Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201100644-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201086905 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-02 15:19:00 đến ngày 2020-11-12 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,838,830,948 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Chương V HSMT | 1 | Công trình |
| B | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35KV | |||
| C | Phần xây dựng đường dây 35kv | |||
| 1 | Móng cột MT - 3 (đào máy) | Chương V HSMT | 23 | Móng |
| 2 | Móng cột MT - 4 (đào máy) | Chương V HSMT | 5 | Móng |
| 3 | Móng cột MTK-1 (đào máy) | Chương V HSMT | 17 | Móng |
| 4 | Móng cột MTK- 2 (đào máy) | Chương V HSMT | 4 | Móng |
| 5 | Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12(190)-7,2 dựng thủ công | Chương V HSMT | 23 | Cột |
| 6 | Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12(190)-9,0 dựng thủ công | Chương V HSMT | 29 | Cột |
| 7 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14(190)-9,2 dựng thủ công | Chương V HSMT | 9 | Cột |
| 8 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16(190)-13,0 dựng thủ công | Chương V HSMT | 9 | Cột |
| 9 | Tiếp địa đường dây : RC-4 (bao gồm: Thí Nghiệm) | Chương V HSMT | 49 | Bộ |
| 10 | Xà cầu dao cách ly 1 pha trên cột đơn: XCD-1 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 11 | Xà néo 3 pha tam giác cột đôi dọc tuyến 35kV: XN∆35-2TD | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 12 | Xà néo 3 pha tam giác cột đôi dọc tuyến 35kV: XN∆35-2TN | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ 3 pha tam giác cột đơn 35kV: XĐ∆35-1T | Chương V HSMT | 24 | Bộ |
| 14 | Xà néo 3 pha tam giác cột đơn 35kV: XN∆35-1T | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 15 | Xà Rẽ lệch 3 pha cột đơn: XRL35-1T | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 16 | Xà Rẽ lệch 2 pha cột đơn: XRL35-1T-2P | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Xà néo 3 pha bằng cột đôi dọc tuyến: XN35-2TD | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 18 | Xà néo 3 pha bằng cột đôi ngang tuyến: XN35-2TN | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 19 | Xà Rẽ lệch 3 pha cột đơn: XRL22-1T | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 20 | Xà néo 3 pha tam giác cột đôi ngang tuyến: XN∆22-2TN | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 21 | Xà đỡ tam giác 22kV: XĐ∆22-1T | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Xà néo 3 pha bằng cột đôi dọc tuyến: XN22-2TD | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 23 | Xà gông cột 14 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 24 | Xà gông cột 16 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 25 | Lắp đặt dây AC70/11 XLPE4.3/HDPE | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 513 | m |
| 26 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép ACKP-70/11 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 10.692 | m |
| 27 | Sứ đỡ gốm 22kV cả ty (Bao gồm: CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 11 | Quả |
| 28 | Sứ đỡ gốm 35kV cả ty (Bao gồm: CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 111 | Quả |
| 29 | Chuỗi sứ néo thủy tinh 35KV + phụ kiện (Bao gồm: Phụ kiện, CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 116 | Chuỗi |
| 30 | Chuỗi sứ néo thủy tinh 22KV + phụ kiện (Bao gồm: Phụ kiện, CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 18 | Chuỗi |
| 31 | Chuỗi néo thủy tinh 35kV + phụ kiện giáp níu dùng cho dây bọc (Bao gồm: Phụ kiện, CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 15 | Chuỗi |
| 32 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Chương V HSMT | 48 | Cái |
| 33 | Biển báo an toàn đường dây | Chương V HSMT | 49 | Bộ |
| 34 | Ghíp nhôm 3BL A70 | Chương V HSMT | 84 | Bộ |
| 35 | Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 35kV-1x70 | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| D | Phần thu hồi | |||
| 1 | Tháo sứ SĐ35P trên cột tròn | Chương V HSMT | 3 | Quả |
| 2 | Thu hồi các bộ xà đỡ (<=15kg) | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 3 | Thu hồi dây néo | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| E | Phần thiết bị đường dây 35kv | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 1 pha 35kV (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 4 | Bộ 1 pha |
| 2 | Chống sét thông minh 22kV (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 6 | Bộ 1 pha |
| 3 | Chống sét thông minh 35 kV (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 12 | Bộ 1 pha |
| F | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| G | Phần xây dựng trạm biến áp | |||
| 1 | Móng cột MT - 4 (đào máy) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 2 | Móng cột MT - 5 (đào máy) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 3 | Móng cột MTK- 2 (đào máy) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 4 | Cột BTLT PC.I-12-190-10 | Chương V HSMT | 5 | Cột |
| 5 | Cột BTLT PC.I-14-190-13 | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 6 | Tiếp điạ trạm TĐ.TBA (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 7 | Xà đón dây đầu trạm: X-ĐT-1 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 8 | Xà đón dây đầu trạm: X-ĐT-2T-1 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Xà trung gian: X-TG-1 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 10 | Xà cầu chì tự rơi và chống sét van: X-SI-CS-1 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 11 | Xà trung gian: X-TG-2 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 12 | Giá đỡ máy biến áp: X-MBA-1 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 13 | Ghế thao tác: GTT-1 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 14 | Thang sắt: TT-1 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 15 | Giá đỡ tủ phân phối: GĐTPP | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 16 | Giá đỡ cáp tổng hạ thế: KGO-1 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 17 | Lắp đặt thanh dẫn xuống MBA AC70/XLPE4.3/HDPE | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 162 | m |
| 18 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 33 | m |
| 19 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 76 | m |
| 20 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 20 | m |
| 21 | Lắp đặt dây đồng mềm nhiều sợi M50 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 54 | m |
| 22 | Sứ gốm 22KV cả ty (Bao gồm: CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 10 | Quả |
| 23 | Sứ gốm 35KV cả ty (Bao gồm: CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 50 | Quả |
| 24 | Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 35kV 70kN (Bao gồm: Phụ kiện, CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 15 | Chuỗi |
| 25 | Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 22kV 70kN (Bao gồm: Phụ kiện, CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 3 | Chuỗi |
| 26 | Cầu chì tự rơi 22KV (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 27 | Cầu chì tự rơi 35KV (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 28 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V HSMT | 60 | Cái |
| 29 | Đầu cốt đồng M95 | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 30 | Đầu cốt đồng M150 | Chương V HSMT | 36 | Cái |
| 31 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Chương V HSMT | 90 | Cái |
| 32 | Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 33 | Nắp chụp đầu cực CSV | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 34 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 35 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Chương V HSMT | 24 | Cái |
| 36 | Biển tên trạm biến áp | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 37 | Biển báo an toàn | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 38 | Ống nhựa HDPE 85/65 | Chương V HSMT | 18 | m |
| 39 | Ống nhựa HDPE 65/50 | Chương V HSMT | 54 | m |
| 40 | Kẹp hotline + Kẹp quai 35-120 | Chương V HSMT | 18 | Bộ |
| 41 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 42 | Khóa đai thép | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 43 | Giáp buộc cổ sứ đơn thẳng composite PST2203-C, đường kính cáp 23,4 ± 27,9mm ( 70-95mm2) | Chương V HSMT | 36 | Cái |
| H | Phần thiết bị Thiết bị trạm biến áp | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 180kVA | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 1 | Máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 180kVA | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 1 | Máy |
| 3 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 100kVA | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 4 | Máy |
| 4 | Lắp đặt tủ PP hạ thế - 250A, 3 lộ ra | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 4 | Cái |
| 5 | Lắp đặt tủ PP hạ thế - 400A, 3 lộ ra | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 2 | Cái |
| 6 | Chống sét van 22kV (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Chống sét van 35kV (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| I | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| J | Phần thi công tận dụng lại | |||
| 1 | Đấu nối lại hòm công tơ | Chương V HSMT | 200 | Hòm |
| 2 | Di chuyển hòm hộp công tơ 1 pha: H1-DC | Chương V HSMT | 5 | Cái |
| 3 | Di chuyển hòm hộp công tơ 1 pha: H2-DC | Chương V HSMT | 54 | Cái |
| 4 | Di chuyển hòm hộp công tơ 3 pha: H3fa-DC | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 5 | Di chuyển hòm hộp công tơ 1 pha: H4-DC | Chương V HSMT | 31 | Cái |
| 6 | Tháo, lắp đặt lại cáp vặn xoắn 4x35mm2 (tại chỗ) | Chương V HSMT | 497 | m |
| 7 | Tháo, lắp đặt lại cáp vặn xoắn 4x50mm2 (tại chỗ) | Chương V HSMT | 497 | m |
| 8 | Tháo, lắp đặt lại cáp vặn xoắn 4x70mm2 (tại chỗ) | Chương V HSMT | 989 | m |
| 9 | Tháo, lắp đặt lại cáp vặn xoắn 4x95mm2 (tại chỗ) | Chương V HSMT | 1.568 | m |
| K | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Hạ cột vuông H5,5m | Chương V HSMT | 51 | Cột |
| 2 | Hạ cột vuông H6,5m | Chương V HSMT | 8 | Cột |
| 3 | Hạ cột vuông H7,5m | Chương V HSMT | 60 | Cột |
| 4 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 2x25mm2 | Chương V HSMT | 482 | m |
| 5 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 4x25mm2 | Chương V HSMT | 349 | m |
| 6 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 4x35mm2 | Chương V HSMT | 2.056 | m |
| 7 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 4x50mm2 | Chương V HSMT | 1.521 | m |
| L | Phần xây dựng đường dây hạ áp | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MH-3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 116 | Móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn MH-3 (đào máy) | Chương V HSMT | 133 | Móng |
| 3 | Móng cột vuông đúp MĐH-3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 30 | Móng |
| 4 | Móng cột vuông đúp MĐH-3 (đào máy) | Chương V HSMT | 35 | Móng |
| 5 | Phá dỡ bê tông mặt đường | Chương V HSMT | 175 | Vị trí |
| 6 | Cột bê tông H-7,5B dựng thủ công | Chương V HSMT | 164 | Cột |
| 7 | Cột bê tông H-7,5B dựng thủ công kết hợp máy | Chương V HSMT | 191 | Cột |
| 8 | Cột bê tông H-8,5B dựng thủ công kết hợp máy | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 9 | Cổ dề ôm cột: CDT-Đ | Chương V HSMT | 17 | Bộ |
| 10 | Cổ dề ôm cột: CDV-Đ | Chương V HSMT | 409 | Bộ |
| 11 | Cổ dề ôm cột: CDV-KN | Chương V HSMT | 42 | Bộ |
| 12 | Cổ dề ôm cột: CDV-KD | Chương V HSMT | 52 | Bộ |
| 13 | Tiếp địa lặp lại RLL-LT (Bao gồm: Thí nghiệm) | Chương V HSMT | 61 | Bộ |
| 14 | Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x50m2 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 4.782 | m |
| 15 | Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x70mm2 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 1.766 | m |
| 16 | Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x95mm2 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 7.314 | m |
| 17 | Lắp đặt cáp nhôm ABC - 2x25 đấu nối lại hòm công tơ 1 pha | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 479 | m |
| 18 | Lắp đặt cáp nhôm ABC - 4x25 đấu nối lại hòm công tơ 3 pha | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 66 | m |
| 19 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Chương V HSMT | 8 | Cái |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Chương V HSMT | 60 | Cái |
| 21 | Nắp bịt đầu cáp | Chương V HSMT | 95 | Cái |
| 22 | Ghíp nối hạ áp IPC 25-120 (Ghíp bọc đôi 25-120 2BL 6 cầu răng dày 2mm) | Chương V HSMT | 206 | Bộ |
| 23 | Ghíp nhôm 3BL 25-150 | Chương V HSMT | 296 | Bộ |
| 24 | Kẹp siết loại 4x50-95 (mạ kẽm nhúng nóng) | Chương V HSMT | 979 | Bộ |
| 25 | Đai thép hòm công tơ cột đơn | Chương V HSMT | 190 | Cái |
| 26 | Khóa đai | Chương V HSMT | 176 | Cái |
| M | PHẦN NÂNG CÔNG SUẤT | |||
| N | Phần xây dựng nâng công suất | |||
| 1 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 76 | m |
| 2 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 114 | m |
| 3 | Lắp đặt dây đồng mềm nhiều sợi M70 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 15 | m |
| 4 | Đầu cốt đồng M185 | Chương V HSMT | 28 | Cái |
| 5 | Đầu cốt đồng M150 | Chương V HSMT | 42 | Cái |
| 6 | Đầu cốt đồng M70 | Chương V HSMT | 10 | Cái |
| 7 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V HSMT | 10 | Cái |
| 8 | Chụp đầu cực MBA (phía cao thế) | Chương V HSMT | 15 | Cái |
| 9 | Chụp đầu cực MBA (phía hạ thế) | Chương V HSMT | 10 | Cái |
| 10 | Ống nhựa HDPE 85/65 | Chương V HSMT | 25 | m |
| 11 | Ống nhựa HDPE 65/50 | Chương V HSMT | 45 | m |
| 12 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | Chương V HSMT | 10 | Cái |
| 13 | Khóa đai thép | Chương V HSMT | 10 | Cái |
| O | Phần thu hồi | |||
| 1 | MBA 320kVA-22/0,4kV (TH) | Chương V HSMT | 1 | Máy |
| 2 | MBA 250kVA-35/0,4kV (TH) | Chương V HSMT | 1 | Máy |
| 3 | MBA 250kVA-22/0,4kV (TH) | Chương V HSMT | 2 | Máy |
| 4 | MBA 400kVA-22/0,4kV (TH) | Chương V HSMT | 1 | Máy |
| 5 | Biến dòng điện TI 600/5 | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 6 | Biến dòng điện TI 400/5 | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 7 | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 400A | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 8 | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 630A | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 9 | Đồng hồ Ampemet 600/5 | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 10 | Đồng hồ Ampemet 400/5 | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 11 | Tủ PP hạ thế - 800A, 4 lộ ra | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 12 | Tủ PP hạ thế - 400A, 3 lộ ra | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| P | Phần thiết bị nâng công suất | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 400kVA | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 1 | Máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 560kVA | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 2 | Máy |
| 3 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 400kVA | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 2 | Máy |
| 4 | Lắp đặt tủ PP hạ thế - 1000A, 4 lộ ra | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 1 | Cái |
| 5 | Lắp đặt tủ PP hạ thế - 600A, 3 lộ ra | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 1 | Cái |
| 6 | Biến dòng điện TI 1000/5 (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 7 | Biến dòng điện TI 600/5 (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 8 | Aptomat 1000A (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 9 | Aptomat 630A (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 10 | Đồng hồ Ampemet (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 9 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi