Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201080413-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201075786
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công ngân sách tỉnh và các nguồn vốn hợp pháp khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-30 18:04:00 đến ngày 2020-11-12 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,224,006,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Đóng cọc tràm, bạch đàn, cọc tràm L<=4m ( phần ngập đất ) Chương V, E-HSMT 0,81 100m
2 Đóng cọc tràm, bạch đàn, cọc tràm L<=4m không ngập đất Chương V, E-HSMT 0,17 100m
3 Đóng cọc tràm, bạch, cọc tràm L<=8m (phần ngập đất) Chương V, E-HSMT 1,95 100m
4 Đóng cọc tràm, bạch đàn, cọc tràm L<=8m không ngập đất Chương V, E-HSMT 1,65 100m
5 Nhổ cọc tràm, bạch đàn, cọc tràm L<=4m cọc ngập đất Chương V, E-HSMT 0,81 100m
6 Nhổ cọc tràm, bạch đàn, cọc tràm L<=4m không ngập đất Chương V, E-HSMT 0,17 100m
7 Nhổ cọc tràm, bạch, cọc tràm L<=8m Chương V, E-HSMT 1,95 100m
8 Nhổ cọc tràm, bạch đàn, cọc tràm L<=8m (phần không ngập đất) Chương V, E-HSMT 1,65 100m
9 Thép néo Chương V, E-HSMT 40,56 kg
10 Nẹp gỗ Chương V, E-HSMT 40,1 m
11 Đóng và nhổ cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,28 100m
12 Thanh chống Chương V, E-HSMT 4,31 m
13 Phên tre Chương V, E-HSMT 12,03 m2
14 Đất đóng bao tải (mua đất dồn bao tải) Chương V, E-HSMT 270,22 m3
15 Đắp bao tải đất, cát tạo mái bảo vệ đê Chương V, E-HSMT 270 m3
16 Đào xúc đất, đất cấp I Chương V, E-HSMT 2,7 100m3
17 Bơm tiêu nước hố móng máy 20CV Chương V, E-HSMT 5 ca
18 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V, E-HSMT 24,6 m3
19 Vận chuyển phế thải, phạm vi <=300m, tính như đất cấp IV Chương V, E-HSMT 0,25 100m3
20 San bãi thải Chương V, E-HSMT 0,0025 100m3
21 Bóc phong hóa, đất cấp I Chương V, E-HSMT 21,88 100m3
22 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 21,88 100m3
23 San gạt đất bãi thải Chương V, E-HSMT 7,29 100m3
24 Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 32,78 100m3
25 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 32,78 100m3
26 San gạt đất bãi thải Chương V, E-HSMT 10,93 100m3
27 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, E-HSMT 1,34 100m3
28 Đắp đê đập, kênh mương, dung trọng <=1,8 tấn/m2 ( K>=0,95) Chương V, E-HSMT 4,2 100m3
29 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V, E-HSMT 11,06 100m3
30 Đắp đê đập, kênh mương, dung trọng <=1,75 tấn/m3 ( K>=0,9) Chương V, E-HSMT 29,75 100m3
31 Mua đất đắp đạt K>=0,95 Chương V, E-HSMT 625,77 m3
32 Mua đất đắp đạt K>=0,9 Chương V, E-HSMT 4.218,42 m3
33 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 4,63 100m3
34 Thả đá hộ chân Chương V, E-HSMT 2.882,33 m3
35 Ni lông lót tái sinh Chương V, E-HSMT 8,64 100m2
36 Vải địa KT bọc đầu ống Chương V, E-HSMT 72,8 m2
37 Bê tông CT M250 dầm chân + ngang mái + dọc mái trộn Chương V, E-HSMT 221,79 m3
38 Cốt thép , đường kính <=10 mm Chương V, E-HSMT 3,4 tấn
39 Cốt thép , đường kính <=18 mm Chương V, E-HSMT 17,72 tấn
40 Ván khuôn khung dầm, ván thép Chương V, E-HSMT 19,08 100m2
41 Bê tông CT M250 tấm mái Chương V, E-HSMT 778,28 m3
42 Cốt thép, đường kính <=10 mm Chương V, E-HSMT 32,62 tấn
43 Bê tông cốt thép M25 cơ 5.75_ 5.22 trộn Chương V, E-HSMT 47,69 m3
44 Cốt thép , đường kính <=10 mm Chương V, E-HSMT 2,44 tấn
45 Ván khuôn bê tông cơ, ván thép Chương V, E-HSMT 0,06 100m2
46 Vữa lót M50 Chương V, E-HSMT 446,86 m3
47 Bê tông CT M250 đáy kênh trộn Chương V, E-HSMT 223,58 m3
48 Cốt thép , đường kính <=10 mm Chương V, E-HSMT 11,49 tấn
49 Ván khuôn đáy, ván thép Chương V, E-HSMT 1,22 100m2
50 Bê tông CT M250 đáy cửa vào, ra kênh+ cống trộn Chương V, E-HSMT 29,17 m3
51 Cốt thép , đường kính <=18 mm Chương V, E-HSMT 2,04 tấn
52 Ván khuôn bê tông cửa vào, cửa ra, ván thép Chương V, E-HSMT 0,49 100m2
53 Bê tông CT M25 tường cửa vào trộn Chương V, E-HSMT 5,98 m3
54 Cốt thép , đường kính <=18 mm Chương V, E-HSMT 0,63 tấn
55 Ván khuôn tường, ván thép Chương V, E-HSMT 0,41 100m2
56 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm Chương V, E-HSMT 17 đoạn ống
57 Quét nhựa bitum Chương V, E-HSMT 55,04 m2
58 Quét nước xi măng 2 nước Chương V, E-HSMT 55,04 m2
59 Vữa XM M150 trát khớp nối Chương V, E-HSMT 0,43 m3
60 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm Chương V, E-HSMT 16 mối nối
61 Bê tông M250 mặt đường trộn, đá 2x4, Chương V, E-HSMT 162,69 m3
62 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chương V, E-HSMT 1,57 100m2
63 Bê tông M200 bệ đỡ ống trộn Chương V, E-HSMT 11,72 m3
64 Bê tông đổ bù M200 trộn Chương V, E-HSMT 11,29 m3
65 Bê tông M200 gờ chắn bánh trộn Chương V, E-HSMT 9,48 m3
66 Ván khuôn Chương V, E-HSMT 2,86 100m2
67 Bê tông M200 rãnh tiêu nước trộn Chương V, E-HSMT 15,24 m3
68 Ván khuôn Chương V, E-HSMT 0,52 100m2
69 Cấp phối đá dăm Chương V, E-HSMT 1,22 100m3
70 Bê tông lót M100 Chương V, E-HSMT 1,34 m3
71 Vữa lót M100 Chương V, E-HSMT 0,93 m3
72 Đá dăm lọc1x2 cm Chương V, E-HSMT 120,2 m3
73 Dăm 1x2 Chương V, E-HSMT 144,24 m3
74 Cát vàng lọc Chương V, E-HSMT 264,44 m3
75 Lắp đặt ống nhựa , đường kính ống d=48mm Chương V, E-HSMT 2,5 100m
76 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn Chương V, E-HSMT 293 rọ
77 Đá xây tường M100 Chương V, E-HSMT 73,75 m3
78 Đá lát khan Chương V, E-HSMT 207,05 m3
79 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chương V, E-HSMT 743,49 m2
80 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Chương V, E-HSMT 9 cái
81 Bê tông chôn cọc tiêu Chương V, E-HSMT 0,58 m3
82 Đào vầng có thủ công Chương V, E-HSMT 53,94 m3
83 Trồng cỏ Chương V, E-HSMT 5,39 100m2
B CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 (&#x3D;5%*A) Chương V, E-HSMT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->