Gói thầu: Số 01 Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201112833-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế Xây dựng Nguyên Thịnh Phát
Tên gói thầu Số 01 Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201111936
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh + huyện + xã, xã hội hóa
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-05 15:34:00 đến ngày 2020-11-16 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,171,693,344 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục xây dựng
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5203 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5532 100m3
3 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1094 100m3
4 Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,547 100m2
5 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,547 100m2
6 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0354 100m2
7 Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa BT mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 144,22 M3
8 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3024 100m3
9 Cung cấp đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 317,24 M3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5203 100m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,64 100m2
12 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,25 M3
13 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,88 M3
14 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,7736 100m2
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7 Tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,64 Tấn
17 Bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61,12 M3
18 Bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,74 M3
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9781 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép panen đúc sẵn đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,87 Tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép panen đúc sẵn đường kính >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,44 Tấn
22 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô.. đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,66 M3
23 Lắp dựng panen BT đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 328 cái
24 Làm cọc tiêu biển BTCT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
25 Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,168 100m3
26 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1344 100m2
27 Bê tông móng rộng <= 250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,58 M3
28 Bê tông móng rộng <= 250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,14 M3
29 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5066 100m2
30 Bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,92 M3
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6456 Tấn
32 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0672 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->