Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201087005-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/11/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201086897 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-31 23:04:00 đến ngày 2020-11-11 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,958,419,012 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Chương V HSMT | 1 | Công trình |
| B | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| C | Phần thiết bị trạm biến áp | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=180KVA | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 4 | Cái |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=320KVA | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 3 | Cái |
| 3 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 7 | Cái |
| 4 | Chống sét van (chưa gồm đếm sét) ZnO-35kV (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 6 | Bộ 3 quả |
| 5 | Chống sét van (chưa gồm đếm sét) ZnO-22kV (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 1 | Bộ 3 quả |
| D | Phần thi công tận dụng lại | |||
| 1 | Tháo chuyển, lắp lại máy biến áp 35kV | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 2 | Tháo chuyển, lắp lại chống sét van 35kV | Chương V HSMT | 1 | Bộ 3 quả |
| 3 | Tháo chuyển, lắp lại cầu chì tự rơi 35kV | Chương V HSMT | 1 | Bộ 3 quả |
| 4 | Tháo chuyển, lắp lại tủ PP hạ thế | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| E | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ Cầu dao cách ly 35kV | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo hạ Sứ đứng 35kV | Chương V HSMT | 12 | Quả |
| 3 | Tháo hạ Cáp 0,6-1kV Cu/XLPE/PVC-1x150 mm2 | Chương V HSMT | 15 | m |
| 4 | Tháo hạ Cáp 0,6-1kV Cu/XLPE/PVC-1x120 mm2 | Chương V HSMT | 5 | m |
| 5 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐDD | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 6 | Tháo hạ Xà đỡ sứ trung gian | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo hạ Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ cầu dao XCD | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| F | Phần xây dựng trạm biến áp | |||
| 1 | Móng cột MT-4 | Chương V HSMT | 12 | Móng |
| 2 | Cột BTLT PC-I-12-190-10 | Chương V HSMT | 10 | Cột |
| 3 | Cột BTLT PC-I-14-190-11 | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 4 | Tiếp địa trạm cột 12m (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 7 | Vị trí |
| 5 | Tiếp địa trạm cột 14m (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 1 | Vị trí |
| 6 | Xà đón dây đầu trạm cột đơn X-ĐT-1 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 1 trạm cột đơn X-TG-1 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét trạm cột đơn X-SI&CSV-1 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 2 trạm cột đơn X-TG-2 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 10 | Giá đỡ máy biến áp trạm cột đơn X-MBA-1 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 11 | Ghế thao tác trạm cột đơn GTT-1 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 12 | Kẹp giữ ống luồn cáp mặt máy trạm cột đơn KGO-1 | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 13 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến trạm 2 cột tim 2,6m XĐD-N | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 14 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến trạm 2 cột tim 2,6m XĐD-D | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,6 m XTG-2 | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 16 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét trạm 2 cột tim 2,6m XSI&CSV-2 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 17 | Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột tim 2,6 m GĐMBA-2 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 18 | Ghế thao tác trạm 2 cột tim 2,6 m GTT-2 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 19 | Giá đỡ ống nhựa luồn cáp mặt máy biến áp GĐO | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 20 | Giá đỡ tủ phân phối GĐTPP | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 21 | Thang trèo trạm cột 14m TT-14 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Thang trèo trạm cột 12m TT-12 | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 23 | Lắp đặt dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 189 | m |
| 24 | Lắp đặt dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 27 | m |
| 25 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 66 | m |
| 26 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 66 | m |
| 27 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 20 | m |
| 28 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 44 | m |
| 29 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 1x50 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 72 | m |
| 30 | Cầu chì tự rơi 35KV FCO 38,5kV-100A-11,2kA (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 6 | Bộ 3 pha |
| 31 | Cầu chì tự rơi 22KV FCO 27kV-100A-12kA (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 1 | Bộ 3 pha |
| 32 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 23 | Quả |
| 33 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 73 | Quả |
| 34 | Chuỗi sứ néo đơn thuỷ tinh 35kV 70kN (Bao gồm: Phụ kiện, CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 21 | Chuỗi |
| 35 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V HSMT | 64 | Cái |
| 36 | Đầu cốt đồng M95 | Chương V HSMT | 24 | Cái |
| 37 | Đầu cốt đồng M120 | Chương V HSMT | 8 | Cái |
| 38 | Đầu cốt đồng M150 | Chương V HSMT | 24 | Cái |
| 39 | Đầu cốt đồng M185 | Chương V HSMT | 24 | Cái |
| 40 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Chương V HSMT | 120 | Cái |
| 41 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-Ø85/65 | Chương V HSMT | 40 | m |
| 42 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-Ø65/60 | Chương V HSMT | 96 | m |
| 43 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | Chương V HSMT | 24 | Cái |
| 44 | Kẹp hotline 35-120 | Chương V HSMT | 24 | Cái |
| 45 | Biển báo tên trạm | Chương V HSMT | 8 | Cái |
| 46 | Biển báo nguy hiểm | Chương V HSMT | 8 | Cái |
| 47 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | Chương V HSMT | 120 | Cái |
| 48 | Khóa đai thép | Chương V HSMT | 120 | Cái |
| 49 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | Chương V HSMT | 24 | Cái |
| 50 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Chương V HSMT | 32 | Cái |
| 51 | Nắp chụp đầu cực CSV | Chương V HSMT | 24 | Cái |
| 52 | Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) | Chương V HSMT | 48 | Cái |
| 53 | Dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 70-95mm2 | Chương V HSMT | 48 | Cái |
| G | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| H | Phần thiết bị đường dây 35kv | |||
| 1 | Cầu dao 1 pha 35kV (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 6 | Bộ 3 pha |
| 2 | Cầu dao 1 pha 22kV (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 1 | Bộ 3 pha |
| 3 | Chống sét thông minh 35kV (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 21 | Quả |
| 4 | Chống sét thông minh 22kV (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 3 | Quả |
| I | Phần xây dựng đường dây trung thế | |||
| 1 | Móng cột MT-3 (cơ giới) | Chương V HSMT | 19 | Móng |
| 2 | Móng cột MT-4 (cơ giới) | Chương V HSMT | 7 | Móng |
| 3 | Móng cột kép MTK-1-12. (cơ giới) | Chương V HSMT | 7 | Móng |
| 4 | Móng cột kép MTK-1-14. (cơ giới) | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 5 | Móng cột kép MTK-1-16. (cơ giới) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 6 | Móng cột MT-5 (cơ giới) | Chương V HSMT | 5 | Móng |
| 7 | Móng cột kép MTK-2 (cơ giới) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 8 | Cột bê tông li tâm PC-I-12-190-7,2 (thủ công) | Chương V HSMT | 15 | Cột |
| 9 | Cột bê tông li tâm PC-I-12-190-7,2 (cơ giới) | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 10 | Cột bê tông li tâm PC-I-12-190-10 (thủ công) | Chương V HSMT | 14 | Cột |
| 11 | Cột bê tông li tâm PC-I-12-190-10 (cơ giới) | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 12 | Cột bê tông li tâm PC-I-14-190-9,2 (thủ công) | Chương V HSMT | 5 | Cột |
| 13 | Cột bê tông li tâm PC-I-14-190-9,2 (cơ giới) | Chương V HSMT | 5 | Cột |
| 14 | Cột bê tông li tâm PC-I-14-190-11 (thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 15 | Cột bê tông li tâm PC-I-14-190-13 (thủ công) | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 16 | Cột bê tông li tâm PC-I-16-190-9,2 (thủ công) | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 17 | Cột bê tông li tâm PC-I-16-190-13 (thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 18 | Cột bê tông li tâm PC-I-16-190-13 (cơ giới) | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 19 | Cột bê tông li tâm PC-I-18-190-13 (cơ giới) | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 20 | Tiếp địa RC-4 (cơ giới) (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 44 | Bộ |
| 21 | Xà néo lệch cột đơn 35kV XNL-35 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 22 | Xà néo 3 pha lệch 35kV trên cột đôi ngang tuyến XNL-35N | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 23 | Xà néo lệch cột đội 35kV dọc tuyến XNL-35D | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 24 | Xà phụ đỡ lèo XP-1 | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 25 | Xà phụ đỡ lèo XP-2 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 26 | Xà rẽ 3 pha trên cột đơn XR-3 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 27 | Xà phụ đỡ chống sét thông minh trên cột đơn XP-CS | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 28 | Xà cầu dao cách ly 1 pha trên cột đơn XCD-1 | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 29 | Móc sứ chuỗi MSC | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 30 | Giằng cột đúp G-1 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 31 | Giằng cột đúp G-2 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 32 | Giằng cột đúp G-3 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 33 | Giằng cột đúp G-4 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 34 | Xà néo 3 pha bằng 35kV trên cột đơn XNB-35 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 35 | Xà néo 3 pha bằng 35kV trên cột đôi dọc tuyến XNB-35D | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 36 | Xà đỡ 3 pha tam giác 35kV XĐΔ-35 | Chương V HSMT | 15 | Bộ |
| 37 | Xà khoá 3 pha tam giác 35kV XKΔ-35 | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 38 | Xà néo 3 pha tam giác 35kV trên cột đơn XNΔ-35 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 39 | Xà néo 3 pha tam giác 35kV trên cột đôi ngang tuyến XNΔ-35N | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 40 | Xà néo 3 pha tam giác 35kV trên cột đôi dọc tuyến XNΔ-35D | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 41 | Xà khoá 3 pha lệch 35kV XKL-35 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 42 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 141 | Quả |
| 43 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 3 | Quả |
| 44 | Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 35kV 70kN (Bao gồm: Phụ kiện, CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 114 | Chuỗi |
