Gói thầu: Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201113412-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tự Lập |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201112573 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-05 15:53:00 đến ngày 2020-11-20 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,716,301,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: TOÀN BỘ PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | 664,1 | m3 | |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 3,1953 | 100m3 | |
| 3 | Rải bạt chống mất nước | 2.514,06 | m2 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 461,62 | m3 | |
| 5 | Đào xúc đất, đất cấp II | 161,374 | m3 | |
| 6 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 255,21 | m3 | |
| 7 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 126,3055 | m3 | |
| 8 | Rải bạt chống mất nước | 2.526,11 | m2 | |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | 252,611 | m3 | |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 2.526,11 | m2 | |
| 11 | Lát gạch Terazo KT 400x400mm | 2.526,11 | m2 | |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 3,0713 | 100m2 | |
| 13 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 35,144 | m3 | |
| 14 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 229,2 | m2 | |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 22,92 | m3 | |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 764 | cấu kiện | |
| 17 | Đào rãnh thoát thu nước, đất cấp II | 35,31 | m3 | |
| 18 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 2,716 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | 1,1111 | 100m2 | |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | 19,39 | m3 | |
| 21 | Tấm đan Compossite 43x86cm | 23 | ck | |
| 22 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,1904 | 100m2 | |
| 23 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 3,01 | m3 | |
| 24 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,204 | tấn | |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 70 | cấu kiện | |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 11,77 | m3 | |
| 27 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | 43,75 | 10m | |
| 28 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 47,16 | m3 | |
| 29 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | 218,924 | m3 | |
| 30 | Đào đất móng, đất cấp III | 411,974 | m3 | |
| 31 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 125,42 | m3 | |
| 32 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | 64,33 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 1,6942 | 100m2 | |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 80,46 | m3 | |
| 35 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 184,17 | m3 | |
| 36 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 950,11 | m2 | |
| 37 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 338,72 | m2 | |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 5,6496 | 100m2 | |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 2,4243 | tấn | |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 42,56 | m3 | |
| 41 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 3,4926 | 100m2 | |
| 42 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 59,49 | m3 | |
| 43 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 10,5943 | tấn | |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 1.005 | cấu kiện | |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | 0,4716 | 100m3 | |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | 2,1892 | 100m3 | |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 11,3556 | 100m3 | |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 14,7226 | m3 | |
| 49 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 21,2557 | m3 | |
| 50 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 193,2336 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi