
| 5 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,54 | m3 |
| 6 | Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,876 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 175,68 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 37,21 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 396,31 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 137,59 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 245,099 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 16,38 | m2 |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 37,21 | 1m2 |
| 14 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm trắng hệ C70, kính dày 5ly | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 18,24 | m2 |
| 15 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm trắng hệ C100, kính dày 5ly | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 5,9 | m2 |
| 16 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 3 | 1m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 1,8072 | m3 |
| 18 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,648 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 38,69 | m2 |
| 20 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 435 | m2 |
| 21 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 261,479 | m2 |
| 22 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 137,59 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 696,479 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 137,59 | m2 |
| 25 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 2,448 | m3 |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 2,448 | m3 |
| 27 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600, XM PCB40 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 172,96 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300, XM PCB40 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 4,16 | m2 |
| 29 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,1236 | 100m3 |
| 30 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,752 | m3 |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,704 | m3 |
| 32 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,7265 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,0108 | 100m2 |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,0291 | 100m2 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x18cm không nung - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 2,3184 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x18cm không nung - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,3294 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 32,65 | m2 |
| 38 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 4,025 | m2 |
| 39 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 40 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,0005 | 100m3 |
| 41 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,0005 | 100m3 |
| 42 | Thi công tầng lọc cát | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,0005 | 100m3 |
| 43 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,002 | tấn |
| 44 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,021 | tấn |
| 45 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,07 | tấn |
| 46 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 5,769 | m3 |
| 47 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 19,543 | m3 |
| 48 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 17,032 | m3 |
| 49 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 2,2838 | m3 |
| 50 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 2,1323 | m3 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,1962 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 1,1664 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,1819 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,4084 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 1,4642 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 2,0078 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,0691 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 1,2665 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,9829 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,0818 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,0951 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,1016 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,0038 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,0356 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,1567 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,0298 | tấn |
| 67 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 1,0449 | 100m2 |
| 68 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 2,1997 | 100m2 |
| 69 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 1,7314 | 100m2 |
| 70 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,2277 | 100m2 |
| 71 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,3143 | 100m2 |
| 72 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,4392 | m3 |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 1,6272 | m3 |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 66,4029 | m3 |
| 75 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 423,4635 | m2 |
| 76 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 929,551 | m2 |
| 77 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 71,25 | m2 |
| 78 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 243,67 | m2 |
| 79 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 173,32 | m2 |
| 80 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 22,7656 | m2 |
| 81 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 82 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 20,5 | m2 |
| 83 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 423,4635 | m2 |
| 84 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 796,866 | m2 |
| 85 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 511,0056 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 423,4635 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 1.307,8716 | m2 |
| 88 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm trắng hệ C100, kính dày 5ly | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 27,66 | m2 |
| 89 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm trắng hệ C70, kính dày 5ly | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 17,6 | m2 |
| 90 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm trắng hệ C70, kính dày 5ly | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 12,48 | m2 |
| 91 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 12,48 | m2 |
| 92 | Lắp dựng lan can Inox | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 6,48 | m2 |
| 93 | Lắp dựng lan can sắt | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 6,7795 | m2 |
| 94 | Lát bậc cầu thang gạch granit nhân tạo 600x600, vữa mác 75 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 13,62 | m2 |
| 95 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600, XM PCB40 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 312,58 | m2 |
| 96 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300, XM PCB40 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 36,3 | m2 |