| 45 | Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 35kV 70kN - giáp níu (Bao gồm: Phụ kiện, CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 12 | Chuỗi |
| 46 | Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 22kV 70kN - khoá néo (Bao gồm: Phụ kiện, CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 9 | Chuỗi |
| 47 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Chương V HSMT | 63 | Cái |
| 48 | Lắp đặt Dây ACSR-70/11 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 9.474 | m |
| 49 | Lắp đặt Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 399 | m |
| 50 | Kẹp cáp nhôm A35-95 | Chương V HSMT | 414 | Cái |
| 51 | Ống nối không chịu lực cho dây 70 | Chương V HSMT | 15 | Cái |
| J | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| K | Phần thi công tận dụng lại | |||
| 1 | Chuyển hòm 2 công tơ | Chương V HSMT | 13 | Hòm |
| 2 | Chuyển hòm công tơ 3 pha | Chương V HSMT | 4 | Hòm |
| 3 | Chuyển hộp phân dây | Chương V HSMT | 1 | Hộp |
| 4 | Chuyển hòm 4 công tơ | Chương V HSMT | 18 | Hòm |
| L | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ Sứ hạ thế | Chương V HSMT | 72 | Quả |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H-6,5 | Chương V HSMT | 13 | Cột |
| 3 | Hạ cột bê tông vuông H-7,5 | Chương V HSMT | 20 | Cột |
| 4 | Hạ cột bê tông vuông H-5,5 | Chương V HSMT | 23 | Cột |
| 5 | Tháo hạ Xà đỡ trên cột vuông đơn XĐ-4V | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 6 | Tháo hạ Xà néo trên cột vuông đơn XN-4V | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo hạ Xà néo trên cột vuông đôi XNĐ-4V | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| M | Phần xây dựng đường dây hạ thế | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MH-1 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 27 | Móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn MH-2 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 82 | Móng |
| 3 | Móng cột vuông đơn MH-3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 22 | Móng |
| 4 | Móng cột vuông đúp MĐH-2 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 20 | Móng |
| 5 | Móng cột li tâm đơn MLT-3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 18 | Móng |
| 6 | Móng cột li tâm đơn MĐLT-2 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 7 | Móng cột li tâm đơn MĐLT-3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 8 | Cột bê tông H-6,5A (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 27 | Cột |
| 9 | Cột bê tông H-6,5B (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 9 | Cột |
| 10 | Cột bê tông H-6,5C (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 16 | Cột |
| 11 | Cột bê tông H-7,5A (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 57 | Cột |
| 12 | Cột bê tông H-7,5B (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 51 | Cột |
| 13 | Cột bê tông H-7,5C (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 11 | Cột |
| 14 | Cột BTLT PC-I-8,5-190-4,3 (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 22 | Cột |
| 15 | Cột BTLT PC-I-10-190-3,5 dựng thủ công | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 16 | Cột BTLT PC-I-10-190-4,3 dựng thủ công | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 17 | Xà néo 3 pha 4 dây trên cột vuông đơn XN-4V | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 18 | Cổ dề giữ cáp trên cột vuông đơn CDV-1 | Chương V HSMT | 240 | Bộ |
| 19 | Cổ dề giữ cáp trên cột vuông đôi CDV-2 | Chương V HSMT | 66 | Bộ |
| 20 | Cổ dề giữ cáp trên cột trung áp đơn CDLT-1A | Chương V HSMT | 24 | Bộ |
| 21 | Cổ dề giữ cáp trên cột ly tâm đơn CDLT-1 | Chương V HSMT | 47 | Bộ |
| 22 | Cổ dề giữ cáp trên cột ly tâm đôi CDLT-2 | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 23 | Tiếp địa lặp lại RLL (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 44 | Vị trí |
| 24 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 1.492 | m |
| 25 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 3.317 | m |
| 26 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 4.925 | m |
| 27 | Sứ hạ áp A30 cả ty | Chương V HSMT | 16 | Quả |
| 28 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Chương V HSMT | 36 | Cái |
| 29 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Chương V HSMT | 60 | Cái |
| 30 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V HSMT | 13 | Bộ |
| 31 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V HSMT | 668 | Bộ |
| 32 | Bịt đầu cáp 50-120 | Chương V HSMT | 220 | Cái |
| 33 | Kẹp cáp nhôm A35-95 | Chương V HSMT | 232 | Cái |
| N | Phần công tơ | |||
| 1 | Hộp phân dây | Chương V HSMT | 19 | Hộp |
| 2 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 88 | m |
| 3 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1x35 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 18,3 | m |
| 4 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x25 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 144 | m |
| 5 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x25 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 12 | m |
| 6 | Đầu cốt đồng nhôm AM35 | Chương V HSMT | 76 | Cái |
| 7 | Đầu cốt đồng M35 | Chương V HSMT | 114 | Cái |
| 8 | Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong | Chương V HSMT | 374 | Cái |
| 9 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | Chương V HSMT | 88 | Cái |
| 10 | Đai thép cột đôi (0,25kg/1đai) | Chương V HSMT | 22 | Cái |
| 11 | Kẹp đai | Chương V HSMT | 110 | Cái |
| 12 | Bịt đầu cáp 50-120 | Chương V HSMT | 92 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi