Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201112534-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Xuân Trường
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201067226
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn hỗ trợ từ chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới năm 2020; Ngân sách huyện và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-05 17:13:00 đến ngày 2020-11-18 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,484,985,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Tường rào xây mới
1 Tháo dỡ biển trên sân vận động trên cổng<br/> Theo BCKTKT được phê duyệt<br/> 1 công
2 Tháo dỡ cánh cổng thép Theo BCKTKT được phê duyệt 1 công
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo BCKTKT được phê duyệt 2,146 m3
4 Vận chuyển phế thải xây dựng đến nơi quy định Theo BCKTKT được phê duyệt 0,0215 100m3
5 Đào móng băng, rộng &lt;&#x3D;3m, sâu &lt;&#x3D;2m, đất C2 Theo BCKTKT được phê duyệt 9,4003 m3
6 Bê tông lót móng, chiều rộng &lt;&#x3D; 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo BCKTKT được phê duyệt 0,653 m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo BCKTKT được phê duyệt 0,0131 100m2
8 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày &gt;60cm, vữa XM M100, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 5,5224 m3
9 Bê tông giằng móng M200, đá 1x2, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 0,431 m3
10 Ván khuôn giằng móng Theo BCKTKT được phê duyệt 0,0196 100m2
11 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm Theo BCKTKT được phê duyệt 0,0079 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo BCKTKT được phê duyệt 0,047 tấn
13 Đắp đất độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Theo BCKTKT được phê duyệt 3,87 m3
14 Vận chuyển đất - Cấp đất II Theo BCKTKT được phê duyệt 0,0553 100m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày &gt;33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 0,7758 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 2,1077 m3
17 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 0,3115 m3
18 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 29,4078 m2
19 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 3,9468 m2
20 Quét vôi 3 nước trắng Theo BCKTKT được phê duyệt 33,3546 m2
21 Mua, lắp đặt hoa gốm trang trí lỗ tường rào KT30x30cm Theo BCKTKT được phê duyệt 10 cái
22 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 3,918 m3
B Hố ga, rãnh thoát nước, cống bê tong
1 Đào hố ga, rãnh thoát nước, đường ống, , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I<br/> Theo BCKTKT được phê duyệt<br/> 107,8556 m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng &lt;&#x3D; 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo BCKTKT được phê duyệt 22,0812 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo BCKTKT được phê duyệt 0,5856 100m2
4 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 25,1329 m3
5 Bê tông tấm đan RTN, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Theo BCKTKT được phê duyệt 21,1896 m3
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan RTN, ga thu nước Theo BCKTKT được phê duyệt 1,0981 100m2
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan RTN, hố ga, ĐK &lt;&#x3D;10mm Theo BCKTKT được phê duyệt 2,7852 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng &gt; 50kg Theo BCKTKT được phê duyệt 281 ck
9 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BCKTKT được phê duyệt 217,1122 m2
10 Láng đáy RTN, hố ga, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 112,6224 m2
11 Đắp đất bằng, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Theo BCKTKT được phê duyệt 19,29 m3
12 Vận chuyển đất - Cấp đất I Theo BCKTKT được phê duyệt 0,8857 100m3
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng &lt;&#x3D; 3m, sâu &lt;&#x3D;1m, đất cấp I Theo BCKTKT được phê duyệt 55,8439 m3
