Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201113299-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hải Nhân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201113188 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-05 17:35:00 đến ngày 2020-11-13 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,148,446,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét bùn, bóc phong hóa, đánh cấp bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,1625 | m3 |
| 2 | Vét bùn, bóc phong hóa, đánh cấp bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,1709 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,2325 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,2325 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, đào rãnh bằng thủ công-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,448 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, đào rãnh bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,0651 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4896 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4896 | 100m3 |
| 9 | Vật liệu đất đáp K98, hs lu nèn K98=1,16. Vật liệu đất đắp K95, hs K90=1,13 (Mỏ đất núi Chuột Chù, xã Hải Thượng huyện Tĩnh Gia, cự ly vận chuyển 20 km) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.307,5625 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,0756 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,0756 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,0756 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3942 | 100m3 |
| 14 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,4899 | 100m3 |
| 15 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,9712 | 100m3 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9884 | 100m3 |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5897 | 100m3 |
| 18 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,9424 | 100m2 |
| 19 | Thi công mặt đường láng nhựa 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,9424 | 100m2 |
| B | RÃNH DỌC | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,5472 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,183 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,3208 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thành | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5147 | 100m2 |
| 5 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,7548 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1276 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5965 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4869 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,22 | m3 |
| 10 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 394 | cái |
| C | CỐNG NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,85 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,69 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,027 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thành cống, tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2142 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép thân cống, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1111 | tấn |
| 7 | Bê tông thân cống, tường đầu, tường cánh, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,66 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0072 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0395 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0531 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 12 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0195 | 100m3 |
| 14 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1128 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1128 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1128 | 100m3 |
| 17 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0809 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,66 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0943 | 100m2 |
| 21 | Bê tông tường đầu, tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,02 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4371 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1154 | tấn |
| 24 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5 | m3 |
| 25 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0376 | 100m3 |
| 26 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3195 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3195 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3195 | 100m3 |
| 29 | Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,465 | 100m |
| 30 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,66 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7971 | 100m2 |
| 32 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,3 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ thành cống, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4728 | 100m2 |
| 34 | Bê tông thành cống, tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,91 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0857 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0478 | tấn |
| 38 | Bê tông mũ mố, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,35 | m3 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ thanh chống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh chống, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,044 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh chống, ĐK > 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0689 | tấn |
| 42 | Sản xuất bê tông thanh chống, đá 1x2, M200, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,089 | 100m2 |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,452 | tấn |
| 45 | Bê tông tấm bản M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m3 |
| 46 | Lắp dựng tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 47 | Ván khuôn gỗ gờ chắn bánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,074 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép gờ chắn bánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1186 | tấn |
| 49 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,93 | m3 |
| 50 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m3 |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bản vượt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m2 |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản vượt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3182 | tấn |
| 53 | Sản xuất bê tông bản vượt, đá 1x2, M200, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m3 |
| 54 | Lắp tấm bản vượt bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép phủ mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,123 | tấn |
| 56 | Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m3 |
| 57 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1065 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi