Gói thầu: Toàn bộ phần xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201114520-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201104342
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công ngân sách tỉnh và các nguồn vốn hợp pháp khác ( nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-06 09:40:00 đến ngày 2020-11-17 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,000,743,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC - A (PHẦN KIẾN TRÚC)
1 Công tác dọn bàn nghế Phần II Chương V của E-HSMT 20 công
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Phần II Chương V của E-HSMT 241,671 m2
3 Lắp dựng cửa tận dụng vào khuôn Phần II Chương V của E-HSMT 232,695 1m2
4 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Phần II Chương V của E-HSMT 12,6 m
5 Khuôn cửa SW: 60x140, gỗ lim Nam Phi Phần II Chương V của E-HSMT 12,6 m
6 Cửa sổ gỗ kính an toàn dày 6.38mm, gỗ lim Nam Phi Phần II Chương V của E-HSMT 0,75 m2
7 Tháo dỡ vách kính Phần II Chương V của E-HSMT 37,5187 m2
8 vách kính cố định hệ, kính dày 6.38mm Phần II Chương V của E-HSMT 37,5187 m2
9 Làm sạch lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 487,0782 m2
10 Sơn gỗ 3 nước, sơn dầu Phần II Chương V của E-HSMT 487,0782 m2
11 Kính dán an toàn dày 6,38 mm Phần II Chương V của E-HSMT 197,5303 m2
12 Tháo dỡ kính cũ Phần II Chương V của E-HSMT 197,5303 m2
13 Chốt sổ Phần II Chương V của E-HSMT 180 cái
14 Chốt cửa đi Phần II Chương V của E-HSMT 24 cái
15 Bản lề cửa đi Phần II Chương V của E-HSMT 204 bộ
16 Bản lề cửa sổ Phần II Chương V của E-HSMT 444 bộ
17 Móc cửa, khuyên móc Phần II Chương V của E-HSMT 129 cái
18 Khóa tay bẻ Đài Loan Phần II Chương V của E-HSMT 28 cái
19 Làm sạch lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại Phần II Chương V của E-HSMT 172,7991 m2
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 172,7991 1m2
21 Cải tạo cửa sắt sếp (đánh gỉ + sơn lại cửa) Phần II Chương V của E-HSMT 11,83 m2
22 Cửa xếp Phần II Chương V của E-HSMT 5,355 m2
23 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Phần II Chương V của E-HSMT 195,273 m2
24 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Phần II Chương V của E-HSMT 195,273 m2
25 Làm sạch lớp sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà Phần II Chương V của E-HSMT 1.060,0296 m2
26 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 1.255,303 m2
27 Làm sạch lớp sơn cũ trên bề mặt dầm, trần ngoài nhà Phần II Chương V của E-HSMT 144,4338 m2
28 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 144,4338 m2
29 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Phần II Chương V của E-HSMT 213,4 m
30 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Phần II Chương V của E-HSMT 158,101 m2
31 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50, XM PCB30 Phần II Chương V của E-HSMT 32 m2
32 Làm sạch lớp sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà Phần II Chương V của E-HSMT 2.827,0191 m2
33 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 1.642,156 m2
34 Làm sạch lớp sơn cũ trên bề mặt dầm, trần trong nhà Phần II Chương V của E-HSMT 1.610,1563 m2
35 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 1.610,156 m2
36 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Phần II Chương V của E-HSMT 1,5689 m3
37 Phá dỡ bục vệ sinh Phần II Chương V của E-HSMT 5,9844 m3
38 Tháo dỡ gạch ốp tường h=2.8m để ốp cải tạo, thủ công Phần II Chương V của E-HSMT 362,541 m2
39 Ốp tường gạch ceramic, kích thước gạch 300x600mm Phần II Chương V của E-HSMT 352,251 m2
40 Ốp viền tường, kích thước gạch 100x600mm Phần II Chương V của E-HSMT 12,084 m2
41 Phá dỡ nền gạch khu vệ sinh Phần II Chương V của E-HSMT 84,6191 m2
42 Trát lót lần 1dày 0.5cm để khò màng, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 10,41
43 Khò màng chống thẩm chuyên dụng dày 3mm Phần II Chương V của E-HSMT 86,9276 m2
44 Xử lý chống thấm Vữa tự chảy không co dày 1cm Phần II Chương V của E-HSMT 76,7992 m2
45 Đổ vữa, xử lý chống thấm Phần II Chương V của E-HSMT 76,7992 m2
46 Lát gạch ceramic chống trơn KT: 30x30cm Phần II Chương V của E-HSMT 114,7764 m2
47 Vách ngăn khu vệ sinh Phần II Chương V của E-HSMT 112,5 m2
48 Mua inox 304 làm khung đỡ bàn đá Phần II Chương V của E-HSMT 133,1479 kg
49 Lát đá Granit màu đen bàn Lavabo Phần II Chương V của E-HSMT 11,7063 m2
50 Tháo dỡ trần, thủ công Phần II Chương V của E-HSMT 115,1988 m2
51 Trần nhôm clip-in Phần II Chương V của E-HSMT 114,222 m2
52 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Phần II Chương V của E-HSMT 1.461,6385 m2
53 Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm Phần II Chương V của E-HSMT 1.461,639 m2
54 Lát đá granite tự nhiên màu đen kim sa ấn độ vị trí nền, sàn chỉ định Phần II Chương V của E-HSMT 6,897 m2
55 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x600mm Phần II Chương V của E-HSMT 126,1005 m2
56 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công Phần II Chương V của E-HSMT 635,3367 m2
57 Lợp mái tôn dày 0.45mm Phần II Chương V của E-HSMT 6,3534 100m2
58 Tôn úp nóc B600mm, dày 0.45mm Phần II Chương V của E-HSMT 97,72 m
59 Phá lớp vữa trát seno Phần II Chương V của E-HSMT 77,555 m2
60 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Phần II Chương V của E-HSMT 122,6396 m2
61 Chống thấm cổ ống thoát nước mái Phần II Chương V của E-HSMT 36 cái
62 Trát lót lần 1chiều dày 0.5cm để khò màng, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 31,022 m2
63 Khò màng chống thẩm chuyên dụng dày 3mm Phần II Chương V của E-HSMT 153,6616 m2
64 Xử lý chống thấm Vữa tự chảy không co dày 1cm Phần II Chương V của E-HSMT 122,6396 m2
65 Đổ vữa, xử lý chống thấm Phần II Chương V của E-HSMT 122,6396 m2
66 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Phần II Chương V của E-HSMT 122,6396 m2
67 Trát tường ngoài lần 2 sau khi khò mang chiều dày 1cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 46,533 m2
68 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch vỉa nghiêng trên mái Phần II Chương V của E-HSMT 65,949 m2
69 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 85viên/m2 Phần II Chương V của E-HSMT 65,949 m2
70 Công tác chống thấm khe nhà giữa 2 nhà Phần II Chương V của E-HSMT 29,58 m
71 Vá granito bị sứt Phần II Chương V của E-HSMT 2 m2
72 Công tác mài và sơn bóng bề mặt Granito cầu thang, tam cấp Phần II Chương V của E-HSMT 61,3504 m2
73 Làm sạch lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 17,6992 m2
74 Sơn tay vịn gỗ bằng sơn Pu Phần II Chương V của E-HSMT 17,6992 m2
75 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại Phần II Chương V của E-HSMT 5,6493 m2
76 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 5,6493 1m2
77 Làm sạch con tiện Phần II Chương V của E-HSMT 15 công 2/7
78 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 149 m2
79 Công tác mài và sơn bóng bề mặt Granito lan can tay vịn Phần II Chương V của E-HSMT 56,3653 m2
80 Thép 12x12 Phần II Chương V của E-HSMT 16,2212 kg
81 Lan can inox hành lang Phần II Chương V của E-HSMT 200,0297 kg
82 Nắp bịt cho D60 Phần II Chương V của E-HSMT 30 cái
83 Nắp bịt cho hộp 40x20: Phần II Chương V của E-HSMT 112 cái
84 Phá dỡ tấm Granito bậc tâm cấp 4 Phần II Chương V của E-HSMT 4,2418 m2
85 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Phần II Chương V của E-HSMT 4,2418 m2
86 Mũi bậc tam cấp Phần II Chương V của E-HSMT 9,85 m
87 Công tác mài và sơn bóng bề mặt Granito tam cấp Phần II Chương V của E-HSMT 14,159 m2
88 Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Phần II Chương V của E-HSMT 52,8363 m3
89 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Phần II Chương V của E-HSMT 75,6645 m3
90 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Phần II Chương V của E-HSMT 75,6645 m3
91 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Phần II Chương V của E-HSMT 20,8505 100m²
B HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC - A (ĐIỆN NHẸ)
1 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 5/5E Phần II Chương V của E-HSMT 66,6 10 m
2 Cáp mạng Lan, Cat 5e SFTP 2VCm 0,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 666 m
3 Lắp đặt đế âm công tắc Phần II Chương V của E-HSMT 21 cái
4 Lắp đặt mặt 1 lỗ Phần II Chương V của E-HSMT 21 cái
5 hạt mạng RJ 45 Phần II Chương V của E-HSMT 42 cái
6 Hộp ODF quang 12 FO Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt ODF quang Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
8 Swicht 8 port TP-Link TL SF108 Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
9 Tủ Rack - Loại treo tường 6U sâu 500 Phần II Chương V của E-HSMT 3 tủ
10 Lắp đặt ống nhựa PVC chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK=16mm Phần II Chương V của E-HSMT 666 m
C HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC - A (PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG)
1 Tủ điện tổng KT CRS 600x400x150 Phần II Chương V của E-HSMT 1 tủ
2 Lắp đặt tủ điện tổng KT 600x400x150 Phần II Chương V của E-HSMT 1 tủ
3 Lắp đặt các automat 3p 150A Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt các automat 3p 50A Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt các automat 2p 25A Phần II Chương V của E-HSMT 7 cái
6 Lắp đặt các automat 1p 10A Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
7 Cầu chì 220V-2A Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
8 Đèn báo pha Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
9 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
10 Lắp đặt chuyển mạch vôn Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
11 Lắp đặt đồng hồ Ampe kế Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
12 Lắp đặt máy biến dòng Phần II Chương V của E-HSMT 3 bộ
13 Tủ điện tổng KT CRS 500x300x150 Phần II Chương V của E-HSMT 2 tủ
14 Lắp đặt tủ điện tổng KT 500x300x150 Phần II Chương V của E-HSMT 2 tủ
15 Lắp đặt các automat 3p 50A Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
16 Lắp đặt các automat 2p 25A Phần II Chương V của E-HSMT 14 cái
17 Lắp đặt các automat 1p 10A Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
18 Tủ điện phòng 4-8 modul, Sino Phần II Chương V của E-HSMT 21 tủ
19 Lắp đặt tủ điện phòng 4-8modul Phần II Chương V của E-HSMT 21 tủ
20 Lắp đặt các automat 2p 25A Phần II Chương V của E-HSMT 21 cái
21 Lắp đặt các automat 1p 16A Phần II Chương V của E-HSMT 78 cái
22 Lắp đặt các automat 1p 10A Phần II Chương V của E-HSMT 21 cái
23 Lắp đặt ổ cắm đôi 16A, âm tường loại 3 cực Phần II Chương V của E-HSMT 63 cái
24 Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
25 Lắp đặt công tắc 2 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
26 Lắp đặt công tắc 3 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 24 cái
27 Lắp đặt công tắc đảo chiều 1 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 8 cái
28 Lắp đặt công tắc đảo chiều 2 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
29 Lắp đặt đế ổ cắm, công tắc Phần II Chương V của E-HSMT 107 hộp
30 Cắt nền bê tông ga, rãnh hiện trạng Phần II Chương V của E-HSMT 0,2 100m
31 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Phần II Chương V của E-HSMT 1,56 m3
32 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Phần II Chương V của E-HSMT 6,7 1m3
33 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE, ĐK 85/65mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,2 100 m
34 Ni lông báo cáp Phần II Chương V của E-HSMT 20 m
35 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 0,067 100m3
36 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Phần II Chương V của E-HSMT 1,56 m3
37 Cáp ABC 4x120mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 250 m
38 Lắp đặt dây dẫn ABC 4x120mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 250 m
39 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x70mm Phần II Chương V của E-HSMT 20 m
40 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x10mm Phần II Chương V của E-HSMT 14 m
41 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x10mm2 dây tiếp đất Phần II Chương V của E-HSMT 14 m
42 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x4mm Phần II Chương V của E-HSMT 540 m
43 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x4mm2 dây tiếp đất Phần II Chương V của E-HSMT 540 m
44 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x2.5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 2.660 m
45 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x1.5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 4.812 m
46 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40mm Phần II Chương V của E-HSMT 14 m
47 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 540 m
48 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 886 m
49 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Phần II Chương V của E-HSMT 2.406 m
50 Lắp đặt đèn Led tròn D320, 18w Phần II Chương V của E-HSMT 34 bộ
51 Lắp đặt đèn Led Downlight âm trần Phần II Chương V của E-HSMT 30 bộ
52 Lắp đặt đèn Led máng thường 1x36w Phần II Chương V của E-HSMT 6 bộ
53 Lắp đặt đèn lớp học 2x18w Phần II Chương V của E-HSMT 108 bộ
54 Đèn chiếu sáng bảng BD CSBA 120/180 Phần II Chương V của E-HSMT 36 bộ
55 Lắp đặt đèn tường chiếu sáng bảng 1x18w, 6500K-1700LM Phần II Chương V của E-HSMT 36 bộ
56 Lắp đặt quạt trần cánh nhôm 1.4m Phần II Chương V của E-HSMT 75 cái
57 Lắp đặt quạt ốp trần Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
58 Lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,18 100m
59 Ống gió mềm D100mm Phần II Chương V của E-HSMT 10 m
60 Lắp đặt công tơ điện 1 pha vào bảng đã có sẵn Phần II Chương V của E-HSMT 21 cái
61 Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Phần II Chương V của E-HSMT 21,42 1m3
62 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 0,2142 100m3
63 Băng đồng tiếp đất 25x3mm Phần II Chương V của E-HSMT 24 m
64 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Phần II Chương V của E-HSMT 6 cọc
65 Dây đồng trần M70 Phần II Chương V của E-HSMT 32 m
66 Kéo, rải cáp đồng trần M70 Phần II Chương V của E-HSMT 32 m
67 Băng kẹp Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
D HẠNG MỤC: NHA LỚP HỌC A - PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
1 Tháo dỡ bệ xí Phần II Chương V của E-HSMT 9 bộ
2 Tháo dỡ chậu rửa Phần II Chương V của E-HSMT 9 bộ
3 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (lắp đặt treo tường) Phần II Chương V của E-HSMT 3 bộ
4 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (lắp đặt bàn đá) Phần II Chương V của E-HSMT 15 bộ
5 Lắp đặt gương soi KT: 2250x1000mm Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
6 Lắp đặt gương soi KT: 1520x1000mm Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
7 Lắp đặt gương soi KT: 900x1000mm Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
8 Lắp đặt xí bệt Phần II Chương V của E-HSMT 24 bộ
9 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Phần II Chương V của E-HSMT 24 cái
10 Lắp đặt chậu tiểu nam Phần II Chương V của E-HSMT 15 bộ
11 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Phần II Chương V của E-HSMT 3 bộ
12 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Phần II Chương V của E-HSMT 24 cái
13 Phễu thu nước sàn D80 Phần II Chương V của E-HSMT 21 cái
14 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Phần II Chương V của E-HSMT 2 bể
15 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,01 100m
16 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,03 100m
17 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,37 100m
18 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,59 100m
19 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Phần II Chương V của E-HSMT 1,12 100m
20 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,42 100m
21 Lắp đặt van chặn đồng ĐK50mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
22 Lắp đặt van PPR, ĐK 50mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
23 Lắp đặt van PPR, ĐK 40mm Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
24 Lắp đặt van PPR, ĐK 32mm Phần II Chương V của E-HSMT 9 cái
25 Lắp đặt van PPR, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
26 Lắp đặt tê inox đặc chủng, ĐK 15mm Phần II Chương V của E-HSMT 24 cái
27 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50x50mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
28 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40x40mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
29 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x32mm Phần II Chương V của E-HSMT 7 cái
30 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25mm Phần II Chương V của E-HSMT 5 cái
31 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x25mm Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
32 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x20mm Phần II Chương V của E-HSMT 42 cái
33 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20x20mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
34 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50x40mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
35 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50x32mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
36 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40x32mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
37 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32x25mm Phần II Chương V của E-HSMT 7 cái
38 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25x20mm Phần II Chương V của E-HSMT 21 cái
39 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
40 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
41 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Phần II Chương V của E-HSMT 9 cái
42 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 46 cái
43 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 21 cái
44 Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 48 cái
45 Lắp đặt măng xông nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
46 Lắp đặt măng xông nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm Phần II Chương V của E-HSMT 9 cái
47 Lắp đặt măng xông nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Phần II Chương V của E-HSMT 15 cái
48 Lắp đặt măng xông nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 28 cái
49 Lắp đặt măng xông nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 11 cái
50 Cấu chắn rác Phần II Chương V của E-HSMT 12 cái
51 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,84 100m
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 2,31 100m
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,33 100m
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,2 100m
55 Lắp đặt y đều nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x110mm Phần II Chương V của E-HSMT 34 cái
56 Lắp đặt y đều nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x42mm Phần II Chương V của E-HSMT 17 cái
57 Lắp đặt y đều nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x90mm Phần II Chương V của E-HSMT 41 cái
58 Lắp đặt y đều nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x42mm Phần II Chương V của E-HSMT 14 cái
59 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x90mm Phần II Chương V của E-HSMT 12 cái
60 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
61 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
62 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Phần II Chương V của E-HSMT 8 cái
63 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm Phần II Chương V của E-HSMT 33 cái
64 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 64 cái
65 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 86 cái
66 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Phần II Chương V của E-HSMT 75 cái
67 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 11 cái
68 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 19 cái
69 Lắp đặt măng xông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 30 cái
70 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 60 cái
71 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Phần II Chương V của E-HSMT 8 cái
72 Thau rửa bể tự hoại Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
E HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC - B (PHẦN KIẾN TRÚC)
1 Công tác dọn bàn nghế lấy mb thi công Phần II Chương V của E-HSMT 20 công 2/7
2 Tháo dỡ cửa, thủ công Phần II Chương V của E-HSMT 285,405
3 Lắp dựng cửa tận dụng vào khuôn Phần II Chương V của E-HSMT 257,025
4 Cửa sổ kính, gỗ lim Nam Phi Phần II Chương V của E-HSMT 1,9575 m2
5 Tháo dỡ vách kính Phần II Chương V của E-HSMT 59,1125 m2
6 vách kính cố định, kính dày 6.38mm Phần II Chương V của E-HSMT 59,1125 m2
7 Làm sạch lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 565,4961 m2
8 Sơn gỗ 3 nước, sơn dầu Phần II Chương V của E-HSMT 565,496 m2
9 Kính dán an toàn dày 6,38 mm Phần II Chương V của E-HSMT 234,4293 m2
10 Tháo dỡ kính cũ Phần II Chương V của E-HSMT 234,4293 m2
11 Chốt sổ Phần II Chương V của E-HSMT 198 cái
12 Chốt cửa đi Phần II Chương V của E-HSMT 33 cái
13 Móc cửa, khuyên móc Phần II Chương V của E-HSMT 141 cái
14 Bản lề cửa đi Phần II Chương V của E-HSMT 204 bộ
15 Bản lề cửa sổ Phần II Chương V của E-HSMT 492 bộ
16 Khóa tay bẻ Đài Loan Phần II Chương V của E-HSMT 37 bộ
17 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại Phần II Chương V của E-HSMT 185,6106 m2
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 185,6106 1m2
19 Cải tạo cửa sắt sếp (cạo gỉ + sơn lại cửa) Phần II Chương V của E-HSMT 12,88 m2
20 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, ngoài nhà Phần II Chương V của E-HSMT 221,4847 m2
21 Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 Phần II Chương V của E-HSMT 221,4847 m2
22 Làm sạch lớp sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà Phần II Chương V của E-HSMT 1.122,1358 m2
23 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 1.349,902 m2
24 Làm sạch lớp sơn cũ trên bề mặt dầm, trần ngoài nhà Phần II Chương V của E-HSMT 151,5461 m2
25 Sơn dầm, trần ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 151,5461 m2
26 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Phần II Chương V của E-HSMT 167,39 m
27 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Phần II Chương V của E-HSMT 183,811 m2
28 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 Phần II Chương V của E-HSMT 20 m2
29 Làm sạch lớp sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà Phần II Chương V của E-HSMT 3.333,1378 m2
30 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 3.353,138 m2
31 Phá lớp vữa trát trần trong nhà Phần II Chương V của E-HSMT 16 m2
32 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Phần II Chương V của E-HSMT 16 m2
33 Làm sạch lớp sơn cũ trên bề mặt dầm, trần trong nhà Phần II Chương V của E-HSMT 1.951,9163 m2
34 Sơn dầm, trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 1.979,5922 m2
35 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Phần II Chương V của E-HSMT 15,2818 m3
36 Phá dỡ bục vệ sinh Phần II Chương V của E-HSMT 5,124 m3
37 Tháo dỡ gạch ốp tường h=2.8m để ốp cải tạo, thủ công Phần II Chương V của E-HSMT 571,02 m2
38 Ốp tường gạch ceramic, kích thước gạch 300x600mm Phần II Chương V của E-HSMT 488,119 m2
39 Ốp viền tường, kích thước gạch 100x600mm Phần II Chương V của E-HSMT 19,332 m2
40 Phá dỡ nền gạch khu vệ sinh Phần II Chương V của E-HSMT 253,3179 m2
41 Trát lót lần 1dày 0.5cm để khò màng, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 16,896 m2
42 Khò màng chống thẩm chuyên dụng dày 3mm Phần II Chương V của E-HSMT 112,786 m2
43 Xử lý chống thấm Vữa tự chảy không co dày 1cm Phần II Chương V của E-HSMT 95,89 m2
44 Đổ vữa, xử lý chống thấm Phần II Chương V của E-HSMT 95,89 m2
45 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Phần II Chương V của E-HSMT 132,1588 m2
46 Vách ngăn khu vệ sinh Phần II Chương V của E-HSMT 103,12 m2
47 Mua inox 304 làm khung đỡ chậu rửa Phần II Chương V của E-HSMT 251,5269 kg
48 Lát đá Granit màu đen kim sa trung mặt bàn Lavabo Phần II Chương V của E-HSMT 16,6716 m2
49 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Phần II Chương V của E-HSMT 143,835 m2
50 Tháo dỡ trần Phần II Chương V của E-HSMT 143,835 m2
51 Trần Nhôm clip-in Phần II Chương V của E-HSMT 132,1588 m2
52 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Phần II Chương V của E-HSMT 1.639,7762 m2
53 Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm Phần II Chương V của E-HSMT 1.639,7762 m2
54 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 600x150mm Phần II Chương V của E-HSMT 163,8105 m2
55 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Phần II Chương V của E-HSMT 758,6582 m2
56 Lợp mái tôn dày 0.45mm Phần II Chương V của E-HSMT 7,5866 100m2
57 Tôn úp nóc B600mm, dày 0.45mm Phần II Chương V của E-HSMT 111,955 m
58 Phá lớp vữa trát seno để chống thấm Phần II Chương V của E-HSMT 66,604 m2
59 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Phần II Chương V của E-HSMT 111,078 m2
60 Chống thấm cổ ống thoát nước mái Phần II Chương V của E-HSMT 36 cái
61 Trát lót lần 1dày 0.5cm để khò màng, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 33,302 m2
62 Khò màng chống thẩm chuyên dụng dày 3mm Phần II Chương V của E-HSMT 144,38 m2
63 Xử lý chống thấm Vữa tự chảy không co dày 1cm Phần II Chương V của E-HSMT 144,38 m2
64 Đổ vữa, xử lý chống thấm Phần II Chương V của E-HSMT 144,38 m2
65 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Phần II Chương V của E-HSMT 144,38 m2
66 Trát tường ngoài lần 2 sau khi khò mang chiều dày 1cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 66,604 m2
67 phá dỡ, thay viên ngói úp nóc mái vảy Phần II Chương V của E-HSMT 2,54 m
68 Thay viên ngói úp nóc cạnh mái sảnh Phần II Chương V của E-HSMT 10 viên
69 Công tác chống thấm khe nhà giữa 2 nhà Phần II Chương V của E-HSMT 29,58 m
70 Vá granito bị sứt Phần II Chương V của E-HSMT 4 m2
71 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 Phần II Chương V của E-HSMT 5,44 m2
72 mũi bậc Phần II Chương V của E-HSMT 17 m
73 Công tác mài và sơn bóng bề mặt Granito cầu thang, tam cấp Phần II Chương V của E-HSMT 101,5184 m2
74 Làm sạch lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 17,2768 m2
75 Tay vịn cầu thang 70x150mm Phần II Chương V của E-HSMT 2,12 m
76 Lắp đặt tay vịn cầu thang Phần II Chương V của E-HSMT 2,12 m
77 Sơn Pu cửa Phần II Chương V của E-HSMT 20,3298 m2
78 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Phần II Chương V của E-HSMT 11,1904 m2
79 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 11,1904 1m2
80 Làm sạch con tiện Phần II Chương V của E-HSMT 16 công 2/7
81 Sơn con tiện lan can không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 164 m2
82 Công tác mài và sơn bóng bề mặt Granito lan can tay vịn Phần II Chương V của E-HSMT 58,7688 m2
83 Thép 12x12 Phần II Chương V của E-HSMT 17,069 kg
84 Lan can inox hành lang Phần II Chương V của E-HSMT 203,6174 kg
85 Nắp bịt cho D60 Phần II Chương V của E-HSMT 32 cái
86 Nắp bịt cho hộp 40x20: Phần II Chương V của E-HSMT 120 cái
87 Phá dỡ tấm Granito bậc tâm cấp 1 Phần II Chương V của E-HSMT 41,6165 m2
88 Lát đá Granite màu đỏ ruby bậc tam cấp 1 Phần II Chương V của E-HSMT 41,6165 m2
89 Mũi bậc tam cấp Phần II Chương V của E-HSMT 93,65 m
90 Công tác mài và sơn bóng bề mặt Granito tam cấp Phần II Chương V của E-HSMT 8,3248 m2
91 Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Phần II Chương V của E-HSMT 71,1875 m3
92 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Phần II Chương V của E-HSMT 105,6149 m3
93 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Phần II Chương V của E-HSMT 105,6149 m3
94 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Phần II Chương V của E-HSMT 23,586 100m²
F HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC - B (PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG)
1 Tủ điện tổng KT CRS 600x400x150 Phần II Chương V của E-HSMT 1 tủ
2 Lắp đặt tủ điện tổng KT 600x400x150 Phần II Chương V của E-HSMT 1 tủ
3 Lắp đặt các automat 3 pha 150A Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt các automat 3p 63A Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
5 Lắp đặt các automat 2p 32A Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt các automat 2p 25A Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
7 Lắp đặt các automat 1p 16A Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
8 Lắp đặt các automat 1p 10A Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
9 Cầu chì 220V-2A Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
10 Đèn báo pha Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
11 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
12 Lắp đặt chuyển mạch vôn Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
13 Lắp đặt đồng hồ Ampe kế Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
14 Lắp đặt máy biến dòng Phần II Chương V của E-HSMT 3 bộ
15 Tủ điện tổng CKR10 KT 500x300x150 Phần II Chương V của E-HSMT 2 tủ
16 Lắp đặt tủ điện tổng KT 500x300x150 Phần II Chương V của E-HSMT 2 tủ
17 Lắp đặt các automat 3p 63A Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
18 Lắp đặt các automat 2p 25A Phần II Chương V của E-HSMT 12 cái
19 Lắp đặt các automat 1p 10A Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
20 Tủ điện phòng 4-8 modul, Sino Phần II Chương V của E-HSMT 19 tủ
21 Lắp đặt tủ điện phòng 4-8modul Phần II Chương V của E-HSMT 19 tủ
22 Lắp đặt các automat 2p 32A Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
23 Lắp đặt các automat 2p 25A Phần II Chương V của E-HSMT 18 cái
24 Lắp đặt các automat 1p 16A Phần II Chương V của E-HSMT 70 cái
25 Lắp đặt các automat 1p 10A Phần II Chương V của E-HSMT 19 cái
26 Lắp đặt ổ cắm đôi 16A, âm tường loại 3 cực Phần II Chương V của E-HSMT 83 cái
27 Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A Phần II Chương V của E-HSMT 10 cái
28 Lắp đặt công tắc 2 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 9 cái
29 Lắp đặt công tắc 3 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 25 cái
30 Lắp đặt công tắc đảo chiều 1 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
31 Lắp đặt công tắc đảo chiều 2 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 5 cái
32 Lắp đặt đế ổ cắm, công tắc Phần II Chương V của E-HSMT 138 cái
33 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE, ĐK 85/65mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,6 100 m
34 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x70mm Phần II Chương V của E-HSMT 60 m
35 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x16mm Phần II Chương V của E-HSMT 14 m
36 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x16mm2 dây tiếp đất Phần II Chương V của E-HSMT 14 m
37 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x6mm Phần II Chương V của E-HSMT 174 m
38 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x6mm2 dây tiếp đất Phần II Chương V của E-HSMT 174 m
39 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x6mm Phần II Chương V của E-HSMT 88 m
40 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x6mm2 dây tiếp đất Phần II Chương V của E-HSMT 88 m
41 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x4mm Phần II Chương V của E-HSMT 648 m
42 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x4mm2 dây tiếp đất Phần II Chương V của E-HSMT 648 m
43 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x2.5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 2.772 m
44 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x1.5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 5.200 m
45 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 50mm Phần II Chương V của E-HSMT 14 m
46 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40mm Phần II Chương V của E-HSMT 174 m
47 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Phần II Chương V của E-HSMT 88 m
48 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 760 m
49 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 924 m
50 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Phần II Chương V của E-HSMT 2.600 m
51 Lắp đặt đèn Led tròn D320, 18w Phần II Chương V của E-HSMT 39 bộ
52 Lắp đặt đèn Led Downlight âm trần Phần II Chương V của E-HSMT 46 bộ
53 Lắp đặt đèn Led máng thường 1x36w Phần II Chương V của E-HSMT 8 bộ
54 Lắp đặt đèn lớp học 2x18w Phần II Chương V của E-HSMT 117 bộ
55 Đèn chiếu sáng bảng BD CSBA 120/180 Phần II Chương V của E-HSMT 36 bộ
56 Lắp đặt đèn tường chiếu sáng bảng 1x18w Phần II Chương V của E-HSMT 36 bộ
57 Lắp đặt quạt trần cánh nhôm 1.4m Phần II Chương V của E-HSMT 81 cái
58 Lắp đặt quạt ốp trần Phần II Chương V của E-HSMT 10 cái
59 Lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,26 100m
60 Lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,06 100m
61 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 125/90mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
62 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 125/90mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
63 Chụp thông hơi inox D100 Phần II Chương V của E-HSMT 8 cái
64 Ống gió mềm D100mm Phần II Chương V của E-HSMT 15 m
65 Lắp đặt công tơ điện 1 pha vào bảng đã có sẵn Phần II Chương V của E-HSMT 31 cái
G HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC - B (PHẦN ĐIỆN NHẸ)
1 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 5/5E Phần II Chương V của E-HSMT 103,8 10 m
2 Cáp mạng Lan, Cat 5e SFTP 2VCm 0,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 1.038 m
3 Lắp đặt đế âm công tắc Phần II Chương V của E-HSMT 21 cái
4 Lắp đặt mặt 1 lỗ Phần II Chương V của E-HSMT 21 cái
5 hạt mạng RJ 45 Phần II Chương V của E-HSMT 42 cái
6 Hộp ODF quang 12 FO Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt ODF quang Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
8 Swicht 8 port TP-Link TL SF108 Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
9 Tủ Rack - Loại treo tường 6U sâu 500 Phần II Chương V của E-HSMT 3 tủ
10 Lắp đặt ống nhựa PVC chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK=16mm Phần II Chương V của E-HSMT 1.038 m
H HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC - B (PHẦN CẤP, THOÁT NƯỚC)
1 Tháo dỡ bệ xí Phần II Chương V của E-HSMT 13 bộ
2 Tháo dỡ chậu rửa Phần II Chương V của E-HSMT 11 bộ
3 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (lắp đặt treo tường) Phần II Chương V của E-HSMT 3 bộ
4 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (lắp đặt bàn đá) Phần II Chương V của E-HSMT 31 bộ
5 Lắp đặt gương soi KT: 2980x1000mm Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
6 Lắp đặt gương soi KT: 2230x1000mm Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
7 Lắp đặt gương soi KT: 2250x1000mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
8 Lắp đặt gương soi KT: 1600x1000mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
9 Lắp đặt gương soi KT: 900x1000mm Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
10 Lắp đặt xí bệt Phần II Chương V của E-HSMT 31 bộ
11 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Phần II Chương V của E-HSMT 31 cái
12 Lắp đặt chậu tiểu nam Phần II Chương V của E-HSMT 18 bộ
13 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Phần II Chương V của E-HSMT 3 bộ
14 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Phần II Chương V của E-HSMT 21 cái
15 Phễu thu nước sàn D80 Phần II Chương V của E-HSMT 33 cái
16 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Phần II Chương V của E-HSMT 2 bể
17 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,01 100m
18 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,17 100m
19 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,41 100m
20 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,43 100m
21 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Phần II Chương V của E-HSMT 1,82 100m
22 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,69 100m
23 Lắp đặt van chặn đồng ĐK50mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
24 Lắp đặt van PPR, ĐK 50mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
25 Lắp đặt van PPR, ĐK 40mm Phần II Chương V của E-HSMT 7 cái
26 Lắp đặt van PPR, ĐK 32mm Phần II Chương V của E-HSMT 13 cái
27 Lắp đặt van PPR, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
28 Lắp đặt tê inox đặc chủng, ĐK 15mm Phần II Chương V của E-HSMT 31 cái
29 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40x40mm Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
30 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x32mm Phần II Chương V của E-HSMT 5 cái
31 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25mm Phần II Chương V của E-HSMT 11 cái
32 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x25mm Phần II Chương V của E-HSMT 16 cái
33 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x20mm Phần II Chương V của E-HSMT 51 cái
34 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50x40mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
35 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50x32mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
36 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40x32mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
37 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32x25mm Phần II Chương V của E-HSMT 10 cái
38 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25x20mm Phần II Chương V của E-HSMT 38 cái
39 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
40 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
41 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
42 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 49 cái
43 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 41 cái
44 Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 86 cái
45 Lắp đặt măng xông nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
46 Lắp đặt măng xông nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm Phần II Chương V của E-HSMT 10 cái
47 Lắp đặt măng xông nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Phần II Chương V của E-HSMT 11 cái
48 Lắp đặt măng xông nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 45 cái
49 Lắp đặt măng xông nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 17 cái
50 Cấu chắn rác (có báo giá đi kèm) Phần II Chương V của E-HSMT 12 cái
51 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,97 100m
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 3 100m
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,52 100m
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,24 100m
55 Lắp đặt y đều nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x110mm Phần II Chương V của E-HSMT 45 cái
56 Lắp đặt y đều nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x90mm Phần II Chương V của E-HSMT 56 cái
57 Lắp đặt y đều nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x42mm Phần II Chương V của E-HSMT 50 cái
58 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x90mm Phần II Chương V của E-HSMT 17 cái
59 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
60 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
61 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Phần II Chương V của E-HSMT 12 cái
62 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm Phần II Chương V của E-HSMT 52 cái
63 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 78 cái
64 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 78 cái
65 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Phần II Chương V của E-HSMT 119 cái
66 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 11 cái
67 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 33 cái
68 Lắp đặt măng xông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 26 cái
69 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 77 cái
70 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Phần II Chương V của E-HSMT 13 cái
71 Thau rửa bể tự hoại Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
I HẠNG MỤC: NHÀ CẦU NỐI (PHẦN KIẾN TRÚC)
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Phần II Chương V của E-HSMT 92,7344 m2
2 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Phần II Chương V của E-HSMT 92,7344 m2
3 Làm sạch lớp sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà Phần II Chương V của E-HSMT 85,518 m2
4 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 140,2404 m2
5 Làm sạch lớp sơn cũ trên bề mặt dầm, trần ngoài nhà Phần II Chương V của E-HSMT 23,392 m2
6 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 23,392 m2
7 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Phần II Chương V của E-HSMT 29,24 m
8 Làm sạch lớp sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà Phần II Chương V của E-HSMT 82,724 m2
9 Làm sạch lớp sơn cũ trên bề mặt dầm, trần trong nhà Phần II Chương V của E-HSMT 62,2812 m2
10 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 145,005 m2
11 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Phần II Chương V của E-HSMT 62,2812 m2
12 Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm Phần II Chương V của E-HSMT 62,2812 m2
13 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 600x150mm Phần II Chương V của E-HSMT 8,772 m2
14 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Phần II Chương V của E-HSMT 15,4412 m2
15 Khò màng chống thẩm chuyên dụng dày 3mm Phần II Chương V của E-HSMT 35,0612 m2
16 Xử lý chống thấm Vữa tự chảy không co dày 1cm Phần II Chương V của E-HSMT 15,4412 m2
17 Đổ vữa, xử lý chống thấm Phần II Chương V của E-HSMT 15,4412
18 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 15,4412
19 Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm Phần II Chương V của E-HSMT 37,5734 m2
20 Công tác chống thấm khe nhà giữa 2 nhà Phần II Chương V của E-HSMT 71,04 m
21 Làm sạch con tiện Phần II Chương V của E-HSMT 8 công 2/7
22 Sơn con tiện lan can không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 77 m2
23 Công tác mài và sơn bóng bề mặt Granito lan can tay vịn Phần II Chương V của E-HSMT 17,874 m2
24 Thép 12x12 Phần II Chương V của E-HSMT 8,7041 kg
25 Lan can inox hành lang Phần II Chương V của E-HSMT 51,4684 kg
26 Nắp bịt cho D60 Phần II Chương V của E-HSMT 28 cái
27 Nắp bịt cho hộp 40x20: Phần II Chương V của E-HSMT 42 cái
28 Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng Phần II Chương V của E-HSMT 2,586 m3
29 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Phần II Chương V của E-HSMT 3,8543 m3
30 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Phần II Chương V của E-HSMT 3,8543 m3
31 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Phần II Chương V của E-HSMT 2,1053 100m²
J HẠNG MỤC: NHÀ CẦU NỐI (PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG)
1 Lắp đặt công tắc đảo chiều 1 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
2 Lắp đặt đế công tắc Phần II Chương V của E-HSMT 4 hộp
3 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x1.5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 144 m
4 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Phần II Chương V của E-HSMT 48 m
5 Lắp đặt đèn Led tròn D320, 18w Phần II Chương V của E-HSMT 4 bộ
K HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Nạo vét bùn cống hộp nổi, kích thước cống hộp nổi B >=300 -1000mm, cao >=400 - 1000mm Phần II Chương V của E-HSMT 9,66 m3 bùn
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Phần II Chương V của E-HSMT 9,66 m3
3 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Phần II Chương V của E-HSMT 9,66 m3
L DỰ PHÒNG
1 Dự phòng cho yếu tố phát sinh khối lượng: ≥ 5,4%*(A+B+ ...... + K) 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->