14 Mua, rải đá mạt lót móng Theo BCKTKT được phê duyệt 5,2661 m3
15 Bê tông lót móng, chiều rộng &lt;&#x3D; 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo BCKTKT được phê duyệt 5,4183 m3
16 Mua gối đỡ cống ly tâm d300 Theo BCKTKT được phê duyệt 64 cái
17 Mua cống ly tâm d300 Theo BCKTKT được phê duyệt 63 m
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng &gt; 50kg Theo BCKTKT được phê duyệt 96 ck
19 Đắp đất, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Theo BCKTKT được phê duyệt 43,8 m3
20 Vận chuyển đất - Cấp đất I Theo BCKTKT được phê duyệt 0,1204 100m3
21 Cắt đường phá nền bê tông để thi công cống bê tong Theo BCKTKT được phê duyệt 0,3022 100m
22 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Theo BCKTKT được phê duyệt 2,8671 m3
23 Vận chuyển phế thải xây dựng đến nơi quy định Theo BCKTKT được phê duyệt 0,0287 100m3
24 Đắp cát công trình, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Theo BCKTKT được phê duyệt 1,91 m3
25 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 1,9114 m3
26 Lót ni lông chống mất nước xi măng Theo BCKTKT được phê duyệt 19,1142 m2
27 Phá dỡ móng tường bao, nền vỉa hè để thi công cống bê tong Theo BCKTKT được phê duyệt 1 lần
28 Mua, lắp đặt ống nhựa u.PVC ∅75mm Theo BCKTKT được phê duyệt 2,8612 100m
29 Mua, lắp đăt tê nhựa u.PVC 90o∅75mm Theo BCKTKT được phê duyệt 56 cái
30 Bịt vải địa Theo BCKTKT được phê duyệt 1,1165 100m2
C Đường Piste
1 Đào san đất - Cấp đất I<br/> Theo BCKTKT được phê duyệt<br/> 62,69 m3
2 Vận chuyển đất - Cấp đất I Theo BCKTKT được phê duyệt 0,6269 100m3
3 Đắp đá hỗn hợp công trình Theo BCKTKT được phê duyệt 271,65 m3
4 Mua đá thải đắp nền Theo BCKTKT được phê duyệt 271,648 m3
5 Bê tông nền đường, M200, đá 1x2 Theo BCKTKT được phê duyệt 208,96 m3
6 Bê tông nền sân mác 200, đá 1x2 Theo BCKTKT được phê duyệt 214,184 m3
7 Lót ni lông chống mất nước xi măng Theo BCKTKT được phê duyệt 2.089,6 m2
8 Cắt khe co gián mặt đường chiều dài 5m&#x2F;khe Theo BCKTKT được phê duyệt 417,92 m2
9 Sơn kể vạch đường pitch bằng 6 lớp sơ chuyên dung Theo BCKTKT được phê duyệt 2.089,6 m2
D Khán đài
1 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I<br/> Theo BCKTKT được phê duyệt<br/> 83,178 m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng &lt;&#x3D; 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo BCKTKT được phê duyệt 10,6228 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo BCKTKT được phê duyệt 0,2983 100m2
4 Xây móng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày &gt;33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 25,4101 m3
5 Xây móng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 - chiều dày &lt;&#x3D; 33cm, vữa XM mác 75 Theo BCKTKT được phê duyệt 19,3259 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 47,2419 m3
7 Xây tam cấp bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày &gt;33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 63,2833 m3
8 Bê tông giằng móng M200, đá 1x2, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 7,9637 m3
9 Ván khuôn giằng móng Theo BCKTKT được phê duyệt 0,7239 100m2
10 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm Theo BCKTKT được phê duyệt 0,1478 tấn
11 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm Theo BCKTKT được phê duyệt 1,0031 tấn
12 Đắp cát công trình, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Theo BCKTKT được phê duyệt 281,02 m3
13 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 27,0505 m3
14 Lót ni lông chống mất nước xi măng Theo BCKTKT được phê duyệt 270,5048 m2
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 295,7616 m2
16 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo BCKTKT được phê duyệt 295,7616 m2
17 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 163,239 m2
18 Láng granitô nền sàn Theo BCKTKT được phê duyệt 189,3284 m2
19 Đắp đất, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Theo BCKTKT được phê duyệt 29,74 m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I Theo BCKTKT được phê duyệt 0,5344 100m3
E Cổng phụ
1 Dùng máy cắt mạch trước khi phá dỡ<br/> Theo BCKTKT được phê duyệt<br/> 6,36 m
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo BCKTKT được phê duyệt 7,9729 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo BCKTKT được phê duyệt 12,104 m3
4 Vận chuyển phế thải xây dựng bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Theo BCKTKT được phê duyệt 0,2007 100m3
5 Đào móng cột, trụ, rộng &gt; 1m, sâu &gt; 1m, đất cấp II Theo BCKTKT được phê duyệt 7,5226 m3
6 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất II Theo BCKTKT được phê duyệt 1,47 100m
7 Bê tông lót móng, chiều rộng &lt;&#x3D; 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo BCKTKT được phê duyệt 0,392 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo BCKTKT được phê duyệt 0,0112 100m2
9 Bê tông móng, chiều rộng &lt;&#x3D; 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo BCKTKT được phê duyệt 0,777 m3
10 Bê tông cột, tiết diện cột &lt;&#x3D; 0,1m2, chiều cao &lt;&#x3D; 6m, đá 1x2, mác 200 Theo BCKTKT được phê duyệt 1,29 m3
11 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo BCKTKT được phê duyệt 0,0144 100m2
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo BCKTKT được phê duyệt 0,1376 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo BCKTKT được phê duyệt 0,0256 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BCKTKT được phê duyệt 0,036 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo BCKTKT được phê duyệt 0,0947 tấn
16 Xây cột, trụ bằng Gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 3,2317 m3
17 Ốp đá granit tự nhiên vào tường Theo BCKTKT được phê duyệt 18,8 m2
18 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 8,6504 m2
19 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo BCKTKT được phê duyệt 8,6504 m2
20 Vét chỉ lõm đầu cột Theo BCKTKT được phê duyệt 12 m
21 Gia công cổng sắt Theo BCKTKT được phê duyệt 0,7553 tấn
22 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo BCKTKT được phê duyệt 11,85 m2
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BCKTKT được phê duyệt 26,4529 m2
24 Đắp đất, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Theo BCKTKT được phê duyệt 6,02 m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Theo BCKTKT được phê duyệt 0,015 100m3
26 Mua, lắp đặt bánh xe Theo BCKTKT được phê duyệt 8 bộ
27 Mua, lắp đặt khóa cổng Theo BCKTKT được phê duyệt 1 bộ
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép gia cố chịu lực tấm đan Theo BCKTKT được phê duyệt 0,2366 tấn
29 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 5,893 m3
30 Lót ni lông chống mất nước xi măng Theo BCKTKT được phê duyệt 58,93 m2
31 Bê tông lót móng, chiều rộng &lt;&#x3D; 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo BCKTKT được phê duyệt 0,402 m3
32 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo BCKTKT được phê duyệt 0,0268 100m2
33 Mua, lắp đặt cục bó vỉa KT20*30*100cm Theo BCKTKT được phê duyệt 13,4 m
34 Xây tường thẳng bằng Gạch bê tông (10,5x6x22)cm- Chiều dày &gt;33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 0,3766 m3
35 Xây tường thẳng bằng Gạch bê tông (10,5x6x22)cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 1,0005 m3
36 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 15,9102 m2
37 Quét vôi 3 nước trắng Theo BCKTKT được phê duyệt 15,9102 m2
38 Mua, lắp đặt hoa gốm trang trí lỗ tường rào KT30x30cm Theo BCKTKT được phê duyệt 6 cái
F Sân thể thao
1 Đào xúc đất - Cấp đất I<br/> Theo BCKTKT được phê duyệt<br/> 130,89 m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I Theo BCKTKT được phê duyệt 1,3089 100m3
3 Lu nền sân đất hiện trạng công trình, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,90 Theo BCKTKT được phê duyệt 10,9075 100m3
4 Mua, rải đá mạt nền sân Theo BCKTKT được phê duyệt 479,9298 m3
5 Đắp đá hỗn hợp công trình Theo BCKTKT được phê duyệt 523,56 m3
6 Mua, vận chuyển cấp phối đá dăm làm nền sân bóng Theo BCKTKT được phê duyệt 523,5598 m3
7 Cỏ nhân tạo AF9A Dtex: 13000 dòng sợi đúc kim cương bản to, Chiều cao 50mm, 130 s&#x2F;m, 3&#x2F;8&#39;&#39;, 03 lớp đế. Cỏ dùng trên 7 năm. Màu sắc: Xanh sáng&#x2F;Xanh đậm. (Cỏ dùng trên 8 năm) hoặc tương đương Theo BCKTKT được phê duyệt 4.362,9984 m2
8 Đào móng cột, trụ, rộng &gt;1m, sâu &gt;1m - Cấp đất I Theo BCKTKT được phê duyệt 8,4448 m3
9 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 0,64 m3
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo BCKTKT được phê duyệt 0,032 100m2
11 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 6,4 m3
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo BCKTKT được phê duyệt 0,32 100m2
13 Mua, lắp đặt thép neo + bu lông liên kết chân cột đèn Theo BCKTKT được phê duyệt 40 bộ
14 Lắp dựng cột đèn cao áp loại cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, tôn dày 4mm, bằng thủ công Theo BCKTKT được phê duyệt 10 1 cột
15 Lắp đặt tiếp địa trụ đèn chiếu sang Theo BCKTKT được phê duyệt 10 bộ
16 Thanh đỡ đèn fi60 dài 0.9m Theo BCKTKT được phê duyệt 10 cái
17 Tủ điện ngoài trời của SINO 30x250x15cm Theo BCKTKT được phê duyệt 1 hộp
18 Mua, lắp đặt dây cáp đồng 2 ruột cách điện XLPE, bọc vỏ PVC CXV 2x6mm Theo BCKTKT được phê duyệt 150 m
19 Mua, lắp đặt dây cáp đồng 2 ruột cách điện XLPE, bọc vỏ PVC CXV 2x16mm Theo BCKTKT được phê duyệt 280 m
20 Mua, lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D32mm Theo BCKTKT được phê duyệt 280 m
21 Mua, lắp đặt APTOMAT 2 pha MCCB 2P LS ABN202C&#x2F;150A&#x2F;65KA Theo BCKTKT được phê duyệt 1 bộ
22 Mua, lắp đặt đèn pha 250W Theo BCKTKT được phê duyệt 30 bộ
23 Đào đất móng băng, rộng &lt;&#x3D; 3m, sâu &lt;&#x3D; 1m, đất cấp I Theo BCKTKT được phê duyệt 42,7313 m3
24 Đắp đất, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Theo BCKTKT được phê duyệt 42,73 m3
25 Đắp đất, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Theo BCKTKT được phê duyệt 1,4 m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I Theo BCKTKT được phê duyệt 0,0704 100m3
G Sân đường bê tông nội bộ + Sân thể dục dụng cụ
1 Đào xúc đất - Cấp đất I<br/> Theo BCKTKT được phê duyệt<br/> 71,36 m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I Theo BCKTKT được phê duyệt 0,7136 100m3
3 Mua, rải đá mạt nền sân Theo BCKTKT được phê duyệt 183,8704 m3
4 Đắp đá thải công trình Theo BCKTKT được phê duyệt 125,38 m3
5 Mua đá thải đắp nền sân, đường bê tong Theo BCKTKT được phê duyệt 125,3785 m3
6 Bê tông nền sân, M200, đá 1x2 Theo BCKTKT được phê duyệt 237,8838 m3
7 Bê tông nền sân mác 200, đá 1x2 Theo BCKTKT được phê duyệt 243,8309 m3
8 Lót ni lông chống mất nước xi măng Theo BCKTKT được phê duyệt 2.378,838 m2
9 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường &lt;&#x3D; 14cm Theo BCKTKT được phê duyệt 3,5 100m
10 Dùng máy chuyên dụng đánh bóng mặt sân Theo BCKTKT được phê duyệt 2.378,838 m2
11 Đào san đất - Cấp đất I Theo BCKTKT được phê duyệt 33,15 m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I Theo BCKTKT được phê duyệt 0,3315 100m3
13 Mua, rải đá mạt nền sân Theo BCKTKT được phê duyệt 143,6448 m3
14 Bê tông nền sân, M200, đá 1x2 Theo BCKTKT được phê duyệt 110,496 m3
15 Bê tông nền sân mác 200, đá 1x2 Theo BCKTKT được phê duyệt 112,1534 m3
16 Lót ni lông chống mất nước xi măng Theo BCKTKT được phê duyệt 1.104,996 m2
17 Dùng máy cắt mạch tạo khe co giãn Theo BCKTKT được phê duyệt 200 m
18 Dùng máy chuyên dụng đánh bóng mặt sân Theo BCKTKT được phê duyệt 1.104,96 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->