Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201113030-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và Thương mại Sinh lộc
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201084348
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-05 15:26:00 đến ngày 2020-11-16 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,874,331,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: BO VỈA
1 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết - đất cấp II Chương V của E-HSMT 193,5032 1m3
2 Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 78,3867 m3
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, bo vỉa Chương V của E-HSMT 1.502,255 m2
4 Bê tông bo vỉa bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 85,0636 m3
5 Lắp đặt bo vỉa trọng lượng > 50kg Chương V của E-HSMT 1.985 1cấu kiện
6 Lắp đặt bo vỉa trọng lượng ≤50kg Chương V của E-HSMT 689 cái
7 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 66,984 m3
8 Vận chuyển đất, tổng cự ly <=5km- đất cấp II Chương V của E-HSMT 126,503 m3
B THOÁT NƯỚC
1 Đào rãnh thoát nước - đất cấp II Chương V của E-HSMT 3.264,795 m3
2 Ván khuôn lót móng Chương V của E-HSMT 479,504 m2
3 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 287,9648 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè Chương V của E-HSMT 479,504 m2
5 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 287,9648 m3
6 Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 511,4336 m3
7 Xây hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 59,352 m3
8 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 1.879,232 m2
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 14.173,94 kg
10 Bê tông xà dầm, giằng bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 82,6729 m3
11 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 17.214,93 kg
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Chương V của E-HSMT 825,364 m2
13 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 188,5014 m3
14 Lắp đặt tấm đan rãnh nước trọng lượng > 50kg Chương V của E-HSMT 2.179 1cấu kiện
15 Lắp đặt tấm đan hố ga trọng lượng > 50kg Chương V của E-HSMT 66 1cấu kiện
16 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 2.997,848 m2
17 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 1.370,088 m2
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 1,712 m2
19 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,7019 m3
20 Ván khuôn hố ga Chương V của E-HSMT 64,7224 m2
21 Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 950,5 kg
22 Bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 7,8899 m3
23 Gia công, lắp đặt tấm đan Chương V của E-HSMT 47,24 kg
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Chương V của E-HSMT 1,352 m2
25 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,5587 m3
26 Lắp đặt tấm đan bê tông trọng lượng > 50kg Chương V của E-HSMT 2 1cấu kiện
27 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 32,096 m2
28 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 9,7458 m3
29 Ván khuôn móng hố ga Chương V của E-HSMT 258,3528 m2
30 Bê tông rãnh nước bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 21,866 m3
31 Gia công, lắp đặt tấm đan Chương V của E-HSMT 0,827 tấn
32 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Chương V của E-HSMT 38,64 m2
33 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V của E-HSMT 5,635 m3
34 Lắp đặt tấm đan bê tông trọng lượng > 50kg Chương V của E-HSMT 230 1cấu kiện
35 Mua tấm chắn rác bằng gang 500x300mm Chương V của E-HSMT 70 cái
36 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 8,14 m3
37 Ván khuôn móng cống Chương V của E-HSMT 16,8 m2
38 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 8,14 m3
39 Ván khuôn ống cống Chương V của E-HSMT 226,8 m2
40 Lắp dựng cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 208,85 kg
41 Lắp dựng cốt thép ống cống, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 4.285,35 kg
42 Bê tông ống cống hình hộp bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 26,46 m3
43 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 1.800,55 kg
44 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Chương V của E-HSMT 47,88 m2
45 Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V của E-HSMT 11,34 m3
46 Lắp đặt nắp đan bê tông trọng lượng > 50kg Chương V của E-HSMT 84 1cấu kiện
47 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 258,1949 m3
48 Vận chuyển đất, tổng cự ly <=5km - đất cấp II Chương V của E-HSMT 3.006,6 m3
49 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 113,5206 m3
50 Mua đất đá hỗn hợp đắp Chương V của E-HSMT 139,9823 m3
C CẤP NƯỚC
1 Đào đất đặt đường ống cấp nước rộng ≤3m, sâu ≤1m - đất C2 Chương V của E-HSMT 628,2 1m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K = 0,95 Chương V của E-HSMT 628,2 m3
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 160mm Chương V của E-HSMT 15 m
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm Chương V của E-HSMT 262 m
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE - Đường kính ống 63mm Chương V của E-HSMT 1.786 m
6 Lắp đặt ống thép đen, đoạn ống dài 6m - Đường kính 200mm Chương V của E-HSMT 72 m
7 Lắp đặt ống thép đen đoạn ống dài 6m - Đường kính 125mm Chương V của E-HSMT 150 m
8 Lắp đặt van khóa PE - Đường kính 110mm Chương V của E-HSMT 1 cái
9 Lắp đặt van khóa PE - Đường kính 63mm Chương V của E-HSMT 10 cái
10 Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 160mm Chương V của E-HSMT 20 cái
11 Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 110mm Chương V của E-HSMT 16 cái
12 Lắp đặt cút nhựa nối - Đường kính 63mm Chương V của E-HSMT 40 cái
13 Lắp đặt cút nhựa 135 nối - Đường kính 63mm Chương V của E-HSMT 2 cái
14 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 160mm Chương V của E-HSMT 20 cái
15 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 110mm Chương V của E-HSMT 16 cái
16 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 63mm Chương V của E-HSMT 40 cái
17 Lắp đặt nối nhựa HDPE - Đường kính 63mm Chương V của E-HSMT 86 cái
18 Lắp đặt van khóa BB - Đường kính 110mm Chương V của E-HSMT 1 cái
19 Lắp đặt van khóa BB - Đường kính 63mm Chương V của E-HSMT 10 cái
20 Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 63mm Chương V của E-HSMT 60 cái
21 Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 110mm Chương V của E-HSMT 16 cái
22 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 8,955 m3
23 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 23,1 m2
24 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 3,185 m3
25 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 7,8 m2
26 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,761 m3
27 Lắp đặt mối nối - Đường kính 110mm Chương V của E-HSMT 5 cái
28 Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 110mm Chương V của E-HSMT 5 bộ
29 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 5 cái
30 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 5 cái
31 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 5 cái
32 Lắp đặt tê nhựa HDPE đường kính 110mm Chương V của E-HSMT 5 cái
33 Mũ chụp hộp van tròn Chương V của E-HSMT 5 cái
34 Đai thép giữ ống 30x1,5-600mm Chương V của E-HSMT 10 cái
35 Bu lông + ốc vít M16x150 Chương V của E-HSMT 20 cái
36 Bu lông + ốc vít M8x22 Chương V của E-HSMT 120 cái
37 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 140mm Chương V của E-HSMT 5 m
38 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm Chương V của E-HSMT 10 m
39 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,2034 m3
40 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,0528 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,7146 m3
42 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 1,72 m2
43 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,1395 m3
44 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 6,4 kg
45 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Chương V của E-HSMT 0,408 m2
46 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,1 m3
47 Lắp tấm đan, trọng lượng ≤50kg Chương V của E-HSMT 1 cái
48 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 110mm Chương V của E-HSMT 2 cái
49 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 110mm Chương V của E-HSMT 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->