| 97 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400, XM PCB40 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 122,76 | m2 |
| 98 | Làm trần bằng tấm Prima khung nhôm nỗi (bao gồm nhân công + vật tư) | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 198,25 | m2 |
| 99 | Lắp dựng xà gồ thép hộp 50x100x2 (L= 220md) | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 1,0544 | tấn |
| 100 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,5mm | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 1,76 | 100m2 |
| 101 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 4,7 | 100m2 |
| 102 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 1,368 | 100m2 |
| 103 | Lắp đèn LED ống dài 1,2m gắn nổi 18w | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 32 | bộ |
| 104 | Lắp đèn LED ống dài 0,6m, gắn nổi 10W | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 11 | bộ |
| 105 | Lắp đèn hắt cầu thang | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 106 | Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 107 | Lắp đặt công tắc đôi 2 chiều | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 79 | cái |
| 109 | Lắp đặt đế âm đơn chống cháy | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 26 | hộp |
| 110 | Lắp đặt đế âm đôi chống cháy | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 23 | hộp |
| 111 | Lắp đặt mặt 1-3 thiết bị | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 26 | cái |
| 112 | Lắp đặt mặt 4 - 6 thiết bị | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 23 | cái |
| 113 | Lắp đặt hạt cầu chì 10 A | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 49 | cái |
| 114 | Lắp đặt tủ điện | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 2 | hộp |
| 115 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 450 | m |
| 116 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 284 | m |
| 117 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 80 | m |
| 118 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 40 | m |
| 119 | Lắp đặt dây đơn 10mm2 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 160 | m |
| 120 | Kéo rải dây cáp CXV/DSTA 2x16mm2 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 121 | Lắp đặt MCCB 2P 20A 18KA | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 122 | Lắp đặt MCCB 2P 32A 18KA | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 123 | Lắp đặt MCCB 2P 50A 18KA | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 137,5 | m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 96 | m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 34mm | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 75 | m |
| 127 | Lắp đặt hộp nối dây | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 10 | hộp |
| 128 | Lắp dây cáp đồng đơn 50mm | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 45 | m |
| 129 | Lắp đặt kim thu sét, INGESCO PDC6,3 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt tăng đơ và cáp neo trụ 6mm | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 4 | m |
| 131 | Cọc tiếp địa mạ đồng thoát sét D=16mm, L=2,4m | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 3 | cọc |
| 132 | Lắp đặt co nhựa, ĐK27mm | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 133 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở vỏ nhựa PVC cách điện | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,26 | 100m |
| 135 | Lắp đặt kẹp định vị ống luồn dây cáp thốt sét, đỡ cáp | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 17 | cái |
| 136 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đ.kính ống 60mm (trụ đỡ kim, sơn trắng đỏ) | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m |
| 137 | Mối hàn hóa nhiệt | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 3 | Mối |
| 138 | Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 11 | bộ |
| 139 | Lắp đặt hộp đựng giây vệ sinh | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 140 | Lắp đặt gương soi | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 141 | Lắp đặt phểu thu sàn Inox 200x200 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 142 | Lắp đặt lavabo + vòi | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 11 | bộ |
| 143 | Lắp đặt van nhựa 27 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 14 | bộ |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,4 | 100m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 1 | 100m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,8 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,5 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,8 | 100m |
| 151 | Lắp đặt co lơi , đường kính 34mm 45 độ | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 25 | cái |
| 152 | Lắp đặt co lơi, đường kính 90mm 45 độ | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 153 | Lắp đặt co lơi, đường kính 114mm 45 độ | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 22 | cái |
| 154 | Lắp đặt co nhựa PVC D21mm 90 độ | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 44 | cái |
| 155 | Lắp đặt co nhựa PVC D27mm 90 độ | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 55 | cái |
| 156 | Lắp đặt co nhựa PVC D34mm 90 độ | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 88 | cái |
| 157 | Lắp đặt co nhựa PVC D42mm 90 độ | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 22 | cái |
| 158 | Lắp đặt co nhựa PVC D60mm 45 độ | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 26 | cái |
| 159 | Lắp đặt co nhựa PVC D90mm 45 độ | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 160 | Lắp đặt co nhựa PVC D114mm 135 độ | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 22 | cái |
| 161 | Lắp đặt khâu nối ren ngoài | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 36 | cái |
| 162 | Lắp đặt tê giảm D42/27 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 163 | Lắp đặt tê giảm D90/60 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 164 | Lắp đặt tê nhựa PVC D21mm | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 165 | Lắp đặt tê nhựa PVC D27mm | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 22 | cái |
| 166 | Lắp đặt tê nhựa PVC D60mm | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 167 | Lắp đặt tê nhựa PVC D90mm | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 168 | Lắp đặt tê giảm nhựa PVC D27/21 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 50 | cái |
| 169 | Lắp đặt giảm nhựa PVC D60/34 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 170 | Lắp đặt giảm nhựa PVC D90/60 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 171 | Lắp đặt van phao cơ D27mm | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 172 | Lắp đặt van khóa PVC D34mm | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 173 | Lắp đặt nắp chụp ống thông hơi 42 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 174 | Lắp đặt rờ le phao | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 175 | Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể 1m3 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 1 | bể |
| 176 | Lắp đặt máy bơm 2HP | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 177 | Lắp đặt cầu chắn rác D90 | Chjương V. Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi