Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201112534-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Xuân Trường |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201067226 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn hỗ trợ từ chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới năm 2020; Ngân sách huyện và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-05 17:13:00 đến ngày 2020-11-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,484,985,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tường rào xây mới |
|||
| 1 | Tháo dỡ biển trên sân vận động trên cổng<br/> | Theo BCKTKT được phê duyệt<br/> | 1 | công |
| 2 | Tháo dỡ cánh cổng thép | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | công |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2,146 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải xây dựng đến nơi quy định | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0215 | 100m3 |
| 5 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 9,4003 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,653 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0131 | 100m2 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 5,5224 | m3 |
| 9 | Bê tông giằng móng M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,431 | m3 |
| 10 | Ván khuôn giằng móng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0196 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0079 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,047 | tấn |
| 13 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,87 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0553 | 100m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,7758 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2,1077 | m3 |
| 17 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,3115 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 29,4078 | m2 |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,9468 | m2 |
| 20 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 33,3546 | m2 |
| 21 | Mua, lắp đặt hoa gốm trang trí lỗ tường rào KT30x30cm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 10 | cái |
| 22 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,918 | m3 |
| B | Hố ga, rãnh thoát nước, cống bê tong |
|||
| 1 | Đào hố ga, rãnh thoát nước, đường ống, , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I<br/> | Theo BCKTKT được phê duyệt<br/> | 107,8556 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 22,0812 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,5856 | 100m2 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 25,1329 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan RTN, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo BCKTKT được phê duyệt | 21,1896 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan RTN, ga thu nước | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,0981 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan RTN, hố ga, ĐK <=10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2,7852 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo BCKTKT được phê duyệt | 281 | ck |
| 9 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 217,1122 | m2 |
| 10 | Láng đáy RTN, hố ga, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 112,6224 | m2 |
| 11 | Đắp đất bằng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 19,29 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất - Cấp đất I | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,8857 | 100m3 |
| 13 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo BCKTKT được phê duyệt | 55,8439 | m3 |
| 14 | Mua, rải đá mạt lót móng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 5,2661 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 5,4183 | m3 |
| 16 | Mua gối đỡ cống ly tâm d300 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 64 | cái |
| 17 | Mua cống ly tâm d300 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 63 | m |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo BCKTKT được phê duyệt | 96 | ck |
| 19 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 43,8 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất - Cấp đất I | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,1204 | 100m3 |
| 21 | Cắt đường phá nền bê tông để thi công cống bê tong | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,3022 | 100m |
| 22 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2,8671 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải xây dựng đến nơi quy định | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0287 | 100m3 |
| 24 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,91 | m3 |
| 25 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,9114 | m3 |
| 26 | Lót ni lông chống mất nước xi măng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 19,1142 | m2 |
| 27 | Phá dỡ móng tường bao, nền vỉa hè để thi công cống bê tong | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | lần |
| 28 | Mua, lắp đặt ống nhựa u.PVC ∅75mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2,8612 | 100m |
| 29 | Mua, lắp đăt tê nhựa u.PVC 90o∅75mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 56 | cái |
| 30 | Bịt vải địa | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,1165 | 100m2 |
| C | Đường Piste |
|||
| 1 | Đào san đất - Cấp đất I<br/> | Theo BCKTKT được phê duyệt<br/> | 62,69 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất - Cấp đất I | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,6269 | 100m3 |
| 3 | Đắp đá hỗn hợp công trình | Theo BCKTKT được phê duyệt | 271,65 | m3 |
| 4 | Mua đá thải đắp nền | Theo BCKTKT được phê duyệt | 271,648 | m3 |
| 5 | Bê tông nền đường, M200, đá 1x2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 208,96 | m3 |
| 6 | Bê tông nền sân mác 200, đá 1x2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 214,184 | m3 |
| 7 | Lót ni lông chống mất nước xi măng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2.089,6 | m2 |
| 8 | Cắt khe co gián mặt đường chiều dài 5m/khe | Theo BCKTKT được phê duyệt | 417,92 | m2 |
| 9 | Sơn kể vạch đường pitch bằng 6 lớp sơ chuyên dung | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2.089,6 | m2 |
| D | Khán đài |
|||
| 1 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I<br/> | Theo BCKTKT được phê duyệt<br/> | 83,178 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 10,6228 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,2983 | 100m2 |
| 4 | Xây móng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 25,4101 | m3 |
| 5 | Xây móng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 - chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 19,3259 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 47,2419 | m3 |
| 7 | Xây tam cấp bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 63,2833 | m3 |
| 8 | Bê tông giằng móng M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 7,9637 | m3 |
| 9 | Ván khuôn giằng móng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,7239 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,1478 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,0031 | tấn |
| 12 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 281,02 | m3 |
| 13 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 27,0505 | m3 |
| 14 | Lót ni lông chống mất nước xi măng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 270,5048 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 295,7616 | m2 |
| 16 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo BCKTKT được phê duyệt | 295,7616 | m2 |
| 17 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 163,239 | m2 |
| 18 | Láng granitô nền sàn | Theo BCKTKT được phê duyệt | 189,3284 | m2 |
| 19 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 29,74 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,5344 | 100m3 |
| E | Cổng phụ |
|||
| 1 | Dùng máy cắt mạch trước khi phá dỡ<br/> | Theo BCKTKT được phê duyệt<br/> | 6,36 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo BCKTKT được phê duyệt | 7,9729 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo BCKTKT được phê duyệt | 12,104 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải xây dựng bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,2007 | 100m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo BCKTKT được phê duyệt | 7,5226 | m3 |
| 6 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất II | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,47 | 100m |
| 7 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,392 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0112 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,777 | m3 |
| 10 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,29 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0144 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,1376 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0256 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,036 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0947 | tấn |
| 16 | Xây cột, trụ bằng Gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,2317 | m3 |
| 17 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường | Theo BCKTKT được phê duyệt | 18,8 | m2 |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 8,6504 | m2 |
| 19 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo BCKTKT được phê duyệt | 8,6504 | m2 |
| 20 | Vét chỉ lõm đầu cột | Theo BCKTKT được phê duyệt | 12 | m |
| 21 | Gia công cổng sắt | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,7553 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 11,85 | m2 |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BCKTKT được phê duyệt | 26,4529 | m2 |
| 24 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6,02 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,015 | 100m3 |
| 26 | Mua, lắp đặt bánh xe | Theo BCKTKT được phê duyệt | 8 | bộ |
| 27 | Mua, lắp đặt khóa cổng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | bộ |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép gia cố chịu lực tấm đan | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,2366 | tấn |
| 29 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 5,893 | m3 |
| 30 | Lót ni lông chống mất nước xi măng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 58,93 | m2 |
| 31 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,402 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0268 | 100m2 |
| 33 | Mua, lắp đặt cục bó vỉa KT20*30*100cm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 13,4 | m |
| 34 | Xây tường thẳng bằng Gạch bê tông (10,5x6x22)cm- Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,3766 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng Gạch bê tông (10,5x6x22)cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,0005 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 15,9102 | m2 |
| 37 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 15,9102 | m2 |
| 38 | Mua, lắp đặt hoa gốm trang trí lỗ tường rào KT30x30cm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6 | cái |
| F | Sân thể thao |
|||
| 1 | Đào xúc đất - Cấp đất I<br/> | Theo BCKTKT được phê duyệt<br/> | 130,89 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,3089 | 100m3 |
| 3 | Lu nền sân đất hiện trạng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 10,9075 | 100m3 |
| 4 | Mua, rải đá mạt nền sân | Theo BCKTKT được phê duyệt | 479,9298 | m3 |
| 5 | Đắp đá hỗn hợp công trình | Theo BCKTKT được phê duyệt | 523,56 | m3 |
| 6 | Mua, vận chuyển cấp phối đá dăm làm nền sân bóng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 523,5598 | m3 |
| 7 | Cỏ nhân tạo AF9A Dtex: 13000 dòng sợi đúc kim cương bản to, Chiều cao 50mm, 130 s/m, 3/8'', 03 lớp đế. Cỏ dùng trên 7 năm. Màu sắc: Xanh sáng/Xanh đậm. (Cỏ dùng trên 8 năm) hoặc tương đương | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4.362,9984 | m2 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | Theo BCKTKT được phê duyệt | 8,4448 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,64 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,032 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6,4 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,32 | 100m2 |
| 13 | Mua, lắp đặt thép neo + bu lông liên kết chân cột đèn | Theo BCKTKT được phê duyệt | 40 | bộ |
| 14 | Lắp dựng cột đèn cao áp loại cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, tôn dày 4mm, bằng thủ công | Theo BCKTKT được phê duyệt | 10 | 1 cột |
| 15 | Lắp đặt tiếp địa trụ đèn chiếu sang | Theo BCKTKT được phê duyệt | 10 | bộ |
| 16 | Thanh đỡ đèn fi60 dài 0.9m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 10 | cái |
| 17 | Tủ điện ngoài trời của SINO 30x250x15cm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | hộp |
| 18 | Mua, lắp đặt dây cáp đồng 2 ruột cách điện XLPE, bọc vỏ PVC CXV 2x6mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 150 | m |
| 19 | Mua, lắp đặt dây cáp đồng 2 ruột cách điện XLPE, bọc vỏ PVC CXV 2x16mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 280 | m |
| 20 | Mua, lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D32mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 280 | m |
| 21 | Mua, lắp đặt APTOMAT 2 pha MCCB 2P LS ABN202C/150A/65KA | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | bộ |
| 22 | Mua, lắp đặt đèn pha 250W | Theo BCKTKT được phê duyệt | 30 | bộ |
| 23 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Theo BCKTKT được phê duyệt | 42,7313 | m3 |
| 24 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 42,73 | m3 |
| 25 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,4 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0704 | 100m3 |
| G | Sân đường bê tông nội bộ + Sân thể dục dụng cụ |
|||
| 1 | Đào xúc đất - Cấp đất I<br/> | Theo BCKTKT được phê duyệt<br/> | 71,36 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,7136 | 100m3 |
| 3 | Mua, rải đá mạt nền sân | Theo BCKTKT được phê duyệt | 183,8704 | m3 |
| 4 | Đắp đá thải công trình | Theo BCKTKT được phê duyệt | 125,38 | m3 |
| 5 | Mua đá thải đắp nền sân, đường bê tong | Theo BCKTKT được phê duyệt | 125,3785 | m3 |
| 6 | Bê tông nền sân, M200, đá 1x2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 237,8838 | m3 |
| 7 | Bê tông nền sân mác 200, đá 1x2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 243,8309 | m3 |
| 8 | Lót ni lông chống mất nước xi măng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2.378,838 | m2 |
| 9 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường <= 14cm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,5 | 100m |
| 10 | Dùng máy chuyên dụng đánh bóng mặt sân | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2.378,838 | m2 |
| 11 | Đào san đất - Cấp đất I | Theo BCKTKT được phê duyệt | 33,15 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,3315 | 100m3 |
| 13 | Mua, rải đá mạt nền sân | Theo BCKTKT được phê duyệt | 143,6448 | m3 |
| 14 | Bê tông nền sân, M200, đá 1x2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 110,496 | m3 |
| 15 | Bê tông nền sân mác 200, đá 1x2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 112,1534 | m3 |
| 16 | Lót ni lông chống mất nước xi măng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1.104,996 | m2 |
| 17 | Dùng máy cắt mạch tạo khe co giãn | Theo BCKTKT được phê duyệt | 200 | m |
| 18 | Dùng máy chuyên dụng đánh bóng mặt sân | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1.104,96 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi